Tiếng Pháp Essential grammar

Các chữ viết tắt dùng trong hướng dẫn này

Mỗi ví dụ dưới đây gồm ba phần: văn bản gốc, một lời chú giải nghĩa đen mô tả cách hoạt động của từng từ, và một bản dịch tự nhiên. Các lời chú giải dùng một vài nhãn viết tắt để giữ cho chúng ngắn gọn. Đừng lo phải ghi nhớ chúng: đây là tài liệu tham khảo bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.

Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg: ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl: ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)

Giống và cách · m / f / n: giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl: số ít / số nhiều · m.sg: kết hợp: giống đực số ít (tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC: các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/cho-cách/công cụ cách/vị trí cách): vai trò của từ đó trong câu

Thì và thể · PRES: thì hiện tại · PRET: thì quá khứ đơn (một sự việc đã kết thúc trong quá khứ) · IMPF: thì quá khứ chưa hoàn thành (một tình huống đang diễn ra hoặc có tính lặp lại trong quá khứ) · FUT: thì tương lai · PERF: thể hoàn thành (một hành động đã hoàn tất nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại) · PROG: thể tiếp diễn (hành động đang diễn ra, ví dụ: đang ăn) · COND: thức điều kiện (sẽ…)

Thức · IND: thức trần thuật (câu phát biểu thông thường) · SUBJ: thức giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP: thức mệnh lệnh (câu ra lệnh) · INF: dạng nguyên thể (dạng từ điển: đi, ăn)

Khác · REFL: phản thân (hành động tác động lên chính chủ thể: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERS: giới từ a chỉ người (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha: đánh dấu tân ngữ trực tiếp là người) · HON: kính ngữ (dạng lịch sự đặc biệt, phổ biến trong tiếng Nhật/tiếng Hàn) · TOP / SUB / OBJ: trợ từ chỉ chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, tiếng Hàn) · CL: loại từ (tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn: từ dùng để đếm danh từ) · NEG: phủ định

Trật tự từ (SVO; đại từ tân ngữ đứng trước động từ)

Tiếng Pháp theo trật tự Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ, giống như tiếng Anh: Marie mange une pomme. Tính từ thường đứng sau danh từ (une voiture rouge), nhưng một số tính từ ngắn và thông dụng (petit, grand, bon, beau, jeune, vieux) lại đứng trước danh từ (un petit chien). Trạng từ chỉ tần suất và cách thức thường đứng sau động từ đã chia: Il parle bien. Điều quan trọng nhất: khi tân ngữ là một đại từ, nó phải đứng TRƯỚC động từ đã chia: Je le vois (không nói 'Je vois le'). Ở các thì ghép, đại từ đứng trước trợ động từ: Je l'ai vu.

  • Paul lit un livre. — Paul đọc một cuốn sách.
    Paul đang đọc một cuốn sách.
  • Je la connais. — Tôi cô ấy biết.
    Tôi biết cô ấy.
  • Nous leur avons parlé. — Chúng tôi với-họ đã nói.
    Chúng tôi đã nói với họ.

Mạo từ (có giống; phân từ chỉ lượng du/de la; dạng kết hợp au/du)

Mỗi danh từ đều có giống đực hoặc giống cái và đi kèm với mạo từ tương ứng. Mạo từ xác định: le (giống đực), la (giống cái), l' (trước nguyên âm/h câm), les (số nhiều). Mạo từ không xác định: un (giống đực), une (giống cái), des (số nhiều). Mạo từ chỉ lượng (partitif) diễn tả 'một ít' của một danh từ không đếm được: du (giống đực), de la (giống cái), de l' (trước nguyên âm), des (số nhiều) — dùng với đồ ăn, đồ uống, các tính chất trừu tượng: Je bois du café (Tôi uống (một ít) cà phê). Sau khi phủ định, các mạo từ chỉ lượng đổi thành de: Je ne bois pas de café (Tôi không uống cà phê). Các giới từ à và de kết hợp với le/les: à + le = au, à + les = aux, de + le = du, de + les = des. Chúng KHÔNG kết hợp với la hay l'.

  • Le chat boit du lait. — Con mèo uống của-cái sữa.
    Con mèo uống (một ít) sữa.
  • Je vais au marché. — Tôi đi đến-cái chợ.
    Tôi đang đi ra chợ.
  • C'est la maison du voisin. — Đó-là cái nhà của-cái người hàng xóm.
    Đó là nhà của người hàng xóm.

