Tiếng Ba Lan Essential grammar

Các chữ viết tắt dùng trong hướng dẫn này

Mỗi ví dụ dưới đây gồm ba phần: văn bản gốc, một bản diễn giải theo nghĩa đen mô tả cách hoạt động của từng từ, và một bản dịch tự nhiên. Các bản diễn giải sử dụng một số ký hiệu viết tắt để giữ cho chúng ngắn gọn. Đừng lo phải ghi nhớ chúng — đây là tài liệu tham khảo mà bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.

Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg — ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl — ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)

Giống và cách · m / f / n — giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl — số ít / số nhiều · m.sg — kết hợp: giống đực số ít (và tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC — các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/tặng cách/công cụ cách/định vị cách) — vai trò mà từ đó đóng trong câu

Thì và thể · PRES — hiện tại · PRET — quá khứ đơn (một sự việc đã xảy ra và kết thúc) · IMPF — chưa hoàn thành (một tình huống quá khứ đang diễn ra hoặc theo thói quen) · FUT — tương lai · PERF — hoàn thành (một hành động đã hoàn tất và còn liên quan đến hiện tại) · PROG — tiếp diễn (hành động đang diễn ra, ví dụ đang ăn) · COND — điều kiện (sẽ…)

Thức · IND — trần thuật (câu phát biểu thông thường) · SUBJ — giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP — mệnh lệnh (câu ra lệnh) · INF — nguyên thể (dạng từ điển: đi, ăn)

Khác · REFL — phản thân (hành động tác động lên chính mình: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERS — giới từ a nhân xưng (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha — đánh dấu tân ngữ trực tiếp là người) · HON — kính ngữ (dạng lịch sự đặc biệt, phổ biến trong tiếng Nhật/Hàn) · TOP / SUB / OBJ — trợ từ chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, tiếng Hàn) · CL — loại từ (tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn — từ dùng để đếm danh từ) · NEG — phủ định

Trật tự từ

Trật tự mặc định là Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ, giống như tiếng Anh. Tuy nhiên, vì tiếng Ba Lan đánh dấu vai trò ngữ pháp của mỗi danh từ bằng đuôi cách, trật tự từ linh hoạt hơn nhiều so với tiếng Anh: bạn có thể di chuyển các thành phần để thay đổi trọng tâm nhấn mạnh mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản. Thành phần đứng đầu câu thường mang chủ đề, còn thành phần đứng cuối câu thường mang thông tin mới hoặc được nhấn mạnh. Trong các câu trung tính, hãy giữ trật tự Chủ-Động-Tân cho đến khi bạn nắm vững các cách. Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó mô tả (một tính từ 'phân loại' có thể đứng sau). Đại từ chủ ngữ thường được lược bỏ vì đuôi động từ đã cho biết ngôi.

  • Anna czyta książkę. — Anna đọc sách-ACC
    Anna đang đọc một cuốn sách.
  • Książkę czyta Anna. — Sách-ACC đọc Anna
    Chính Anna là người đang đọc cuốn sách.
  • Czytam książkę. — Đọc-tôi sách-ACC
    Tôi đang đọc một cuốn sách.

Không có mạo từ

Tiếng Ba Lan không có từ tương đương với 'a/an' hay 'the'. Một danh từ trần trụi có thể mang nghĩa xác định hay không xác định tùy theo ngữ cảnh. Tính xác định, khi cần thiết, được thể hiện qua trật tự từ (thông tin đã biết thường đứng trước, thông tin mới đứng sau), qua các từ chỉ định như 'ten/ta/to' (này), 'tamten/tamta/tamto' (kia, đó), hoặc qua các từ bất định như 'jakiś/jakaś/jakieś' (một, một... nào đó). Khi dịch từ tiếng Anh, chỉ cần bỏ mạo từ. Khi dịch sang tiếng Anh, thêm 'a' hoặc 'the' tùy theo việc danh từ đã được nhắc đến trước đó hay là duy nhất trong ngữ cảnh.

  • Mam psa. — Có-tôi chó-ACC
    Tôi có một con chó.
  • Pies śpi. — Chó ngủ
    Con chó đang ngủ.
  • To jest jakiś problem. — Đây là một vấn đề nào đó
    Đây là một loại vấn đề nào đó.

