Tiếng Nhật Essential grammar

Hệ thống chữ viết và cách phát âm

Tiếng Nhật được viết bằng cách trộn lẫn ba hệ chữ viết.

Hiragana (ひらがな): 46 chữ cái cơ bản, mỗi chữ là một âm tiết. Dùng cho các từ ngữ pháp, đuôi chia động từ, và bất kỳ từ thuần Nhật nào không có kanji. Hãy học hệ chữ này trước tiên.

Katakana (カタカナ): cùng 46 âm tiết như hiragana nhưng hình dạng khác. Dùng cho từ mượn nước ngoài (コーヒー = cà phê), tên riêng, nhấn mạnh, và từ tượng thanh.

Kanji (漢字): chữ tượng hình vay mượn từ tiếng Trung. Mỗi kanji có một nghĩa và (thường) có nhiều cách đọc. Bạn sẽ gặp chúng chủ yếu ở danh từ, gốc động từ và gốc tính từ.

Furigana: khi một văn bản hiển thị hiragana nhỏ phía trên kanji, đó là furigana: lời nhắc cách phát âm dành cho người học.

Năm nguyên âm được phát âm nhất quán: · a giống âm "a" trong "ba" · i giống âm "i" trong "đi" · u giống âm "u" trong "đu" (nhưng môi không tròn) · e giống âm "ê" trong "bê" · o giống âm "ô" trong "cô"

Mọi âm tiết đều kết thúc bằng một trong các nguyên âm này (hoặc bằng n). Trọng âm gần như bằng phẳng: tiếng Nhật dùng thanh điệu cao độ lên xuống, không phải trọng âm, nên từ được nói với nhịp điệu khá đều.

  • おはようございます — o-ha-yō-go-zai-mas (chữ hiragana)
    Chào buổi sáng.
  • コーヒー — kō-hī (katakana: từ mượn)
    Cà phê.
  • 日本語 — ni-hon-go (kanji = Nhật Bản-ngôn ngữ)
    Tiếng Nhật (ngôn ngữ).

Các ký hiệu viết tắt dùng trong hướng dẫn này

Mỗi ví dụ dưới đây gồm ba phần: văn bản gốc, phần chú giải (gloss) sát nghĩa mô tả cách hoạt động của từng từ, và một bản dịch tự nhiên. Các chú giải dùng một số ký hiệu viết tắt để giữ cho chúng ngắn gọn. Đừng lo phải học thuộc: đây là phần tham khảo bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.

Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg: ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl: ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)

Giống và cách (case) · m / f / n: giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl: số ít / số nhiều · m.sg: kết hợp: giống đực số ít (tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC: các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/tặng cách/công cụ cách/định vị cách): vai trò của từ trong câu

Thì và thể (aspect) · PRES: hiện tại · PRET: quá khứ hoàn thành (một sự việc đã kết thúc trong quá khứ) · IMPF: quá khứ chưa hoàn thành (một tình huống đang diễn ra hoặc mang tính thói quen trong quá khứ) · FUT: tương lai · PERF: hoàn thành (một hành động đã xong nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại) · PROG: tiếp diễn (hành động đang diễn ra, ví dụ đang ăn) · COND: điều kiện (sẽ…)

Thức (mood) · IND: trần thuật (câu phát biểu thông thường) · SUBJ: giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP: mệnh lệnh (câu ra lệnh) · INF: nguyên mẫu (dạng từ điển: đi, ăn)

Khác · REFL: phản thân (hành động lên chính mình: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERS: a nhân xưng (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha: đánh dấu tân ngữ trực tiếp chỉ người) · HON: kính ngữ (thể lịch sự cao, phổ biến trong tiếng Nhật/Hàn) · TOP / SUB / OBJ: trợ từ đánh dấu chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, tiếng Hàn) · CL: loại từ/lượng từ (tiếng Trung, Nhật, Hàn: từ dùng để đếm danh từ) · NEG: phủ định

Hệ chữ viết: hiragana, katakana, kanji

Tiếng Nhật được viết bằng ba hệ chữ dùng chung trong cùng một câu. Hiragana là bảng chữ cái ngữ âm gồm 46 chữ cơ bản, dùng cho các từ thuần Nhật và các thành phần ngữ pháp như trợ từ, đuôi chia động từ và từ chức năng. Katakana là bảng chữ thứ hai với cùng 46 âm tiết; nó được dành riêng cho từ mượn nước ngoài, từ tượng thanh, thuật ngữ khoa học và nhấn mạnh. Hiragana và katakana là thứ gần nhất với một bảng chữ cái: chúng thuần túy biểu âm, và mỗi âm trong hệ này đều có một chữ tương ứng ở hệ kia. Kanji là chữ biểu ý có nguồn gốc từ tiếng Trung, dùng cho các từ mang nội dung: danh từ, gốc động từ, gốc tính từ. Mỗi kanji thường có nhiều cách đọc, được chọn tùy theo ngữ cảnh.

  • あ い う え お — hiragana
    các nguyên âm a i u e o
  • ア イ ウ エ オ — katakana
    các nguyên âm a i u e o
  • 山 (やま) — kanji + cách đọc hiragana
    kanji 'núi' kèm cách đọc hiragana

Bảng kana: hiragana và katakana kèm romaji

Hiragana và katakana có chung một hệ thống âm: 46 âm tiết cơ bản, cộng thêm các biến thể hữu thanh và bán hữu thanh (dakuten 〜゛ và handakuten 〜゜), cộng thêm các tổ hợp nhỏ-y (yōon) kết hợp một phụ âm với /ya/, /yu/, /yo/. Hãy học bảng theo từng hàng, đọc xuống từng cột (a, i, u, e, o) để mẫu nguyên âm trở nên tự động. Khi đã đọc được hai hệ chữ này, bạn có thể đánh vần bất kỳ từ tiếng Nhật nào; kanji là lớp tiếp theo chồng lên trên.

Khi nào dùng hệ chữ nào

· Hiragana (ひらがな) dùng để viết từ thuần Nhật, mọi trợ từ ngữ pháp (は, を, に, が, で, と …), đuôi chia động từ và tính từ, và bất kỳ từ nào mà bạn chưa học được kanji. Đây là hệ chữ mặc định trong sách thiếu nhi, furigana, và mọi thứ mang tính không trang trọng. · Katakana (カタカナ) dùng để viết từ mượn từ các ngôn ngữ không phải tiếng Trung (コーヒー kōhī 'cà phê', コンピューター konpyūtā 'máy tính'), tên riêng nước ngoài (マリア Maria), từ tượng thanh (ワンワン wanwan 'gâu gâu'), tên khoa học của động thực vật, và nhấn mạnh (tương đương chữ in nghiêng). · Kanji (漢字) dùng để viết gốc của các từ mang nội dung: danh từ, gốc động từ, gốc tính từ. Một câu điển hình pha trộn cả ba hệ chữ.

Dấu nguyên âm dài ー chỉ có trong katakana. Nó nhân đôi nguyên âm đứng trước: コーヒー = ko + o + hi + i. Trong hiragana, nguyên âm dài được viết bằng các kana riêng biệt thay vào đó (おかあさん okāsan 'mẹ', おとうさん otōsan 'bố').

