Mỗi ví dụ dưới đây gồm ba phần: văn bản gốc, một lời chú giải nghĩa đen mô tả cách hoạt động của từng từ, và một bản dịch tự nhiên. Các lời chú giải dùng một vài nhãn viết tắt để giữ cho chúng ngắn gọn. Đừng lo phải ghi nhớ chúng: đây là tài liệu tham khảo bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.
Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg: ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl: ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)
Giống và cách · m / f / n: giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl: số ít / số nhiều · m.sg: kết hợp: giống đực số ít (tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC: các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/cho-cách/công cụ cách/vị trí cách): vai trò của từ đó trong câu
Thì và thể · PRES: thì hiện tại · PRET: thì quá khứ đơn (một sự việc đã kết thúc trong quá khứ) · IMPF: thì quá khứ chưa hoàn thành (một tình huống đang diễn ra hoặc có tính lặp lại trong quá khứ) · FUT: thì tương lai · PERF: thể hoàn thành (một hành động đã hoàn tất nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại) · PROG: thể tiếp diễn (hành động đang diễn ra, ví dụ: đang ăn) · COND: thức điều kiện (sẽ…)
Thức · IND: thức trần thuật (câu phát biểu thông thường) · SUBJ: thức giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP: thức mệnh lệnh (câu ra lệnh) · INF: dạng nguyên thể (dạng từ điển: đi, ăn)
Khác · REFL: phản thân (hành động tác động lên chính chủ thể: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERS: giới từ a chỉ người (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha: đánh dấu tân ngữ trực tiếp là người) · HON: kính ngữ (dạng lịch sự đặc biệt, phổ biến trong tiếng Nhật/tiếng Hàn) · TOP / SUB / OBJ: trợ từ chỉ chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, tiếng Hàn) · CL: loại từ (tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn: từ dùng để đếm danh từ) · NEG: phủ định
Tiếng Pháp theo trật tự Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ, giống như tiếng Anh: Marie mange une pomme. Tính từ thường đứng sau danh từ (une voiture rouge), nhưng một số tính từ ngắn và thông dụng (petit, grand, bon, beau, jeune, vieux) lại đứng trước danh từ (un petit chien). Trạng từ chỉ tần suất và cách thức thường đứng sau động từ đã chia: Il parle bien. Điều quan trọng nhất: khi tân ngữ là một đại từ, nó phải đứng TRƯỚC động từ đã chia: Je le vois (không nói 'Je vois le'). Ở các thì ghép, đại từ đứng trước trợ động từ: Je l'ai vu.
Mỗi danh từ đều có giống đực hoặc giống cái và đi kèm với mạo từ tương ứng. Mạo từ xác định: le (giống đực), la (giống cái), l' (trước nguyên âm/h câm), les (số nhiều). Mạo từ không xác định: un (giống đực), une (giống cái), des (số nhiều). Mạo từ chỉ lượng (partitif) diễn tả 'một ít' của một danh từ không đếm được: du (giống đực), de la (giống cái), de l' (trước nguyên âm), des (số nhiều) — dùng với đồ ăn, đồ uống, các tính chất trừu tượng: Je bois du café (Tôi uống (một ít) cà phê). Sau khi phủ định, các mạo từ chỉ lượng đổi thành de: Je ne bois pas de café (Tôi không uống cà phê). Các giới từ à và de kết hợp với le/les: à + le = au, à + les = aux, de + le = du, de + les = des. Chúng KHÔNG kết hợp với la hay l'.
