Mỗi ví dụ dưới đây có ba phần: văn bản gốc, phần chú giải (gloss) mô tả cách hoạt động của từng từ, và bản dịch tự nhiên. Các chú giải sử dụng một số ký hiệu viết tắt để giữ cho chúng ngắn gọn. Đừng lo phải ghi nhớ chúng — đây là phần tham khảo mà bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.
Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg — ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl — ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)
Giống và cách · m / f / n — giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl — số ít / số nhiều · m.sg — kết hợp: giống đực số ít (tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC — các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/tặng cách/công cụ cách/định vị cách) — vai trò mà từ đó đảm nhận trong câu
Thì và thể · PRES — hiện tại · PRET — quá khứ đơn (một sự việc đã kết thúc trong quá khứ) · IMPF — quá khứ chưa hoàn thành (một tình huống đang diễn ra hoặc theo thói quen trong quá khứ) · FUT — tương lai · PERF — hoàn thành (một hành động đã hoàn tất nhưng còn liên quan đến hiện tại) · PROG — tiếp diễn (hành động đang diễn ra, ví dụ: đang ăn) · COND — điều kiện (sẽ…)
Thức · IND — trần thuật (câu khẳng định thông thường) · SUBJ — giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP — mệnh lệnh (câu ra lệnh) · INF — nguyên mẫu (dạng từ điển: đi, ăn)
Khác · REFL — phản thân (hành động tác động lên chính mình: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERS — a chỉ người (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha — đánh dấu tân ngữ trực tiếp chỉ người) · HON — kính ngữ (hình thức lịch sự đặc biệt, phổ biến trong tiếng Nhật/Hàn) · TOP / SUB / OBJ — trợ từ chỉ chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, tiếng Hàn) · CL — loại từ (tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn — từ dùng để đếm danh từ) · NEG — phủ định
Tiếng Ý theo trật tự Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ, khá giống tiếng Anh, nhưng đại từ chủ ngữ thường được lược bỏ vì đuôi động từ đã cho biết ngôi. Hiện tượng này gọi là 'pro-drop' (lược bỏ chủ ngữ). Các đại từ chủ ngữ (io, tu, lui, lei, noi, voi, loro) chỉ được dùng để nhấn mạnh, đối lập, hoặc tránh mơ hồ. Trật tự từ trong tiếng Ý cũng linh hoạt hơn tiếng Anh: bạn có thể đảo vị trí các thành phần để nhấn mạnh hoặc nêu chủ đề, đặc biệt trong lời nói. Tính từ thường đứng sau danh từ, còn trạng từ thường đứng sau động từ. Tuy nhiên, đại từ tân ngữ trực tiếp và gián tiếp lại đứng TRƯỚC động từ được chia, chứ không đứng sau.
Mạo từ tiếng Ý hòa hợp với danh từ về giống và số. Mạo từ xác định ('the'): giống đực 'il' (il libro), 'lo' trước z, s+phụ âm, gn, ps, x, y (lo zaino, lo studente), 'l'' trước bất kỳ nguyên âm nào (l'amico); số nhiều 'i' (i libri) và 'gli' cho nhóm lo/l' (gli studenti, gli amici). Giống cái 'la' (la casa), 'l'' trước nguyên âm (l'amica); số nhiều 'le' (le case, le amiche). Mạo từ không xác định ('a/an'): giống đực 'un' (un libro), 'uno' trước z/s+phụ âm v.v. (uno studente); giống cái 'una' (una casa), 'un'' trước nguyên âm (un'amica).
Chủ ngữ: io, tu, lui/lei, noi, voi, loro (thường được lược bỏ). Tân ngữ trực tiếp (ai/cái gì): mi, ti, lo/la, ci, vi, li/le; các đại từ này đứng trước động từ được chia. Tân ngữ gián tiếp (cho ai): mi, ti, gli (cho anh ấy), le (cho cô ấy), ci, vi, gli/loro (cho họ). Phản thân: mi, ti, si, ci, vi, si, dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người. Đại từ nhấn mạnh (dùng sau giới từ hoặc để nhấn mạnh): me, te, lui/lei, noi, voi, loro. Với động từ nguyên mẫu và gerundio, đại từ tân ngữ được gắn vào cuối từ (vederlo = 'nhìn thấy anh ấy').