Hiragana: 46 chữ cơ bản

aiueo
(nguyên âm)aiueo
kkakikukeko
ssashisuseso
ttachitsuteto
nnaninuneno
hhahifuheho
mmamimumemo
yya:yu:yo
rrarirurero
wwa:::wo / o
(n)n::::

Hiragana: dakuten (hữu thanh) và handakuten

aiueo
ggagigugego
zzajizuzezo
ddajizudedo
bbabibubebo
ppapipupepo

Hiragana: tổ hợp nhỏ-y (yōon)

-ya-yu-yo
kきゃ kyaきゅ kyuきょ kyo
sしゃ shaしゅ shuしょ sho
tちゃ chaちゅ chuちょ cho
nにゃ nyaにゅ nyuにょ nyo
hひゃ hyaひゅ hyuひょ hyo
mみゃ myaみゅ myuみょ myo
rりゃ ryaりゅ ryuりょ ryo
gぎゃ gyaぎゅ gyuぎょ gyo
jじゃ jaじゅ juじょ jo
bびゃ byaびゅ byuびょ byo
pぴゃ pyaぴゅ pyuぴょ pyo

Katakana: 46 chữ cơ bản

aiueo
(nguyên âm)aiueo
kkakikukeko
ssashisuseso
ttachitsuteto
nnaninuneno
hhahifuheho
mmamimumemo
yya:yu:yo
rrarirurero
wwa:::wo / o
(n)n::::

Katakana: dakuten và handakuten

aiueo
ggagigugego
zzajizuzezo
ddajizudedo
bbabibubebo
ppapipupepo

Katakana: tổ hợp nhỏ-y (yōon)

-ya-yu-yo
kキャ kyaキュ kyuキョ kyo
sシャ shaシュ shuショ sho
tチャ chaチュ chuチョ cho
nニャ nyaニュ nyuニョ nyo
hヒャ hyaヒュ hyuヒョ hyo
mミャ myaミュ myuミョ myo
rリャ ryaリュ ryuリョ ryo
gギャ gyaギュ gyuギョ gyo
jジャ jaジュ juジョ jo
bビャ byaビュ byuビョ byo
pピャ pyaピュ pyuピョ pyo

Dấu nguyên âm dài ー trong katakana: nhân đôi âm của nguyên âm đứng trước. メール mēru 'email', カード kādo 'thẻ', スーパー sūpā 'siêu thị', コーヒー kōhī 'cà phê'.

つ / ッ nhỏ (sokuon): một chữ つ nhỏ (hiragana) hoặc ッ nhỏ (katakana) đứng trước phụ âm sẽ nhân đôi phụ âm đó khi phát âm. がっこう gakkō 'trường học', きって kitte 'tem', カップ kappu 'cốc', サッカー sakkā 'bóng đá'. Có một khoảng ngừng rất ngắn trước phụ âm được nhân đôi, gần giống như đang nín thở.

Lưu ý về phát âm

· đọc là shi, không phải si. đọc là chi. đọc là tsu. đọc là fu (một hơi thổi nhẹ, tròn môi, không giống f hay h trong tiếng Anh). · ら り る れ ろ là âm bật nhẹ, nằm giữa l và r trong tiếng Anh (gần với r của tiếng Tây Ban Nha hoặc Ý hơn). · ở cuối âm tiết là một âm mũi thay đổi tùy theo âm theo sau: nghe như n trước t/d/n (おんな onna), như m trước b/m/p (さんぽ sanpo, đọc là sampo), và như âm mũi nhẹ ng ở cuối từ (にほん Nihon). · được đọc là o; nó chỉ còn tồn tại với vai trò trợ từ đánh dấu tân ngữ. · Nguyên âm dài ảnh hưởng đến nghĩa: おばさん obasan 'cô/dì' so với おばあさん obāsan 'bà'; ゆき yuki 'tuyết' so với ゆうき yūki 'lòng dũng cảm'.

  • ありがとう — a-ri-ga-to-u (hiragana, ō dài viết là うう hoặc chỉ う)
    Cảm ơn.
  • コンビニ — ko-n-bi-ni (katakana, từ tiếng Anh 'convenience [store]')
    Cửa hàng tiện lợi.
  • がっこう — ga-(tsu nhỏ)-ko-u, đọc là gakkō (つ nhỏ nhân đôi âm k theo sau)
    Trường học.
  • きょう — ki + ょ nhỏ + u = kyō (tổ hợp nhỏ-y + nguyên âm dài)
    Hôm nay.
  • ニューヨーク — ni + ュ nhỏ + ー / yō + ku = Nyū-yōku (katakana kèm dấu nguyên âm dài)
    New York.
  • おばあさん vs おばさん — o-ba-a-san so với o-ba-san: ā dài làm thay đổi nghĩa
    Bà so với cô/dì.
  • しゃしん — sha-shi-n (し + ゃ nhỏ = sha; ん là âm mũi)
    Ảnh chụp.
  • カフェ — ka-fe (katakana, ka + e nhỏ để tạo âm /fe/ không thuần Nhật)
    Quán cà phê.

Trật tự từ

Tiếng Nhật là ngôn ngữ theo trật tự SOV: động từ đứng ở cuối mệnh đề. Mẫu câu cơ bản là Chủ ngữ + Tân ngữ + Động từ, nhưng vì vai trò ngữ pháp được đánh dấu bằng trợ từ, nên trật tự của các thành phần không phải động từ khá linh hoạt. Các thành phần bổ nghĩa (tính từ, mệnh đề quan hệ, chủ sở hữu) luôn đứng trước thành phần mà chúng bổ nghĩa. Chủ ngữ có thể được lược bỏ tự do khi đã rõ qua ngữ cảnh, và đại từ cũng bị lược bỏ tương tự. Điều quan trọng là động từ (hoặc hệ từ) phải khép lại câu, và mỗi cụm danh từ phải mang đúng trợ từ để thể hiện chức năng của nó. Vì vậy, việc lắng nghe động từ ở cuối câu là điều thiết yếu để hiểu ai đã làm gì.

  • 私はりんごを食べます。 — tôi-TOPIC táo-OBJ ăn-POLITE
    Tôi ăn một quả táo.
  • 田中さんは図書館で本を読みます。 — Tanaka-TOPIC thư viện-LOC sách-OBJ đọc
    Tanaka đọc sách ở thư viện.
  • 食べます。 — ăn-POLITE (chủ ngữ được lược bỏ)
    (Tôi/chúng tôi) ăn.

Không có mạo từ, không có số nhiều

Tiếng Nhật không có mạo từ (a/an/the) và không bắt buộc đánh dấu số nhiều. Một danh từ trần trụi như 本 (hon) có thể có nghĩa là 'sách', 'một cuốn sách', 'cuốn sách (đó)', 'những cuốn sách' hoặc 'những cuốn sách (đó)' tùy theo ngữ cảnh. Số lượng, khi cần thiết, được thể hiện bằng số đếm cộng với lượng từ (ví dụ: 本を三冊 'ba cuốn sách'), bằng các từ chỉ lượng như たくさん 'nhiều' hay 少し 'một ít', hoặc chỉ đơn thuần qua ngữ cảnh. Hậu tố -たち (ví dụ: 学生たち 'các học sinh') tồn tại nhưng chỉ giới hạn cho người và một số sinh vật, và nó không phải là số nhiều thực sự: nó gợi ý một nhóm, chứ không phải 'nhiều hơn một'. Tính xác định phải được suy ra từ ngữ cảnh.

  • 猫がいます。 — mèo-SUBJ tồn tại
    Có một con mèo / Có những con mèo.
  • 本を三冊買いました。 — sách-OBJ 3-lượng từ đã mua
    Tôi đã mua ba cuốn sách.
  • 学生たちが来ました。 — học sinh-PL-SUBJ đã đến
    Các học sinh đã đến.

Trợ từ

Trợ từ là các hậu trí từ ngắn đánh dấu vai trò của từ đứng trước nó. Bộ trợ từ cốt lõi: は (wa) đánh dấu chủ đề ('còn về X thì...'); が (ga) đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, thường giới thiệu thông tin mới; を (o) đánh dấu tân ngữ trực tiếp; に (ni) đánh dấu điểm đến, nơi tồn tại, thời điểm, hoặc tân ngữ gián tiếp; で (de) đánh dấu phương tiện/công cụ hoặc nơi diễn ra hành động; の (no) nối các danh từ theo quan hệ sở hữu hoặc bổ nghĩa; へ (e) đánh dấu hướng đi (thường có thể thay thế bằng に); と (to) có nghĩa là 'và' giữa các danh từ hoặc 'cùng với' một người bạn đồng hành; から (kara) 'từ' và まで (made) 'đến/cho tới' đánh dấu phạm vi trong không gian hoặc thời gian.