Đại từ chủ ngữ: je, tu, il/elle/on, nous, vous, ils/elles. Dùng tu cho một người thân quen, và vous cho số nhiều hoặc số ít trang trọng. Tân ngữ trực tiếp: me, te, le/la, nous, vous, les. Tân ngữ gián tiếp (cho/với ai đó): me, te, lui, nous, vous, leur. Đại từ phản thân: me, te, se, nous, vous, se. Các đại từ tân ngữ đứng trước động từ. Đại từ nhấn mạnh (moi, toi, lui, elle, nous, vous, eux, elles) xuất hiện sau giới từ, khi đứng một mình, hoặc để nhấn mạnh: Avec moi (Với tôi). Moi, je pense que… (Còn tôi, tôi nghĩ rằng…). Hai đại từ y (ở đó/đến đó) và en (của nó/một ít) cũng đứng trước động từ.
Mỗi danh từ đều có một giống cố định mà người học phải ghi nhớ. Các đuôi từ thường mang giống cái: -tion, -té, -ée, -ie, -ure, -ence. Các đuôi từ thường mang giống đực: -age, -ment, -eau, -isme, -ier. Tính từ phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa. Quy tắc thông thường: thêm -e cho giống cái, -s cho số nhiều, -es cho giống cái số nhiều. Nhiều tính từ có dạng giống cái bất quy tắc: beau → belle, vieux → vieille, blanc → blanche, heureux → heureuse, sportif → sportive. Các tính từ có đuôi -e (giống đực) không thay đổi ở giống cái (rouge → rouge). Tính từ thường đứng sau danh từ, trừ một số tính từ ngắn và thông dụng (theo quy tắc BAGS: Vẻ đẹp, Tuổi tác, Sự tốt đẹp, Kích cỡ).
Động từ tiếng Pháp chia thành ba nhóm quy tắc theo đuôi nguyên thể. Động từ nhóm -er (parler) là nhóm lớn nhất và dễ đoán nhất. Động từ nhóm -ir lại chia làm hai: các động từ quy tắc như finir thêm -iss- ở số nhiều (nous finissons), trong khi các động từ khác như partir, sortir theo một mẫu hình khác. Động từ nhóm -re (vendre, attendre) ít hơn và phần lớn là quy tắc. Có bốn động từ bất quy tắc thiết yếu, xuất hiện ở khắp mọi nơi: être (thì/là), avoir (có), aller (đi), faire (làm). Hãy ghi nhớ các dạng chia của chúng càng sớm càng tốt — chúng còn đóng vai trò trợ động từ (être/avoir cho các thì ghép) và là nền tảng của nhiều thành ngữ thông dụng (faire chaud, avoir faim, aller bien).
Các động từ quy tắc tiếng Pháp chia thành ba nhóm theo đuôi nguyên thể. Dưới đây là toàn bộ mẫu hình chia ở thì hiện tại trần thuật của một động từ mẫu cho mỗi nhóm.
parler (nói) : nhóm -er
| Ngôi | Dạng chia | Ghi chú phát âm |
|---|---|---|
| je | parle | -e cuối câm |
| tu | parles | -es câm |
| il / elle / on | parle | phát âm giống je/tu |
| nous | parlons | -ons /ɔ̃/ |
| vous | parlez | -ez /e/ |
| ils / elles | parlent | -ent câm, phát âm giống số ít |
finir (kết thúc) : nhóm -ir (quy tắc, thêm -iss- ở số nhiều)
| Ngôi | Dạng chia |
|---|---|
| je | finis |
| tu | finis |
| il / elle / on | finit |
| nous | finissons |
| vous | finissez |
| ils / elles | finissent |
vendre (bán) : nhóm -re
| Ngôi | Dạng chia |
|---|---|
| je | vends |
| tu | vends |
| il / elle / on | vend (không có đuôi) |
| nous | vendons |
| vous | vendez |
| ils / elles | vendent |
Những điểm cần lưu ý. Với động từ nhóm -er, bốn trong sáu dạng chia (je, tu, il, ils) phát âm giống hệt nhau: chỉ khác nhau về chính tả, nên trong lời nói, ngữ cảnh và đại từ chủ ngữ đảm nhiệm toàn bộ vai trò phân biệt. Với động từ nhóm -ir kiểu finir, số nhiều chèn thêm -iss-, tạo ra âm thanh khác biệt rõ rệt (finit /fini/ so với finissent /finis/). Với động từ nhóm -re, ngôi thứ ba số ít không có đuôi (il vend), -d cuối câm, và trong câu hỏi đảo ngữ nó nghe như âm /t/ (Vend-il ? = vɑ̃til). Các động từ hữu ích khác cũng theo các mẫu hình này: nhóm parler gồm regarder, écouter, aimer, travailler, habiter, chercher; nhóm finir gồm choisir, réussir, grandir, réfléchir; nhóm vendre gồm attendre, entendre, répondre, perdre, descendre.
