Tiếng Tây Ban Nha Essential grammar

Các chữ viết tắt dùng trong hướng dẫn này

Mỗi ví dụ dưới đây gồm ba phần: văn bản gốc, một lời chú giải nghĩa đen mô tả cách hoạt động của từng từ, và một bản dịch tự nhiên. Các lời chú giải dùng một vài nhãn viết tắt để giữ cho chúng ngắn gọn. Đừng lo phải ghi nhớ chúng: đây là tài liệu tham khảo bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.

Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg: ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl: ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)

Giống và cách · m / f / n: giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl: số ít / số nhiều · m.sg: kết hợp: giống đực số ít (tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC: các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/cho-cách/công cụ cách/vị trí cách): vai trò của từ đó trong câu

Thì và thể · PRES: thì hiện tại · PRET: thì quá khứ đơn (một sự việc đã kết thúc trong quá khứ) · IMPF: thì quá khứ chưa hoàn thành (một tình huống đang diễn ra hoặc có tính lặp lại trong quá khứ) · FUT: thì tương lai · PERF: thể hoàn thành (một hành động đã hoàn tất nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại) · PROG: thể tiếp diễn (hành động đang diễn ra, ví dụ: đang ăn) · COND: thức điều kiện (sẽ…)

Thức · IND: thức trần thuật (câu phát biểu thông thường) · SUBJ: thức giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP: thức mệnh lệnh (câu ra lệnh) · INF: dạng nguyên thể (dạng từ điển: đi, ăn)

Khác · REFL: phản thân (hành động tác động lên chính chủ thể: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERS: giới từ a chỉ người (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha: đánh dấu tân ngữ trực tiếp là người) · HON: kính ngữ (dạng lịch sự đặc biệt, phổ biến trong tiếng Nhật/tiếng Hàn) · TOP / SUB / OBJ: trợ từ chỉ chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, tiếng Hàn) · CL: loại từ (tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn: từ dùng để đếm danh từ) · NEG: phủ định

Trật tự từ

Trật tự từ cơ bản trong tiếng Tây Ban Nha là Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ (SVO), giống như tiếng Anh. Tuy nhiên, tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ có thể lược bỏ đại từ chủ ngữ (pro-drop): đại từ chủ ngữ thường được lược bỏ vì đuôi chia của động từ đã cho biết ai đang thực hiện hành động. Việc thêm đại từ vào nhằm nhấn mạnh hoặc tạo sự tương phản. Trật tự từ cũng linh hoạt hơn tiếng Anh: chủ ngữ có thể đứng sau động từ để nhấn mạnh, đặc biệt với động từ nội động hoặc trong câu hỏi. Trạng từ và cụm giới từ có thể thay đổi vị trí tự do hơn. Tuy nhiên, đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc vị trí chặt chẽ (thường đứng trước động từ đã chia).

  • Hablo español. — nói-1sg tiếng Tây Ban Nha
    Tôi nói tiếng Tây Ban Nha.
  • María come pan. — María ăn bánh mì
    María ăn bánh mì.
  • Yo sí quiero. — tôi có muốn: đại từ nhấn mạnh
    Tôi thì có muốn (nó).

Mạo từ

Mạo từ trong tiếng Tây Ban Nha hòa hợp với danh từ về giống (đực/cái) và số (số ít/số nhiều). Mạo từ xác định ('the'): el (m.sg), la (f.sg), los (m.pl), las (f.pl). Mạo từ không xác định ('a/an/some'): un (m.sg), una (f.sg), unos (m.pl), unas (f.pl). Tiếng Tây Ban Nha dùng mạo từ xác định nhiều hơn tiếng Anh: với danh từ trừu tượng, câu khái quát, tên ngôn ngữ sau hầu hết động từ, bộ phận cơ thể, và chức danh khi nói về (chứ không phải nói với) ai đó. Mạo từ trung tính 'lo' kết hợp với tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng (lo bueno = 'điều tốt').

  • El libro es nuevo. — cái-m.sg sách là mới
    Quyển sách mới.
  • Una casa grande. — một-f.sg nhà to
    Một ngôi nhà to.
  • Me gusta el café. — cho-tôi làm-vui cái cà phê: nghĩa khái quát
    Tôi thích cà phê.

Đại từ

Chủ ngữ: yo, tú/usted, él/ella, nosotros/-as, vosotros/-as (Tây Ban Nha) hoặc ustedes (Mỹ Latinh), ellos/-as. Tân ngữ trực tiếp: me, te, lo/la, nos, os, los/las. Tân ngữ gián tiếp: me, te, le, nos, os, les. Phản thân: me, te, se, nos, os, se. Đại từ tân ngữ đứng trước động từ đã chia nhưng gắn liền vào động từ nguyên thể, phân từ hiện tại và mệnh lệnh khẳng định. Khi cả tân ngữ trực tiếp và gián tiếp cùng xuất hiện, tân ngữ gián tiếp đứng trước; 'le/les' biến thành 'se' trước lo/la/los/las. Đại từ sở hữu: mi(s), tu(s), su(s), nuestro/-a(s), vuestro/-a(s), su(s); chúng hòa hợp với vật được sở hữu, không phải với người sở hữu.

  • Yo te lo doy. — tôi cho-bạn nó cho
    Tôi cho bạn nó.
  • Se lava las manos. — REFL rửa cái tay
    Anh ấy/cô ấy rửa tay.
  • Mis amigos son tus amigos. — của-tôi-pl bạn bè là của-bạn-pl bạn bè
    Bạn bè của tôi là bạn bè của bạn.

