Mỗi ví dụ dưới đây gồm ba phần: văn bản gốc, phần chú giải (gloss) sát nghĩa mô tả cách hoạt động của từng từ, và một bản dịch tự nhiên. Các chú giải dùng một số nhãn viết tắt để giữ cho chúng ngắn gọn. Đừng lo phải ghi nhớ chúng: đây là tài liệu tham khảo mà bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.
Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg: ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl: ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)
Giống và cách · m / f / n: giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl: số ít / số nhiều · m.sg: kết hợp: giống đực số ít (tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC: các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/tặng cách/công cụ cách/định vị cách): vai trò mà từ đó đảm nhận trong câu
Thì và thể · PRES: hiện tại · PRET: quá khứ đơn (một sự việc đã hoàn tất trong quá khứ) · IMPF: quá khứ chưa hoàn thành (một tình huống đang diễn ra hoặc mang tính thói quen trong quá khứ) · FUT: tương lai · PERF: hoàn thành (một hành động đã hoàn tất nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại) · PROG: tiếp diễn (hành động đang diễn ra, ví dụ đang ăn) · COND: điều kiện (sẽ…)
Thức · IND: trần thuật (câu phát biểu thông thường) · SUBJ: giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP: mệnh lệnh (câu ra lệnh) · INF: nguyên thể (dạng từ điển: đi, ăn)
Khác · REFL: phản thân (hành động tác động lên chính chủ thể: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERS: a nhân xưng (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha: đánh dấu tân ngữ trực tiếp chỉ người) · HON: kính ngữ (thể lịch sự đặc biệt, phổ biến trong tiếng Nhật/tiếng Hàn) · TOP / SUB / OBJ: trợ từ chỉ chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, tiếng Hàn) · CL: loại từ (tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn: từ dùng để đếm danh từ) · NEG: phủ định
Tiếng Hà Lan là một ngôn ngữ V2: trong câu chính, động từ được chia phải chiếm vị trí thứ hai, bất kể thành phần nào đứng đầu câu. Nếu chủ ngữ đứng đầu, trật tự bình thường được áp dụng; nếu một cụm từ chỉ thời gian, tân ngữ, hoặc trạng từ được đưa lên đầu câu, chủ ngữ sẽ chuyển ra sau động từ (đảo ngữ). Trong mệnh đề phụ được dẫn nhập bởi các liên từ như 'omdat' (bởi vì), 'dat' (rằng), 'als' (nếu/khi), động từ được chia sẽ chuyển ra cuối câu (SOV). Các động từ không chia (nguyên thể, phân từ) tập hợp lại ở cuối câu trong cả câu chính lẫn mệnh đề phụ.
Danh từ tiếng Hà Lan có giống chung (dùng 'de') hoặc giống trung (dùng 'het'). Mạo từ bất định 'een' giống nhau cho cả hai loại. Khoảng hai phần ba danh từ thuộc nhóm 'de', nhưng bạn phải ghi nhớ giống của từng danh từ. Tất cả danh từ số nhiều đều dùng 'de', bất kể giống ban đầu là gì. Danh từ chỉ nhỏ (kết thúc bằng -je) luôn luôn là 'het'. Có một số xu hướng chung (ví dụ: từ chỉ người thường là 'de'; từ kết thúc bằng -isme, -ment là 'het'), nhưng có rất nhiều ngoại lệ, vì vậy hãy học từng danh từ cùng với mạo từ của nó.
Đại từ chủ ngữ: ik, jij/je, u (trang trọng), hij, zij/ze, het, wij/we, jullie, zij/ze. Đại từ tân ngữ: mij/me, jou/je, u, hem, haar, het, ons, jullie, hen/hun (hen dùng cho tân ngữ trực tiếp/sau giới từ; hun dùng cho tân ngữ gián tiếp, mặc dù trong tiếng Hà Lan khẩu ngữ ngày càng dùng 'hun' hoặc 'ze' cho cả hai). Đại từ sở hữu: mijn, jouw/je, uw, zijn, haar, ons/onze (ons đứng trước danh từ 'het' số ít giống trung; onze dùng trong các trường hợp còn lại), jullie, hun. Dạng nhấn mạnh và dạng không nhấn mạnh (jij/je, mij/me) khác nhau; các dạng ngắn phổ biến hơn nhiều trong lời nói.