Mọi danh từ tiếng Ý đều thuộc giống đực hoặc giống cái. Các đuôi từ điển hình: -o thường là giống đực (libro), -a thường là giống cái (casa), -e có thể thuộc cả hai giống (fiore giống đực, chiave giống cái) và phải học thuộc từng trường hợp. Tính từ BẮT BUỘC phải hòa hợp với danh từ về giống và số. Tính từ có đuôi -o có bốn dạng: -o, -a, -i, -e (rosso/rossa/rossi/rosse). Tính từ có đuôi -e chỉ có hai dạng: -e (số ít) và -i (số nhiều), dùng chung cho cả hai giống (grande/grandi). Hầu hết tính từ miêu tả đứng sau danh từ (una casa grande). Một số tính từ thông dụng (buono, bello, grande, piccolo) thường đứng trước danh từ.
Động từ tiếng Ý thuộc ba nhóm theo đuôi nguyên mẫu: -are (parlare 'nói'), -ere (prendere 'lấy'), -ire (dormire 'ngủ'; một số động từ, như capire, chèn thêm -isc-: capisco). Việc chia động từ là bỏ đuôi nguyên mẫu và thêm đuôi theo ngôi cho io, tu, lui/lei, noi, voi, loro. Bốn động từ bất quy tắc thiết yếu: essere ('là/thì': sono, sei, è, siamo, siete, sono), avere ('có': ho, hai, ha, abbiamo, avete, hanno), andare ('đi': vado, vai, va, andiamo, andate, vanno), fare ('làm': faccio, fai, fa, facciamo, fate, fanno). Bốn động từ này được dùng liên tục và xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ.
Thì hiện tại bao hàm ba nghĩa trong tiếng Anh: hiện tại đơn ('tôi ăn'), hiện tại tiếp diễn ('tôi đang ăn'), và tương lai gần ('lát nữa tôi ăn'). Đuôi chia cho động từ quy tắc: -are: -o, -i, -a, -iamo, -ate, -ano (parlo, parli, parla, parliamo, parlate, parlano). -ere: -o, -i, -e, -iamo, -ete, -ono (prendo, prendi, prende, prendiamo, prendete, prendono). -ire: -o, -i, -e, -iamo, -ite, -ono (dormo, dormi, dorme, dormiamo, dormite, dormono). Với động từ có -isc-: capisco, capisci, capisce, capiamo, capite, capiscono. Các trạng từ chỉ thời gian như 'adesso' (bây giờ) hoặc 'spesso' (thường xuyên) cho biết nghĩa nào trong tiếng Anh là phù hợp.
Động từ tiếng Ý được chia thành ba nhóm quy tắc theo đuôi nguyên mẫu. Bỏ đuôi nguyên mẫu và thêm đuôi theo ngôi ở bảng dưới đây. Lưu ý rằng thì hiện tại trần thuật (presente indicativo) bao hàm cả hiện tại đơn trong tiếng Anh (I speak - tôi nói), hiện tại tiếp diễn (I am speaking - tôi đang nói), và thậm chí cách dùng cho tương lai gần (I'm speaking tomorrow - ngày mai tôi sẽ nói).