Đại từ (chủ ngữ, tân ngữ, phản thân, nhấn mạnh)

Đại từ chủ ngữ: je, tu, il/elle/on, nous, vous, ils/elles. Dùng tu cho một người thân quen, và vous cho số nhiều hoặc số ít trang trọng. Tân ngữ trực tiếp: me, te, le/la, nous, vous, les. Tân ngữ gián tiếp (cho/với ai đó): me, te, lui, nous, vous, leur. Đại từ phản thân: me, te, se, nous, vous, se. Các đại từ tân ngữ đứng trước động từ. Đại từ nhấn mạnh (moi, toi, lui, elle, nous, vous, eux, elles) xuất hiện sau giới từ, khi đứng một mình, hoặc để nhấn mạnh: Avec moi (Với tôi). Moi, je pense que… (Còn tôi, tôi nghĩ rằng…). Hai đại từ y (ở đó/đến đó) và en (của nó/một ít) cũng đứng trước động từ.

  • Je te parle. — Tôi với-bạn nói.
    Tôi đang nói với bạn.
  • Elle le lui donne. — Cô ấy nó cho-anh ấy đưa.
    Cô ấy đưa nó cho anh ấy.
  • C'est pour toi. — Đó-là cho bạn.
    Cái này là cho bạn.

Giống của danh từ và sự hòa hợp của tính từ

Mỗi danh từ đều có một giống cố định mà người học phải ghi nhớ. Các đuôi từ thường mang giống cái: -tion, -té, -ée, -ie, -ure, -ence. Các đuôi từ thường mang giống đực: -age, -ment, -eau, -isme, -ier. Tính từ phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa. Quy tắc thông thường: thêm -e cho giống cái, -s cho số nhiều, -es cho giống cái số nhiều. Nhiều tính từ có dạng giống cái bất quy tắc: beau → belle, vieux → vieille, blanc → blanche, heureux → heureuse, sportif → sportive. Các tính từ có đuôi -e (giống đực) không thay đổi ở giống cái (rouge → rouge). Tính từ thường đứng sau danh từ, trừ một số tính từ ngắn và thông dụng (theo quy tắc BAGS: Vẻ đẹp, Tuổi tác, Sự tốt đẹp, Kích cỡ).

  • un petit garçon intelligent — một cậu bé nhỏ thông minh
    một cậu bé thông minh, nhỏ nhắn
  • une petite fille intelligente — một cô bé nhỏ thông minh
    một cô bé thông minh, nhỏ nhắn
  • des chats noirs — vài con mèo đen
    những con mèo đen

Chia động từ (-er, -ir, -re; các động từ bất quy tắc quan trọng)

Động từ tiếng Pháp chia thành ba nhóm quy tắc theo đuôi nguyên thể. Động từ nhóm -er (parler) là nhóm lớn nhất và dễ đoán nhất. Động từ nhóm -ir lại chia làm hai: các động từ quy tắc như finir thêm -iss- ở số nhiều (nous finissons), trong khi các động từ khác như partir, sortir theo một mẫu hình khác. Động từ nhóm -re (vendre, attendre) ít hơn và phần lớn là quy tắc. Có bốn động từ bất quy tắc thiết yếu, xuất hiện ở khắp mọi nơi: être (thì/là), avoir (có), aller (đi), faire (làm). Hãy ghi nhớ các dạng chia của chúng càng sớm càng tốt — chúng còn đóng vai trò trợ động từ (être/avoir cho các thì ghép) và là nền tảng của nhiều thành ngữ thông dụng (faire chaud, avoir faim, aller bien).

  • Je suis étudiant ; j'ai vingt ans. — Tôi là sinh viên; tôi có hai mươi năm.
    Tôi là sinh viên; tôi hai mươi tuổi.
  • Nous allons faire les courses. — Chúng tôi đi để-làm việc mua sắm.
    Chúng tôi sắp đi mua sắm.
  • Ils finissent leurs devoirs. — Họ hoàn thành bài tập của họ.
    Họ đang hoàn thành bài tập về nhà.

Các mẫu hình chia động từ hiện tại quy tắc: parler, finir, vendre

Các động từ quy tắc tiếng Pháp chia thành ba nhóm theo đuôi nguyên thể. Dưới đây là toàn bộ mẫu hình chia ở thì hiện tại trần thuật của một động từ mẫu cho mỗi nhóm.

parler (nói) : nhóm -er

NgôiDạng chiaGhi chú phát âm
jeparle-e cuối câm
tuparles-es câm
il / elle / onparlephát âm giống je/tu
nousparlons-ons /ɔ̃/
vousparlez-ez /e/
ils / ellesparlent-ent câm, phát âm giống số ít

finir (kết thúc) : nhóm -ir (quy tắc, thêm -iss- ở số nhiều)

NgôiDạng chia
jefinis
tufinis
il / elle / onfinit
nousfinissons
vousfinissez
ils / ellesfinissent

vendre (bán) : nhóm -re

NgôiDạng chia
jevends
tuvends
il / elle / onvend (không có đuôi)
nousvendons
vousvendez
ils / ellesvendent