  • 私は学校に行きます。 — tôi-TOPIC trường học-đến đi
    Tôi đi đến trường.
  • ペンで手紙を書きます。 — bút-INSTR thư-OBJ viết
    Tôi viết thư bằng bút.
  • 九時から五時まで働きます。 — 9 giờ-từ 5 giờ-đến làm việc
    Tôi làm việc từ chín giờ đến năm giờ.

Đại từ

Tiếng Nhật có đại từ, nhưng chúng được dùng rất tiết chế. 私 (watashi) 'tôi', あなた (anata) 'bạn', 彼 (kare) 'anh ấy', 彼女 (kanojo) 'cô ấy', 私たち (watashitachi) 'chúng tôi'. Trong lời nói tự nhiên, đại từ chủ ngữ và tân ngữ thường bị lược bỏ khi ngữ cảnh đã làm rõ đối tượng được nhắc đến. Dùng あなた để gọi ai đó có thể nghe cộc lốc hoặc quá thân mật; người nói thường dùng tên của người nghe kèm さん thay vào đó. Cách chọn ngôi thứ nhất cũng thay đổi theo giới tính và mức độ trang trọng (僕 boku, 俺 ore dành cho người nói nam trong lời nói suồng sã). Hãy coi đại từ là thứ có đánh dấu, không phải mặc định: nếu trong tiếng Anh bạn sẽ nói 'I' hay 'you', thì trong tiếng Nhật phần lớn trường hợp bạn sẽ không nói gì cả.

  • (私は)学生です。 — (tôi-TOPIC) học sinh-COP
    Tôi là học sinh.
  • 田中さんは先生ですか。 — Tanaka-TOPIC giáo viên-COP-Q
    Anh/Chị (Tanaka) là giáo viên phải không?
  • 彼女は来ません。 — cô ấy-TOPIC đến-NEG
    Cô ấy sẽ không đến.

Các nhóm động từ

Động từ tiếng Nhật chia thành ba nhóm. Nhóm 1 (五段, godan / 'động từ nhóm u') kết thúc bằng phụ âm + u: 書く kaku 'viết', 飲む nomu 'uống', 話す hanasu 'nói'. Gốc của chúng thay đổi theo năm hàng nguyên âm trong bảng kana. Nhóm 2 (一段, ichidan / 'động từ nhóm ru') kết thúc bằng -iru hoặc -eru và chia đơn giản bằng cách bỏ る: 食べる taberu 'ăn', 見る miru 'nhìn'. Nhóm 3 là nhóm bất quy tắc và chỉ có hai thành viên: する suru 'làm' và 来る kuru 'đến'. Việc xác định nhóm là điều kiện tiên quyết để chia động từ, vì mỗi nhóm có quy tắc riêng để tạo thể lịch sự, thể phủ định, thể て và thể quá khứ.

  • 書く → 書きます — Nhóm 1: kaku → kakimasu
    viết → viết (thể lịch sự)
  • 食べる → 食べます — Nhóm 2: taberu → tabemasu
    ăn → ăn (thể lịch sự)
  • する → します / 来る → 来ます — Nhóm 3 bất quy tắc
    làm → làm / đến → đến

Chia động từ: thể từ điển, thể lịch sự, thể phủ định, thể quá khứ

Từ thể từ điển, ta tạo thể lịch sự hiện tại (-ます) như sau. Nhóm 1: đổi âm -u cuối thành -i rồi thêm -masu (nomu → nomimasu). Nhóm 2: bỏ -ru rồi thêm -masu (taberu → tabemasu). Bất quy tắc: suru → shimasu, kuru → kimasu. Thể phủ định lịch sự thay -masu bằng -masen (nomimasen 'không uống'). Thể quá khứ lịch sự thay -masu bằng -mashita (nomimashita 'đã uống'). Thể phủ định quá khứ lịch sự là -masen deshita (nomimasen deshita 'đã không uống'). Thể thường (thể từ điển) có dạng phủ định riêng (-nai) và quá khứ riêng (-ta), dùng trong lời nói suồng sã và trong các câu phức.

  • 飲みます / 飲みません — khẳng định lịch sự / phủ định lịch sự
    uống / không uống
  • 食べました / 食べませんでした — quá khứ lịch sự / phủ định quá khứ lịch sự
    đã ăn / đã không ăn
  • 行く → 行かない — phủ định thể thường nhóm 1
    đi → không đi

Thì hiện tại / thì phi quá khứ

Tiếng Nhật không phân biệt hiện tại và tương lai về mặt hình thái; một thể duy nhất, thể phi quá khứ, bao trùm cả hai. 食べます (tabemasu) có thể có nghĩa 'tôi ăn', 'tôi sẽ ăn' hoặc 'tôi sắp ăn', tùy theo ngữ cảnh và trạng từ chỉ thời gian. Để diễn tả một hành động đang diễn ra, dùng thể て cộng với いる: 食べています (tabete imasu) 'tôi đang ăn'. Thể phi quá khứ cũng được dùng cho hành động thường xuyên/thói quen (毎日 'mỗi ngày…'), chân lý tổng quát, và các sự việc tương lai đã được lên lịch. Với các động từ trạng thái như ある 'tồn tại (vật vô tri)' và いる 'tồn tại (vật có sự sống)', thể phi quá khứ chỉ đơn thuần phát biểu điều đang đúng ở hiện tại.

  • 明日東京に行きます。 — ngày mai Tokyo-đến đi-NONPAST
    Ngày mai tôi sẽ đi Tokyo.
  • 毎朝コーヒーを飲みます。 — mỗi-sáng cà phê-OBJ uống
    Tôi uống cà phê mỗi sáng.
  • 今、本を読んでいます。 — bây giờ sách-OBJ đọc-TE tồn tại
    Tôi đang đọc sách bây giờ.

Thì quá khứ

Thể quá khứ lịch sự được tạo bằng cách thay -ます bằng -ました: 行きます → 行きました 'đã đi', 食べます → 食べました 'đã ăn'. Thể phủ định quá khứ lịch sự là -ませんでした: 行きませんでした 'đã không đi'. Thể quá khứ thường, dùng trong lời nói suồng sã và trong mệnh đề phụ, là thể た, được tạo từ thể て bằng cách đổi て/で cuối thành た/だ: 食べて → 食べた, 飲んで → 飲んだ. Các thể quá khứ trong tiếng Nhật cũng đóng vai trò thể hoàn thành trong nhiều ngữ cảnh, nên 食べました có thể có nghĩa 'đã ăn', 'vừa ăn xong' hoặc 'đã ăn xong (trước đó)' tùy ngữ cảnh.

  • 昨日映画を見ました。 — hôm qua phim-OBJ đã xem
    Hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
  • 宿題をしませんでした。 — bài tập-OBJ làm-PAST-NEG
    Tôi đã không làm bài tập.
  • もう食べた。 — đã-rồi ăn-PLAIN
    Tôi ăn rồi.

Thể て và các cách dùng

Thể て là thể không chia (non-finite) linh hoạt nhất. Cách tạo tùy theo nhóm: động từ nhóm 2 chỉ cần thay る bằng て (taberu → tabete). Động từ nhóm 1 theo các quy tắc biến âm dựa trên âm tiết cuối: -く → いて (kaku → kaite), -ぐ → いで, -む/ぬ/ぶ → んで, -る/つ/う → って, -す → して. Bất quy tắc: する → して, 来る → きて. Các cách dùng gồm: nối các mệnh đề ('rồi'), đưa ra yêu cầu lịch sự với -て ください, diễn tả thể tiếp diễn với -ている, xin phép và cho phép với -てもいい, và cấm đoán với -てはいけない. Không có thể て, bạn không thể tạo được phần lớn các cấu trúc ghép.