Giống ngữ pháp

Mỗi danh từ đều có một giống ngữ pháp chi phối đuôi tính từ và đuôi quá khứ. Người mới học ba giống: giống đực, giống cái, và giống trung. Bạn thường có thể nhận biết qua đuôi của chủ cách số ít: hầu hết danh từ giống đực kết thúc bằng phụ âm (stół, kot, pan), hầu hết danh từ giống cái kết thúc bằng -a (kobieta, książka), hầu hết danh từ giống trung kết thúc bằng -o, -e, -ę, hoặc -um (okno, morze, imię, muzeum). Người học nâng cao sau đó sẽ chia giống đực thành ba tiểu loại (giống đực-chỉ người dùng cho nam giới, giống đực-chỉ động vật dùng cho động vật, giống đực-vô tri dùng cho đồ vật), điều này chủ yếu quan trọng ở đối cách số ít và ở số nhiều.

  • stół, kot, pan — bàn, mèo, quý ông (đều giống đực)
    bàn, mèo, quý ông
  • kobieta, książka, woda — phụ nữ, sách, nước (đều giống cái)
    phụ nữ, sách, nước
  • okno, morze, dziecko — cửa sổ, biển, đứa trẻ (đều giống trung)
    cửa sổ, biển, đứa trẻ

Bảy cách ngữ pháp

Danh từ, tính từ và đại từ tiếng Ba Lan thay đổi đuôi theo bảy cách ngữ pháp. Chủ cách (mianownik) đánh dấu chủ ngữ và là dạng từ điển. Đối cách (biernik) đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hầu hết động từ. Sở hữu cách (dopełniacz) đánh dấu sự sở hữu, nghĩa 'của', tân ngữ của câu phủ định, và hầu hết các số lượng. Tặng cách (celownik) đánh dấu tân ngữ gián tiếp ('cho ai đó'). Công cụ cách (narzędnik) đánh dấu phương tiện hay công cụ ('bằng/với'), và theo sau động từ 'być' khi diễn đạt nghề nghiệp. Định vị cách (miejscownik) chỉ được dùng sau một số giới từ chỉ vị trí ('trong, trên, tại'). Hô cách (wołacz) dùng để gọi trực tiếp ai đó. Các cách ngữ pháp thay thế phần lớn những gì tiếng Anh thể hiện bằng giới từ và trật tự từ.

  • To jest Anna. Widzę Annę. Książka Anny. — Đây là Anna-NOM. Thấy-tôi Anna-ACC. Sách Anna-GEN
    Đây là Anna. Tôi thấy Anna. Cuốn sách của Anna.
  • Daję Annie kwiaty. — Tặng-tôi Anna-DAT hoa-ACC
    Tôi đang tặng hoa cho Anna.
  • Mieszkam w Warszawie z Anną. — Sống-tôi ở Warsaw-LOC với Anna-INSTR
    Tôi sống ở Warsaw cùng Anna.

Đại từ

Đại từ nhân xưng ở chủ cách là ja (tôi), ty (bạn, số ít), on/ona/ono (anh ấy/cô ấy/nó), my (chúng tôi), wy (các bạn), oni (họ, giống đực-chỉ người) / one (họ, mọi nhóm khác). Chúng thường được lược bỏ vì đuôi động từ đã cho biết ngôi; chỉ dùng chúng để nhấn mạnh hoặc đối lập. Ở các cách khác, các dạng thường gặp gồm: tôi - mnie/mi, bạn - ciebie/cię/tobie/ci, anh ấy - jego/go/jemu/mu, cô ấy - jej/ją, chúng tôi - nas/nam, các bạn - was/wam, họ - ich/im/je. Cách xưng hô lịch sự dùng pan (ông) / pani (bà) / państwo (quý ông quý bà) cùng với động từ chia ở ngôi thứ ba, không dùng 'ty'.

  • (Ja) jestem nauczycielem. — (Tôi) là giáo viên-INSTR
    Tôi là giáo viên.
  • Kocham cię. — Yêu-tôi bạn-ACC
    Tôi yêu bạn.
  • Czy pan mówi po polsku? — Q ông nói bằng tiếng Ba Lan
    Ông có nói tiếng Ba Lan không? (trang trọng, nam)

Thể của động từ

Giống như tiếng Nga, động từ tiếng Ba Lan đi theo cặp thể: chưa hoàn thành và hoàn thành. Thể chưa hoàn thành mô tả một hành động đang diễn ra, lặp lại, hoặc theo thói quen, không ngụ ý điểm kết thúc (pisać - viết/đang viết). Thể hoàn thành mô tả hành động như một tổng thể đã hoàn tất, thường có kết quả (napisać - viết xong). Cả hai thành viên trong một cặp có chung nghĩa cơ bản nhưng khác nhau về thể. Thể hoàn thành thường được tạo bằng cách thêm tiền tố (pisać → napisać, robić → zrobić) hoặc bằng cách thay đổi gốc từ (kupować → kupić). Chọn đúng thể là một trong những phần khó nhất của tiếng Ba Lan: hãy nghĩ đến 'quá trình' (chưa hoàn thành) so với 'thành quả' (hoàn thành).