Động từ quy tắc: xuất phát từ dạng nguyên thể (ví dụ 'werken' - làm việc), bỏ đuôi -en để lấy thân từ ('werk'). Đuôi thì hiện tại: ik + thân từ; jij/hij/zij/het + thân từ+t; wij/jullie/zij + thân từ+en (= dạng nguyên thể). Khi đảo ngữ (động từ đứng trước jij), đuôi -t bị lược bỏ: 'werk jij?'. Phụ âm cuối bị vô thanh hóa ('reizen' -> thân từ 'reis'). Các động từ bất quy tắc quan trọng: zijn (thì/là) — ik ben, jij bent, hij is, wij/jullie/zij zijn. hebben (có) — ik heb, jij hebt, hij heeft, wij hebben. gaan (đi) — ik ga, jij gaat, wij gaan. kunnen (có thể) — ik kan, jij kan/kunt, hij kan, wij kunnen.
Tiếng Hà Lan chỉ có một thì hiện tại duy nhất; nó bao trùm cả hiện tại đơn ('tôi làm việc') lẫn hiện tại tiếp diễn ('tôi đang làm việc') trong tiếng Anh. Để diễn tả rõ nghĩa tiếp diễn, dùng cấu trúc 'aan het + nguyên thể' với 'zijn': 'Ik ben aan het werken'. Thì hiện tại cũng được dùng cho tương lai gần khi ngữ cảnh đã rõ ('Morgen ga ik naar Amsterdam' - Ngày mai tôi sẽ đi Amsterdam). Với 'al' + một cụm từ chỉ thời gian, nó diễn tả ý nghĩa tương đương thì hiện tại hoàn thành chỉ khoảng thời gian kéo dài trong tiếng Anh: 'Ik woon hier al drie jaar' (Tôi đã sống ở đây được ba năm).
Perfectum (thì hiện tại hoàn thành) là thì quá khứ thông dụng trong lời nói hằng ngày: động từ trợ động 'hebben' hoặc 'zijn' + phân từ quá khứ ở cuối câu. Hầu hết động từ dùng 'hebben'; các động từ chỉ sự chuyển động hoặc thay đổi trạng thái dùng 'zijn' (gaan, komen, worden, blijven, và cả zijn). Phân từ quy tắc: ge- + thân từ + -t/-d (ge-werk-t). Áp dụng quy tắc 't kofschip': dùng -t nếu thân từ kết thúc bằng t, k, f, s, ch, p; nếu không thì dùng -d. Imperfectum (quá khứ đơn) được dùng để miêu tả, diễn tả hành động thường xuyên trong quá khứ, và kể chuyện: đuôi quy tắc -te(n)/-de(n) gắn vào thân từ (werkte, werkten; leefde, leefden), tuân theo cùng quy tắc 't kofschip'.
Tiếng Hà Lan không có thì tương lai biến đổi hình thái riêng. Những cách phổ biến nhất để nói về tương lai là: (1) thì hiện tại kèm một cụm từ chỉ thời gian - 'Morgen werk ik' (Ngày mai tôi làm việc); (2) 'gaan + nguyên thể' cho các hành động đã lên kế hoạch hoặc sắp xảy ra, tương tự 'going to' trong tiếng Anh - 'Ik ga koken' (Tôi sắp nấu ăn); (3) 'zullen + nguyên thể' cho các dự đoán, lời hứa, đề nghị, và một thì tương lai trang trọng hơn - 'Het zal morgen regenen' (Trời sẽ mưa vào ngày mai). 'Zullen' được chia như sau: ik zal, jij zult/zal, hij zal, wij/jullie/zij zullen.