Giống của danh từ và sự hòa hợp của tính từ

Mỗi danh từ đều mang giống đực hoặc giống cái. Phần lớn danh từ kết thúc bằng -o là giống đực, phần lớn kết thúc bằng -a là giống cái, nhưng vẫn có ngoại lệ (la mano, el día, el problema). Danh từ kết thúc bằng -ción, -sión, -dad, -tad thường là giống cái; -ma (gốc Hy Lạp), -or thường là giống đực. Tính từ phải hòa hợp với danh từ về giống và số. Tính từ kết thúc bằng -o có bốn dạng (-o, -a, -os, -as); những tính từ kết thúc bằng -e hoặc phụ âm thường chỉ có hai dạng (số ít/số nhiều). Tính từ thường đứng sau danh từ, nhưng một vài tính từ thông dụng (bueno, malo, grande) thường đứng trước danh từ, đôi khi bị rút gọn.

  • El chico alto. — cái-m.sg cậu-bé cao-m.sg
    Cậu bé cao.
  • Las casas blancas. — các-f.pl nhà trắng-f.pl
    Những ngôi nhà trắng.
  • Un gran hombre. — một người-vĩ-đại đàn ông: 'grande' rút gọn trước m.sg
    Một người đàn ông vĩ đại.

Các dạng chia động từ

Động từ tiếng Tây Ban Nha chia thành ba nhóm theo đuôi nguyên thể: -ar (hablar), -er (comer), -ir (vivir). Mỗi thì có sáu đuôi chia theo ngôi/số: yo, tú, él/ella/usted, nosotros, vosotros, ellos/ustedes. Động từ chính quy chỉ cần bỏ đuôi nguyên thể và thêm đuôi chia riêng của thì đó. Các động từ bất quy tắc quan trọng cần ghi nhớ: ser (là: bản chất/danh tính), estar (là: trạng thái/vị trí), tener (có), ir (đi), haber (trợ động từ 'have' cho các thì ghép; dạng vô nhân xưng 'there is/are' là 'hay'). Nhiều động từ biến đổi thân từ (e>ie, o>ue, e>i) ở âm tiết được nhấn, và nhiều động từ có dạng ngôi thứ nhất số ít bất quy tắc.

  • Hablo, hablas, habla. — nói-1sg, 2sg, 3sg: -ar chính quy
    Tôi nói, bạn nói, anh ấy/cô ấy nói.
  • Soy estudiante. — là-1sg sinh viên: ser bất quy tắc
    Tôi là sinh viên.
  • Tengo hambre. — có-1sg đói: tener bất quy tắc
    Tôi đói.

Thì hiện tại

Thì hiện tại trần thuật diễn tả hành động đang xảy ra, thói quen, chân lý chung, và cả kế hoạch trong tương lai gần. Đuôi chia chính quy: động từ -ar lấy -o, -as, -a, -amos, -áis, -an; động từ -er lấy -o, -es, -e, -emos, -éis, -en; động từ -ir lấy -o, -es, -e, -imos, -ís, -en. Tiếng Tây Ban Nha mặc định không có trợ động từ tiếp diễn: 'hablo' bao hàm cả 'tôi nói' lẫn 'tôi đang nói', mặc dù cấu trúc 'estar + phân từ hiện tại' (estoy hablando) nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Động từ biến đổi thân từ thay đổi ở mọi ngôi trừ nosotros/vosotros.

  • Vivo en Madrid. — sống-1sg ở Madrid
    Tôi sống ở Madrid.
  • Ellos comen pan. — họ ăn-3pl bánh mì
    Họ ăn bánh mì.
  • Estoy estudiando. — đang-1sg học: thể tiếp diễn
    Tôi đang học.

Thì quá khứ: quá khứ đơn và quá khứ chưa hoàn thành

Tiếng Tây Ban Nha có hai thì quá khứ đơn với một sự khác biệt then chốt về thể. Thì quá khứ đơn (pretérito indefinido) dùng cho các sự việc đã hoàn tất, có giới hạn rõ ràng, với điểm kết thúc cụ thể: 'tôi đã ăn', 'cô ấy đã đến'. Thì quá khứ chưa hoàn thành (imperfecto) dùng cho các trạng thái, thói quen hoặc mô tả trong quá khứ đang diễn ra mà không có điểm kết thúc xác định: 'tôi từng ăn', 'cô ấy đang đến', 'trời đang mưa'. Thì chưa hoàn thành mô tả bối cảnh, tuổi tác, thời gian, thời tiết và các trạng thái đang diễn ra; thì quá khứ đơn đẩy mạch truyện tiến lên bằng các sự việc cụ thể đã hoàn tất. Cả hai có thể xuất hiện trong cùng một câu: thì chưa hoàn thành thiết lập bối cảnh, thì quá khứ đơn giới thiệu điều đã xảy ra. Đuôi chia của thì chưa hoàn thành rất đều đặn; thì quá khứ đơn có nhiều dạng bất quy tắc.

  • Ayer comí pescado. — hôm qua ăn-1sg.PRET cá: đã hoàn tất
    Hôm qua tôi đã ăn cá.
  • De niño comía mucho. — lúc còn nhỏ ăn-1sg.IMPF nhiều: có tính lặp lại
    Lúc còn nhỏ tôi từng ăn rất nhiều.
  • Llovía cuando llegó. — mưa-IMPF khi đến-PRET: bối cảnh + sự việc
    Trời đang mưa khi anh ấy/cô ấy đến.