parlare (nói), -are:
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| io | parlo |
| tu | parli |
| lui / lei | parla |
| noi | parliamo |
| voi | parlate |
| loro | parlano |
vedere (thấy), -ere:
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| io | vedo |
| tu | vedi |
| lui / lei | vede |
| noi | vediamo |
| voi | vedete |
| loro | vedono |
dormire (ngủ), -ire (loại 1, không chèn hậu tố):
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| io | dormo |
| tu | dormi |
| lui / lei | dorme |
| noi | dormiamo |
| voi | dormite |
| loro | dormono |
finire (kết thúc/xong), -ire (loại 2, có chèn hậu tố -isc-):
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| io | finisco |
| tu | finisci |
| lui / lei | finisce |
| noi | finiamo |
| voi | finite |
| loro | finiscono |
Nhóm -isc- khá lớn và bao gồm capire (hiểu), preferire (thích hơn), pulire (dọn dẹp), spedire (gửi), costruire (xây dựng), unire (hợp nhất). Hậu tố này xuất hiện ở tất cả các dạng số ít và ở ngôi thứ ba số nhiều, không bao giờ xuất hiện ở noi hoặc voi. Không có quy tắc dễ dàng nào để đoán động từ -ire nào sẽ có -isc-, vì vậy hãy ghi nhớ từng động từ khi gặp. Về trọng âm: ở ngôi thứ ba số nhiều (parlano, vedono, dormono, finiscono), trọng âm rơi vào âm tiết gốc chứ không phải đuôi từ, đây là lỗi phổ biến mà người học hay mắc phải.
Tiếng Ý có hai thì quá khứ chính dùng trong đời sống hằng ngày. Passato prossimo (quá khứ ghép) diễn tả những hành động đã hoàn tất, cụ thể: nó dùng 'avere' hoặc 'essere' ở thì hiện tại + một phân từ quá khứ (-are -> -ato, -ere -> -uto, -ire -> -ito). Phần lớn động từ dùng 'avere'. Các động từ chỉ sự di chuyển, sự thay đổi trạng thái, và tất cả động từ phản thân dùng 'essere'; khi dùng 'essere', phân từ quá khứ phải hòa hợp về giống và số với chủ ngữ (è andata, sono andati). Imperfetto diễn tả những tình huống quá khứ đang diễn ra, theo thói quen, hoặc mang tính miêu tả ('thường hay', 'đang'). Đuôi chia: -are -> -avo, -avi, -ava, -avamo, -avate, -avano (tương tự với -ere -> -evo, -ire -> -ivo).
Futuro semplice diễn tả các hành động trong tương lai và những dự đoán. Nó cũng thường được dùng để diễn tả khả năng hoặc phỏng đoán ở hiện tại ('Sarà a casa' = 'Chắc anh ấy đang ở nhà'). Cách chia: lấy động từ nguyên mẫu, bỏ chữ -e cuối, rồi thêm đuôi -ò, -ai, -à, -emo, -ete, -anno. Với động từ nhóm -are, chữ 'a' của nguyên mẫu đổi thành 'e' (parlare -> parler-): parlerò, parlerai, parlerà, parleremo, parlerete, parleranno. Một số động từ bất quy tắc quan trọng dùng thân từ rút gọn: essere -> sar-, avere -> avr-, andare -> andr-, fare -> far-, dovere -> dovr-, potere -> potr-. Trong lời nói thân mật, thì hiện tại thường được dùng thay cho tương lai đối với những việc sắp xảy ra.
Để phủ định một động từ, chỉ cần đặt 'non' ngay trước nó (và trước bất kỳ đại từ tân ngữ nào). Tiếng Ý dùng phủ định kép một cách tự nhiên: khi một từ phủ định như 'mai' (không bao giờ), 'niente/nulla' (không gì cả), 'nessuno' (không ai), 'più' (không còn nữa), 'ancora' (chưa) xuất hiện SAU động từ, bạn vẫn cần có 'non' trước động từ đó. Đây là quy tắc ngữ pháp bắt buộc, không phải lỗi sai. Nếu từ phủ định đứng TRƯỚC động từ (ví dụ: 'Nessuno parla'), thì 'non' được lược bỏ. Các mẫu câu thường gặp: non...mai, non...niente, non...nessuno, non...più, non...ancora.