  • Czytałem książkę. — Đọc-PAST-IPFV-tôi.M sách-ACC
    Tôi đang đọc một cuốn sách.
  • Przeczytałem książkę. — Đọc-PAST-PFV-tôi.M sách-ACC
    Tôi đã đọc xong cuốn sách (đọc xong rồi).
  • Co dzień piszę listy. — Mỗi ngày viết-tôi-IPFV thư-ACC
    Mỗi ngày tôi viết thư.

Thì hiện tại

Chỉ những động từ thể chưa hoàn thành mới có thì hiện tại; các dạng chia 'giống hiện tại' của động từ thể hoàn thành luôn chỉ tương lai. Nguyên thể thường kết thúc bằng -ć. Động từ được chia thành các nhóm biến vị theo đuôi của chúng; các mẫu phổ biến nhất là -m/-sz (mam, masz, ma, mamy, macie, mają), -ę/-isz/-ysz (mówię, mówisz, mówi, mówimy, mówicie, mówią), và -ę/-esz (piszę, piszesz, pisze, piszemy, piszecie, piszą). Các đuôi này thể hiện ngôi và số, nên đại từ chủ ngữ thường được lược bỏ. Không có dạng tiếp diễn riêng: 'piszę' bao hàm cả 'tôi viết' lẫn 'tôi đang viết'.

  • Mam czas. — Có-tôi thời gian-ACC
    Tôi có thời gian.
  • Mówisz po polsku. — Nói-bạn bằng tiếng Ba Lan
    Bạn nói tiếng Ba Lan.
  • Piszemy list. — Viết-chúng tôi thư-ACC
    Chúng tôi đang viết một lá thư.

Thì quá khứ

Thì quá khứ tiếng Ba Lan được tạo từ gốc nguyên thể (bỏ -ć) cộng với một đuôi hòa hợp với chủ ngữ về số, ngôi, VÀ giống. Số ít giống đực thêm -łem/-łeś/-ł, giống cái thêm -łam/-łaś/-ła, giống trung thêm -ło. Số nhiều chia thành giống đực-chỉ người (-liśmy/-liście/-li) và 'tất cả các trường hợp khác' (-łyśmy/-łyście/-ły). Vì vậy 'tôi đã viết' là 'pisałem' nếu bạn là nam, 'pisałam' nếu bạn là nữ. Điều tương tự cũng áp dụng cho động từ thể hoàn thành: napisałem (nam) / napisałam (nữ). Các đuôi nhân xưng (-(e)m, -(e)ś, v.v.) có thể tách ra và 'trôi' sang một từ được nhấn khác trong câu, đặc biệt là sau các từ để hỏi.

  • Pisałem list. — Viết-PAST-tôi.M thư-ACC
    Tôi (nam) đang viết một lá thư.
  • Pisałam list. — Viết-PAST-tôi.F thư-ACC
    Tôi (nữ) đang viết một lá thư.
  • Dzieci były w domu. — Trẻ con đã-NONMASCPL ở nhà-LOC
    Bọn trẻ đã ở nhà.

Thì tương lai

Tiếng Ba Lan xây dựng thì tương lai theo hai cách, tùy theo thể của động từ. Động từ thể chưa hoàn thành dùng thì tương lai ghép: một dạng chia của 'być' (będę, będziesz, będzie, będziemy, będziecie, będą) cộng với nguyên thể hoặc phân từ quá khứ có đánh dấu giống (będę pisać hoặc będę pisał/pisała). Động từ thể hoàn thành không có thì hiện tại; dạng chia trông giống hiện tại của chúng thực ra là thì tương lai đơn, diễn tả một hành động sẽ hoàn tất (napiszę = 'tôi sẽ viết (và viết xong)'). Vì vậy người học cần chọn thể trước, rồi mới chia động từ: quá trình chưa hoàn thành = 'będę' + nguyên thể; kết quả hoàn thành = đuôi dạng hiện tại gắn vào động từ thể hoàn thành.