  • 朝起きて、コーヒーを飲みます。 — buổi sáng thức dậy-TE cà phê-OBJ uống
    Buổi sáng tôi thức dậy rồi uống cà phê.
  • ちょっと待ってください。 — một-chút chờ-TE làm ơn
    Xin hãy chờ một chút.
  • ここに座ってもいいですか。 — ở đây ngồi-TE-cũng được-Q
    Tôi ngồi đây được không?

Các bảng chia động từ (động từ nhóm u, nhóm ru, bất quy tắc)

Đây là bảng chia đầy đủ cho một động từ đại diện của mỗi nhóm trong ba nhóm động từ. Ghi nhớ bốn động từ này sẽ cho bạn một khuôn mẫu để chia hàng trăm động từ khác.

**Nhóm 1 (động từ nhóm u): 飲む (のむ, nomu): 'uống'**

ThểLịch sự (です/ます)ThườngPhủ định (thường)Quá khứ (thường)Thể て
Khẳng định飲みます (nomimasu)飲む (nomu)飲まない (nomanai)飲んだ (nonda)飲んで (nonde)
Phủ định飲みません (nomimasen)::飲まなかった (nomanakatta)飲まなくて (nomanakute)
Quá khứ飲みました (nomimashita)飲んだ (nonda)飲まなかった::
Quá khứ phủ định飲みませんでした飲まなかった:::

**Nhóm 2 (động từ nhóm ru): 食べる (たべる, taberu): 'ăn'**

ThểLịch sựThườngPhủ định (thường)Quá khứ (thường)Thể て
Khẳng định食べます (tabemasu)食べる (taberu)食べない (tabenai)食べた (tabeta)食べて (tabete)
Phủ định食べません (tabemasen)::食べなかった食べなくて
Quá khứ食べました (tabemashita)食べた (tabeta)食べなかった::
Quá khứ phủ định食べませんでした食べなかった:::

**Nhóm 3 bất quy tắc: する (suru): 'làm'**

ThểLịch sựThườngPhủ định (thường)Quá khứ (thường)Thể て
Khẳng địnhします (shimasu)する (suru)しない (shinai)した (shita)して (shite)
Quá khứしましたしたしなかった::

**Nhóm 3 bất quy tắc: 来る (くる, kuru): 'đến'**

ThểLịch sựThườngPhủ định (thường)Quá khứ (thường)Thể て
Khẳng định来ます (きます, kimasu)来る (くる, kuru)来ない (こない, konai)来た (きた, kita)来て (きて, kite)
Quá khứ来ました (きました)来た (きた)来なかった (こなかった)::

Hãy chú ý sự thay đổi cách đọc của chữ 来 qua các thể (く / き / こ): chữ kanji giữ nguyên, nhưng cách đọc hiragana thay đổi. Với động từ nhóm u, phụ âm đứng trước -u cuối quyết định mẫu thể て: む/ぬ/ぶ → んで; く → いて (ngoại lệ: 行く → 行って); ぐ → いで; す → して; つ/る/う → って.

  • 毎晩、ワインを飲みます。 — mỗi-tối, rượu vang-OBJ uống-POLITE (mainichi-ban, wain-o nomimasu)
    Tôi uống rượu vang mỗi tối.
  • 肉は食べない。 — thịt-TOPIC ăn-NEG-PLAIN (niku wa tabenai)
    Tôi không ăn thịt.
  • 昨日、宿題をしませんでした。 — hôm qua, bài tập-OBJ làm-PAST-NEG-POLITE (kinō, shukudai o shimasen deshita)
    Hôm qua tôi đã không làm bài tập.
  • 友達が来ました。 — bạn-SUBJ đến-PAST-POLITE (tomodachi ga kimashita)
    Một người bạn đã đến.
  • 飲んで、食べて、話しました。 — uống-TE, ăn-TE, đã nói chuyện (nonde, tabete, hanashimashita)
    Chúng tôi đã uống, ăn và nói chuyện.

〜たい: Muốn làm (việc gì đó)

Để nói 'tôi muốn V', lấy thân ます (thân động từ có được bằng cách bỏ -ます khỏi thể lịch sự) rồi gắn thêm 〜たい. 飲みます → 飲み + たい → 飲みたい nomitai 'muốn uống'. 食べます → 食べ + たい → 食べたい 'muốn ăn'. する → し + たい → したい 'muốn làm'. 来る → き + たい → 来たい kitai 'muốn đến'.

Về mặt ngữ pháp, 〜たい chia giống một tính từ đuôi i: 飲みたい (muốn), 飲みたくない (không muốn), 飲みたかった (đã muốn), 飲みたくなかった (đã không muốn). Thêm です để lịch sự hơn: 飲みたいです.

ThểCách chiaNghĩa
飲みたいmuốn-khẳng địnhTôi muốn uống
飲みたくないmuốn-NEGTôi không muốn uống
飲みたかったmuốn-PASTTôi đã muốn uống
飲みたくなかったmuốn-PAST-NEGTôi đã không muốn uống
飲みたいですかmuốn-POLITE-QBạn có muốn uống không?

Tân ngữ trong câu 〜たい có thể lấy を hoặc が: 水を飲みたい / 水が飲みたい. Cách dùng が nhấn mạnh điều gì bạn muốn.

Lưu ý quan trọng về sắc thái: 〜たい chỉ dùng để diễn tả mong muốn của chính người nói (hoặc, trong câu hỏi, của người nghe). Để nói điều người khác muốn, hãy chuyển sang 〜たがる: 弟はビールを飲みたがっています 'Em trai tôi muốn uống bia'. Nói thẳng 彼は飲みたい nghe sẽ có vẻ tự phụ: bạn không thể đọc được suy nghĩ của người khác.

So sánh với 〜ほしい: 〜たい đi với động từ (muốn làm X), còn 〜ほしい đi với danh từ (muốn X): xem phần 〜ほしい.

  • 今、コーヒーが飲みたいです。 — bây giờ, cà phê-SUBJ uống-muốn-COP (ima, kōhī ga nomitai desu)
    Bây giờ tôi muốn uống một tách cà phê.
  • 今日は何もしたくない。 — hôm nay-TOPIC không gì làm-muốn-NEG-PLAIN (kyō wa nani mo shitakunai)
    Hôm nay tôi không muốn làm gì cả.
  • 子供のころ、宇宙飛行士になりたかった。 — thời-thơ ấu, phi hành gia-trở thành-muốn-PAST (kodomo no koro, uchūhikōshi ni naritakatta)
    Khi còn nhỏ, tôi đã muốn trở thành phi hành gia.
  • 週末、どこに行きたいですか。 — cuối tuần, ở đâu-đến đi-muốn-COP-Q (shūmatsu, doko ni ikitai desu ka)
    Cuối tuần này bạn muốn đi đâu?
  • 妹はディズニーランドに行きたがっています。 — em gái-TOPIC Disneyland-đến đi-muốn(ngôi 3)-PROG (imōto wa Dizunīrando ni ikitagatte imasu)
    Em gái tôi muốn đi Disneyland.
  • もう一度日本に行きたいなあ。 — một lần nữa Nhật Bản-đến đi-muốn-nhấn mạnh (mō ichido Nihon ni ikitai nā)
    Tôi rất muốn đi Nhật Bản thêm một lần nữa.

〜つもり / 〜ようと思う: Tương lai đã định ('sẽ', 'định')

Thể phi quá khứ trong tiếng Nhật bao trùm cả tương lai kiểu 'sẽ', nhưng để đánh dấu điều gì đó là kế hoạch hay ý định cá nhân, có hai cấu trúc chuẩn.