Câu hỏi có/không thường có trật tự từ giống hệt câu khẳng định; bạn chỉ cần lên giọng ở cuối câu. Ngoài ra, chủ ngữ có thể được chuyển ra cuối câu để nhấn mạnh ('Mangia la pasta Marco?'). Câu hỏi có từ để hỏi bắt đầu bằng một từ để hỏi theo sau là động từ: chi (ai), che / che cosa / cosa (cái gì), dove (ở đâu), quando (khi nào), perché (tại sao/vì), come (như thế nào), quanto/quanta/quanti/quante (bao nhiêu), quale/quali (cái nào). Sau một giới từ, từ để hỏi vẫn đứng cùng giới từ đó: 'Con chi parli?' ('Bạn đang nói chuyện với ai?'). Lưu ý rằng 'perché' cũng dùng để trả lời chính nó: 'Perché studio.' ('Vì tôi học.').
Hầu hết danh từ tạo số nhiều bằng cách đổi nguyên âm cuối, chứ không thêm -s. Giống đực: -o -> -i (libro -> libri), -e -> -i (fiore -> fiori). Giống cái: -a -> -e (casa -> case), -e -> -i (chiave -> chiavi). Danh từ có đuôi là nguyên âm có dấu (città, caffè) hoặc kết thúc bằng phụ âm (bar, film) thì không đổi: la città / le città, il bar / i bar. Một vài trường hợp bất quy tắc phổ biến: l'uomo -> gli uomini, la mano -> le mani (giống cái dù có đuôi -o), l'uovo -> le uova (đổi giống ở số nhiều). Danh từ có đuôi -co/-go và -ca/-ga thường giữ nguyên âm cứng: amico -> amici (âm mềm), nhưng parco -> parchi (âm cứng).
Động từ phản thân là động từ mà chủ ngữ tác động lên chính mình. Dạng nguyên mẫu của chúng kết thúc bằng -si (chiamarsi 'tự gọi mình / được gọi là', alzarsi 'thức dậy', lavarsi 'tự rửa/tắm rửa', svegliarsi 'tỉnh giấc'). Chúng được chia như động từ bình thường nhưng LUÔN đi kèm một đại từ phản thân tương ứng với chủ ngữ: mi, ti, si, ci, vi, si. Đại từ này đứng trước động từ được chia. Ở các thì ghép (passato prossimo), động từ phản thân LUÔN dùng trợ động từ 'essere', và phân từ quá khứ hòa hợp với chủ ngữ. Rất nhiều hành động thường ngày liên quan đến cơ thể hoặc thói quen là động từ phản thân trong tiếng Ý, ngay cả khi tiếng Anh không dùng 'myself'.
Tiếng Ý không diễn đạt 'tôi thích X' giống như tiếng Anh. Thay vào đó, 'piacere' nghĩa đen là 'làm hài lòng AI ĐÓ', vì vậy cấu trúc bị đảo ngược: thứ được thích trở thành chủ ngữ, còn người thích nó trở thành tân ngữ gián tiếp. Dùng 'piace' (số ít) nếu thứ được thích là số ít hoặc một động từ nguyên mẫu, và 'piacciono' (số nhiều) nếu thứ được thích là số nhiều. Các đại từ tân ngữ gián tiếp là mi, ti, gli (cho anh ấy), le (cho cô ấy), ci, vi, gli (cho họ). Để nhấn mạnh hoặc dùng với tên riêng, thêm 'a' + người: 'A Marco piace la pizza.' Cùng một cấu trúc này áp dụng cho nhiều động từ tương tự khác: mancare (nhớ/thiếu), servire (cần), bastare (đủ).