  • Będę pisać list. — Sẽ-là-tôi viết-INF thư-ACC
    Tôi sẽ viết một lá thư.
  • Będę pisał list. — Sẽ-là-tôi đã viết-M thư-ACC
    Tôi (nam) sẽ viết một lá thư.
  • Napiszę list. — Viết-PFV-tôi thư-ACC
    Tôi sẽ viết xong lá thư (và hoàn tất nó).

Các mẫu chia động từ đều ở thì hiện tại

Sách giáo khoa tiếng Ba Lan xếp động từ thể chưa hoàn thành vào ba mẫu chia ở thì hiện tại, ở đây gọi là Chia động từ I, II và III. Nhóm được xác định theo đuôi ở thì hiện tại, chứ không theo đuôi nguyên thể. Đại từ chủ ngữ thường bị lược bỏ; đuôi động từ đã cho biết ngôi và số.

Chia động từ I (-ę / -esz): thường gặp ở các động từ như 'pić' (uống), 'pisać' (viết), 'iść' (đi). Gốc từ thường khác với nguyên thể (pić → pij-).

ngôipić (uống)pisać (viết)
japijępiszę
typijeszpiszesz
on/ona/onopijepisze
mypijemypiszemy
wypijeciepiszecie
oni/onepijąpiszą

Chia động từ II (-ę / -isz hoặc -ysz): thường gặp ở các động từ như 'mówić' (nói), 'robić' (làm), 'lubić' (thích). Ngôi thứ hai số ít kết thúc bằng -isz sau phụ âm mềm và -ysz sau sz/cz/ż/rz.

ngôimówić (nói)lubić (thích)
jamówięlubię
tymówiszlubisz
on/ona/onomówilubi
mymówimylubimy
wymówicielubicie
oni/onemówiąlubią

Chia động từ III (-m / -sz): nhóm nhỏ nhất nhưng chứa các động từ có tần suất rất cao: 'czytać' (đọc), 'mieć' (có), 'znać' (biết), 'rozumieć' (hiểu), 'kochać' (yêu).

ngôiczytać (đọc)mieć (có)
jaczytammam
tyczytaszmasz
on/ona/onoczytama
myczytamymamy
wyczytaciemacie
oni/oneczytająmają

Lưu ý rằng tiếng Ba Lan không có dạng tiếp diễn riêng: 'czytam' bao hàm cả 'tôi đọc' lẫn 'tôi đang đọc'. Hãy nhớ rằng động từ thể hoàn thành (ví dụ 'napisać', 'przeczytać') không thể tạo thì hiện tại; dạng chia trông giống hiện tại của chúng thực ra là thì tương lai (đã nêu trong phần 'thì tương lai').

  • Piję kawę. — Uống-1sg cà phê-ACC
    Tôi uống cà phê. / Tôi đang uống cà phê.
  • Co piszesz? — Gì viết-2sg
    Bạn đang viết gì vậy?
  • Mówimy po polsku. — Nói-1pl bằng tiếng Ba Lan
    Chúng tôi nói tiếng Ba Lan.
  • Czy lubisz herbatę? — Q thích-2sg trà-ACC
    Bạn có thích trà không?
  • Anna czyta gazetę. — Anna đọc-3sg báo-ACC
    Anna đang đọc báo.
  • Mają dwoje dzieci. — Có-3pl hai con-GEN
    Họ có hai đứa con.

Muốn + động từ (chcieć + nguyên thể)

Để nói 'tôi muốn làm gì đó', tiếng Ba Lan dùng động từ 'chcieć' (muốn) theo sau trực tiếp là một nguyên thể. Không có giới từ nào chen giữa hai từ. 'Chcieć' thuộc Chia động từ I nhưng có một biến đổi nguyên âm nhỏ ở gốc từ (chc- ở hầu hết các dạng, chc- xuyên suốt thì hiện tại, nhưng chú ý biến đổi ở thì quá khứ chciał-/chcie-).

ngôichcieć (muốn)+ nguyên thể
jachcęiść / jeść / pić / spać
tychcesziść / jeść / pić / spać
on/ona/onochceiść / jeść / pić / spać
mychcemyiść / jeść / pić / spać
wychcecieiść / jeść / pić / spać
oni/onechcąiść / jeść / pić / spać

Khi tân ngữ của 'muốn' là một danh từ (không phải động từ), nó thường ở đối cách trong câu khẳng định và chuyển sang sở hữu cách khi bị phủ định: 'Chcę kawę' (Tôi muốn cà phê) nhưng 'Nie chcę kawy' (Tôi không muốn cà phê). Với những thứ trừu tượng hơn hoặc mang tính bộ phận, sở hữu cách cũng thường gặp ngay cả trong câu khẳng định: 'Chcę wody' (Tôi muốn (một chút) nước).