Thì tương lai

Tiếng Tây Ban Nha có hai cách nói về tương lai. Thì tương lai tổng hợp thêm các đuôi (-é, -ás, -á, -emos, -éis, -án) trực tiếp vào dạng nguyên thể đầy đủ: hablaré, comerás, vivirá. Một số ít động từ dùng thân từ bất quy tắc (tendré, haré, diré, pondré, saldré, vendré, podré, sabré, querré). Thì tương lai chu kỳ dùng cấu trúc 'ir a + nguyên thể' (voy a hablar = 'tôi sắp nói') và phổ biến hơn nhiều trong lời nói để diễn tả các kế hoạch trong tương lai gần. Thì tương lai tổng hợp cũng có thể diễn tả xác suất hoặc phỏng đoán về hiện tại ('¿Dónde estará?' = 'Không biết anh ấy/cô ấy đang ở đâu').

  • Mañana hablaré con él. — ngày-mai nói-1sg.FUT với anh ấy
    Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với anh ấy.
  • Voy a comer ahora. — đi-1sg để ăn-INF bây giờ
    Tôi sắp ăn bây giờ.
  • Serán las cinco. — là-3pl.FUT năm giờ: phỏng đoán
    Chắc là năm giờ rồi.

Thì hiện tại trần thuật: mẫu hình chính quy -AR / -ER / -IR

Tiếng Tây Ban Nha có ba nhóm chia động từ chính quy, được xác định theo đuôi nguyên thể. Để chia động từ, bỏ đuôi -AR / -ER / -IR và thêm đuôi nhân xưng. Các đuôi hiện tại trần thuật là nền tảng của lời nói hằng ngày và cũng là cơ sở cho nhiều thì khác.

persona-AR (andar: đi bộ)-ER (comer: ăn)-IR (vivir: sống)
yoandocomovivo
andascomesvives
él / ella / ustedandacomevive
nosotros/-asandamoscomemosvivimos
vosotros/-asandáiscoméisvivís
ellos / ellas / ustedesandancomenviven

Hãy chú ý rằng dạng yo luôn là -o ở cả ba nhóm, và rằng -ER-IR có chung đuôi ở mọi ngôi trừ các ô nosotrosvosotros (-emos / -éis so với -imos / -ís). Đại từ chủ ngữ thường được lược bỏ vì đuôi chia đã cho biết ngôi rồi. Dùng thì hiện tại cho các hành động đang xảy ra ngay lúc này, các thói quen ('siempre como a la una'), các chân lý chung ('el agua hierve a cien grados'), và thậm chí cả các kế hoạch trong tương lai gần ('mañana viajo a Roma').

Lưu ý: vosotros chỉ là ngôi số nhiều thân mật ở Tây Ban Nha; Mỹ Latinh dùng ustedes cho cả số nhiều trang trọng lẫn thân mật. Nhiều động từ rất thông dụng (ser, ir, tener, hacer, decir, poder, querer, venir) là bất quy tắc và phải được ghi nhớ riêng.

  • Ando dos kilómetros cada día. — đi-bộ-1sg hai ki-lô-mét mỗi ngày
    Tôi đi bộ hai ki-lô-mét mỗi ngày.
  • ¿Coméis carne vosotros? — ăn-2pl thịt các-bạn: Tây Ban Nha thân mật
    Các bạn có ăn thịt không?
  • Vivimos en un piso pequeño. — sống-1pl trong một căn hộ nhỏ
    Chúng tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
  • Ellos no comen pescado. — họ không ăn-3pl cá
    Họ không ăn cá.
  • ¿Dónde vives? — ở-đâu sống-2sg
    Bạn sống ở đâu?
  • Usted habla muy bien. — ngài nói-3sg rất tốt
    Ngài nói rất giỏi.

Querer + infinitivo (tôi muốn…)

Động từ querer ('muốn') là bất quy tắc (đây là động từ biến đổi thân e → ie) và được theo sau trực tiếp bởi một động từ nguyên thể để diễn tả việc muốn làm gì đó. Không có giới từ nối hai động từ: chỉ đơn giản là querer + nguyên thể. Đây là một trong những mẫu câu hữu ích nhất cho người mới học, dùng để gọi món ăn, đưa ra yêu cầu và bày tỏ mong muốn.

personaquerer (hiện tại trần thuật)+ nguyên thể
yoquiero
quieres
él / ella / ustedquiereandar / comer / vivir
nosotros/-asqueremos
vosotros/-asqueréis
ellos / ellas / ustedesquieren

Sự biến đổi thân từ xảy ra ở mọi ngôi trừ nosotrosvosotros: một khuôn mẫu chung cho nhiều động từ e → ie khác (pensar, empezar, entender, preferir). Đối với các yêu cầu, querer ở thì hiện tại nghe hơi cộc; để lịch sự hơn hãy dùng thức điều kiện me gustaría + nguyên thể (xem phần riêng) hoặc quisiera + nguyên thể ('tôi muốn…'). Bạn cũng có thể dùng querer + a + người để nói 'yêu (ai đó)': Te quiero = 'Anh/em yêu em/anh'.

  • Quiero aprender español. — muốn-1sg học-INF tiếng Tây Ban Nha
    Tôi muốn học tiếng Tây Ban Nha.
  • ¿Qué quieres comer? — cái-gì muốn-2sg ăn-INF
    Bạn muốn ăn gì?
  • Mi hermana quiere vivir en París. — chị/em tôi muốn-3sg sống-INF ở Paris
    Chị/em tôi muốn sống ở Paris.
  • No queremos andar más. — không muốn-1pl đi-bộ-INF nữa
    Chúng tôi không muốn đi bộ nữa.
  • ¿Queréis tomar algo? — muốn-2pl uống-INF gì-đó: Tây Ban Nha
    Các bạn có muốn uống gì không?
  • Ellos quieren salir esta noche. — họ muốn-3pl ra-ngoài-INF tối nay
    Họ muốn ra ngoài tối nay.

