Tiếng Ý Essential grammar

Các từ viết tắt dùng trong hướng dẫn này

Mỗi ví dụ dưới đây có ba phần: văn bản gốc, phần chú giải (gloss) mô tả cách hoạt động của từng từ, và bản dịch tự nhiên. Các chú giải sử dụng một số ký hiệu viết tắt để giữ cho chúng ngắn gọn. Đừng lo phải ghi nhớ chúng — đây là phần tham khảo mà bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.

Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg — ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl — ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)

Giống và cách · m / f / n — giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl — số ít / số nhiều · m.sg — kết hợp: giống đực số ít (tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC — các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/tặng cách/công cụ cách/định vị cách) — vai trò mà từ đó đảm nhận trong câu

Thì và thể · PRES — hiện tại · PRET — quá khứ đơn (một sự việc đã kết thúc trong quá khứ) · IMPF — quá khứ chưa hoàn thành (một tình huống đang diễn ra hoặc theo thói quen trong quá khứ) · FUT — tương lai · PERF — hoàn thành (một hành động đã hoàn tất nhưng còn liên quan đến hiện tại) · PROG — tiếp diễn (hành động đang diễn ra, ví dụ: đang ăn) · COND — điều kiện (sẽ…)

Thức · IND — trần thuật (câu khẳng định thông thường) · SUBJ — giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP — mệnh lệnh (câu ra lệnh) · INF — nguyên mẫu (dạng từ điển: đi, ăn)

Khác · REFL — phản thân (hành động tác động lên chính mình: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERSa chỉ người (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha — đánh dấu tân ngữ trực tiếp chỉ người) · HON — kính ngữ (hình thức lịch sự đặc biệt, phổ biến trong tiếng Nhật/Hàn) · TOP / SUB / OBJ — trợ từ chỉ chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, tiếng Hàn) · CL — loại từ (tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn — từ dùng để đếm danh từ) · NEG — phủ định

Trật tự từ (SVO với lược bỏ chủ ngữ - pro-drop)

Tiếng Ý theo trật tự Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ, khá giống tiếng Anh, nhưng đại từ chủ ngữ thường được lược bỏ vì đuôi động từ đã cho biết ngôi. Hiện tượng này gọi là 'pro-drop' (lược bỏ chủ ngữ). Các đại từ chủ ngữ (io, tu, lui, lei, noi, voi, loro) chỉ được dùng để nhấn mạnh, đối lập, hoặc tránh mơ hồ. Trật tự từ trong tiếng Ý cũng linh hoạt hơn tiếng Anh: bạn có thể đảo vị trí các thành phần để nhấn mạnh hoặc nêu chủ đề, đặc biệt trong lời nói. Tính từ thường đứng sau danh từ, còn trạng từ thường đứng sau động từ. Tuy nhiên, đại từ tân ngữ trực tiếp và gián tiếp lại đứng TRƯỚC động từ được chia, chứ không đứng sau.

  • Mangio una mela. — ăn-1sg một quả táo
    Tôi ăn một quả táo.
  • Io mangio, lui beve. — tôi ăn, anh ấy uống
    Tôi ăn, anh ấy uống. (đại từ dùng để đối lập)
  • La vedo ogni giorno. — cô ấy thấy-1sg mỗi ngày
    Tôi nhìn thấy cô ấy mỗi ngày.

Mạo từ (có giống, với các dạng đặc biệt)

Mạo từ tiếng Ý hòa hợp với danh từ về giống và số. Mạo từ xác định ('the'): giống đực 'il' (il libro), 'lo' trước z, s+phụ âm, gn, ps, x, y (lo zaino, lo studente), 'l'' trước bất kỳ nguyên âm nào (l'amico); số nhiều 'i' (i libri) và 'gli' cho nhóm lo/l' (gli studenti, gli amici). Giống cái 'la' (la casa), 'l'' trước nguyên âm (l'amica); số nhiều 'le' (le case, le amiche). Mạo từ không xác định ('a/an'): giống đực 'un' (un libro), 'uno' trước z/s+phụ âm v.v. (uno studente); giống cái 'una' (una casa), 'un'' trước nguyên âm (un'amica).

  • Il ragazzo e la ragazza leggono. — cậu bé và cô bé đọc-3pl
    Cậu bé và cô bé đang đọc.
  • Lo studente ha uno zaino. — học sinh có-3sg một chiếc ba lô
    Học sinh đó có một chiếc ba lô.
  • Gli amici e le amiche arrivano. — những người bạn (nam) và những người bạn (nữ) đến-3pl
    Các bạn (nam và nữ) đang đến.