Những điểm cần lưu ý. Với động từ nhóm -er, bốn trong sáu dạng chia (je, tu, il, ils) phát âm giống hệt nhau: chỉ khác nhau về chính tả, nên trong lời nói, ngữ cảnh và đại từ chủ ngữ đảm nhiệm toàn bộ vai trò phân biệt. Với động từ nhóm -ir kiểu finir, số nhiều chèn thêm -iss-, tạo ra âm thanh khác biệt rõ rệt (finit /fini/ so với finissent /finis/). Với động từ nhóm -re, ngôi thứ ba số ít không có đuôi (il vend), -d cuối câm, và trong câu hỏi đảo ngữ nó nghe như âm /t/ (Vend-il ? = vɑ̃til). Các động từ hữu ích khác cũng theo các mẫu hình này: nhóm parler gồm regarder, écouter, aimer, travailler, habiter, chercher; nhóm finir gồm choisir, réussir, grandir, réfléchir; nhóm vendre gồm attendre, entendre, répondre, perdre, descendre.

  • Nous parlons français à la maison. — Chúng tôi nói tiếng Pháp ở nhà.
    Chúng tôi nói tiếng Pháp ở nhà.
  • Vous finissez à quelle heure ? — Các bạn kết thúc vào giờ nào?
    Mấy giờ các bạn kết thúc?
  • Ils vendent des légumes au marché. — Họ bán rau ở chợ.
    Họ bán rau ở chợ.
  • J'attends le bus depuis dix minutes. — Tôi chờ xe buýt từ mười phút.
    Tôi đã chờ xe buýt được mười phút rồi.
  • Elle choisit un dessert. — Cô ấy chọn một món tráng miệng.
    Cô ấy đang chọn một món tráng miệng.
  • Tu travailles trop. — Bạn làm việc quá nhiều.
    Bạn làm việc quá nhiều.

Thì hiện tại (présent)

Thì hiện tại trong tiếng Pháp bao trùm cả ba cách diễn đạt trong tiếng Anh: 'I do', 'I am doing' và 'I have been doing' (khi dùng với depuis). Động từ quy tắc nhóm -er: bỏ -er, thêm -e, -es, -e, -ons, -ez, -ent (parle, parles, parle, parlons, parlez, parlent — ba dạng số ít cuối và dạng ngôi thứ ba số nhiều đều phát âm giống nhau). Động từ quy tắc nhóm -ir (kiểu finir): -is, -is, -it, -issons, -issez, -issent. Động từ quy tắc nhóm -re: -s, -s, không đuôi, -ons, -ez, -ent. Thì hiện tại còn được dùng cho các kế hoạch trong tương lai gần (Je pars demain - Tôi đi ngày mai) và cho các tình huống đang tiếp diễn bắt đầu từ quá khứ khi đi cùng depuis: J'habite ici depuis 2010 = 'Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.'

  • Tu parles français ? — Bạn nói tiếng Pháp?
    Bạn có nói được tiếng Pháp không?
  • Elle attend le bus. — Cô ấy chờ xe buýt.
    Cô ấy đang chờ xe buýt.
  • J'apprends le français depuis deux ans. — Tôi học tiếng Pháp từ hai năm.
    Tôi đã học tiếng Pháp được hai năm rồi.

Thì quá khứ: passé composé (être/avoir + phân từ quá khứ) và imparfait

Passé composé thuật lại các sự việc đã hoàn tất: trợ động từ (avoir cho hầu hết động từ; être cho khoảng 15 động từ chỉ chuyển động/trạng thái và tất cả động từ phản thân) + phân từ quá khứ. -er → -é, -ir → -i, -re → -u; nhiều động từ bất quy tắc (faire→fait, voir→vu, prendre→pris). Khi dùng être, phân từ quá khứ phải hòa hợp với chủ ngữ (Elle est allée). Imparfait diễn tả các trạng thái đang tiếp diễn/có tính lặp lại trong quá khứ, hoặc bối cảnh nền: bỏ -ons khỏi dạng chia hiện tại của nous, thêm -ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient. Dùng imparfait cho các câu miêu tả ('trời đang mưa', 'tôi thường…') và passé composé cho sự việc xảy ra tiếp theo.

  • J'ai mangé une pomme. — Tôi đã có ăn một quả táo.
    Tôi đã ăn một quả táo.
  • Elle est partie tôt. — Cô ấy là đã-đi sớm.
    Cô ấy đã đi sớm.
  • Quand j'étais petit, je jouais au foot. — Khi tôi còn nhỏ, tôi chơi ở-cái bóng đá.
    Hồi nhỏ, tôi thường chơi bóng đá.