Thì hiện tại trong tiếng Pháp bao trùm cả ba cách diễn đạt trong tiếng Anh: 'I do', 'I am doing' và 'I have been doing' (khi dùng với depuis). Động từ quy tắc nhóm -er: bỏ -er, thêm -e, -es, -e, -ons, -ez, -ent (parle, parles, parle, parlons, parlez, parlent — ba dạng số ít cuối và dạng ngôi thứ ba số nhiều đều phát âm giống nhau). Động từ quy tắc nhóm -ir (kiểu finir): -is, -is, -it, -issons, -issez, -issent. Động từ quy tắc nhóm -re: -s, -s, không đuôi, -ons, -ez, -ent. Thì hiện tại còn được dùng cho các kế hoạch trong tương lai gần (Je pars demain - Tôi đi ngày mai) và cho các tình huống đang tiếp diễn bắt đầu từ quá khứ khi đi cùng depuis: J'habite ici depuis 2010 = 'Tôi đã sống ở đây từ năm 2010.'
Passé composé thuật lại các sự việc đã hoàn tất: trợ động từ (avoir cho hầu hết động từ; être cho khoảng 15 động từ chỉ chuyển động/trạng thái và tất cả động từ phản thân) + phân từ quá khứ. -er → -é, -ir → -i, -re → -u; nhiều động từ bất quy tắc (faire→fait, voir→vu, prendre→pris). Khi dùng être, phân từ quá khứ phải hòa hợp với chủ ngữ (Elle est allée). Imparfait diễn tả các trạng thái đang tiếp diễn/có tính lặp lại trong quá khứ, hoặc bối cảnh nền: bỏ -ons khỏi dạng chia hiện tại của nous, thêm -ais, -ais, -ait, -ions, -iez, -aient. Dùng imparfait cho các câu miêu tả ('trời đang mưa', 'tôi thường…') và passé composé cho sự việc xảy ra tiếp theo.
Có hai cách để nói về tương lai. 'Futur proche' (tương lai gần) = aller (chia ở hiện tại) + động từ nguyên thể — dùng cho các kế hoạch và hành động sắp xảy ra, rất phổ biến trong lời nói: Je vais manger (Tôi sắp ăn). 'Futur simple' là một dạng chia một từ, được tạo từ động từ nguyên thể (với động từ nhóm -re, bỏ -e cuối) + các đuôi -ai, -as, -a, -ons, -ez, -ont. Cần học thuộc các gốc từ bất quy tắc: être→ser-, avoir→aur-, aller→ir-, faire→fer-, venir→viendr-, voir→verr-, pouvoir→pourr-. Futur simple thường được dùng cho các sự việc trong tương lai xa, trang trọng, hoặc giả định, và bắt buộc phải dùng sau quand khi nói về tương lai: Quand il arrivera… (Khi anh ấy đến…)
Để nói 'tôi muốn + động từ', chia động từ vouloir (bất quy tắc) rồi theo sau là một động từ nguyên thể. Vouloir là một trong những động từ hữu ích nhất trong tiếng Pháp hàng ngày và hoạt động giống như 'want to' trong tiếng Anh.