Để nói 'tôi muốn làm X', chia động từ 'volere' rồi theo ngay sau đó là động từ nguyên mẫu chỉ hành động. Không cần giới từ nào ở giữa. 'Volere' là động từ bất quy tắc và là một trong bốn động từ khiếm khuyết (modal) phổ biến nhất trong tiếng Ý (cùng với 'potere', 'dovere', 'sapere').
volere (muốn):
| Ngôi | Dạng | + nguyên mẫu |
|---|---|---|
| io | voglio | + andare / mangiare / dormire |
| tu | vuoi | + andare / mangiare / dormire |
| lui / lei | vuole | + andare / mangiare / dormire |
| noi | vogliamo | + andare / mangiare / dormire |
| voi | volete | + andare / mangiare / dormire |
| loro | vogliono | + andare / mangiare / dormire |
'Volere' cũng có thể đi kèm trực tiếp một danh từ làm tân ngữ: 'Voglio un caffè' (Tôi muốn một ly cà phê). Để phủ định, đặt 'non' trước dạng đã chia: 'Non voglio andare'. Để đặt câu hỏi, chỉ cần lên giọng: 'Vuoi un caffè?'. Lưu ý dạng lịch sự hơn 'vorrei' (tôi muốn - lịch sự), được trình bày ở phần sau, phổ biến hơn nhiều so với 'voglio' khi gọi món ở quán cà phê hoặc khi yêu cầu điều gì đó, vì 'voglio' trần trụi có thể nghe hơi cộc lốc. Đại từ tân ngữ có thể đứng trước 'volere' hoặc gắn vào cuối động từ nguyên mẫu: 'Lo voglio vedere' = 'Voglio vederlo' (Tôi muốn nhìn thấy nó).
Cấu trúc 'stare per + infinitivo' diễn tả tương lai gần sát: một hành động sắp xảy ra trong vài giây hoặc vài phút nữa. Đây là cách diễn đạt gần nhất trong tiếng Ý tương đương với 'sắp/chuẩn bị' trong tiếng Anh ('to be about to'), đôi khi cũng dùng như 'going to' khi sự việc rất gần. Đối với một kế hoạch tương lai tổng quát hơn ('Sang năm tôi sẽ mua nhà'), người Ý thường dùng thì tương lai đơn (futuro semplice) hoặc chỉ đơn giản là thì hiện tại.
stare (thì hiện tại trần thuật):
| Ngôi | stare | + per + nguyên mẫu |
|---|---|---|
| io | sto | + per partire |
| tu | stai | + per partire |
| lui / lei | sta | + per partire |
| noi | stiamo | + per partire |
| voi | state | + per partire |
| loro | stanno | + per partire |
Thì quá khứ chưa hoàn thành (imperfetto) của 'stare' (stavo, stavi, stava, stavamo, stavate, stavano) được dùng để diễn tả 'vừa mới định làm gì đó': 'Stavo per chiamarti' (Tôi vừa định gọi cho bạn). So sánh với 'stare + gerundio' (thể tiếp diễn, đang diễn ra ngay lúc này) và với thì tương lai đơn (futuro semplice) dùng cho các kế hoạch ít gấp gáp hơn. Một lỗi thường gặp là dịch câu tiếng Anh 'I'm going to study tomorrow' thành 'sto per studiare domani'; câu này nghe sai vì 'stare per' hàm ý vài giây, không phải 'ngày mai'. Với ý 'ngày mai', hãy nói 'Studierò domani' hoặc đơn giản là 'Domani studio'.
Passato prossimo là thì quá khứ thông dụng trong đời sống hằng ngày, dùng cho những hành động đã hoàn tất. Nó được tạo thành từ hai phần: thì hiện tại trần thuật của một trợ động từ (avere hoặc essere) cộng với phân từ quá khứ của động từ chính. Phân từ quy tắc kết thúc bằng -ato (động từ -are: parlato), -uto (động từ -ere: venduto), -ito (động từ -ire: dormito). Nhiều động từ -ere thông dụng có phân từ bất quy tắc: fare->fatto, vedere->visto, leggere->letto, scrivere->scritto, prendere->preso, mettere->messo, dire->detto, aprire->aperto, chiudere->chiuso, venire->venuto.