Thì tương lai: futur simple và aller + động từ nguyên thể

Có hai cách để nói về tương lai. 'Futur proche' (tương lai gần) = aller (chia ở hiện tại) + động từ nguyên thể — dùng cho các kế hoạch và hành động sắp xảy ra, rất phổ biến trong lời nói: Je vais manger (Tôi sắp ăn). 'Futur simple' là một dạng chia một từ, được tạo từ động từ nguyên thể (với động từ nhóm -re, bỏ -e cuối) + các đuôi -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont. Cần học thuộc các gốc từ bất quy tắc: être→ser-, avoir→aur-, aller→ir-, faire→fer-, venir→viendr-, voir→verr-, pouvoir→pourr-. Futur simple thường được dùng cho các sự việc trong tương lai xa, trang trọng, hoặc giả định, và bắt buộc phải dùng sau quand khi nói về tương lai: Quand il arrivera… (Khi anh ấy đến…)

  • Je vais te téléphoner ce soir. — Tôi sắp cho-bạn gọi điện tối nay.
    Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.
  • Nous partirons demain matin. — Chúng tôi sẽ-đi vào sáng mai.
    Chúng tôi sẽ đi vào sáng mai.
  • Quand tu seras grand, tu comprendras. — Khi bạn sẽ-là lớn, bạn sẽ-hiểu.
    Khi nào lớn lên, bạn sẽ hiểu.

VOULOIR + động từ nguyên thể (muốn làm gì đó)

Để nói 'tôi muốn + động từ', chia động từ vouloir (bất quy tắc) rồi theo sau là một động từ nguyên thể. Vouloir là một trong những động từ hữu ích nhất trong tiếng Pháp hàng ngày và hoạt động giống như 'want to' trong tiếng Anh.

Ngôivouloir+ nguyên thể
jeveuxmanger / partir / dormir
tuveuxaller / boire / venir
il / elle / onveutparler / voir / faire
nousvoulonssortir / rester
vousvoulezessayer / commencer
ils / ellesveulentrentrer / comprendre

Động từ thứ hai luôn ở dạng nguyên thể: không bao giờ chia cả hai động từ. Phủ định: đặt ne...pas bao quanh vouloir, giữ nguyên động từ nguyên thể: Je ne veux pas partir. Câu hỏi đảo ngữ: Veux-tu venir ? Lưu ý về mức độ trang trọng: 'tu veux + nguyên thể' là cách nói trực tiếp, rất phổ biến giữa bạn bè, trong khi ở những nơi dịch vụ (cửa hàng, nhà hàng) người ta dùng cách nói lịch sự hơn 'je voudrais + nguyên thể' (xem phần riêng). Để nói 'tôi muốn ai đó làm gì', tiếng Pháp dùng thức giả định (subjonctif): Je veux que tu viennes (không dịch theo kiểu từng từ như tiếng Anh 'I want you to come'). Lỗi thường gặp ở người nói tiếng Anh: đừng chèn 'to' hay 'de' giữa vouloir và động từ nguyên thể: Je veux aller, không phải 'Je veux à aller'.

  • Je veux manger quelque chose. — Tôi muốn để-ăn cái gì đó.
    Tôi muốn ăn thứ gì đó.
  • Qu'est-ce que tu veux faire ce soir ? — Cái gì muốn-bạn để-làm tối nay?
    Tối nay bạn muốn làm gì?
  • Nous voulons aller au cinéma. — Chúng tôi muốn để-đi đến rạp chiếu phim.
    Chúng tôi muốn đi xem phim.
  • Ils ne veulent pas partir. — Họ không muốn không để-rời đi.
    Họ không muốn rời đi.
  • Elle veut apprendre l'espagnol. — Cô ấy muốn để-học cái tiếng Tây Ban Nha.
    Cô ấy muốn học tiếng Tây Ban Nha.
  • Tu veux un café ? — Muốn-bạn một cà phê?
    Bạn có muốn uống cà phê không?

ALLER + động từ nguyên thể (futur proche, sắp làm gì đó)

Futur proche ('tương lai gần') được tạo bằng aller chia ở hiện tại + động từ nguyên thể. Cấu trúc này gần giống với 'going to + verb' trong tiếng Anh và là cách phổ biến nhất để nói về tương lai trong khẩu ngữ tiếng Pháp.

Ngôialler+ nguyên thể
jevaispartir / manger / appeler
tuvasvenir / regarder / faire
il / elle / onvapleuvoir / arriver / finir
nousallonssortir / déménager
vousallezvoir / aimer / essayer
ils / ellesvontgagner / perdre / rentrer

Dùng cấu trúc này cho các kế hoạch, ý định, và dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại: Il va pleuvoir (nhìn lên bầu trời - trời sắp mưa). Nó phù hợp cho cả kế hoạch tức thời lẫn kế hoạch xa hơn một chút: Je vais te téléphoner dans cinq minutes / la semaine prochaine. Phủ định bao quanh aller, không phải động từ nguyên thể: Je ne vais pas sortir. Đại từ tân ngữ đứng giữa aller và động từ nguyên thể: Je vais le faire. So sánh với futur simple (Je partirai), vốn nghe trang trọng hơn, xa hơn, hoặc chắc chắn hơn: trong lời nói hàng ngày, futur proche được ưa dùng hơn. Lỗi thường gặp ở người học là chia cả hai động từ (Je vais pars). Động từ thứ hai phải luôn ở dạng nguyên thể.