| Ngôi | vouloir | + nguyên thể |
|---|---|---|
| je | veux | manger / partir / dormir |
| tu | veux | aller / boire / venir |
| il / elle / on | veut | parler / voir / faire |
| nous | voulons | sortir / rester |
| vous | voulez | essayer / commencer |
| ils / elles | veulent | rentrer / comprendre |
Động từ thứ hai luôn ở dạng nguyên thể: không bao giờ chia cả hai động từ. Phủ định: đặt ne...pas bao quanh vouloir, giữ nguyên động từ nguyên thể: Je ne veux pas partir. Câu hỏi đảo ngữ: Veux-tu venir ? Lưu ý về mức độ trang trọng: 'tu veux + nguyên thể' là cách nói trực tiếp, rất phổ biến giữa bạn bè, trong khi ở những nơi dịch vụ (cửa hàng, nhà hàng) người ta dùng cách nói lịch sự hơn 'je voudrais + nguyên thể' (xem phần riêng). Để nói 'tôi muốn ai đó làm gì', tiếng Pháp dùng thức giả định (subjonctif): Je veux que tu viennes (không dịch theo kiểu từng từ như tiếng Anh 'I want you to come'). Lỗi thường gặp ở người nói tiếng Anh: đừng chèn 'to' hay 'de' giữa vouloir và động từ nguyên thể: Je veux aller, không phải 'Je veux à aller'.
Futur proche ('tương lai gần') được tạo bằng aller chia ở hiện tại + động từ nguyên thể. Cấu trúc này gần giống với 'going to + verb' trong tiếng Anh và là cách phổ biến nhất để nói về tương lai trong khẩu ngữ tiếng Pháp.
| Ngôi | aller | + nguyên thể |
|---|---|---|
| je | vais | partir / manger / appeler |
| tu | vas | venir / regarder / faire |
| il / elle / on | va | pleuvoir / arriver / finir |
| nous | allons | sortir / déménager |
| vous | allez | voir / aimer / essayer |
| ils / elles | vont | gagner / perdre / rentrer |
Dùng cấu trúc này cho các kế hoạch, ý định, và dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại: Il va pleuvoir (nhìn lên bầu trời - trời sắp mưa). Nó phù hợp cho cả kế hoạch tức thời lẫn kế hoạch xa hơn một chút: Je vais te téléphoner dans cinq minutes / la semaine prochaine. Phủ định bao quanh aller, không phải động từ nguyên thể: Je ne vais pas sortir. Đại từ tân ngữ đứng giữa aller và động từ nguyên thể: Je vais le faire. So sánh với futur simple (Je partirai), vốn nghe trang trọng hơn, xa hơn, hoặc chắc chắn hơn: trong lời nói hàng ngày, futur proche được ưa dùng hơn. Lỗi thường gặp ở người học là chia cả hai động từ (Je vais pars). Động từ thứ hai phải luôn ở dạng nguyên thể.
Passé composé là thì quá khứ thông dụng nhất dùng cho các sự việc đã kết thúc. Nó được tạo bằng dạng hiện tại của avoir hoặc être cộng với phân từ quá khứ.
Chọn trợ động từ. Hầu hết các động từ dùng avoir. Một nhóm nhỏ các động từ nội động từ chỉ 'chuyển động và thay đổi trạng thái' dùng être, cùng với tất cả các động từ phản thân. Các động từ dùng être thường được ghi nhớ theo danh sách: aller, venir, arriver, partir, entrer, sortir, monter, descendre, naître, mourir, rester, tomber, retourner, devenir, passer (khi là nội động từ).