〜つもり (tsumori) gắn vào thể thường phi quá khứ của động từ (hoặc 〜ない cho thể phủ định): 'tôi định / có ý định V'. Nó thể hiện một quyết định chắc chắn mà người nói đã đưa ra.

Mẫu câuThểNghĩa
V (thường) + つもりです行くつもりですTôi định đi
V-ない + つもりです行かないつもりですTôi định không đi
V (thường) + つもりだった行くつもりだったTôi đã định đi (nhưng…)

〜ようと思う (-yō to omou) gắn thể ý chí (V-よう / V-おう, thể 'hãy…') vào と思う 'tôi nghĩ'. Nó có nghĩa 'tôi đang nghĩ đến việc V' hoặc 'tôi nghĩ tôi sẽ V'. Ít chắc chắn hơn つもり một chút.

NhómThể ý chí+ と思う
1 (nhóm u)飲もう (nomō)飲もうと思います
2 (nhóm ru)食べよう (tabeyō)食べようと思います
3 するしよう (shiyō)しようと思います
3 来る来よう (こよう, koyō)来ようと思います

〜予定 (yotei) です là lựa chọn thứ ba, trung tính hơn, dùng cho các sự kiện đã lên lịch cụ thể: 来週、京都に行く予定です 'Tôi có lịch đi Kyoto vào tuần tới'. つもり nhấn mạnh ý chí / sự quyết tâm; ようと思う nhấn mạnh đang cân nhắc; 予定 nhấn mạnh lịch trình đã định.

Một lỗi thường gặp: dùng 〜つもり cho kế hoạch của người khác như thể đó là sự thật (彼は来るつもりです 'anh ấy định đến') là ổn khi bạn đang thuật lại điều anh ấy đã nói với bạn, nhưng để nói dự đoán của riêng bạn về anh ấy, hãy dùng 〜だろう / 〜と思います thay vào đó.

  • 夏休みに国へ帰るつもりです。 — kỳ nghỉ hè-vào quê hương-về về nước-định-COP (natsuyasumi ni kuni e kaeru tsumori desu)
    Tôi định về nước vào kỳ nghỉ hè.
  • 今年はもうお酒を飲まないつもりです。 — năm nay-TOP không-còn rượu-OBJ uống-NEG định-COP (kotoshi wa mō osake o nomanai tsumori desu)
    Năm nay tôi định không uống rượu nữa.
  • 週末、映画を見ようと思います。 — cuối tuần, phim-OBJ xem-VOL QUOT nghĩ-POLITE (shūmatsu, eiga o miyō to omoimasu)
    Cuối tuần này tôi đang nghĩ đến việc xem phim.
  • 明日から毎朝走ろうと思っています。 — ngày mai-từ mỗi sáng chạy-VOL QUOT nghĩ-PROG (ashita kara maiasa hashirō to omotte imasu)
    Tôi đang nghĩ đến việc chạy bộ mỗi sáng bắt đầu từ ngày mai.
  • 六時の電車に乗る予定です。 — 6 giờ-của tàu-trên lên tàu-lịch trình-COP (rokuji no densha ni noru yotei desu)
    Tôi có lịch đi chuyến tàu 6 giờ.
  • 本当は行くつもりだったんだけど、急に用事ができて… — thực ra-TOP đi định-COP-PAST-EXPL-nhưng, đột-NHIÊN việc-SUBJ phát sinh-TE… (hontō wa iku tsumori datta n da kedo, kyū ni yōji ga dekite…)
    Thực ra tôi đã định đi, nhưng đột nhiên có việc phát sinh…

〜たことがある: Thể hoàn thành kinh nghiệm ('đã từng V')

Tiếng Nhật không có 'thì hoàn thành' riêng biệt, nhưng để nói 'tôi đã từng V' như một trải nghiệm trong đời, dùng thể quá khứ thường (〜た) của động từ + ことがある (koto ga aru): nghĩa đen là 'cái việc đã từng V tồn tại'.

Mẫu câuVí dụNghĩa
V-た + ことがある食べたことがありますTôi đã từng ăn món đó
V-た + ことがない食べたことがありませんTôi chưa từng ăn món đó
V-た + ことがあった行ったことがあった(vào lúc đó) tôi đã từng đến đó
V-た + ことがありますか行ったことがありますかBạn đã từng đến đó chưa?

Cấu trúc này chỉ giới hạn cho những trải nghiệm không hiển nhiên, mang tính sự kiện riêng lẻ: những điều mà bạn có thể hình dung được là có người chưa từng làm. Nói 学校に行ったことがあります cho ý 'tôi đã từng đi học' (ai cũng từng đi học) nghe khá kỳ, nhưng 京都に行ったことがあります 'tôi đã từng đến Kyoto' thì lại tự nhiên.

Với những trải nghiệm trong quá khứ gần, tiếng Nhật dùng cách diễn đạt khác: もう食べました 'tôi ăn rồi' (thể hoàn thành chỉ sự hoàn tất, xem phần thì quá khứ), chứ không phải 食べたことがあります.

Trong lời nói suồng sã, câu trả lời phủ định thường bỏ が: そんなの聞いたことない 'Chưa bao giờ nghe chuyện như vậy'.

Một điểm khác với tiếng Anh: nơi tiếng Anh nói 'I've lived in Tokyo' cho một trạng thái hiện tại-hoặc-quá khứ, tiếng Nhật tách biệt hai ý này. 東京に住んだことがあります = 'tôi đã từng sống ở Tokyo (vào một thời điểm nào đó trong quá khứ)'. 東京に住んでいます = 'tôi đang sống ở Tokyo (hiện tại/bây giờ)'. Nhầm lẫn hai cách này là lỗi thường gặp ở người học.

  • 寿司を食べたことがありますか。 — sushi-OBJ đã ăn việc-SUBJ tồn tại-Q (sushi o tabeta koto ga arimasu ka)
    Bạn đã từng ăn sushi chưa?
  • はい、何度もあります。 — vâng, nhiều-lần-cũng tồn tại (hai, nando mo arimasu)
    Vâng, nhiều lần rồi.
  • 富士山に登ったことはまだありません。 — núi Phú Sĩ-LOC đã leo việc-TOP vẫn chưa tồn tại-NEG (Fujisan ni nobotta koto wa mada arimasen)
    Tôi vẫn chưa từng leo núi Phú Sĩ.
  • 子供のころ、犬に噛まれたことがある。 — thời-thơ ấu, chó-bởi bị cắn việc-SUBJ tồn tại-PLAIN (kodomo no koro, inu ni kamareta koto ga aru)
    Khi còn nhỏ, tôi đã từng bị chó cắn.
  • そんな話、聞いたことない。 — chuyện-như vậy, đã nghe việc-NEG-CASUAL (sonna hanashi, kiita koto nai)
    Tôi chưa từng nghe chuyện như vậy.
  • 京都に住んだことがあります。 — Kyoto-LOC đã sống việc-SUBJ tồn tại (Kyōto ni sunda koto ga arimasu)
    Tôi đã từng sống ở Kyoto (vào một lúc nào đó).

〜ほしい / 〜たいです: Muốn có / muốn làm (mức độ lịch sự)

Hai cấu trúc này đều tương ứng với 'would like' trong tiếng Anh. Lựa chọn cấu trúc nào tùy vào việc điều bạn muốn là một thứ (danh từ) hay một hành động.

N が ほしい: 'tôi muốn N' (một thứ gì đó). ほしい là một tính từ đuôi i. Trợ từ đánh dấu tân ngữ là , không phải を.

ThểVí dụNghĩa
Khẳng định水がほしいですTôi muốn nước
Phủ địnhお金はほしくないTôi không muốn tiền
Quá khứあの本がほしかったTôi đã muốn cuốn sách đó
Quá khứ phủ địnhほしくなかったTôi đã không muốn nó

Thân động từ + たいです: 'tôi muốn V' (một hành động). Xem phần 〜たい riêng để biết đầy đủ cách chia.