  • Je vais appeler ma mère. — Tôi sắp để-gọi mẹ tôi.
    Tôi sắp gọi điện cho mẹ.
  • Il va pleuvoir. — Nó sắp để-mưa.
    Trời sắp mưa.
  • Nous allons déménager le mois prochain. — Chúng tôi sắp để-chuyển nhà tháng sau.
    Chúng tôi sắp chuyển nhà vào tháng sau.
  • Est-ce que tu vas venir à la fête ? — Có phải-bạn sắp để-đến bữa tiệc?
    Bạn có định đến bữa tiệc không?
  • Ils vont gagner le match. — Họ sắp để-thắng trận đấu.
    Họ sắp thắng trận đấu.
  • Je ne vais pas faire ça. — Tôi không sắp không để-làm điều đó.
    Tôi sẽ không làm điều đó.

AVOIR / ÊTRE + participe passé (mẫu hình passé composé)

Passé composé là thì quá khứ thông dụng nhất dùng cho các sự việc đã kết thúc. Nó được tạo bằng dạng hiện tại của avoir hoặc être cộng với phân từ quá khứ.

Chọn trợ động từ. Hầu hết các động từ dùng avoir. Một nhóm nhỏ các động từ nội động từ chỉ 'chuyển động và thay đổi trạng thái' dùng être, cùng với tất cả các động từ phản thân. Các động từ dùng être thường được ghi nhớ theo danh sách: aller, venir, arriver, partir, entrer, sortir, monter, descendre, naître, mourir, rester, tomber, retourner, devenir, passer (khi là nội động từ).

Cách tạo phân từ quá khứ.

NhómNguyên thểPhân từ quá khứ
-erparlerparlé
-ir (kiểu finir)finirfini
-revendrevendu
bất quy tắcavoireu
bất quy tắcêtreété
bất quy tắcfairefait
bất quy tắcvoirvu
bất quy tắcprendrepris
bất quy tắcmettremis
bất quy tắcdiredit
bất quy tắcécrireécrit

Mẫu hình chia với avoir (manger).

NgôiDạng chia
j'ai mangé
tuas mangé
il / elle / ona mangé
nousavons mangé
vousavez mangé
ils / ellesont mangé

Mẫu hình chia với être (aller). Ở đây, phân từ quá khứ phải hòa hợp với chủ ngữ về giống và số, giống như một tính từ.

NgôiDạng chia
jesuis allé(e)
tues allé(e)
il / onest allé
elleest allée
noussommes allé(e)s
vousêtes allé(e)(s)
ilssont allés
ellessont allées

Phủ định bao quanh trợ động từ: Je n'ai pas mangé. Trong câu hỏi đảo ngữ, chỉ trợ động từ đảo vị trí: As-tu mangé ? So sánh với imparfait dùng cho các tình huống đang tiếp diễn hoặc có tính lặp lại trong quá khứ: J'ai mangé une pomme (một sự việc đã kết thúc) so với Je mangeais des pommes tous les jours (một thói quen).

  • J'ai mangé au restaurant. — Tôi đã có ăn ở nhà hàng.
    Tôi đã ăn ở nhà hàng.
  • Elle est allée à la boulangerie. — Cô ấy là đã-đi-giống cái đến tiệm bánh mì.
    Cô ấy đã đi đến tiệm bánh mì.
  • Nous avons pris le train. — Chúng tôi đã có lấy tàu hỏa.
    Chúng tôi đã đi tàu hỏa.
  • Avez-vous vu le film ? — Có-các bạn thấy bộ phim?
    Các bạn đã xem bộ phim đó chưa?
  • Elles sont arrivées hier. — Họ (giống cái) là đã-đến-giống cái-số nhiều hôm qua.
    Họ đã đến hôm qua.
  • Je n'ai pas fini mon travail. — Tôi không-có không hoàn thành công việc của tôi.
    Tôi chưa hoàn thành công việc của mình.

JE VOUDRAIS + động từ nguyên thể (muốn, cách nói lịch sự)

Vouloir chia ở thức điều kiện tạo ra dạng lịch sự je voudrais ('tôi muốn'). Cách nói này làm dịu đi một yêu cầu và là cách diễn đạt tiêu chuẩn ở cửa hàng, nhà hàng, và trong mọi tình huống dịch vụ. Toàn bộ mẫu hình chia ở thức điều kiện:

NgôiDạng chia+ nguyên thể hoặc danh từ
jevoudraispartir / un café
tuvoudraisessayer / une glace
il / elle / onvoudraitsavoir / l'addition
nousvoudrionsréserver / deux places
vousvoudriezcommander / du vin
ils / ellesvoudraientvenir / des informations

Theo sau là một động từ nguyên thể ('tôi muốn + động từ') hoặc một danh từ ('tôi muốn một + danh từ'). So sánh các mức độ trang trọng:

Cách nóiMức độ trang trọngVí dụ
Je veux un café.trực tiếp, với bạn bèTôi muốn một cốc cà phê.
Je voudrais un café.lịch sự, trung tínhTôi muốn một cốc cà phê.
Je voudrais un café, s'il vous plaît.rất lịch sựCho tôi một cốc cà phê, làm ơn.