'Geen' phủ định một danh từ bất định hoặc không xác định (danh từ mà nếu không phủ định sẽ dùng 'een' hoặc không mạo từ, kể cả danh từ không đếm được): 'Ik heb geen auto' (Tôi không có xe hơi), 'Ik drink geen koffie' (Tôi không uống cà phê). 'Niet' phủ định mọi thứ còn lại: động từ, tính từ, trạng từ, cụm danh từ xác định, và cả câu. 'Niet' thường đứng ở cuối mệnh đề, nhưng đứng trước tính từ, cụm giới từ, trạng từ chỉ nơi chốn/cách thức, và động từ nguyên thể/phân từ. Trạng từ chỉ thời gian đứng trước 'niet'.
Câu hỏi có/không được tạo bằng cách đảo ngữ: động từ được chia chuyển lên đầu câu, chủ ngữ theo sau. Lưu ý rằng khi 'jij' đứng sau động từ, đuôi -t bị lược bỏ ('jij werkt' nhưng 'werk jij?'). Câu hỏi có từ để hỏi bắt đầu bằng một từ để hỏi, theo sau là động từ, rồi đến chủ ngữ: wie (ai), wat (cái gì), waar (ở đâu), wanneer (khi nào), waarom (tại sao), hoe (như thế nào), welk(e) (cái nào). Giới từ đi cùng 'wat' biến thành 'waar' + giới từ: 'waarover' (về cái gì), 'waarmee' (bằng cái gì).
Hầu hết danh từ tiếng Hà Lan tạo số nhiều bằng đuôi -en: boek -> boeken, hond -> honden. Có một số điều chỉnh chính tả để giữ nguyên độ dài nguyên âm: nguyên âm ngắn + một phụ âm đơn thì nhân đôi phụ âm đó (man -> mannen); nguyên âm dài viết kép trong âm tiết đóng trở thành đơn trong âm tiết mở của số nhiều (raam -> ramen); -f/-s thường chuyển thành -v/-z trước -en (huis -> huizen, brief -> brieven). Số nhiều -s được dùng sau các đuôi không nhấn -el, -em, -en, -er, -je (tafel -> tafels, meisje -> meisjes), và với nhiều từ mượn (auto's, foto's; dấu nháy đơn giữ cho nguyên âm dài). Một vài danh từ giống trung dùng đuôi -eren (kind -> kinderen).
Khi một tính từ đứng trước danh từ, nó gần như luôn nhận đuôi -e: 'de grote man', 'het grote huis', 'de grote huizen', 'mooie boeken'. Ngoại lệ duy nhất: danh từ giống trung ('het') số ít đi với mạo từ bất định hoặc không có mạo từ thì bỏ đuôi -e - 'een groot huis', 'groot huis', 'geen groot huis'. Với mạo từ xác định, từ chỉ định, và từ sở hữu, đuôi -e luôn xuất hiện, kể cả với giống trung số ít: 'het grote huis', 'mijn grote huis'. Tính từ vị ngữ (đứng sau 'zijn', 'worden', 'blijven') không bao giờ biến đổi: 'Het huis is groot'.
Danh từ chỉ nhỏ (diminutive) rất phổ biến trong tiếng Hà Lan và được tạo bằng cách thêm -je (hoặc biến thể -tje, -etje, -pje, -kje tùy theo âm đứng trước) vào danh từ. Chúng làm cho sự vật trở nên nhỏ bé hoặc thân thương, nhưng rất thường mang nghĩa thành ngữ hoặc làm nhẹ giọng điệu hơn là chỉ kích thước nhỏ theo nghĩa đen. Mọi danh từ chỉ nhỏ đều thuộc giống trung ('het') và tạo số nhiều bằng -s. Một số từ chủ yếu chỉ tồn tại ở dạng chỉ nhỏ (meisje 'con gái', beetje 'một chút').