Trong thực tế, tiếng Nhật hiếm khi dùng 〜たい / ほしい trần trụi khi yêu cầu người khác trong các tình huống dịch vụ: nghe sẽ quá trực tiếp. Các yêu cầu lịch sự dùng cách diễn đạt khác: 〜をお願いします ('Làm ơn cho tôi X'), 〜をください ('Làm ơn đưa cho tôi X'), hoặc 〜ていただけますか ('Bạn có thể vui lòng V được không?'). Vì vậy ở nhà hàng bạn nói コーヒーをお願いします, chứ không phải コーヒーがほしいです.

Yêu cầu người khác làm gì đó: 〜てほしい: kết hợp thể て với ほしい để nói 'tôi muốn [bạn/ai đó] V'. Người được nhắc đến đánh dấu bằng に. 手伝ってほしい 'tôi muốn bạn giúp tôi'; 弟に静かにしてほしい 'tôi muốn em trai tôi im lặng'.

Mẫu câuVí dụNghĩa
V-て + ほしい来てほしいTôi muốn (bạn) đến
V-ないで + ほしい行かないでほしいTôi muốn (bạn) đừng đi

Một lỗi kinh điển của người học là dùng 〜たい cho mong muốn của người thứ ba: hãy nói 弟は…たがっています thay vào đó (xem phần 〜たい).

  • 新しいパソコンがほしいです。 — máy tính mới-SUBJ muốn-COP (atarashii pasokon ga hoshii desu)
    Tôi muốn có một chiếc máy tính mới.
  • 誕生日に何がほしいですか。 — sinh nhật-vào cái gì-SUBJ muốn-COP-Q (tanjōbi ni nani ga hoshii desu ka)
    Bạn muốn gì cho sinh nhật của mình?
  • もう何もほしくない。 — không-còn không gì muốn-NEG-CASUAL (mō nani mo hoshikunai)
    Tôi không còn muốn gì nữa.
  • ちょっと手伝ってほしいんだけど… — một-chút giúp-TE muốn-EXPL-nhưng… (chotto tetsudatte hoshii n da kedo…)
    Nếu được thì tôi muốn bạn giúp tôi một chút…
  • そんなことを言わないでほしい。 — điều-như vậy-OBJ nói-NEG-TE muốn (sonna koto o iwanai de hoshii)
    Tôi ước bạn đừng nói điều đó.
  • コーヒーをお願いします。 — cà phê-OBJ ơn-làm-POLITE (kōhī o onegai shimasu)
    Cho tôi một cà phê. (được ưa dùng hơn 'コーヒーがほしいです' trong cửa hàng)

〜ている: Thể tiếp diễn và trạng thái kết quả

Thể て + いる (thể lịch sự: います) là một trong những cấu trúc được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật. Nó có hai nghĩa khác nhau tùy theo loại động từ.

1. Hành động đang diễn ra (với động từ chỉ hành động): 食べています 'đang ăn', 走っています 'đang chạy', 勉強しています 'đang học'. Tương đương 'be V-ing' trong tiếng Anh.

2. Trạng thái kết quả (với động từ chỉ sự thay đổi trạng thái): 結婚しています 'đã kết hôn/đang có gia đình' (không phải 'đang cưới'), 知っています 'tôi biết' (trạng thái đã biết được), 死んでいる '(nó) đã chết', 落ちている '(nó) đã rơi/đang nằm ở đó'.

MẫuĐộng từNghĩa của 〜ている
Hành động đang diễn ra飲む → 飲んでいるđang uống
Hành động đang diễn ra待つ → 待っているđang chờ
Trạng thái kết quả結婚する → 結婚しているđã kết hôn
Trạng thái kết quả開く → 開いているđang mở
Trạng thái kết quả来る → 来ているđã đến / đang có mặt

Cách chia theo いる như một động từ nhóm 2: いる / います (khẳng định), いない / いません (phủ định), いた / いました (quá khứ), いなかった / いませんでした (quá khứ phủ định). Trong lời nói suồng sã, い bị lược bỏ: 食べてる, 待ってる, 知ってる.

ThểLịch sựThườngSuồng sã
Khẳng định食べています食べている食べてる
Phủ định食べていません食べていない食べてない
Quá khứ食べていました食べていた食べてた

Với hành động thường xuyên hoặc lặp lại, 〜ている cũng dùng được: 毎週、テニスをしています 'tôi chơi tennis mỗi tuần'. Đừng nhầm với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh; để nói 'tôi đã V trong X thời gian', tiếng Nhật dùng 〜ている + khoảng thời gian: 三年前から日本語を勉強しています 'tôi đã học tiếng Nhật được ba năm rồi'.

Một lỗi thường gặp: nói 知りません để có nghĩa 'tôi không biết' chỉ đúng khi diễn tả việc chưa từng biết đến điều đó. Để diễn tả trạng thái không biết đang tiếp diễn, người bản xứ nói 知らない / 知りません: nhưng để nói 'tôi biết', bạn phải dùng 知っています (không bao giờ dùng 知ります ở thể thường với nghĩa đó, vì cách dùng này không tồn tại).

  • 今、宿題をしています。 — bây giờ, bài tập-OBJ làm-PROG (ima, shukudai o shite imasu)
    Bây giờ tôi đang làm bài tập.
  • 彼は十年前から東京に住んでいます。 — anh ấy-TOP 10-năm-trước-từ Tokyo-LOC sống-PROG (kare wa jūnen mae kara Tōkyō ni sunde imasu)
    Anh ấy đã sống ở Tokyo được mười năm rồi.
  • ドアが開いています。 — cửa-SUBJ mở-PROG (doa ga aite imasu)
    Cửa đang mở. (trạng thái kết quả)
  • あの人を知っていますか。 — người-đó-OBJ biết-PROG-Q (ano hito o shitte imasu ka)
    Bạn có biết người đó không?
  • いいえ、知りません。 — không, biết-NEG (iie, shirimasen)
    Không, tôi không biết (người đó).
  • 今、何してる? — bây giờ, làm gì-PROG-CASUAL (ima, nani shiteru?)
    Bây giờ bạn đang làm gì vậy?

できる / 〜ことができる: Có thể, có khả năng

Tiếng Nhật có nhiều cách diễn đạt 'có thể / có khả năng'. Hai mẫu câu cốt lõi là できる và thể khả năng của động từ.

1. N が できる: 'có thể làm N' / 'N là khả thi'. できる bản thân nó là một động từ (nhóm 2) nghĩa là 'có khả năng / phát sinh / sẵn sàng'. Điều mà ai đó có thể làm được đánh dấu bằng (trợ từ chủ ngữ), không phải を.

ThểVí dụNghĩa
Khẳng định日本語ができますTôi có thể (nói) tiếng Nhật
Phủ định運転ができませんTôi không thể lái xe
Quá khứテニスができましたTôi đã có thể chơi tennis
Quá khứ phủ địnhできませんでしたTôi đã không thể

2. V (thường) + ことができる: 'có thể V'. Trang trọng hơn một chút so với thể khả năng dưới đây. Được dùng rộng rãi trong văn viết, biển báo và thông báo.

この席に座ることができます: 'Bạn có thể ngồi ở chỗ này.' ここで写真を撮ることはできません: 'Bạn không thể chụp ảnh ở đây.'

3. Thể khả năng của động từ (biến đổi trực tiếp trong bản thân động từ, thường tự nhiên nhất trong văn nói):

NhómQuy tắcVí dụ
1 (nhóm u)-u → -eru飲む → 飲める (nomeru) 'có thể uống'
1書く → 書ける'có thể viết'
2 (nhóm ru)bỏ る + られる食べる → 食べられる (taberareru) 'có thể ăn'
3 するする → できるできる 'có thể làm'
3 来る来る → 来られる (korareru)'có thể đến'

Thể khả năng chia như một động từ nhóm 2: 飲める, 飲めない, 飲めた, 飲めなかった, 飲めて. Trong lời nói suồng sã, thể khả năng của động từ nhóm 2 thường được rút gọn bằng cách bỏ ら (gọi là ra-nuki kotoba): 食べれる, 来れる, 見れる. Cách nói này rất phổ biến trong hội thoại nhưng vẫn bị coi là không chuẩn/thiếu trang trọng trong văn viết.