Cách tạo phân từ quá khứ.
| Nhóm | Nguyên thể | Phân từ quá khứ |
|---|---|---|
| -er | parler | parlé |
| -ir (kiểu finir) | finir | fini |
| -re | vendre | vendu |
| bất quy tắc | avoir | eu |
| bất quy tắc | être | été |
| bất quy tắc | faire | fait |
| bất quy tắc | voir | vu |
| bất quy tắc | prendre | pris |
| bất quy tắc | mettre | mis |
| bất quy tắc | dire | dit |
| bất quy tắc | écrire | écrit |
Mẫu hình chia với avoir (manger).
| Ngôi | Dạng chia |
|---|---|
| j' | ai mangé |
| tu | as mangé |
| il / elle / on | a mangé |
| nous | avons mangé |
| vous | avez mangé |
| ils / elles | ont mangé |
Mẫu hình chia với être (aller). Ở đây, phân từ quá khứ phải hòa hợp với chủ ngữ về giống và số, giống như một tính từ.
| Ngôi | Dạng chia |
|---|---|
| je | suis allé(e) |
| tu | es allé(e) |
| il / on | est allé |
| elle | est allée |
| nous | sommes allé(e)s |
| vous | êtes allé(e)(s) |
| ils | sont allés |
| elles | sont allées |
Phủ định bao quanh trợ động từ: Je n'ai pas mangé. Trong câu hỏi đảo ngữ, chỉ trợ động từ đảo vị trí: As-tu mangé ? So sánh với imparfait dùng cho các tình huống đang tiếp diễn hoặc có tính lặp lại trong quá khứ: J'ai mangé une pomme (một sự việc đã kết thúc) so với Je mangeais des pommes tous les jours (một thói quen).
Vouloir chia ở thức điều kiện tạo ra dạng lịch sự je voudrais ('tôi muốn'). Cách nói này làm dịu đi một yêu cầu và là cách diễn đạt tiêu chuẩn ở cửa hàng, nhà hàng, và trong mọi tình huống dịch vụ. Toàn bộ mẫu hình chia ở thức điều kiện:
| Ngôi | Dạng chia | + nguyên thể hoặc danh từ |
|---|---|---|
| je | voudrais | partir / un café |
| tu | voudrais | essayer / une glace |
| il / elle / on | voudrait | savoir / l'addition |
| nous | voudrions | réserver / deux places |
| vous | voudriez | commander / du vin |
| ils / elles | voudraient | venir / des informations |
Theo sau là một động từ nguyên thể ('tôi muốn + động từ') hoặc một danh từ ('tôi muốn một + danh từ'). So sánh các mức độ trang trọng:
| Cách nói | Mức độ trang trọng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Je veux un café. | trực tiếp, với bạn bè | Tôi muốn một cốc cà phê. |
| Je voudrais un café. | lịch sự, trung tính | Tôi muốn một cốc cà phê. |
| Je voudrais un café, s'il vous plaît. | rất lịch sự | Cho tôi một cốc cà phê, làm ơn. |
Một cách nói lịch sự phổ biến khác là j'aimerais + nguyên thể ('tôi rất muốn'), nghe ấm áp hoặc nhiệt tình hơn một chút: J'aimerais visiter Paris. Để nói 'tôi muốn bạn làm gì đó', dùng thức giả định sau que: Je voudrais que tu viennes. Lỗi thường gặp: đừng dịch 'I would like to know' thành 'Je voudrais à savoir'. Không có giới từ: chỉ cần Je voudrais savoir.
Không giống tiếng Anh, tiếng Pháp không có dạng -ing riêng cho thể tiếp diễn. Thì hiện tại đơn đã bao hàm cả nghĩa đó: Je mange = vừa là 'I eat' vừa là 'I am eating'. Khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động đang diễn ra ngay lúc này, tiếng Pháp dùng cụm être en train de + nguyên thể ('đang trong quá trình làm gì').
| Ngôi | être | en train de | + nguyên thể |
|---|---|---|---|
| je | suis | en train de | travailler |
| tu | es | en train de | manger |
| il / elle / on | est | en train de | dormir |
| nous | sommes | en train de | discuter |
| vous | êtes | en train de | regarder |
| ils / elles | sont | en train de | préparer |
Dùng cấu trúc này để nhấn mạnh khía cạnh đang diễn ra (tương tự như 'right now' hay 'in the middle of' trong tiếng Anh): Ne me dérange pas, je suis en train de travailler (Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm việc). Đối với thông tin nền ('trời đang mưa khi tôi đến'), tiếng Pháp ưa dùng imparfait (Il pleuvait quand je suis arrivé) và hiếm khi dùng 'être en train de' ở thì quá khứ, dù vẫn có thể: J'étais en train de cuisiner (Tôi đang nấu ăn).