Nhiều động từ tiếng Hà Lan gồm một tiền tố (thường là giới từ hoặc trạng từ: op, mee, uit, aan, af, in, terug) cộng với một động từ gốc. Trong câu chính, tiền tố tách khỏi động từ và chuyển ra cuối câu: 'Ik sta om zeven uur op' (Tôi dậy lúc bảy giờ). Trong mệnh đề phụ, dạng nguyên thể, và phân từ quá khứ, động từ vẫn giữ nguyên liền nhau: 'omdat ik om zeven uur opsta'; 'opstaan' (nguyên thể); 'opgestaan' (phân từ, với 'ge-' được chèn vào giữa tiền tố và thân từ). Trọng âm rơi vào tiền tố, đây là điểm phân biệt động từ tách được với động từ ghép không tách được.
Động từ quy tắc ('yếu') trong tiếng Hà Lan tuân theo một mô hình chia nhất quán ở thì hiện tại. Bắt đầu từ dạng nguyên thể (werken 'làm việc'), bỏ đuôi -en để lấy thân từ (werk), rồi thêm đuôi nhân xưng. Dạng 'jij/u/hij/zij/het' luôn nhận thân từ + t; các dạng số nhiều (wij/jullie/zij) luôn dùng lại dạng nguyên thể. Khi đảo ngữ, khi 'jij' (chỉ 'jij' thôi, không phải 'u' hay 'hij') đứng sau động từ, đuôi -t bị lược bỏ: 'werk jij?'.
| Ngôi | werken (làm việc) | leven (sống) | praten (nói chuyện) |
|---|---|---|---|
| ik | werk | leef | praat |
| jij / je | werkt | leeft | praat |
| u (trang trọng) | werkt | leeft | praat |
| hij / zij / het | werkt | leeft | praat |
| wij / we | werken | leven | praten |
| jullie | werken | leven | praten |
| zij / ze | werken | leven | praten |
Các quy tắc chính tả cần lưu ý: (1) v/z ở cuối thân từ bị vô thanh hóa thành f/s trong chính tả, nên 'leven' có thân từ 'leef' (ik leef, jij leeft) nhưng trở lại v ở dạng số nhiều (wij leven). (2) Thân từ kết thúc bằng -t không bao giờ nhân đôi chữ t: 'praten' -> thân từ 'praat', nên 'jij praat' (không phải praatt). (3) Thân từ kết thúc bằng -d vẫn nhận thêm -t: 'antwoorden' -> 'jij antwoordt'. Phủ định dùng 'niet' ở cuối câu ('Ik werk niet'); 'geen' phủ định một danh từ bất định theo sau ('Ik drink geen koffie').
Để nói 'muốn làm gì đó', tiếng Hà Lan dùng động từ tình thái 'willen' cùng với một động từ nguyên thể trần đặt ở cuối mệnh đề. 'Willen' hơi bất quy tắc: các dạng số ít bỏ chữ 'l' thứ hai.
| Ngôi | willen | + nguyên thể (gaan / eten / leren) |
|---|---|---|
| ik | wil | gaan / eten / leren |
| jij / je | wil (hoặc wilt) | gaan / eten / leren |
| u | wilt | gaan / eten / leren |
| hij / zij / het | wil | gaan / eten / leren |
| wij / we | willen | gaan / eten / leren |
| jullie | willen | gaan / eten / leren |
| zij / ze | willen | gaan / eten / leren |
Trong 'jij wil', dạng không có -t hiện là dạng chuẩn trong tiếng Hà Lan hằng ngày; 'jij wilt' cũng được chấp nhận, đặc biệt trong văn viết. Động từ nguyên thể chuyển ra cuối câu: 'Ik wil vanavond pizza eten' (Tôi muốn ăn pizza tối nay). Để có sắc thái nhẹ nhàng hơn kiểu 'tôi muốn' (would like to), dùng dạng giả định quá khứ 'ik zou willen' hoặc cách nói lịch sự 'ik wil graag' / 'ik zou graag... willen' (xem phần 'would like' bên dưới). Để nói 'muốn một thứ gì đó' (một danh từ, không có động từ), bỏ động từ nguyên thể: 'Ik wil koffie' (Tôi muốn cà phê). Phủ định: 'Ik wil niet gaan' (Tôi không muốn đi); 'Ik wil geen koffie' (Tôi không muốn cà phê nào cả).