Đại từ (chủ ngữ, tân ngữ, phản thân, gián tiếp)

Chủ ngữ: io, tu, lui/lei, noi, voi, loro (thường được lược bỏ). Tân ngữ trực tiếp (ai/cái gì): mi, ti, lo/la, ci, vi, li/le; các đại từ này đứng trước động từ được chia. Tân ngữ gián tiếp (cho ai): mi, ti, gli (cho anh ấy), le (cho cô ấy), ci, vi, gli/loro (cho họ). Phản thân: mi, ti, si, ci, vi, si, dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người. Đại từ nhấn mạnh (dùng sau giới từ hoặc để nhấn mạnh): me, te, lui/lei, noi, voi, loro. Với động từ nguyên mẫu và gerundio, đại từ tân ngữ được gắn vào cuối từ (vederlo = 'nhìn thấy anh ấy').

  • Ti vedo domani. — bạn thấy-1sg ngày mai
    Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.
  • Le do il libro. — cho-cô-ấy đưa-1sg quyển sách
    Tôi đưa quyển sách cho cô ấy.
  • Mi lavo le mani. — mình-REFL rửa-1sg đôi bàn tay
    Tôi rửa tay.

Giống của danh từ + sự hòa hợp của tính từ

Mọi danh từ tiếng Ý đều thuộc giống đực hoặc giống cái. Các đuôi từ điển hình: -o thường là giống đực (libro), -a thường là giống cái (casa), -e có thể thuộc cả hai giống (fiore giống đực, chiave giống cái) và phải học thuộc từng trường hợp. Tính từ BẮT BUỘC phải hòa hợp với danh từ về giống và số. Tính từ có đuôi -o có bốn dạng: -o, -a, -i, -e (rosso/rossa/rossi/rosse). Tính từ có đuôi -e chỉ có hai dạng: -e (số ít) và -i (số nhiều), dùng chung cho cả hai giống (grande/grandi). Hầu hết tính từ miêu tả đứng sau danh từ (una casa grande). Một số tính từ thông dụng (buono, bello, grande, piccolo) thường đứng trước danh từ.

  • Un libro rosso e una penna rossa. — một quyển sách đỏ và một cây bút đỏ
    Một quyển sách đỏ và một cây bút đỏ.
  • I ragazzi italiani sono simpatici. — những chàng trai Ý là-3pl dễ mến
    Các chàng trai Ý rất dễ mến.
  • Una città grande e tranquilla. — một thành phố lớn và yên tĩnh
    Một thành phố lớn và yên tĩnh.

Chia động từ (-are, -ere, -ire; các động từ bất quy tắc quan trọng)

Động từ tiếng Ý thuộc ba nhóm theo đuôi nguyên mẫu: -are (parlare 'nói'), -ere (prendere 'lấy'), -ire (dormire 'ngủ'; một số động từ, như capire, chèn thêm -isc-: capisco). Việc chia động từ là bỏ đuôi nguyên mẫu và thêm đuôi theo ngôi cho io, tu, lui/lei, noi, voi, loro. Bốn động từ bất quy tắc thiết yếu: essere ('là/thì': sono, sei, è, siamo, siete, sono), avere ('có': ho, hai, ha, abbiamo, avete, hanno), andare ('đi': vado, vai, va, andiamo, andate, vanno), fare ('làm': faccio, fai, fa, facciamo, fate, fanno). Bốn động từ này được dùng liên tục và xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ.

  • Parlo italiano e studio inglese. — nói-1sg tiếng Ý và học-1sg tiếng Anh
    Tôi nói tiếng Ý và học tiếng Anh.
  • Sono stanco e ho fame. — là-1sg mệt và có-1sg đói
    Tôi mệt và tôi đói.
  • Vado a casa, lui fa la cena. — đi-1sg về nhà, anh ấy làm-3sg bữa tối
    Tôi về nhà, anh ấy nấu bữa tối.

Thì hiện tại (presente indicativo)

Thì hiện tại bao hàm ba nghĩa trong tiếng Anh: hiện tại đơn ('tôi ăn'), hiện tại tiếp diễn ('tôi đang ăn'), và tương lai gần ('lát nữa tôi ăn'). Đuôi chia cho động từ quy tắc: -are: -o, -i, -a, -iamo, -ate, -ano (parlo, parli, parla, parliamo, parlate, parlano). -ere: -o, -i, -e, -iamo, -ete, -ono (prendo, prendi, prende, prendiamo, prendete, prendono). -ire: -o, -i, -e, -iamo, -ite, -ono (dormo, dormi, dorme, dormiamo, dormite, dormono). Với động từ có -isc-: capisco, capisci, capisce, capiamo, capite, capiscono. Các trạng từ chỉ thời gian như 'adesso' (bây giờ) hoặc 'spesso' (thường xuyên) cho biết nghĩa nào trong tiếng Anh là phù hợp.

  • Parlo con Maria adesso. — nói-1sg với Maria bây giờ
    Tôi đang nói chuyện với Maria.
  • Mangiamo la pizza ogni venerdì. — ăn-1pl pizza mỗi thứ Sáu
    Chúng tôi ăn pizza vào mỗi thứ Sáu.
  • Domani parto per Roma. — ngày mai rời-đi-1sg đến Roma
    Ngày mai tôi lên đường đi Roma.