Ir a + infinitivo (futuro próximo: sắp…)

Tiếng Tây Ban Nha tạo thì tương lai chu kỳ 'sắp' bằng động từ bất quy tắc ir ('đi') + giới từ a + một động từ nguyên thể. Futuro próximo này phổ biến hơn nhiều trong lời nói hằng ngày so với thì tương lai tổng hợp đơn giản (hablaré, comeré…) khi nói về kế hoạch và ý định.

personair (hiện tại trần thuật)+ a + nguyên thể
yovoy
vas
él / ella / ustedvaa andar / a comer / a vivir
nosotros/-asvamos
vosotros/-asvais
ellos / ellas / ustedesvan

Ir hoàn toàn bất quy tắc ở thì hiện tại: hãy ghi nhớ nó. Giới từ a là bắt buộc: không bao giờ nói 'voy comer': luôn phải là 'voy a comer'. Khi chính động từ nguyên thể đó lại là ir (đi), bạn vẫn cần thêm a: 'Voy a ir al cine' ('Tôi sắp đi xem phim'): đúng vậy, hai chữ ir. Đại từ gắn vào động từ nguyên thể hoặc đứng trước động từ ir đã chia: 'Voy a verlo' = 'Lo voy a ver' ('Tôi sắp gặp anh ấy').

Lỗi thường gặp: đừng lặp lại giới từ: viết 'voy a ir', KHÔNG PHẢI 'voy a a ir'. So sánh với querer + nguyên thể (mong muốn) và thì tương lai tổng hợp (trang trọng hơn / kém tức thời hơn).

  • Voy a comer ahora. — đi-1sg để ăn-INF bây giờ
    Tôi sắp ăn bây giờ.
  • ¿Qué vas a hacer mañana? — cái-gì đi-2sg để làm-INF ngày-mai
    Ngày mai bạn sẽ làm gì?
  • Va a llover esta tarde. — đi-3sg để mưa-INF chiều nay
    Chiều nay trời sắp mưa.
  • Vamos a llegar tarde. — đi-1pl để đến-INF muộn
    Chúng ta sắp đến muộn rồi!
  • Vais a estudiar conmigo. — đi-2pl để học-INF với-tôi: Tây Ban Nha
    Các bạn sẽ học cùng tôi.
  • No van a venir a la fiesta. — không đi-3pl để đến-INF dự tiệc
    Họ sẽ không đến dự tiệc.

Haber + participio (thì hiện tại hoàn thành: đã…)

Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Tây Ban Nha, gọi là pretérito perfecto compuesto, được tạo thành từ trợ động từ haber ở thì hiện tại + một phân từ quá khứ. Nó diễn tả các hành động quá khứ mà khung thời gian vẫn còn được cảm nhận là liên quan đến hiện tại ('hôm nay', 'tuần này', 'từng trong đời'). Ở phần lớn Tây Ban Nha đây là thì quá khứ mặc định cho các sự việc xảy ra trong cùng ngày; ở phần lớn Mỹ Latinh thì quá khứ đơn (comí, llegué) thường thay thế nó.

personahaber (hiện tại)+ phân từ
yohe
has
él / ella / ustedhaandado / comido / vivido
nosotros/-ashemos
vosotros/-ashabéis
ellos / ellas / ustedeshan

Phân từ quá khứ chính quy: -AR → -ado, -ER / -IR → -ido (andar → andado, comer → comido, vivir → vivido). Các phân từ bất quy tắc quan trọng cần ghi nhớ: abrir → abierto, decir → dicho, escribir → escrito, hacer → hecho, morir → muerto, poner → puesto, romper → roto, ver → visto, volver → vuelto, cubrir → cubierto, resolver → resuelto.

Không có gì được chen vào giữa trợ động từ và phân từ: '¿Has visto la película?', không bao giờ '¿Has la película visto?'. Phân từ luôn giữ nguyên dạng (luôn kết thúc bằng -o); nó KHÔNG hòa hợp với chủ ngữ. Lỗi dễ nhầm: haber này là trợ động từ 'đã làm gì đó'. Để nói 'tôi có một chiếc xe' (sở hữu) hãy dùng tener, không bao giờ dùng haber: 'Tengo un coche', KHÔNG PHẢI 'He un coche'.

  • He comido demasiado. — có-1sg ăn quá-nhiều
    Tôi đã ăn quá nhiều.
  • ¿Has visto a María hoy? — có-2sg thấy PERS María hôm-nay
    Hôm nay bạn đã gặp María chưa?
  • Mi padre ha vivido en cinco países. — cha tôi có-3sg sống ở năm quốc-gia
    Cha tôi đã từng sống ở năm quốc gia.
  • Hemos andado todo el día. — có-1pl đi-bộ cả ngày
    Chúng tôi đã đi bộ cả ngày.
  • ¿Habéis hecho los deberes? — có-2pl làm bài-tập: Tây Ban Nha
    Các bạn đã làm bài tập chưa?
  • Nunca han estado en España. — chưa-bao-giờ có-3pl ở Tây-Ban-Nha
    Họ chưa bao giờ đến Tây Ban Nha.