'Gaan + nguyên thể' là cách nói hằng ngày để diễn tả tương lai đã lên kế hoạch hoặc sắp xảy ra, giống hệt 'going to' trong tiếng Anh. Dạng chia của 'gaan' chiếm vị trí thứ hai; động từ nguyên thể trần chuyển ra cuối câu. 'Gaan' bất quy tắc ở số ít (ga / gaat) nhưng quy tắc ở số nhiều (gaan).
| Ngôi | gaan | + nguyên thể |
|---|---|---|
| ik | ga | koken / werken / slapen |
| jij / je | gaat (gaat -> ga trước je khi đảo ngữ: 'ga je?') | koken / werken / slapen |
| u | gaat | koken / werken / slapen |
| hij / zij / het | gaat | koken / werken / slapen |
| wij / we | gaan | koken / werken / slapen |
| jullie | gaan | koken / werken / slapen |
| zij / ze | gaan | koken / werken / slapen |
Lưu ý: 'gaan' cũng có thể mang nghĩa chuyển động theo nghĩa đen ('đi'); chỉ ngữ cảnh mới phân biệt được 'tôi đang đi đến cửa hàng' (chuyển động) với 'tôi sắp đọc sách' (tương lai). Khi 'gaan' theo sau bởi một động từ chuyển động khác, nghĩa vẫn là tương lai, không phải chuyển động kép: 'Ik ga zwemmen' = Tôi sắp đi bơi. So sánh với 'zullen + nguyên thể', trang trọng hơn và dùng cho lời hứa, dự đoán, và đề nghị ('Ik zal je morgen bellen', 'Tôi sẽ gọi cho bạn ngày mai'). Cũng so sánh với thì hiện tại đơn + từ chỉ thời gian ('Morgen werk ik thuis', 'Ngày mai tôi làm việc ở nhà'), cách này cũng phổ biến không kém để nói về tương lai đã định trước.
'Perfectum' (thì hiện tại hoàn thành) là thì quá khứ mặc định trong lời nói tiếng Hà Lan. Cấu trúc: 'hebben' hoặc 'zijn' được chia ở vị trí thứ hai + phân từ quá khứ ở cuối câu.
| Trợ động từ | hebben (hầu hết động từ) | zijn (chuyển động / thay đổi trạng thái) |
|---|---|---|
| ik | heb gewerkt | ben gegaan |
| jij / je | hebt gewerkt | bent gegaan |
| u | hebt / heeft gewerkt | bent gegaan |
| hij / zij / het | heeft gewerkt | is gegaan |
| wij / jullie / zij | hebben gewerkt | zijn gegaan |
Cách tạo phân từ quá khứ của động từ quy tắc ('yếu'): ge- + thân từ + -t hoặc -d. Dùng -t sau thân từ kết thúc bằng t, k, f, s, ch, p (các phụ âm của 't kofschip'); dùng -d sau mọi phụ âm khác và sau nguyên âm. Ví dụ: werken -> gewerkt; praten -> gepraat; leven -> geleefd; horen -> gehoord. Các động từ vốn đã bắt đầu bằng be-, ge-, ver-, ont-, her-, er- KHÔNG thêm ge- một lần nữa: betalen -> betaald; verkopen -> verkocht. Động từ mạnh thay đổi nguyên âm thân từ và kết thúc bằng -en: lopen -> gelopen; schrijven -> geschreven; zijn -> geweest; hebben -> gehad; gaan -> gegaan; doen -> gedaan; zien -> gezien.