Với AVERE (hầu hết động từ ngoại động):
| Ngôi | avere | + phân từ |
|---|---|---|
| io | ho | + mangiato / visto / dormito |
| tu | hai | + mangiato / visto / dormito |
| lui / lei | ha | + mangiato / visto / dormito |
| noi | abbiamo | + mangiato / visto / dormito |
| voi | avete | + mangiato / visto / dormito |
| loro | hanno | + mangiato / visto / dormito |
Với ESSERE (chuyển động, thay đổi trạng thái, phản thân):
| Ngôi | essere | + phân từ (hòa hợp giống/số) |
|---|---|---|
| io | sono | + andato / andata |
| tu | sei | + andato / andata |
| lui / lei | è | + andato / andata |
| noi | siamo | + andati / andate |
| voi | siete | + andati / andate |
| loro | sono | + andati / andate |
Các động từ dùng 'essere' bao gồm andare, venire, arrivare, partire, entrare, uscire, salire, scendere, tornare, restare, stare, essere, nascere, morire, diventare, và tất cả động từ phản thân (mi sono lavato, ci siamo svegliati). Với 'avere', phân từ giữ nguyên không đổi, trừ khi có một đại từ tân ngữ trực tiếp đứng trước (lo, la, li, le): 'L'ho vista' (Tôi đã nhìn thấy cô ấy), 'Le ho comprate' (Tôi đã mua chúng, giống cái). Một lỗi thường gặp là dùng 'avere' với động từ chỉ chuyển động theo kiểu suy diễn từ tiếng Anh 'I have gone'; trong tiếng Ý bắt buộc phải là 'sono andato/a'.
Tiếng Ý có hai cách lịch sự để nói 'tôi muốn'. 'Vorrei' là thức điều kiện của 'volere' và là hình thức yêu cầu lịch sự tiêu chuẩn, được dùng thường xuyên khi gọi món ăn, mua sắm, hoặc nhờ vả điều gì đó. 'Mi piacerebbe' dùng thức điều kiện của 'piacere' trong cấu trúc đảo chủ ngữ, diễn tả một mong muốn nhẹ nhàng hơn hoặc một ước muốn giả định, gần với nghĩa 'sẽ thật tuyệt nếu' hoặc 'tôi rất muốn'.
thức điều kiện của volere (muốn - lịch sự):
| Ngôi | Dạng | + danh từ hoặc nguyên mẫu |
|---|---|---|
| io | vorrei | + un caffè / partire |
| tu | vorresti | + un caffè / partire |
| lui / lei | vorrebbe | + un caffè / partire |
| noi | vorremmo | + un caffè / partire |
| voi | vorreste | + un caffè / partire |
| loro | vorrebbero | + un caffè / partire |
thức điều kiện của piacere (sẽ làm hài lòng) + đại từ tân ngữ gián tiếp:
| Ngôi | Đại từ | + piacerebbe / piacerebbero |
|---|---|---|
| io (với tôi) | mi | + piacerebbe visitare / piacerebbero i fiori |
| tu (với bạn) | ti | + piacerebbe visitare / piacerebbero i fiori |
| lui (với anh ấy) | gli | + piacerebbe / piacerebbero |
| lei (với cô ấy) | le | + piacerebbe / piacerebbero |
| noi (với chúng tôi) | ci | + piacerebbe / piacerebbero |
| voi (với các bạn) | vi | + piacerebbe / piacerebbero |
| loro (với họ) | gli | + piacerebbe / piacerebbero |
'Vorrei' đi kèm trực tiếp một tân ngữ hoặc một động từ nguyên mẫu: 'Vorrei un tè', 'Vorrei dormire'. 'Mi piacerebbe' theo cấu trúc đảo của piacere: nếu thứ mong muốn là số ít hoặc một động từ nguyên mẫu, dùng 'piacerebbe' (số ít); nếu số nhiều, dùng 'piacerebbero'. Trong quán cà phê, 'Vorrei un cappuccino' nghe tự nhiên hơn nhiều so với 'Voglio un cappuccino', vốn nghe hơi cộc lốc hoặc trẻ con. Hai cách này có thể kết hợp để tăng thêm sự ấm áp: 'Mi piacerebbe tanto, ma non posso' (Tôi rất muốn, nhưng tôi không thể).