Me gustaría + infinitivo (tôi muốn…)

Gustar ('làm hài lòng / được ưa thích') hoạt động ngược lại so với 'like' trong tiếng Anh: thứ được thích là chủ ngữ ngữ pháp, còn người là tân ngữ gián tiếp. Ở dạng điều kiện lịch sự gustaría ('sẽ làm hài lòng'), nó tạo ra một yêu cầu nhẹ nhàng, lịch sự: 'Me gustaría + nguyên thể' = 'Tôi muốn + động từ' (một cách lịch sự).

đại từ tân ngữ gián tiếp+ gustaría+ nguyên thể
me (với tôi)gustaría
te (với bạn, thân mật số ít)gustaría
le (với anh ấy/cô ấy/ngài)gustaríaandar / comer / vivir
nos (với chúng tôi)gustaría
os (với các bạn, Tây Ban Nha thân mật)gustaría
les (với họ / các vị)gustaría

Động từ gustaría luôn giữ ngôi thứ ba số ít khi theo sau là một động từ nguyên thể (một 'thứ' làm hài lòng: chính là hành động). Nếu thứ làm hài lòng là một danh từ số nhiều, hãy chuyển sang gustarían: 'Me gustarían dos cafés'. Để nhấn mạnh hoặc làm rõ hơn, bạn có thể thêm 'a + người' trước đại từ: 'A mí me gustaría…', 'A Juan le gustaría…'.

Dùng me gustaría + nguyên thể trong các bối cảnh lịch sự (nhà hàng, yêu cầu, bày tỏ mong muốn). Nó nhẹ nhàng hơn cách nói thẳng quiero + nguyên thể ('tôi muốn…').

  • Me gustaría aprender japonés. — với-tôi sẽ-làm-hài-lòng học-INF tiếng Nhật
    Tôi muốn học tiếng Nhật.
  • ¿Te gustaría venir conmigo? — với-bạn sẽ-làm-hài-lòng đến-INF cùng-tôi
    Bạn có muốn đi cùng tôi không?
  • A Juan le gustaría vivir en el campo. — với-Juan với-anh-ấy sẽ-làm-hài-lòng sống-INF ở nông-thôn
    Juan muốn sống ở nông thôn.
  • Nos gustaría reservar una mesa para cuatro. — với-chúng-tôi sẽ-làm-hài-lòng đặt-INF một cái bàn cho bốn người
    Chúng tôi muốn đặt một bàn cho bốn người.
  • ¿Os gustaría tomar algo? — với-các-bạn sẽ-làm-hài-lòng uống-INF gì đó
    Các bạn có muốn uống gì không?
  • A mis padres les gustaría conocerte. — với cha-mẹ tôi với-họ sẽ-làm-hài-lòng quen-INF-bạn
    Bố mẹ tôi muốn gặp bạn.

Estar + gerundio (presente continuo: đang…)

Tiếng Tây Ban Nha đánh dấu rõ ràng một hành động đang diễn ra bằng estar + gerundio. Không giống tiếng Anh, thì hiện tại đơn đã bao hàm sẵn nghĩa tiếp diễn ('como' có thể có nghĩa cả 'tôi ăn' lẫn 'tôi đang ăn'), nên cấu trúc này được dành riêng cho các hành động đang xảy ra một cách nhấn mạnh ngay lúc này hoặc trong một khoảng thời gian đang diễn ra xác định.

personaestar (hiện tại)+ gerundio
yoestoy
estás
él / ella / ustedestáandando / comiendo / viviendo
nosotros/-asestamos
vosotros/-asestáis
ellos / ellas / ustedesestán

Cách tạo gerund: -AR → -ando (andar → andando, hablar → hablando); -ER / -IR → -iendo (comer → comiendo, vivir → viviendo). Biến đổi chính tả: khi -iendo theo sau một nguyên âm, nó chuyển thành -yendo (leer → leyendo, oír → oyendo, ir → yendo). Một số ít động từ -IR biến đổi thân từ chuyển e→i hoặc o→u trong gerund (decir → diciendo, dormir → durmiendo, pedir → pidiendo).

Đại từ có thể đứng trước động từ estar đã chia hoặc gắn vào cuối gerund (trong trường hợp đó cần thêm dấu để giữ đúng trọng âm): 'Lo estoy leyendo' = 'Estoy leyéndolo'. Đừng dùng estar + gerundio cho các sự kiện tương lai đã lên lịch như cách tiếng Anh làm ('Ngày mai tôi bay' = 'Vuelo mañana', KHÔNG PHẢI 'Estoy volando mañana').

  • Estoy estudiando ahora mismo. — đang-ESTAR học ngay bây-giờ
    Tôi đang học ngay bây giờ.
  • ¿Qué estás haciendo? — cái-gì đang-2sg làm
    Bạn đang làm gì vậy?
  • Mi hijo está durmiendo. — con trai tôi đang ngủ
    Con trai tôi đang ngủ.
  • Estamos comiendo paella. — đang-1pl ăn paella
    Chúng tôi đang ăn paella.
  • ¿Estáis viendo la tele? — đang-2pl xem ti-vi: Tây Ban Nha
    Các bạn đang xem ti vi à?
  • Los niños están leyendo un libro. — bọn trẻ đang đọc một cuốn sách: leer → leyendo
    Bọn trẻ đang đọc một cuốn sách.