Có một sự chuyển đổi trợ từ đi kèm với thể khả năng: tân ngữ thường chuyển từ を sang が. 漢字を読む 'đọc kanji' → 漢字が読める 'có thể đọc kanji'. Cả hai đều được nghe thấy, nhưng が là lựa chọn chuẩn trong sách giáo khoa.

  • 日本語が少しできます。 — tiếng Nhật-SUBJ một-chút có thể-làm (nihongo ga sukoshi dekimasu)
    Tôi có thể nói một chút tiếng Nhật.
  • 私は刺身が食べられません。 — tôi-TOP sashimi-SUBJ ăn-POTENTIAL-NEG (watashi wa sashimi ga taberaremasen)
    Tôi không thể ăn sashimi.
  • ここでタバコを吸うことはできません。 — ở đây-LOC thuốc lá-OBJ hút việc-TOP có thể-NEG (koko de tabako o suu koto wa dekimasen)
    Bạn không thể hút thuốc ở đây.
  • やっと自転車に乗れるようになりました。 — cuối cùng xe đạp-trên đi-POTENTIAL cách-LOC đã trở nên (yatto jitensha ni noreru yō ni narimashita)
    Cuối cùng tôi cũng đã có thể đi xe đạp được.
  • 明日、来られますか。 — ngày mai, đến-POTENTIAL-Q (ashita, koraremasu ka)
    Ngày mai bạn có thể đến được không?
  • この漢字、読めない。 — kanji-này, đọc-POTENTIAL-NEG-CASUAL (kono kanji, yomenai)
    Tôi không đọc được chữ kanji này.

Nối thể て: Liên kết các hành động ('rồi')

Dùng thể て để nối hai hay nhiều mệnh đề trong một câu. Thì và mức độ lịch sự của động từ cuối cùng áp dụng cho toàn câu; các động từ ở thể て đứng trước không mang thì.

朝起きて、シャワーを浴びて、朝ご飯を食べました。 'Tôi thức dậy, tắm, rồi ăn sáng.' (quá khứ, lịch sự: do động từ cuối quyết định)

Hãy để ý chỉ có 食べました mang dấu hiệu quá khứ lịch sự; 起きて và 浴びて nhận thì đó từ ngữ cảnh.

Chức năng của việc nối thể て

Chức năngVí dụNghĩa
Trình tự ('rồi')学校に行って、勉強しますTôi đi học rồi học bài
Nguyên nhân / lý do雨が降って、行けなかったTrời mưa nên tôi không đi được
Cách thức ('bằng cách V')走って帰った(Tôi) đã chạy về nhà
Đồng thời tồn tại ('và cũng')彼は背が高くて、優しいAnh ấy cao và tốt bụng

Để phủ định một mệnh đề trước đó trong chuỗi, dùng thể 〜なくて (cho lý do mang tính trạng thái) hoặc 〜ないで (cho 'mà không làm X'): 朝ご飯を食べないで、出かけた 'tôi ra ngoài mà không ăn sáng'. 時間がなくて、行けなかった 'tôi không có thời gian nên không đi được'.

Thể て của tính từ đuôi i: -い → -くて. 高い → 高くて. Thể て của tính từ đuôi na / danh từ: + で. 静かで, 学生で. Những thể này cũng nối vào chuỗi tương tự: この部屋は静かで、広いです 'Căn phòng này yên tĩnh và rộng rãi.'

Chuỗi dài thường gặp trong tường thuật nhưng nếu lạm dụng có thể nghe rườm rà: để câu văn rõ ràng hơn, hãy tách thành các câu riêng biệt hoặc dùng các liên từ cụ thể (それから, そして, から, ので) thay vào đó.

  • 六時に起きて、新聞を読んで、会社に行きます。 — 6 giờ-vào thức dậy-TE, báo-OBJ đọc-TE, công ty-đến đi (rokuji ni okite, shinbun o yonde, kaisha ni ikimasu)
    Tôi thức dậy lúc sáu giờ, đọc báo, rồi đi làm.
  • 風邪をひいて、学校を休みました。 — cảm lạnh-OBJ bị-TE, trường học-OBJ đã nghỉ (kaze o hiite, gakkō o yasumimashita)
    Tôi bị cảm nên đã nghỉ học.
  • この店は安くて、おいしいです。 — quán-này-TOP rẻ-TE, ngon-COP (kono mise wa yasukute, oishii desu)
    Quán này rẻ và ngon.
  • お金がなくて、買えなかった。 — tiền-SUBJ tồn tại-NEG-TE, mua-POT-NEG-PAST (okane ga nakute, kaenakatta)
    Tôi không có tiền nên đã không mua được.
  • 傘を持たないで出かけました。 — ô-OBJ mang-NEG-mà không đã ra ngoài (kasa o motanai de dekakemashita)
    Tôi đã ra ngoài mà không mang ô.
  • 彼女は親切で、頭がいい人です。 — cô ấy-TOP tốt bụng-TE, đầu-SUBJ giỏi người-COP (kanojo wa shinsetsu de, atama ga ii hito desu)
    Cô ấy là một người tốt bụng và thông minh.

〜てください: Yêu cầu lịch sự ('làm ơn V')

Yêu cầu lịch sự chuẩn là V-て + ください (kudasai) 'làm ơn V'. Nó được dùng cho hướng dẫn, lời mời, và nhờ vả ở mức lịch sự trung tính: phù hợp trong lớp học, cửa hàng, biển báo, và hầu hết các tương tác hằng ngày với người bạn chưa quen thân.

ちょっと待ってください。 'Xin hãy chờ một chút.' ここに名前を書いてください。 'Xin hãy viết tên của bạn ở đây.'

Yêu cầu phủ định (làm ơn đừng V): dùng V-ないで ください: 写真を撮らないでください 'Xin đừng chụp ảnh'; 心配しないでください 'Xin đừng lo lắng'.

Mẫu câuVí dụNghĩa
V-て + ください座ってくださいXin hãy ngồi xuống
V-ないで + ください入らないでくださいXin đừng vào
お + thân V + くださいお待ちくださいXin hãy chờ (lịch sự hơn)

Các cách diễn đạt mềm mỏng, lịch sự hơn trong bối cảnh dịch vụ hoặc kinh doanh:

- 〜ていただけますか / いただけませんか: 'Bạn có thể vui lòng V được không?' (rất lịch sự, khiêm nhường): もう一度言っていただけますか 'Bạn có thể nói lại một lần nữa được không?' - 〜てくれますか / 〜てもらえますか: không trang trọng, dùng giữa bạn bè: ちょっと手伝ってくれる? 'Bạn giúp mình một chút được không?' - お + thân ます + ください: yêu cầu kính ngữ trang trọng, thường gặp trong thông báo và hướng dẫn: ご注意ください 'Xin hãy chú ý', こちらにお名前をお書きください 'Xin hãy viết tên của quý khách ở đây'.

Bỏ ください chỉ còn V-て trần, có chức năng như một yêu cầu nhẹ nhàng, suồng sã giữa những người thân thiết: ちょっと待って 'Đợi chút'. Thể mệnh lệnh trần (飲め, 食べろ) cũng tồn tại nhưng là lời ra lệnh thẳng thừng: chỉ dùng giữa bạn bè thân, trong thể thao, hoặc khi mắng mỏ; dùng với người lạ sẽ bị coi là thô lỗ.