Tiếng Ý có một cấu trúc tiếp diễn riêng: 'stare' + gerundio. Nó diễn tả một hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói (hoặc, ở thì quá khứ chưa hoàn thành, tại một thời điểm trong quá khứ). Không giống tiếng Anh, tiếng Ý KHÔNG dùng cấu trúc này cho hành động theo thói quen hoặc kế hoạch tương lai; với những trường hợp đó, hãy dùng thì hiện tại đơn.
Cách tạo gerundio:
| Nguyên mẫu kết thúc bằng | Đuôi gerundio | Ví dụ |
|---|---|---|
| -are | -ando | parlare -> parlando |
| -ere | -endo | vedere -> vedendo |
| -ire | -endo | dormire -> dormendo |
Một vài gerundio bất quy tắc: fare -> facendo, dire -> dicendo, bere -> bevendo.
stare (thì hiện tại trần thuật) + gerundio:
| Ngôi | stare | + gerundio |
|---|---|---|
| io | sto | + parlando / vedendo / dormendo |
| tu | stai | + parlando / vedendo / dormendo |
| lui / lei | sta | + parlando / vedendo / dormendo |
| noi | stiamo | + parlando / vedendo / dormendo |
| voi | state | + parlando / vedendo / dormendo |
| loro | stanno | + parlando / vedendo / dormendo |
Để nói 'tôi đã đang làm gì' (quá khứ tiếp diễn), dùng thì quá khứ chưa hoàn thành của 'stare': stavo, stavi, stava, stavamo, stavate, stavano + gerundio. Đại từ tân ngữ có thể đứng trước 'stare' hoặc gắn vào cuối gerundio: 'Lo sto leggendo' = 'Sto leggendolo' (Tôi đang đọc nó). Thì hiện tại đơn cũng thường được dùng cho hành động đang diễn ra: 'Mangio adesso' hoàn toàn tự nhiên, tương đương với 'Sto mangiando adesso'. Thể tiếp diễn chỉ nhấn mạnh tính chất 'đang xảy ra' rõ hơn mà thôi.
'Potere' diễn tả khả năng, sự cho phép, và tính khả thi, khá giống với 'can', 'could', 'may' trong tiếng Anh. Nó được theo ngay sau bởi một động từ nguyên mẫu, không cần giới từ. 'Potere' là động từ bất quy tắc.
potere (thì hiện tại trần thuật):
| Ngôi | Dạng | + nguyên mẫu |
|---|---|---|
| io | posso | + venire / aiutare / parlare |
| tu | puoi | + venire / aiutare / parlare |
| lui / lei | può | + venire / aiutare / parlare |
| noi | possiamo | + venire / aiutare / parlare |
| voi | potete | + venire / aiutare / parlare |
| loro | possono | + venire / aiutare / parlare |
thức điều kiện của potere (có thể - giả định):
| Ngôi | Dạng |
|---|---|
| io | potrei |
| tu | potresti |
| lui / lei | potrebbe |
| noi | potremmo |
| voi | potreste |
| loro | potrebbero |
Dùng thức điều kiện 'potrei / potresti / potrebbe' cho các đề nghị lịch sự hoặc khả năng giả định: 'Potresti aiutarmi?' (Bạn có thể giúp tôi không?), 'Potrebbe piovere' (Có thể sẽ mưa). Cần phân biệt 'potere' (có khả năng / được phép) với 'sapere' (biết cách làm một kỹ năng đã học): 'So nuotare' (Tôi biết bơi, kỹ năng đã học); 'Non posso nuotare oggi' (Hôm nay tôi không thể bơi, do hoàn cảnh). Đối với việc biết một sự việc, chỉ dùng 'sapere': 'So che vieni' (Tôi biết bạn sẽ đến). Đại từ tân ngữ có thể đứng trước 'potere' hoặc gắn vào cuối động từ nguyên mẫu: 'Posso aiutarti' = 'Ti posso aiutare'.