Poder + infinitivo (có thể…)

Poder ('có thể / được phép') là động từ biến đổi thân o → ue, và cũng giống như querer, nó được theo sau trực tiếp bởi một động từ nguyên thể: không cần giới từ. Nó diễn tả khả năng, sự khả thi, và (một cách lịch sự) sự cho phép hoặc yêu cầu.

personapoder (hiện tại trần thuật)+ nguyên thể
yopuedo
puedes
él / ella / ustedpuedeandar / comer / vivir
nosotros/-aspodemos
vosotros/-aspodéis
ellos / ellas / ustedespueden

Giống mọi động từ o → ue khác, sự biến đổi thân từ xuất hiện ở mọi ngôi trừ nosotrosvosotros. Đối với các yêu cầu lịch sự, hãy dùng thức điều kiện podría + nguyên thể ('bạn có thể…?') thay vì thì hiện tại trực tiếp: '¿Podrías ayudarme?' nghe lịch sự hơn '¿Puedes ayudarme?'. Để nói ai đó không thể làm gì, đặt no trước poder: 'No puedo venir hoy' ('Tôi không thể đến hôm nay').

Poder cũng diễn tả sự phỏng đoán ('puede que llueva' = 'có thể trời sẽ mưa') và sự cho phép ('¿Puedo pasar?' = 'Tôi vào được không?'). Với nghĩa 'biết cách làm điều gì đó' (một kỹ năng đã học), tiếng Tây Ban Nha thường dùng saber + nguyên thể thay vì poder + nguyên thể: 'Sé nadar' ('Tôi biết bơi'), chứ không phải 'Puedo nadar' (nghe giống 'tôi có đủ sức khỏe để bơi ngay bây giờ').

  • Puedo ayudarte si quieres. — có-thể-1sg giúp-INF-bạn nếu muốn-2sg
    Tôi có thể giúp bạn nếu bạn muốn.
  • ¿Puedes hablar más despacio? — có-thể-2sg nói-INF chậm hơn
    Bạn có thể nói chậm hơn không?
  • Ella no puede venir hoy. — cô ấy không có-thể-3sg đến-INF hôm-nay
    Cô ấy không thể đến hôm nay.
  • Podemos comer juntos mañana. — có-thể-1pl ăn-INF cùng-nhau ngày-mai
    Ngày mai chúng ta có thể ăn cùng nhau.
  • ¿Podéis esperar un momento? — có-thể-2pl đợi-INF một lát: Tây Ban Nha
    Các bạn có thể đợi một lát không?
  • Los niños pueden jugar en el parque. — bọn trẻ có-thể-3pl chơi-INF trong công-viên
    Bọn trẻ có thể chơi trong công viên.

Gerund (-ando / -iendo) và phân từ quá khứ (-ado / -ido)

Hai dạng không chia xuất hiện lặp đi lặp lại trong các cấu trúc chu kỳ ở trên: gerundio (dùng với estar cho thể tiếp diễn, và làm trạng ngữ: 'salí corriendo') và participio pasado (dùng với haber cho các thì ghép, và làm tính từ: 'una puerta cerrada').

nhóm động từ nguyên thểgerundio (-ing)participio (quá khứ)
-AR (andar)andandoandado
-ER (comer)comiendocomido
-IR (vivir)viviendovivido

Một vài biến đổi chính tả và thân từ cần biết:

- -iendo → -yendo sau một nguyên âm: leer → leyendo, oír → oyendo, traer → trayendo, ir → yendo. - Các động từ -IR biến đổi thân (e→i, o→u) giữ nguyên sự biến đổi đó trong gerund: pedir → pidiendo, dormir → durmiendo, sentir → sintiendo. - Các phân từ bất quy tắc (cần ghi nhớ): abrir → abierto, decir → dicho, escribir → escrito, hacer → hecho, morir → muerto, poner → puesto, romper → roto, ver → visto, volver → vuelto, cubrir → cubierto, resolver → resuelto, poner → puesto.

Khi phân từ được dùng như tính từ (sau ser, estar, hoặc bổ nghĩa cho danh từ), nó hòa hợp về giống và số: 'la puerta cerrada', 'los libros abiertos'. Sau haber trong các thì ghép, nó luôn giữ nguyên dạng -o: 'he abierto la puerta', 'hemos escrito las cartas'.

  • Estoy leyendo un libro. — đang-ESTAR đọc một cuốn sách: leer → leyendo (nguyên âm + iendo)
    Tôi đang đọc một cuốn sách.
  • Los niños están durmiendo. — bọn trẻ đang ngủ: dormir o→u trong gerund
    Bọn trẻ đang ngủ.
  • He escrito tres cartas. — có-1sg viết ba lá thư: phân từ bất quy tắc
    Tôi đã viết ba lá thư.
  • La ventana está abierta. — cửa sổ đang mở-f.sg: phân từ làm tính từ, hòa hợp
    Cửa sổ đang mở.
  • Hemos hecho lo posible. — có-1pl làm cái có-thể: hacer → hecho
    Chúng tôi đã làm hết sức có thể.
  • Salí corriendo de casa. — ra-đi-1sg chạy khỏi nhà: gerund dùng làm trạng từ
    Tôi chạy ra khỏi nhà.

Những lỗi thường gặp của người nói tiếng Anh

Một vòng dạo nhanh qua những lỗi hay lặp lại ở người mới học tiếng Tây Ban Nha. Mỗi lỗi tham chiếu đến phần liên quan ở trên để xem đầy đủ khuôn mẫu.

**1. vosotrosustedes (khác biệt vùng miền). Ở Tây Ban Nha, ngôi số nhiều thân mật 'các bạn' là vosotros/-as với dạng chia riêng (-áis/-éis/-ís, và cả mệnh lệnh -ad/-ed/-id). Ở toàn bộ Mỹ Latinh, vosotros đã biến mất: người nói dùng ustedes** cho cả số nhiều trang trọng lẫn thân mật, chia ở ngôi thứ ba số nhiều. Hãy chọn một cách nói và giữ nhất quán. Tài liệu làm cho Tây Ban Nha sẽ chia vosotros; tài liệu làm cho Mỹ Latinh sẽ bỏ qua nó.