Chia động từ ở thì hiện tại (các nhóm quy tắc -are / -ere / -ire / -isc-)

Động từ tiếng Ý được chia thành ba nhóm quy tắc theo đuôi nguyên mẫu. Bỏ đuôi nguyên mẫu và thêm đuôi theo ngôi ở bảng dưới đây. Lưu ý rằng thì hiện tại trần thuật (presente indicativo) bao hàm cả hiện tại đơn trong tiếng Anh (I speak - tôi nói), hiện tại tiếp diễn (I am speaking - tôi đang nói), và thậm chí cách dùng cho tương lai gần (I'm speaking tomorrow - ngày mai tôi sẽ nói).

parlare (nói), -are:

NgôiDạng
ioparlo
tuparli
lui / leiparla
noiparliamo
voiparlate
loroparlano

vedere (thấy), -ere:

NgôiDạng
iovedo
tuvedi
lui / leivede
noivediamo
voivedete
lorovedono

dormire (ngủ), -ire (loại 1, không chèn hậu tố):

NgôiDạng
iodormo
tudormi
lui / leidorme
noidormiamo
voidormite
lorodormono

finire (kết thúc/xong), -ire (loại 2, có chèn hậu tố -isc-):

NgôiDạng
iofinisco
tufinisci
lui / leifinisce
noifiniamo
voifinite
lorofiniscono

Nhóm -isc- khá lớn và bao gồm capire (hiểu), preferire (thích hơn), pulire (dọn dẹp), spedire (gửi), costruire (xây dựng), unire (hợp nhất). Hậu tố này xuất hiện ở tất cả các dạng số ít và ở ngôi thứ ba số nhiều, không bao giờ xuất hiện ở noi hoặc voi. Không có quy tắc dễ dàng nào để đoán động từ -ire nào sẽ có -isc-, vì vậy hãy ghi nhớ từng động từ khi gặp. Về trọng âm: ở ngôi thứ ba số nhiều (parlano, vedono, dormono, finiscono), trọng âm rơi vào âm tiết gốc chứ không phải đuôi từ, đây là lỗi phổ biến mà người học hay mắc phải.

  • Parlo italiano con i miei amici. — nói chuyện-1sg tiếng Ý với bạn bè của tôi
    Tôi nói tiếng Ý với bạn bè của mình.
  • Vediamo un film ogni venerdì. — thấy-1pl một bộ phim mỗi thứ Sáu
    Chúng tôi xem một bộ phim mỗi thứ Sáu.
  • I bambini dormono già. — những đứa trẻ ngủ-3pl rồi
    Bọn trẻ đã ngủ rồi.
  • Non capisco quello che dici. — không hiểu-1sg điều mà nói-2sg
    Tôi không hiểu điều bạn đang nói.
  • Voi a che ora finite? — Các bạn kết thúc-2pl vào giờ nào?
    Mấy giờ các bạn xong?
  • Lei vive a Milano, lui lavora a Torino. — Cô ấy sống ở Milano, anh ấy làm việc ở Torino
    Cô ấy sống ở Milano, anh ấy làm việc ở Torino.

Quá khứ: Passato Prossimo và Imperfetto

Tiếng Ý có hai thì quá khứ chính dùng trong đời sống hằng ngày. Passato prossimo (quá khứ ghép) diễn tả những hành động đã hoàn tất, cụ thể: nó dùng 'avere' hoặc 'essere' ở thì hiện tại + một phân từ quá khứ (-are -> -ato, -ere -> -uto, -ire -> -ito). Phần lớn động từ dùng 'avere'. Các động từ chỉ sự di chuyển, sự thay đổi trạng thái, và tất cả động từ phản thân dùng 'essere'; khi dùng 'essere', phân từ quá khứ phải hòa hợp về giống và số với chủ ngữ (è andata, sono andati). Imperfetto diễn tả những tình huống quá khứ đang diễn ra, theo thói quen, hoặc mang tính miêu tả ('thường hay', 'đang'). Đuôi chia: -are -> -avo, -avi, -ava, -avamo, -avate, -avano (tương tự với -ere -> -evo, -ire -> -ivo).

  • Ho mangiato una pizza. — có-1sg ăn một chiếc pizza
    Tôi đã ăn một chiếc pizza.
  • Maria è andata a Roma. — Maria là-3sg đi(f) đến Roma
    Maria đã đến Roma.
  • Da bambino giocavo in giardino. — khi còn là trẻ con chơi-1sg trong vườn
    Hồi nhỏ tôi thường chơi trong vườn.

Tương lai (futuro semplice)

Futuro semplice diễn tả các hành động trong tương lai và những dự đoán. Nó cũng thường được dùng để diễn tả khả năng hoặc phỏng đoán ở hiện tại ('Sarà a casa' = 'Chắc anh ấy đang ở nhà'). Cách chia: lấy động từ nguyên mẫu, bỏ chữ -e cuối, rồi thêm đuôi -ò, -ai, -à, -emo, -ete, -anno. Với động từ nhóm -are, chữ 'a' của nguyên mẫu đổi thành 'e' (parlare -> parler-): parlerò, parlerai, parlerà, parleremo, parlerete, parleranno. Một số động từ bất quy tắc quan trọng dùng thân từ rút gọn: essere -> sar-, avere -> avr-, andare -> andr-, fare -> far-, dovere -> dovr-, potere -> potr-. Trong lời nói thân mật, thì hiện tại thường được dùng thay cho tương lai đối với những việc sắp xảy ra.