Một cách đơn giản hơn thường dùng hàng ngày là chỉ cần thêm một trạng từ như maintenant (bây giờ), là (ngay bây giờ, rất phổ biến trong khẩu ngữ), hoặc actuellement (hiện tại) vào thì hiện tại đơn:
| Cụm động từ | Hiện tại đơn + trạng từ |
|---|---|
| Je suis en train de lire. | Je lis là. / Je lis en ce moment. |
| Il est en train de dormir. | Il dort maintenant. |
Lỗi thường gặp: đừng nói 'Je suis lisant' theo khuôn mẫu tiếng Anh 'I am reading'. Tiếng Pháp có dạng gerund (en lisant = trong khi đọc), nhưng đó không phải là dạng tương đương với thể tiếp diễn hiện tại.
Để nói 'tôi có thể làm X', chia động từ bất quy tắc pouvoir rồi theo sau là một động từ nguyên thể. Pouvoir bao hàm cả khả năng ('tôi có thể') lẫn sự cho phép ('tôi được phép'), và ở thức điều kiện nó trở thành một lời đề nghị lịch sự ('bạn có thể…').
| Ngôi | pouvoir | + nguyên thể |
|---|---|---|
| je | peux | venir / sortir / aider |
| tu | peux | passer / rester |
| il / elle / on | peut | comprendre / arriver |
| nous | pouvons | essayer / parler |
| vous | pouvez | entrer / commencer |
| ils / elles | peuvent | finir / réussir |
Trong câu hỏi, dạng đảo ngữ ngôi thứ nhất số ít có điểm đặc biệt: puis-je (không phải 'peux-je') trong văn phong trang trọng. Trong khẩu ngữ hàng ngày, dùng 'est-ce que je peux' hoặc 'je peux' với ngữ điệu lên giọng.
Các dạng quá khứ và điều kiện.
| Thì | Dạng chia | Nghĩa |
|---|---|---|
| passé composé | j'ai pu | tôi đã có thể / tôi đã xoay xở được |
| imparfait | je pouvais | tôi có thể (khả năng chung) |
| conditionnel | je pourrais | tôi có thể / tôi sẽ có thể |
| conditionnel (đề nghị lịch sự) | pourriez-vous | bạn có thể… được không (trang trọng) |
Lưu ý một điểm tinh tế: 'je pouvais' diễn tả khả năng chung trong quá khứ, còn 'j'ai pu' ngụ ý hành động đã thực sự được thực hiện. So sánh: Je pouvais nager à cinq ans (Tôi biết bơi từ năm tuổi) và J'ai pu finir à temps (Tôi đã xoay xở hoàn thành đúng giờ).
Để nói 'không thể', bao quanh pouvoir bằng ne...pas: Je ne peux pas venir. Lỗi thường gặp: đừng nhầm lẫn pouvoir (có thể, được phép/có khả năng) với savoir (biết cách). Đối với một kỹ năng đã học như bơi lội hay chơi đàn, tiếng Pháp thường ưa dùng savoir: Je sais nager (Tôi biết bơi) thay vì Je peux nager (nghe giống 'tôi được phép bơi' hoặc 'hiện tại tôi có thể bơi' hơn).