  • もう一度言ってください。 — một lần nữa nói-TE làm ơn (mō ichido itte kudasai)
    Xin hãy nói lại một lần nữa.
  • ここでタバコを吸わないでください。 — ở đây-LOC thuốc lá-OBJ hút-NEG-TE làm ơn (koko de tabako o suwanai de kudasai)
    Xin đừng hút thuốc ở đây.
  • 少々お待ちください。 — một-chút chờ-KÍNH NGỮ làm ơn (shōshō omachi kudasai)
    Xin quý khách vui lòng chờ trong giây lát. (trang trọng)
  • ちょっと手伝ってくれる? — một-chút giúp-TE cho-CASUAL-Q (chotto tetsudatte kureru?)
    Giúp mình một chút được không? (nói với bạn bè)
  • もう一度説明していただけますか。 — một lần nữa giải thích-TE nhận-POT-Q (mō ichido setsumei shite itadakemasu ka)
    Bạn có thể vui lòng giải thích lại một lần nữa được không?
  • 気をつけてね。 — tinh thần-OBJ chú ý-TE-NE (ki o tsukete ne)
    Cẩn thận nhé. (suồng sã)

Tính từ: tính từ đuôi i và tính từ đuôi na

Tiếng Nhật có hai loại tính từ. Tính từ đuôi i kết thúc bằng -い ở thể từ điển (高い takai 'đắt', 寒い samui 'lạnh') và tự chia được: phủ định 高くない, quá khứ 高かった, quá khứ phủ định 高くなかった, thể て 高くて. Chúng không cần です để đúng ngữ pháp, nhưng です được thêm vào để lịch sự hơn. Tính từ đuôi na hoạt động giống danh từ hơn (静か shizuka 'yên tĩnh', 元気 genki 'khỏe mạnh'); chúng gắn với danh từ theo sau bằng な (静かな部屋 'một căn phòng yên tĩnh') và lấy thì cùng tính phủ định từ hệ từ です: 静かです, 静かじゃない, 静かでした, 静かじゃなかった. Áp dụng nhầm quy tắc của tính từ đuôi i cho tính từ đuôi na (và ngược lại) là lỗi thường gặp.

  • この本は高いです。 — tính từ đuôi i, khẳng định
    Cuốn sách này đắt.
  • 昨日は寒かったです。 — tính từ đuôi i, quá khứ
    Hôm qua trời lạnh.
  • 静かな部屋が好きです。 — tính từ đuôi na + na + danh từ
    Tôi thích những căn phòng yên tĩnh.

Hệ từ です

です (desu) là hệ từ lịch sự, dùng để đồng nhất hai cụm danh từ (A は B です 'A là B') hoặc đứng sau một tính từ đuôi na. Các thể của nó: khẳng định phi quá khứ です, phủ định phi quá khứ じゃありません / じゃないです (suồng sã hơn: じゃない), quá khứ でした, quá khứ phủ định じゃありませんでした / じゃなかったです. Hệ từ ở thể thường là だ (da), với phủ định thường じゃない và quá khứ thường だった. です có thể khép nhẹ một câu sau tính từ đuôi i (高いです), tuy nhiên về mặt ngữ pháp tính từ đuôi i đã tự chia thì và tính phủ định rồi, nên です ở đó không mang thì: không bao giờ nói *高いでした.

  • 彼は医者です。 — anh ấy-TOPIC bác sĩ-COP
    Anh ấy là bác sĩ.
  • 学生じゃありません。 — học sinh-COP-NEG
    Tôi không phải là học sinh.
  • 昨日は休みでした。 — hôm qua-TOPIC ngày nghỉ-COP-PAST
    Hôm qua là ngày nghỉ.

Trợ từ cuối câu: か, ね, よ

Trợ từ cuối câu thêm sắc thái mà không thay đổi nội dung mệnh đề. か (ka) biến một câu phát biểu thành câu hỏi; trong văn nói lịch sự nó thay cho dấu chấm hỏi và ngữ điệu lên giọng trong tiếng Anh: 学生ですか 'Bạn có phải là học sinh không?'. ね (ne) tìm kiếm sự đồng tình hoặc xác nhận, tương tự 'phải không?' hay '…đúng không?' trong tiếng Việt; nó giả định người nghe cùng chung quan điểm với người nói: いい天気ですね 'Thời tiết đẹp nhỉ?'. よ (yo) khẳng định thông tin mà người nói cho là mới đối với người nghe, hoặc nhấn mạnh một điểm nào đó: その店は今日休みですよ 'Cửa hàng đó hôm nay đóng cửa đấy (bạn nên biết)'. Dùng sai よ có thể nghe hống hách; dùng sai ね có thể nghe tự phụ.

  • コーヒーが好きですか。 — cà phê-SUBJ thích-COP-Q
    Bạn có thích cà phê không?
  • 今日は暑いですね。 — hôm nay-TOPIC nóng-COP-NE
    Hôm nay nóng nhỉ?
  • 電車はもう出ましたよ。 — tàu-TOPIC đã rời-YO
    Tàu chạy rồi đấy.

Lượng từ

Để đếm đồ vật trong tiếng Nhật, bạn phải dùng một hậu tố lượng từ phù hợp với loại đối tượng. Cấu trúc là số đếm + lượng từ, đặt sau danh từ và trợ từ của nó (本を三冊 'ba cuốn sách'). Các lượng từ thông dụng: 人 (nin) cho người: lưu ý dạng bất quy tắc 一人 hitori, 二人 futari; 個 (ko) cho vật nhỏ, tròn hoặc không xác định loại cụ thể; 杯 (hai/bai/pai) cho số cốc/ly chất lỏng, có biến âm (一杯 ippai, 三杯 sanbai); 本 (hon/bon/pon) cho vật dài, hình trụ như chai, bút, cây (一本 ippon, 三本 sanbon). Một bộ lượng từ gốc Nhật chung (一つ, 二つ, 三つ …) có thể thay thế khi bạn không chắc lượng từ chuyên biệt nào là phù hợp.

  • 学生が三人います。 — học sinh-SUBJ 3-CL-người tồn tại
    Có ba học sinh.
  • 水を一杯ください。 — nước-OBJ 1-CL-cốc làm ơn
    Cho tôi một cốc nước.
  • ビールを二本飲みました。 — bia-OBJ 2-CL-chai đã uống
    Tôi đã uống hai chai bia.

Các mức độ lịch sự và kính ngữ

Tiếng Nhật mã hóa quan hệ xã hội ngay trong ngữ pháp. Hai mức độ hữu ích nhất là thể thường (suồng sã, thể từ điển: dùng giữa bạn bè, gia đình, và trong văn viết) và thể lịch sự (thể -ます / です: mặc định dùng với người lạ, đồng nghiệp, và trong các tình huống công cộng). Ngoài thể lịch sự, còn có kính ngữ keigo, với hai hệ thống con: 尊敬語 sonkeigo, đề cao người nghe hoặc chủ ngữ (お読みになる, いらっしゃる), và 謙譲語 kenjōgo, hạ thấp người nói một cách khiêm nhường (お読みする, 参る). Người học nên nắm vững thể lịch sự -ます trước, rồi mới thêm thể thường cho các mối quan hệ hằng ngày. Dùng đầy đủ keigo trong dịch vụ, kinh doanh, và các bối cảnh trang trọng; dùng nó với bạn thân sẽ nghe lạnh lùng hoặc mỉa mai.

  • 食べる / 食べます / 召し上がる — thể thường / thể lịch sự / kính ngữ (sonkeigo)
    ăn (ba mức độ)
  • 行く / 行きます / 参ります — thể thường / thể lịch sự / khiêm nhường ngữ (kenjōgo)
    đi (ba mức độ)
  • 先生はもう帰られました。 — giáo viên-TOPIC đã về-HON
    Thầy/Cô giáo đã về nhà rồi.