  • Domani parlerò con il professore. — ngày mai sẽ-nói-chuyện-1sg với thầy giáo
    Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với thầy giáo.
  • L'anno prossimo andremo in Italia. — năm-sau sẽ-đi-1pl đến Ý
    Năm sau chúng tôi sẽ đi Ý.
  • Sarà stanco, dorme già. — sẽ-là-3sg mệt, ngủ-3sg rồi
    Chắc anh ấy mệt rồi, giờ đã ngủ rồi.

Phủ định (non đứng trước động từ; non...mai, non...niente)

Để phủ định một động từ, chỉ cần đặt 'non' ngay trước nó (và trước bất kỳ đại từ tân ngữ nào). Tiếng Ý dùng phủ định kép một cách tự nhiên: khi một từ phủ định như 'mai' (không bao giờ), 'niente/nulla' (không gì cả), 'nessuno' (không ai), 'più' (không còn nữa), 'ancora' (chưa) xuất hiện SAU động từ, bạn vẫn cần có 'non' trước động từ đó. Đây là quy tắc ngữ pháp bắt buộc, không phải lỗi sai. Nếu từ phủ định đứng TRƯỚC động từ (ví dụ: 'Nessuno parla'), thì 'non' được lược bỏ. Các mẫu câu thường gặp: non...mai, non...niente, non...nessuno, non...più, non...ancora.

  • Non parlo francese. — không nói-1sg tiếng Pháp
    Tôi không nói được tiếng Pháp.
  • Non mangio mai la carne. — không ăn-1sg không-bao-giờ thịt
    Tôi không bao giờ ăn thịt.
  • Non c'è niente nel frigo. — không có-3sg không-gì-cả trong tủ lạnh
    Không có gì trong tủ lạnh cả.

Câu hỏi (ngữ điệu; từ để hỏi)

Câu hỏi có/không thường có trật tự từ giống hệt câu khẳng định; bạn chỉ cần lên giọng ở cuối câu. Ngoài ra, chủ ngữ có thể được chuyển ra cuối câu để nhấn mạnh ('Mangia la pasta Marco?'). Câu hỏi có từ để hỏi bắt đầu bằng một từ để hỏi theo sau là động từ: chi (ai), che / che cosa / cosa (cái gì), dove (ở đâu), quando (khi nào), perché (tại sao/vì), come (như thế nào), quanto/quanta/quanti/quante (bao nhiêu), quale/quali (cái nào). Sau một giới từ, từ để hỏi vẫn đứng cùng giới từ đó: 'Con chi parli?' ('Bạn đang nói chuyện với ai?'). Lưu ý rằng 'perché' cũng dùng để trả lời chính nó: 'Perché studio.' ('Vì tôi học.').

  • Parli italiano? — nói-2sg tiếng Ý?
    Bạn có nói tiếng Ý không?
  • Dove abiti? — ở đâu sống-2sg?
    Bạn sống ở đâu?
  • Con chi vai al cinema? — với ai đi-2sg đến rạp chiếu phim?
    Bạn đi xem phim với ai?

Số nhiều của danh từ (theo giống)

Hầu hết danh từ tạo số nhiều bằng cách đổi nguyên âm cuối, chứ không thêm -s. Giống đực: -o -> -i (libro -> libri), -e -> -i (fiore -> fiori). Giống cái: -a -> -e (casa -> case), -e -> -i (chiave -> chiavi). Danh từ có đuôi là nguyên âm có dấu (città, caffè) hoặc kết thúc bằng phụ âm (bar, film) thì không đổi: la città / le città, il bar / i bar. Một vài trường hợp bất quy tắc phổ biến: l'uomo -> gli uomini, la mano -> le mani (giống cái dù có đuôi -o), l'uovo -> le uova (đổi giống ở số nhiều). Danh từ có đuôi -co/-go và -ca/-ga thường giữ nguyên âm cứng: amico -> amici (âm mềm), nhưng parco -> parchi (âm cứng).

  • Un libro / due libri. — một quyển sách / hai quyển sách
    Một quyển sách / hai quyển sách.
  • La casa è grande, le case sono grandi. — ngôi nhà là-3sg lớn, những ngôi nhà là-3pl lớn
    Ngôi nhà thì lớn; những ngôi nhà đều lớn.
  • L'uomo lavora, gli uomini lavorano. — người-đàn-ông làm việc-3sg, những người đàn ông làm việc-3pl
    Người đàn ông làm việc; những người đàn ông làm việc.