Chọn 'zijn' cho các động từ chỉ chuyển động đến một đích đến (gaan, komen, vertrekken, aankomen) và thay đổi trạng thái (worden 'trở thành', opgroeien 'lớn lên', sterven 'chết', blijven 'ở lại/vẫn còn', và cả zijn). Hầu hết các động từ khác dùng 'hebben'. Một số ít động từ chuyển động dùng 'hebben' khi miêu tả hoạt động (we hebben gefietst, 'chúng tôi đã đạp xe') nhưng dùng 'zijn' khi có đích đến (we zijn naar huis gefietst, 'chúng tôi đã đạp xe về nhà').
Để đưa ra yêu cầu lịch sự và những mong muốn nhẹ nhàng hơn ('tôi muốn...'), tiếng Hà Lan dùng 'zou(den)' (dạng điều kiện của 'zullen') cộng với 'graag' ('vui vẻ, sẵn lòng') cộng với một động từ nguyên thể trần ở cuối câu. 'Graag' mang nghĩa 'thích/muốn'; nếu không có nó, câu chỉ là một câu điều kiện trung tính.
| Ngôi | zou(den) | + graag + nguyên thể |
|---|---|---|
| ik | zou | graag koffie drinken |
| jij / je | zou | graag koffie drinken |
| u | zou | graag koffie drinken |
| hij / zij / het | zou | graag koffie drinken |
| wij / we | zouden | graag koffie drinken |
| jullie | zouden | graag koffie drinken |
| zij / ze | zouden | graag koffie drinken |
Một cách nói lịch sự thứ hai dùng 'willen' thay vì một động từ nguyên thể trần, tạo ra một yêu cầu còn nhẹ nhàng hơn nữa: 'Ik zou graag een kop koffie willen' (Tôi muốn một cốc cà phê). Cách nói ngắn gọn hơn dùng hằng ngày chỉ là thêm 'graag' vào một câu thì hiện tại: 'Ik wil graag koffie' (Tôi muốn cà phê, theo nghĩa đen 'tôi muốn vui vẻ cà phê'). Trong nhà hàng và cửa hàng, cả 'Ik wil graag...' lẫn 'Ik zou graag... willen' đều là những cách nói lịch sự chuẩn mực; 'Mag ik...?' ('Tôi có thể...?') cũng phổ biến không kém. Để biến thành câu hỏi, đảo ngữ: 'Zou je graag meegaan?' (Bạn có muốn đi cùng không?).
Tiếng Hà Lan không có thì tiếp diễn biến đổi hình thái riêng; thì hiện tại đơn đảm nhiệm luôn cả hai vai trò ('Ik werk' = tôi làm việc / tôi đang làm việc). Khi người nói cần nhấn mạnh rằng một hành động đang diễn ra ngay lúc này, cấu trúc chuẩn là 'zijn + aan het + nguyên thể'.
| Ngôi | zijn | + aan het + nguyên thể |
|---|---|---|
| ik | ben | aan het werken / koken / lezen |
| jij / je | bent | aan het werken |
| u | bent | aan het werken |
| hij / zij / het | is | aan het werken |
| wij / we | zijn | aan het werken |
| jullie | zijn | aan het werken |
| zij / ze | zijn | aan het werken |
Một cách khác là 'zijn + động từ chỉ tư thế (zitten/staan/liggen/lopen) + te + nguyên thể': 'Ik zit te lezen' (Tôi đang ngồi đọc sách), 'Hij staat te wachten' (Anh ấy đang đứng chờ), 'Ze ligt te slapen' (Cô ấy đang nằm ngủ). Cách nói này thêm vào một sắc thái về tư thế cơ thể và rất tự nhiên trong tiếng Hà Lan khẩu ngữ.
Cũng có một phân từ hiện tại thật sự với đuôi -end (werkend, lopend, lachend), nhưng nó KHÔNG được dùng để tạo thì tiếp diễn giống như '-ing' trong tiếng Anh. Phân từ -end trong tiếng Hà Lan chủ yếu được dùng như tính từ ('een lachend kind', 'một đứa trẻ đang cười') hoặc như trạng từ ('Hij kwam zingend binnen', 'Anh ấy bước vào vừa hát'). Đừng nói 'Ik ben werkend' để có nghĩa 'tôi đang làm việc'; hãy dùng 'Ik ben aan het werken' thay vào đó.