Một cách nói lịch sự phổ biến khác là j'aimerais + nguyên thể ('tôi rất muốn'), nghe ấm áp hoặc nhiệt tình hơn một chút: J'aimerais visiter Paris. Để nói 'tôi muốn bạn làm gì đó', dùng thức giả định sau que: Je voudrais que tu viennes. Lỗi thường gặp: đừng dịch 'I would like to know' thành 'Je voudrais à savoir'. Không có giới từ: chỉ cần Je voudrais savoir.

  • Je voudrais un café, s'il vous plaît. — Tôi sẽ-muốn một cà phê, nếu nó làm-bạn hài lòng.
    Cho tôi một cốc cà phê, làm ơn.
  • Je voudrais réserver une table pour deux personnes. — Tôi sẽ-muốn để-đặt một cái bàn cho hai người.
    Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.
  • Nous voudrions visiter le musée demain. — Chúng tôi sẽ-muốn để-thăm bảo tàng ngày mai.
    Chúng tôi muốn tham quan bảo tàng vào ngày mai.
  • Voudriez-vous quelque chose à boire ? — Sẽ-muốn-các bạn cái gì đó để-uống?
    Các bạn có muốn uống gì không?
  • Elle voudrait savoir le prix. — Cô ấy sẽ-muốn để-biết giá.
    Cô ấy muốn biết giá.
  • J'aimerais voyager au Japon. — Tôi sẽ-rất-thích để-du lịch ở Nhật Bản.
    Tôi rất muốn đi du lịch Nhật Bản.

ÊTRE EN TRAIN DE + động từ nguyên thể (thể tiếp diễn, đang làm gì đó)

Không giống tiếng Anh, tiếng Pháp không có dạng -ing riêng cho thể tiếp diễn. Thì hiện tại đơn đã bao hàm cả nghĩa đó: Je mange = vừa là 'I eat' vừa là 'I am eating'. Khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động đang diễn ra ngay lúc này, tiếng Pháp dùng cụm être en train de + nguyên thể ('đang trong quá trình làm gì').

Ngôiêtreen train de+ nguyên thể
jesuisen train detravailler
tuesen train demanger
il / elle / onesten train dedormir
noussommesen train dediscuter
vousêtesen train deregarder
ils / ellessonten train depréparer

Dùng cấu trúc này để nhấn mạnh khía cạnh đang diễn ra (tương tự như 'right now' hay 'in the middle of' trong tiếng Anh): Ne me dérange pas, je suis en train de travailler (Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm việc). Đối với thông tin nền ('trời đang mưa khi tôi đến'), tiếng Pháp ưa dùng imparfait (Il pleuvait quand je suis arrivé) và hiếm khi dùng 'être en train de' ở thì quá khứ, dù vẫn có thể: J'étais en train de cuisiner (Tôi đang nấu ăn).

Một cách đơn giản hơn thường dùng hàng ngày là chỉ cần thêm một trạng từ như maintenant (bây giờ), (ngay bây giờ, rất phổ biến trong khẩu ngữ), hoặc actuellement (hiện tại) vào thì hiện tại đơn:

Cụm động từHiện tại đơn + trạng từ
Je suis en train de lire.Je lis là. / Je lis en ce moment.
Il est en train de dormir.Il dort maintenant.

Lỗi thường gặp: đừng nói 'Je suis lisant' theo khuôn mẫu tiếng Anh 'I am reading'. Tiếng Pháp có dạng gerund (en lisant = trong khi đọc), nhưng đó không phải là dạng tương đương với thể tiếp diễn hiện tại.

  • Je suis en train de travailler, rappelle-moi plus tard. — Tôi đang trong-quá-trình để-làm việc, gọi lại tôi sau.
    Tôi đang làm việc, lát nữa gọi lại cho tôi nhé.
  • Elle est en train de préparer le dîner. — Cô ấy đang trong-quá-trình để-chuẩn bị bữa tối.
    Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối.
  • Qu'est-ce que tu es en train de faire ? — Cái gì là-bạn đang trong-quá-trình để-làm?
    Bạn đang làm gì vậy?
  • Nous sommes en train de regarder un film. — Chúng tôi đang trong-quá-trình để-xem một bộ phim.
    Chúng tôi đang xem một bộ phim.
  • Les enfants dorment maintenant. — Những đứa trẻ ngủ bây giờ.
    Bọn trẻ đang ngủ.
  • Je lis un roman en ce moment. — Tôi đọc một cuốn tiểu thuyết ngay-lúc-này.
    Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết.