Động từ phản thân (chiamarsi, alzarsi)

Động từ phản thân là động từ mà chủ ngữ tác động lên chính mình. Dạng nguyên mẫu của chúng kết thúc bằng -si (chiamarsi 'tự gọi mình / được gọi là', alzarsi 'thức dậy', lavarsi 'tự rửa/tắm rửa', svegliarsi 'tỉnh giấc'). Chúng được chia như động từ bình thường nhưng LUÔN đi kèm một đại từ phản thân tương ứng với chủ ngữ: mi, ti, si, ci, vi, si. Đại từ này đứng trước động từ được chia. Ở các thì ghép (passato prossimo), động từ phản thân LUÔN dùng trợ động từ 'essere', và phân từ quá khứ hòa hợp với chủ ngữ. Rất nhiều hành động thường ngày liên quan đến cơ thể hoặc thói quen là động từ phản thân trong tiếng Ý, ngay cả khi tiếng Anh không dùng 'myself'.

  • Mi chiamo Marco. — mình-REFL gọi-1sg Marco
    Tôi tên là Marco.
  • A che ora ti alzi? — vào giờ nào mình-REFL dậy-2sg?
    Mấy giờ bạn thức dậy?
  • Si è lavata le mani. — mình-REFL là-3sg rửa(f) đôi bàn tay
    Cô ấy đã rửa tay.

Cấu trúc 'Mi piace' (đảo ngữ)

Tiếng Ý không diễn đạt 'tôi thích X' giống như tiếng Anh. Thay vào đó, 'piacere' nghĩa đen là 'làm hài lòng AI ĐÓ', vì vậy cấu trúc bị đảo ngược: thứ được thích trở thành chủ ngữ, còn người thích nó trở thành tân ngữ gián tiếp. Dùng 'piace' (số ít) nếu thứ được thích là số ít hoặc một động từ nguyên mẫu, và 'piacciono' (số nhiều) nếu thứ được thích là số nhiều. Các đại từ tân ngữ gián tiếp là mi, ti, gli (cho anh ấy), le (cho cô ấy), ci, vi, gli (cho họ). Để nhấn mạnh hoặc dùng với tên riêng, thêm 'a' + người: 'A Marco piace la pizza.' Cùng một cấu trúc này áp dụng cho nhiều động từ tương tự khác: mancare (nhớ/thiếu), servire (cần), bastare (đủ).

  • Mi piace la pizza. — với-tôi làm-hài-lòng-3sg pizza
    Tôi thích pizza.
  • Ti piacciono i gatti? — với-bạn làm-hài-lòng-3pl những con mèo?
    Bạn có thích mèo không?
  • A Maria piace viaggiare. — với Maria làm-hài-lòng-3sg việc đi du lịch
    Maria thích đi du lịch.

VOLERE + infinitivo (tôi muốn ...)

Để nói 'tôi muốn làm X', chia động từ 'volere' rồi theo ngay sau đó là động từ nguyên mẫu chỉ hành động. Không cần giới từ nào ở giữa. 'Volere' là động từ bất quy tắc và là một trong bốn động từ khiếm khuyết (modal) phổ biến nhất trong tiếng Ý (cùng với 'potere', 'dovere', 'sapere').

volere (muốn):

NgôiDạng+ nguyên mẫu
iovoglio+ andare / mangiare / dormire
tuvuoi+ andare / mangiare / dormire
lui / leivuole+ andare / mangiare / dormire
noivogliamo+ andare / mangiare / dormire
voivolete+ andare / mangiare / dormire
lorovogliono+ andare / mangiare / dormire

'Volere' cũng có thể đi kèm trực tiếp một danh từ làm tân ngữ: 'Voglio un caffè' (Tôi muốn một ly cà phê). Để phủ định, đặt 'non' trước dạng đã chia: 'Non voglio andare'. Để đặt câu hỏi, chỉ cần lên giọng: 'Vuoi un caffè?'. Lưu ý dạng lịch sự hơn 'vorrei' (tôi muốn - lịch sự), được trình bày ở phần sau, phổ biến hơn nhiều so với 'voglio' khi gọi món ở quán cà phê hoặc khi yêu cầu điều gì đó, vì 'voglio' trần trụi có thể nghe hơi cộc lốc. Đại từ tân ngữ có thể đứng trước 'volere' hoặc gắn vào cuối động từ nguyên mẫu: 'Lo voglio vedere' = 'Voglio vederlo' (Tôi muốn nhìn thấy nó).

  • Voglio mangiare una pizza. — muốn-1sg ăn một chiếc pizza
    Tôi muốn ăn pizza.
  • Cosa vuoi fare stasera? — cái gì muốn-2sg làm tối nay?
    Tối nay bạn muốn làm gì?
  • Non vogliamo andare al cinema. — không muốn-1pl đi đến rạp chiếu phim
    Chúng tôi không muốn đi xem phim.
  • Vuole imparare lo spagnolo. — muốn-3sg học tiếng Tây Ban Nha
    Cô ấy muốn học tiếng Tây Ban Nha.
  • Volete partire già? — Các bạn muốn-2pl rời đi rồi sao?
    Các bạn muốn đi rồi à?
  • Vogliono comprare una casa in Italia. — muốn-3pl mua một căn nhà ở Ý
    Họ muốn mua một căn nhà ở Ý.