Câu phủ định tiếng Pháp bao quanh động từ đã chia bằng hai thành phần: ne (n' trước nguyên âm) đứng trước động từ, và một từ thứ hai đứng sau nó. Pas = không (mặc định); jamais = không bao giờ; rien = không gì cả; plus = không còn nữa; personne = không ai; aucun(e) = không một… nào. Ở các thì ghép, cả hai thành phần bao quanh trợ động từ: Je n'ai pas mangé. Tuy nhiên, personne lại đứng sau phân từ quá khứ: Je n'ai vu personne. Sau khi phủ định, các mạo từ không xác định và mạo từ chỉ lượng (un, une, des, du, de la) đổi thành de: Je n'ai pas de voiture. Trong khẩu ngữ, 'ne' thường bị lược bỏ: J'sais pas.
Có ba mức độ trang trọng cho câu hỏi có/không. (1) Ngữ điệu — giữ nguyên trật tự câu khẳng định, lên giọng ở cuối: Tu viens ? (thân mật). (2) Est-ce que ở đầu câu, không thay đổi gì khác: Est-ce que tu viens ? (trung tính). (3) Đảo ngữ — đảo động từ-chủ ngữ có gạch nối: Viens-tu ? (trang trọng); với ngôi thứ ba số ít có đuôi là nguyên âm, chèn thêm -t-: A-t-il fini ? Các từ để hỏi (qui, que, où, quand, pourquoi, comment, combien) kết hợp với các cấu trúc trên: Où est-ce que tu vas ? / Où vas-tu ? / Tu vas où ? 'Qu'est-ce que' = 'cái gì' khi làm tân ngữ trực tiếp; 'qu'est-ce qui' = 'cái gì' khi làm chủ ngữ.
Dấu hiệu số nhiều mặc định là -s, được viết ra nhưng không phát âm: un livre → des livres. Danh từ có đuôi -s, -x, -z thì không đổi: un nez → des nez. Danh từ có đuôi -au, -eau, -eu thì thêm -x: un bateau → des bateaux. Hầu hết danh từ có đuôi -al chuyển thành -aux: un cheval → des chevaux (ngoại lệ: bal, festival → -als). Hầu hết danh từ có đuôi -ou thì thêm -s, nhưng có bảy từ thêm -x (bijou, caillou, chou, genou, hibou, joujou, pou). Vì đuôi số nhiều thường câm, người nghe phải dựa vào mạo từ (le/les, un/des) để nhận biết số ít hay số nhiều — vì vậy mạo từ mang thông tin rất quan trọng.
Động từ phản thân được chia cùng với một đại từ phản thân tương ứng với chủ ngữ của nó: me, te, se, nous, vous, se. Nhiều động từ mô tả các sinh hoạt hàng ngày hoặc hành động tác động lên chính bản thân: se lever (thức dậy), se laver (tắm rửa), se brosser les dents (đánh răng), s'habiller (mặc quần áo), se coucher (đi ngủ). Một số động từ khác có hình thức phản thân nhưng không mang nghĩa phản thân: s'appeler (tên là), se souvenir (nhớ lại), s'amuser (vui chơi). Ở passé composé, động từ phản thân LUÔN dùng être làm trợ động từ, và phân từ quá khứ thường hòa hợp với chủ ngữ: Elle s'est levée tôt.
Nuốt âm (élision): một số từ đơn âm tiết có đuôi -e hoặc -a sẽ mất nguyên âm đó và thêm dấu nháy trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm: le + ami → l'ami; je + ai → j'ai; ne + est → n'est; que + il → qu'il; si + il → s'il (chỉ với il/ils). Nối âm (liaison): một phụ âm cuối vốn câm được phát âm và nối liền với từ tiếp theo khi từ đó bắt đầu bằng nguyên âm/h câm. Các trường hợp nối âm bắt buộc thường gặp: sau từ hạn định (les_amis, mon_ami, un_homme), đại từ (nous_avons, vous_êtes), và các tính từ ngắn đứng trước danh từ (petit_ami). Âm s và x biến thành /z/, d biến thành /t/, f biến thành /v/ trong 'neuf ans/heures'.