'Kunnen' diễn tả khả năng, sự có thể xảy ra, và (trong câu hỏi) các yêu cầu lịch sự. Giống như các động từ tình thái khác của tiếng Hà Lan, nó đứng ở vị trí thứ hai và đẩy động từ nguyên thể chính ra cuối câu. 'Kunnen' bất quy tắc: thân từ số ít là 'kan'.
| Ngôi | kunnen | + nguyên thể |
|---|---|---|
| ik | kan | zwemmen / komen / helpen |
| jij / je | kan (hoặc kunt) | zwemmen |
| u | kunt | zwemmen |
| hij / zij / het | kan | zwemmen |
| wij / we | kunnen | zwemmen |
| jullie | kunnen | zwemmen |
| zij / ze | kunnen | zwemmen |
Cả 'jij kan' và 'jij kunt' đều đúng; 'kunt' trang trọng hơn một chút và phổ biến hơn trong văn viết. Thì quá khứ ('could'): kon (số ít) / konden (số nhiều), ví dụ 'Ik kon niet komen' (Tôi đã không thể đến). Điều kiện ('có thể / sẽ có thể'): zou(den) kunnen, ví dụ 'Zou je me kunnen helpen?' (Bạn có thể giúp tôi không?, một cách yêu cầu rất lịch sự). Phủ định: đặt 'niet' trước động từ nguyên thể ở cuối câu ('Ik kan vandaag niet werken'); dùng 'geen' nếu phủ định một danh từ. 'Kunnen' không đi kèm động từ nguyên thể có thể mang nghĩa 'biết (một ngôn ngữ/kỹ năng)': 'Hij kan Nederlands' (Anh ấy biết tiếng Hà Lan), 'Zij kan pianospelen' thường được viết là 'Zij kan piano spelen'.
Động từ tách được (đã nói ở phần trước: opstaan, meedoen, aankomen, uitgaan, terugkomen, v.v.) có cách hoạt động đặc biệt khi kết hợp với một động từ tình thái (willen, kunnen, moeten, zullen, mogen) hoặc trong thì perfectum.
| Cấu trúc | Động từ tách được có giữ liền nhau không? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu chính, hiện tại đơn | KHÔNG, tiền tố chuyển ra cuối | Ik sta om zeven uur op. |
| Mệnh đề phụ | CÓ, giữ liền nhau ở cuối câu | ...omdat ik om zeven uur opsta. |
| Động từ tình thái + nguyên thể | CÓ, nguyên thể ở cuối được giữ liền | Ik wil vroeg opstaan. |
| Perfectum (phân từ quá khứ) | CÓ, 'ge-' được chèn giữa tiền tố và thân từ | Ik ben vroeg opgestaan. |
| Te + nguyên thể | CÓ, 'te' chen vào giữa tiền tố và thân từ | Het is tijd om op te staan. |
Điểm dễ nhầm quan trọng: 'te' trong mệnh đề om-te nằm GIỮA tiền tố và thân từ ('om op te staan', KHÔNG PHẢI 'om opstaan te' hay 'om te opstaan'). Tương tự, phân từ 'ge-' được chèn vào: opstaan -> opgestaan, meedoen -> meegedaan, uitnodigen -> uitgenodigd. Các tiền tố không tách được (be-, ver-, ont-, ge-, her-, er-) không bao giờ tách ra và không bao giờ thêm ge- ở phân từ: bestellen -> besteld; verkopen -> verkocht. Trọng âm là dấu hiệu nhận biết: động từ tách được nhấn trọng âm vào tiền tố (OP-staan); động từ không tách được nhấn trọng âm vào thân từ (be-STEL-len).