**2. habertener: cả hai đều dịch là 'có'. Haber** CHỈ là trợ động từ cho các thì ghép (he comido = 'tôi đã ăn'). Để diễn tả sở hữu hãy dùng tener (tengo un coche = 'tôi có một chiếc xe'). Nói 'he un coche' là sai ngữ pháp. Nơi duy nhất haber mang nghĩa 'có/tồn tại' là dạng vô nhân xưng hay (hay tres libros = 'có ba cuốn sách').

**3. ir a + nguyên thể: đừng bao giờ lặp a. Cấu trúc là ir + a + nguyên thể**. Khi động từ nguyên thể bắt đầu bằng a hoặc chính nó là ir, ĐỪNG thêm một chữ a thứ hai: 'voy a ir al cine' ✓ (không phải 'voy a a ir' ✗); 'voy a ayudarte' ✓.

4. Các động từ chu kỳ không cần thêm giới từ. querer, poder, deber, saber đều theo sau bởi một động từ nguyên thể trần: không bao giờ 'quiero a comer' ✗ hay 'puedo de hablar' ✗. Chỉ ir dùng a, tener dùng que (tengo que estudiar = 'tôi phải học'), và acabar dùng de (acabo de llegar = 'tôi vừa mới đến').

**5. Biến đổi thân từ bỏ qua nosotrosvosotros.querer (e→ie), poder (o→ue), pedir (e→i)** v.v., các dạng chúng tôicác bạn-số nhiều giữ nguyên thân từ gốc: queremos / podemos / pedimos, KHÔNG PHẢI quieremos ✗.

**6. Phân từ quá khứ luôn kết thúc bằng -o khi đi với haber.** 'He comido' ✓, KHÔNG PHẢI 'he comida' ✗ dù chủ ngữ là giống cái. Sự hòa hợp chỉ xảy ra khi phân từ được dùng như tính từ (sau ser/estar hoặc bổ nghĩa cho danh từ).

7. Thể tiếp diễn không phải lúc nào cũng cần thiết. Tiếng Anh dùng 'I am eating' liên tục; tiếng Tây Ban Nha ưu tiên thì hiện tại đơn como trừ khi hành động thực sự được nhấn mạnh là đang diễn ra ngay lúc này. Và đừng dùng estar + gerundio cho các kế hoạch tương lai ('Mañana vuelo a Roma' ✓, không phải 'Mañana estoy volando…' ✗).

  • Tengo dos hermanos. — có-1sg.TENER hai anh-chị-em: sở hữu, không phải 'he' = haber
    Tôi có hai anh chị em.
  • Hay mucha gente. — có-tồn-tại nhiều người: haber vô nhân xưng
    Có rất nhiều người.
  • Voy a ir al supermercado. — đi-1sg để đi-INF đến siêu-thị: chỉ một chữ 'a'
    Tôi sắp đi ra siêu thị.
  • Quiero comer pizza. — muốn-1sg ăn-INF pizza: không giới từ sau querer
    Tôi muốn ăn pizza.
  • Queremos viajar a México. — muốn-1pl đi-du-lịch-INF đến Mexico: không biến đổi thân ở nosotros
    Chúng tôi muốn đi du lịch đến Mexico.
  • Ustedes hablan muy rápido. — các-vị nói-3pl rất nhanh: 'you-all' Mỹ Latinh, không có vosotros
    Các bạn nói nhanh quá.

Ser và estar

Cả hai động từ đều có nghĩa 'là/thì' nhưng không thể thay thế cho nhau. Ser diễn tả bản chất vốn có, đặc điểm, nguồn gốc, nghề nghiệp, quốc tịch, chất liệu, sở hữu, và thời gian/ngày tháng: 'Soy médico', 'Es de España', 'Son las tres'. Estar diễn tả vị trí, trạng thái tạm thời, cảm xúc, tình trạng, và các hành động đang diễn ra (với gerund): 'Estoy cansado', 'Está en casa', 'Estamos comiendo'. Một số tính từ thay đổi nghĩa tùy theo động từ nào đi kèm: 'ser aburrido' = nhàm chán, 'estar aburrido' = cảm thấy chán; 'ser listo' = thông minh, 'estar listo' = đã sẵn sàng. Sự khác biệt là bản chất (ser) so với trạng thái hoặc vị trí (estar).

  • Soy alto. — là-SER cao: đặc điểm vốn có
    Tôi cao.
  • Estoy cansado. — đang-ESTAR mệt: trạng thái tạm thời
    Tôi mệt.
  • Madrid está en España. — Madrid ở-ESTAR trong Tây Ban Nha: vị trí
    Madrid ở Tây Ban Nha.

Phủ định

Phủ định cơ bản đặt 'no' ngay trước động từ đã chia: 'No hablo francés' = 'Tôi không nói tiếng Pháp'. Đại từ tân ngữ đứng giữa 'no' và động từ: 'No lo veo'. Không giống tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha dùng phủ định kép (và cả bộ ba): khi một từ phủ định như nunca, nadie, nada, ningún, tampoco đứng sau động từ, 'no' phải đứng trước động từ. Nếu từ phủ định đứng trước động từ, 'no' bị lược bỏ: 'Nunca como carne' = 'Nadie sabe'. Việc chồng phủ định này là bắt buộc về ngữ pháp, không phải để nhấn mạnh. 'Ni... ni...' có nghĩa là 'không... cũng không...'.