POUVOIR + động từ nguyên thể (có thể, có khả năng)

Để nói 'tôi có thể làm X', chia động từ bất quy tắc pouvoir rồi theo sau là một động từ nguyên thể. Pouvoir bao hàm cả khả năng ('tôi có thể') lẫn sự cho phép ('tôi được phép'), và ở thức điều kiện nó trở thành một lời đề nghị lịch sự ('bạn có thể…').

Ngôipouvoir+ nguyên thể
jepeuxvenir / sortir / aider
tupeuxpasser / rester
il / elle / onpeutcomprendre / arriver
nouspouvonsessayer / parler
vouspouvezentrer / commencer
ils / ellespeuventfinir / réussir

Trong câu hỏi, dạng đảo ngữ ngôi thứ nhất số ít có điểm đặc biệt: puis-je (không phải 'peux-je') trong văn phong trang trọng. Trong khẩu ngữ hàng ngày, dùng 'est-ce que je peux' hoặc 'je peux' với ngữ điệu lên giọng.

Các dạng quá khứ và điều kiện.

ThìDạng chiaNghĩa
passé composéj'ai putôi đã có thể / tôi đã xoay xở được
imparfaitje pouvaistôi có thể (khả năng chung)
conditionnelje pourraistôi có thể / tôi sẽ có thể
conditionnel (đề nghị lịch sự)pourriez-vousbạn có thể… được không (trang trọng)

Lưu ý một điểm tinh tế: 'je pouvais' diễn tả khả năng chung trong quá khứ, còn 'j'ai pu' ngụ ý hành động đã thực sự được thực hiện. So sánh: Je pouvais nager à cinq ans (Tôi biết bơi từ năm tuổi) và J'ai pu finir à temps (Tôi đã xoay xở hoàn thành đúng giờ).

Để nói 'không thể', bao quanh pouvoir bằng ne...pas: Je ne peux pas venir. Lỗi thường gặp: đừng nhầm lẫn pouvoir (có thể, được phép/có khả năng) với savoir (biết cách). Đối với một kỹ năng đã học như bơi lội hay chơi đàn, tiếng Pháp thường ưa dùng savoir: Je sais nager (Tôi biết bơi) thay vì Je peux nager (nghe giống 'tôi được phép bơi' hoặc 'hiện tại tôi có thể bơi' hơn).

  • Je ne peux pas venir ce soir. — Tôi có thể không đến tối nay.
    Tối nay tôi không đến được.
  • Tu peux m'aider ? — Có thể-bạn để-giúp tôi?
    Bạn có thể giúp tôi không?
  • Pourriez-vous répéter, s'il vous plaît ? — Có thể-các bạn (trang trọng) để-nhắc lại, làm ơn?
    Ông/bà có thể nhắc lại được không ạ?
  • Nous avons pu finir à temps. — Chúng tôi đã có thể để-hoàn thành đúng giờ.
    Chúng tôi đã xoay xở hoàn thành đúng giờ.
  • Elle peut parler trois langues. — Cô ấy có thể để-nói ba ngôn ngữ.
    Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.
  • Est-ce que je peux entrer ? — Có phải tôi có thể để-vào?
    Tôi vào được không?

Phủ định (ne...pas, ne...jamais, ne...rien)

Câu phủ định tiếng Pháp bao quanh động từ đã chia bằng hai thành phần: ne (n' trước nguyên âm) đứng trước động từ, và một từ thứ hai đứng sau nó. Pas = không (mặc định); jamais = không bao giờ; rien = không gì cả; plus = không còn nữa; personne = không ai; aucun(e) = không một… nào. Ở các thì ghép, cả hai thành phần bao quanh trợ động từ: Je n'ai pas mangé. Tuy nhiên, personne lại đứng sau phân từ quá khứ: Je n'ai vu personne. Sau khi phủ định, các mạo từ không xác định và mạo từ chỉ lượng (un, une, des, du, de la) đổi thành de: Je n'ai pas de voiture. Trong khẩu ngữ, 'ne' thường bị lược bỏ: J'sais pas.

  • Je ne fume pas. — Tôi không hút thuốc không.
    Tôi không hút thuốc.
  • Il n'a rien dit. — Anh ấy không-có nói không gì cả.
    Anh ấy chẳng nói gì cả.
  • Nous ne sortons jamais le lundi. — Chúng tôi không ra-ngoài không bao giờ vào thứ Hai.
    Chúng tôi không bao giờ ra ngoài vào thứ Hai.