STARE PER + infinitivo (sắp / chuẩn bị)

Cấu trúc 'stare per + infinitivo' diễn tả tương lai gần sát: một hành động sắp xảy ra trong vài giây hoặc vài phút nữa. Đây là cách diễn đạt gần nhất trong tiếng Ý tương đương với 'sắp/chuẩn bị' trong tiếng Anh ('to be about to'), đôi khi cũng dùng như 'going to' khi sự việc rất gần. Đối với một kế hoạch tương lai tổng quát hơn ('Sang năm tôi sẽ mua nhà'), người Ý thường dùng thì tương lai đơn (futuro semplice) hoặc chỉ đơn giản là thì hiện tại.

stare (thì hiện tại trần thuật):

Ngôistare+ per + nguyên mẫu
iosto+ per partire
tustai+ per partire
lui / leista+ per partire
noistiamo+ per partire
voistate+ per partire
lorostanno+ per partire

Thì quá khứ chưa hoàn thành (imperfetto) của 'stare' (stavo, stavi, stava, stavamo, stavate, stavano) được dùng để diễn tả 'vừa mới định làm gì đó': 'Stavo per chiamarti' (Tôi vừa định gọi cho bạn). So sánh với 'stare + gerundio' (thể tiếp diễn, đang diễn ra ngay lúc này) và với thì tương lai đơn (futuro semplice) dùng cho các kế hoạch ít gấp gáp hơn. Một lỗi thường gặp là dịch câu tiếng Anh 'I'm going to study tomorrow' thành 'sto per studiare domani'; câu này nghe sai vì 'stare per' hàm ý vài giây, không phải 'ngày mai'. Với ý 'ngày mai', hãy nói 'Studierò domani' hoặc đơn giản là 'Domani studio'.

  • Sto per partire. — đang-1sg để rời đi
    Tôi sắp rời đi.
  • Il treno sta per arrivare. — tàu hỏa đang-3sg để đến
    Tàu sắp đến rồi.
  • Stiamo per mangiare, vieni? — đang-1pl để ăn, đến-2sg không?
    Chúng tôi sắp ăn rồi, bạn đến không?
  • Stava per piangere. — đã-đang-3sg để khóc
    Cô ấy suýt khóc.
  • Attento, stai per cadere! — chú ý, đang-2sg để ngã!
    Cẩn thận, bạn sắp ngã rồi!
  • Il film sta per finire. — bộ phim đang-3sg để kết thúc
    Bộ phim sắp kết thúc rồi.

AVERE / ESSERE + phân từ quá khứ (passato prossimo)

Passato prossimo là thì quá khứ thông dụng trong đời sống hằng ngày, dùng cho những hành động đã hoàn tất. Nó được tạo thành từ hai phần: thì hiện tại trần thuật của một trợ động từ (avere hoặc essere) cộng với phân từ quá khứ của động từ chính. Phân từ quy tắc kết thúc bằng -ato (động từ -are: parlato), -uto (động từ -ere: venduto), -ito (động từ -ire: dormito). Nhiều động từ -ere thông dụng có phân từ bất quy tắc: fare->fatto, vedere->visto, leggere->letto, scrivere->scritto, prendere->preso, mettere->messo, dire->detto, aprire->aperto, chiudere->chiuso, venire->venuto.

Với AVERE (hầu hết động từ ngoại động):

Ngôiavere+ phân từ
ioho+ mangiato / visto / dormito
tuhai+ mangiato / visto / dormito
lui / leiha+ mangiato / visto / dormito
noiabbiamo+ mangiato / visto / dormito
voiavete+ mangiato / visto / dormito
lorohanno+ mangiato / visto / dormito

Với ESSERE (chuyển động, thay đổi trạng thái, phản thân):

Ngôiessere+ phân từ (hòa hợp giống/số)
iosono+ andato / andata
tusei+ andato / andata
lui / leiè+ andato / andata
noisiamo+ andati / andate
voisiete+ andati / andate
lorosono+ andati / andate

Các động từ dùng 'essere' bao gồm andare, venire, arrivare, partire, entrare, uscire, salire, scendere, tornare, restare, stare, essere, nascere, morire, diventare, và tất cả động từ phản thân (mi sono lavato, ci siamo svegliati). Với 'avere', phân từ giữ nguyên không đổi, trừ khi có một đại từ tân ngữ trực tiếp đứng trước (lo, la, li, le): 'L'ho vista' (Tôi đã nhìn thấy cô ấy), 'Le ho comprate' (Tôi đã mua chúng, giống cái). Một lỗi thường gặp là dùng 'avere' với động từ chỉ chuyển động theo kiểu suy diễn từ tiếng Anh 'I have gone'; trong tiếng Ý bắt buộc phải là 'sono andato/a'.