  • No tengo dinero. — không có-1sg tiền
    Tôi không có tiền.
  • No veo a nadie. — không thấy ai: phủ định kép
    Tôi không thấy ai cả.
  • Nunca bebo café. — không-bao-giờ uống-1sg cà-phê: 'no' bị lược bỏ
    Tôi không bao giờ uống cà phê.

Câu hỏi

Câu hỏi có/không thường được tạo bằng ngữ điệu lên giọng mà thôi, giữ nguyên trật tự từ như câu khẳng định: '¿Hablas español?'. Đảo trật tự (động từ-chủ ngữ) cũng phổ biến, đặc biệt trong văn viết: '¿Habla María español?'. Tiếng Tây Ban Nha viết dùng dấu chấm hỏi ngược '¿' ở đầu câu và dấu chấm hỏi bình thường '?' ở cuối câu. Câu hỏi có từ để hỏi bắt đầu bằng một từ nghi vấn, tất cả đều mang dấu trọng âm: qué (cái gì), quién/quiénes (ai), dónde (ở đâu), cuándo (khi nào), cómo (như thế nào), por qué (tại sao), cuánto/-a/-os/-as (bao nhiêu). Đại từ chủ ngữ có thể đứng sau động từ trong câu hỏi có từ để hỏi.

  • ¿Hablas inglés? — nói-2sg tiếng Anh: chỉ bằng ngữ điệu
    Bạn có nói tiếng Anh không?
  • ¿Dónde vive Juan? — ở-đâu sống Juan: đảo trật tự
    Juan sống ở đâu?
  • ¿Cuántos años tienes? — bao-nhiêu tuổi có-2sg
    Bạn bao nhiêu tuổi?

Số nhiều của danh từ

Danh từ kết thúc bằng nguyên âm không nhấn thêm -s: libro > libros, casa > casas. Danh từ kết thúc bằng phụ âm hoặc nguyên âm có nhấn thêm -es: papel > papeles, rey > reyes, café > cafés (một số chỉ chấp nhận thêm -s). Danh từ kết thúc bằng -z đổi z thành c rồi thêm -es: luz > luces, pez > peces. Danh từ kết thúc bằng -s ở âm tiết cuối không nhấn thì không đổi ở số nhiều: el lunes > los lunes, la crisis > las crisis. Việc thêm đuôi số nhiều có thể cần điều chỉnh dấu trọng âm để giữ đúng vị trí nhấn: examen > exámenes, joven > jóvenes.

  • Un libro / dos libros. — một quyển sách / hai quyển sách
    Một quyển sách / hai quyển sách.
  • La luz / las luces. — ánh sáng / những ánh sáng: z>c
    Ánh sáng / những ánh sáng.
  • El examen / los exámenes. — dấu trọng âm dịch chuyển để giữ nhấn
    Kỳ thi / các kỳ thi.

Động từ phản thân

Động từ phản thân đi kèm với một đại từ (me, te, se, nos, os, se) chỉ về chính chủ ngữ. Dạng nguyên thể kết thúc bằng -se: llamarse, levantarse, lavarse. Nhiều động từ mô tả các thói quen hằng ngày và sự thay đổi trạng thái: 'Me levanto a las siete' = 'Tôi thức dậy lúc bảy giờ'. Một số động từ khác vốn dĩ mang tính phản thân về hình thức (quejarse, atreverse). Các động từ kiểu 'gustar' không hẳn là phản thân nhưng dùng một khuôn mẫu đại từ tân ngữ tương tự: thứ được thích là chủ ngữ ngữ pháp, còn người là tân ngữ gián tiếp ('Me gusta el café' nghĩa đen là 'Cà phê làm tôi hài lòng'). Đại từ phản thân đứng trước động từ đã chia hoặc gắn vào động từ nguyên thể/gerund.

  • Me llamo Ana. — REFL-1sg gọi Ana: 'tôi tự gọi mình'
    Tôi tên là Ana.
  • Nos levantamos temprano. — REFL-1pl thức-dậy sớm
    Chúng tôi thức dậy sớm.
  • Me gusta la música. — với-tôi làm-hài-lòng âm-nhạc
    Tôi thích âm nhạc.

'A' cá nhân trước tân ngữ trực tiếp chỉ người

Khi tân ngữ trực tiếp của một động từ là một người cụ thể (hoặc một sinh vật được nhân cách hóa, kể cả thú cưng), tiếng Tây Ban Nha chèn giới từ 'a' trước nó. 'A cá nhân' này không có từ tương đương trong tiếng Anh và không được dịch. So sánh: 'Veo la casa' (Tôi thấy ngôi nhà) và 'Veo a María' (Tôi thấy María). Nó được dùng với những người cụ thể, thú cưng có tên, và các thực thể hoặc nhóm được nhân cách hóa; nó thường bị lược bỏ với những người không xác định hoặc phiếm chỉ sau 'tener' ('Tengo dos hermanos'). Các từ để hỏi chỉ người cũng dùng nó: '¿A quién buscas?'. Với 'el', 'a' rút gọn thành 'al'.

  • Veo a María. — thấy-1sg PERS María: người cụ thể
    Tôi thấy María.
  • Busco al profesor. — tìm-1sg PERS+cái thầy-giáo: a + el = al
    Tôi đang tìm thầy giáo.
  • ¿A quién llamas? — PERS ai gọi-2sg
    Bạn đang gọi cho ai vậy?