Câu hỏi (ngữ điệu, est-ce que, đảo ngữ, từ để hỏi)

Có ba mức độ trang trọng cho câu hỏi có/không. (1) Ngữ điệu — giữ nguyên trật tự câu khẳng định, lên giọng ở cuối: Tu viens ? (thân mật). (2) Est-ce que ở đầu câu, không thay đổi gì khác: Est-ce que tu viens ? (trung tính). (3) Đảo ngữ — đảo động từ-chủ ngữ có gạch nối: Viens-tu ? (trang trọng); với ngôi thứ ba số ít có đuôi là nguyên âm, chèn thêm -t-: A-t-il fini ? Các từ để hỏi (qui, que, où, quand, pourquoi, comment, combien) kết hợp với các cấu trúc trên: Où est-ce que tu vas ? / Où vas-tu ? / Tu vas où ? 'Qu'est-ce que' = 'cái gì' khi làm tân ngữ trực tiếp; 'qu'est-ce qui' = 'cái gì' khi làm chủ ngữ.

  • Vous parlez anglais ? — Các bạn nói tiếng Anh?
    Các bạn có nói được tiếng Anh không?
  • Est-ce qu'elle arrive bientôt ? — Có-phải-là-cô ấy đến sớm không?
    Cô ấy sắp đến chưa?
  • Pourquoi as-tu fait ça ? — Tại sao có-bạn làm điều đó?
    Tại sao bạn lại làm điều đó?

Số nhiều của danh từ

Dấu hiệu số nhiều mặc định là -s, được viết ra nhưng không phát âm: un livre → des livres. Danh từ có đuôi -s, -x, -z thì không đổi: un nez → des nez. Danh từ có đuôi -au, -eau, -eu thì thêm -x: un bateau → des bateaux. Hầu hết danh từ có đuôi -al chuyển thành -aux: un cheval → des chevaux (ngoại lệ: bal, festival → -als). Hầu hết danh từ có đuôi -ou thì thêm -s, nhưng có bảy từ thêm -x (bijou, caillou, chou, genou, hibou, joujou, pou). Vì đuôi số nhiều thường câm, người nghe phải dựa vào mạo từ (le/les, un/des) để nhận biết số ít hay số nhiều — vì vậy mạo từ mang thông tin rất quan trọng.

  • un enfant → des enfants — một đứa trẻ → vài đứa trẻ
    một đứa trẻ → những đứa trẻ
  • un journal → des journaux — một tờ báo → vài tờ báo
    một tờ báo → những tờ báo
  • un gâteau → des gâteaux — một cái bánh → vài cái bánh
    một cái bánh → những cái bánh

Động từ phản thân (se laver, s'appeler)

Động từ phản thân được chia cùng với một đại từ phản thân tương ứng với chủ ngữ của nó: me, te, se, nous, vous, se. Nhiều động từ mô tả các sinh hoạt hàng ngày hoặc hành động tác động lên chính bản thân: se lever (thức dậy), se laver (tắm rửa), se brosser les dents (đánh răng), s'habiller (mặc quần áo), se coucher (đi ngủ). Một số động từ khác có hình thức phản thân nhưng không mang nghĩa phản thân: s'appeler (tên là), se souvenir (nhớ lại), s'amuser (vui chơi). Ở passé composé, động từ phản thân LUÔN dùng être làm trợ động từ, và phân từ quá khứ thường hòa hợp với chủ ngữ: Elle s'est levée tôt.

  • Je m'appelle Marie. — Tôi tự-gọi-mình Marie.
    Tôi tên là Marie.
  • Nous nous levons à sept heures. — Chúng tôi tự thức dậy lúc bảy giờ.
    Chúng tôi thức dậy lúc bảy giờ.
  • Ils se sont couchés tard. — Họ tự là đã-đi-ngủ muộn.
    Họ đã đi ngủ muộn.

Nuốt âm (élision) và nối âm (liaison)

Nuốt âm (élision): một số từ đơn âm tiết có đuôi -e hoặc -a sẽ mất nguyên âm đó và thêm dấu nháy trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm: le + ami → l'ami; je + ai → j'ai; ne + est → n'est; que + il → qu'il; si + il → s'il (chỉ với il/ils). Nối âm (liaison): một phụ âm cuối vốn câm được phát âm và nối liền với từ tiếp theo khi từ đó bắt đầu bằng nguyên âm/h câm. Các trường hợp nối âm bắt buộc thường gặp: sau từ hạn định (les_amis, mon_ami, un_homme), đại từ (nous_avons, vous_êtes), và các tính từ ngắn đứng trước danh từ (petit_ami). Âm s và x biến thành /z/, d biến thành /t/, f biến thành /v/ trong 'neuf ans/heures'.

  • J'aime l'hiver. — Tôi-thích cái-mùa đông.
    Tôi thích mùa đông.
  • Nous avons (nou-z-avons) un grand appartement. — Chúng tôi có một căn hộ lớn.
    Chúng tôi có một căn hộ lớn.
  • S'il te plaît. — Nếu-nó với-bạn làm hài lòng.
    Làm ơn.