  • Ho mangiato una pizza ieri sera. — có-1sg ăn một chiếc pizza tối-hôm-qua
    Tối qua tôi đã ăn một chiếc pizza.
  • Abbiamo visto un bel film. — có-1pl thấy một bộ phim hay
    Chúng tôi đã xem một bộ phim hay.
  • Maria è andata al mercato. — Maria là-3sg đi(f) đến chợ
    Maria đã đi chợ.
  • I bambini sono arrivati tardi. — những đứa trẻ là-3pl đến(m.pl) muộn
    Bọn trẻ đã đến muộn.
  • Mi sono lavata le mani. — mình-REFL là-1sg rửa(f) đôi bàn tay
    Tôi đã rửa tay. (người nói là nữ)
  • Non hai risposto al messaggio. — không có-2sg trả lời tin nhắn
    Bạn chưa trả lời tin nhắn.

VORREI / MI PIACEREBBE + infinitivo (muốn - lịch sự)

Tiếng Ý có hai cách lịch sự để nói 'tôi muốn'. 'Vorrei' là thức điều kiện của 'volere' và là hình thức yêu cầu lịch sự tiêu chuẩn, được dùng thường xuyên khi gọi món ăn, mua sắm, hoặc nhờ vả điều gì đó. 'Mi piacerebbe' dùng thức điều kiện của 'piacere' trong cấu trúc đảo chủ ngữ, diễn tả một mong muốn nhẹ nhàng hơn hoặc một ước muốn giả định, gần với nghĩa 'sẽ thật tuyệt nếu' hoặc 'tôi rất muốn'.

thức điều kiện của volere (muốn - lịch sự):

NgôiDạng+ danh từ hoặc nguyên mẫu
iovorrei+ un caffè / partire
tuvorresti+ un caffè / partire
lui / leivorrebbe+ un caffè / partire
noivorremmo+ un caffè / partire
voivorreste+ un caffè / partire
lorovorrebbero+ un caffè / partire

thức điều kiện của piacere (sẽ làm hài lòng) + đại từ tân ngữ gián tiếp:

NgôiĐại từ+ piacerebbe / piacerebbero
io (với tôi)mi+ piacerebbe visitare / piacerebbero i fiori
tu (với bạn)ti+ piacerebbe visitare / piacerebbero i fiori
lui (với anh ấy)gli+ piacerebbe / piacerebbero
lei (với cô ấy)le+ piacerebbe / piacerebbero
noi (với chúng tôi)ci+ piacerebbe / piacerebbero
voi (với các bạn)vi+ piacerebbe / piacerebbero
loro (với họ)gli+ piacerebbe / piacerebbero

'Vorrei' đi kèm trực tiếp một tân ngữ hoặc một động từ nguyên mẫu: 'Vorrei un tè', 'Vorrei dormire'. 'Mi piacerebbe' theo cấu trúc đảo của piacere: nếu thứ mong muốn là số ít hoặc một động từ nguyên mẫu, dùng 'piacerebbe' (số ít); nếu số nhiều, dùng 'piacerebbero'. Trong quán cà phê, 'Vorrei un cappuccino' nghe tự nhiên hơn nhiều so với 'Voglio un cappuccino', vốn nghe hơi cộc lốc hoặc trẻ con. Hai cách này có thể kết hợp để tăng thêm sự ấm áp: 'Mi piacerebbe tanto, ma non posso' (Tôi rất muốn, nhưng tôi không thể).

  • Vorrei un caffè, per favore. — muốn(lịch sự)-1sg một ly cà phê, làm ơn
    Cho tôi một ly cà phê, làm ơn.
  • Vorrei prenotare un tavolo per due. — muốn(lịch sự)-1sg đặt một bàn cho hai người
    Tôi muốn đặt một bàn cho hai người.
  • Mi piacerebbe visitare Firenze. — với-tôi sẽ-làm-hài-lòng-3sg việc thăm Firenze
    Tôi muốn đi thăm Firenze.
  • Ti piacerebbe venire con noi? — với-bạn sẽ-làm-hài-lòng-3sg việc đến cùng chúng tôi?
    Bạn có muốn đi cùng chúng tôi không?
  • Vorremmo parlare con il responsabile. — muốn(lịch sự)-1pl nói chuyện với người quản lý
    Chúng tôi muốn nói chuyện với người quản lý.
  • Mi piacerebbero dei fiori. — với-tôi sẽ-làm-hài-lòng-3pl vài bông hoa
    Tôi muốn có vài bông hoa.

STARE + gerundio (thể tiếp diễn: tôi đang ...)

Tiếng Ý có một cấu trúc tiếp diễn riêng: 'stare' + gerundio. Nó diễn tả một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói (hoặc, ở thì quá khứ chưa hoàn thành, tại một thời điểm trong quá khứ). Không giống tiếng Anh, tiếng Ý KHÔNG dùng cấu trúc này cho hành động theo thói quen hoặc kế hoạch tương lai; với những trường hợp đó, hãy dùng thì hiện tại đơn.

Cách tạo gerundio:

Nguyên mẫu kết thúc bằngĐuôi gerundioVí dụ
-are-andoparlare -> parlando
-ere-endovedere -> vedendo
-ire-endodormire -> dormendo

Một vài gerundio bất quy tắc: fare -> facendo, dire -> dicendo, bere -> bevendo.

stare (thì hiện tại trần thuật) + gerundio:

Ngôistare+ gerundio
iosto+ parlando / vedendo / dormendo
tustai+ parlando / vedendo / dormendo
lui / leista+ parlando / vedendo / dormendo
noistiamo+ parlando / vedendo / dormendo
voistate+ parlando / vedendo / dormendo
lorostanno+ parlando / vedendo / dormendo

Để nói 'tôi đã đang làm gì' (quá khứ tiếp diễn), dùng thì quá khứ chưa hoàn thành của 'stare': stavo, stavi, stava, stavamo, stavate, stavano + gerundio. Đại từ tân ngữ có thể đứng trước 'stare' hoặc gắn vào cuối gerundio: 'Lo sto leggendo' = 'Sto leggendolo' (Tôi đang đọc nó). Thì hiện tại đơn cũng thường được dùng cho hành động đang diễn ra: 'Mangio adesso' hoàn toàn tự nhiên, tương đương với 'Sto mangiando adesso'. Thể tiếp diễn chỉ nhấn mạnh tính chất 'đang xảy ra' rõ hơn mà thôi.

  • Sto mangiando adesso. — đang-1sg ăn bây giờ
    Tôi đang ăn ngay bây giờ.
  • Che cosa stai facendo? — cái gì đang-2sg làm?
    Bạn đang làm gì vậy?
  • I bambini stanno giocando in giardino. — những đứa trẻ đang-3pl chơi trong vườn
    Bọn trẻ đang chơi trong vườn.
  • Stavo leggendo quando hai chiamato. — đã-đang-1sg đọc khi có-2sg gọi
    Tôi đang đọc sách thì bạn gọi điện.
  • Stiamo studiando per l'esame. — đang-1pl học cho kỳ thi
    Chúng tôi đang học cho kỳ thi.
  • Sta dicendo la verità. — đang-3sg nói sự thật
    Cô ấy đang nói thật.

POTERE + infinitivo (có thể / được phép)

'Potere' diễn tả khả năng, sự cho phép, và tính khả thi, khá giống với 'can', 'could', 'may' trong tiếng Anh. Nó được theo ngay sau bởi một động từ nguyên mẫu, không cần giới từ. 'Potere' là động từ bất quy tắc.

potere (thì hiện tại trần thuật):

NgôiDạng+ nguyên mẫu
ioposso+ venire / aiutare / parlare
tupuoi+ venire / aiutare / parlare
lui / leipuò+ venire / aiutare / parlare
noipossiamo+ venire / aiutare / parlare
voipotete+ venire / aiutare / parlare
loropossono+ venire / aiutare / parlare

thức điều kiện của potere (có thể - giả định):

NgôiDạng
iopotrei
tupotresti
lui / leipotrebbe
noipotremmo
voipotreste
loropotrebbero

Dùng thức điều kiện 'potrei / potresti / potrebbe' cho các đề nghị lịch sự hoặc khả năng giả định: 'Potresti aiutarmi?' (Bạn có thể giúp tôi không?), 'Potrebbe piovere' (Có thể sẽ mưa). Cần phân biệt 'potere' (có khả năng / được phép) với 'sapere' (biết cách làm một kỹ năng đã học): 'So nuotare' (Tôi biết bơi, kỹ năng đã học); 'Non posso nuotare oggi' (Hôm nay tôi không thể bơi, do hoàn cảnh). Đối với việc biết một sự việc, chỉ dùng 'sapere': 'So che vieni' (Tôi biết bạn sẽ đến). Đại từ tân ngữ có thể đứng trước 'potere' hoặc gắn vào cuối động từ nguyên mẫu: 'Posso aiutarti' = 'Ti posso aiutare'.

  • Non posso venire stasera. — không có-thể-1sg đến tối nay
    Tối nay tôi không thể đến được.
  • Puoi aprire la finestra? — có-thể-2sg mở cửa sổ?
    Bạn mở cửa sổ được không?
  • Qui non si può fumare. — ở đây có-thể-2sg không hút thuốc
    Ở đây không được hút thuốc.
  • Possiamo aiutarti. — có-thể-1pl giúp bạn
    Chúng tôi có thể giúp bạn.
  • Potrei passare a prenderti alle sette? — có-thể(giả định)-1sg ghé qua đón bạn lúc bảy giờ?
    Bảy giờ tôi ghé qua đón bạn được không?
  • Possono arrivare da un momento all'altro. — có-thể-3pl đến bất cứ lúc nào
    Họ có thể đến bất cứ lúc nào.