Một cách nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn là thức điều kiện 'chciałbym / chciałabym' (xem phần riêng). Đối với yêu cầu ở ngôi thứ ba, người ta dùng cấu trúc 'chcieć, żeby + mệnh đề dạng quá khứ': 'Chcę, żebyś przyszedł' (Tôi muốn bạn đến).

  • Chcę pić. — Muốn-1sg uống-INF
    Tôi muốn uống nước. / Tôi khát nước.
  • Chcesz iść do kina? — Muốn-2sg đi-INF đến rạp chiếu phim-GEN
    Bạn có muốn đi xem phim không?
  • Co chcesz robić jutro? — Gì muốn-2sg làm-INF ngày mai
    Ngày mai bạn muốn làm gì?
  • Nie chcemy czekać. — Không muốn-1pl chờ-INF
    Chúng tôi không muốn chờ.
  • Dzieci chcą spać. — Trẻ con muốn-3pl ngủ-INF
    Bọn trẻ muốn ngủ.
  • Chcę, żebyś przyszedł. — Muốn-tôi rằng-2sg đến-PAST.M
    Tôi muốn bạn (nam) đến.

Tương lai chưa hoàn thành (być + nguyên thể)

Để nói về những hành động tương lai đang diễn ra, lặp lại, hoặc đơn giản là chưa hoàn tất, tiếng Ba Lan dùng một thì tương lai ghép được tạo từ dạng tương lai của 'być' (là/thì) cộng với HOẶC nguyên thể trần HOẶC phân từ quá khứ có đánh dấu giống. Cả hai lựa chọn đều mang cùng một nghĩa; dạng phân từ phổ biến hơn một chút trong lời nói và buộc bạn phải đánh dấu giống, còn dạng nguyên thể trung tính hơn và dễ hơn một chút cho người học.

ngôitương lai của być+ nguyên thể+ phân từ quá khứ (nam/nữ/trung)
jabędępisaćpisał / pisała
tybędzieszpisaćpisał / pisała
on/ona/onobędziepisaćpisał / pisała / pisało
mybędziemypisaćpisali / pisały
wybędzieciepisaćpisali / pisały
oni/onebędąpisaćpisali / pisały

Một vài quy tắc:

· CHỈ dùng cấu trúc này với động từ thể chưa hoàn thành. Với động từ thể hoàn thành, bạn phải dùng thì tương lai hoàn thành (xem phần tiếp theo), trông giống như một dạng chia ở thì hiện tại. · Bạn không thể trộn lẫn: không bao giờ nói *'będę napisać'. Cặp 'być + nguyên thể' đòi hỏi nguyên thể phải ở thể chưa hoàn thành. · Phân từ số nhiều tách theo tính chỉ-người-nam: 'będziemy pisali' (nhóm có nam giới) so với 'będziemy pisały' (chỉ nữ / nhóm hỗn hợp không có nam / vật vô tri).

  • Jutro będę pracować. — Ngày mai sẽ-là-1sg làm việc-INF
    Ngày mai tôi sẽ làm việc.
  • Będziemy oglądać film. — Sẽ-là-1pl xem-INF phim-ACC
    Chúng tôi sẽ xem một bộ phim.
  • Będę czytała tę książkę cały tydzień. — Sẽ-là-1sg đọc-PAST.F cuốn đó-ACC sách-ACC cả tuần-ACC
    Tôi (nữ) sẽ đọc cuốn sách đó suốt cả tuần.
  • Czy będziesz w domu wieczorem? — Q sẽ-là-2sg ở nhà-LOC buổi tối-INSTR
    Buổi tối bạn có ở nhà không?
  • Dzieci nie będą spały w nocy. — Trẻ con không sẽ-là-3pl ngủ-NONMASCPL trong đêm-LOC
    Bọn trẻ sẽ không ngủ vào ban đêm.
  • Będą uczyć się polskiego. — Sẽ-là-3pl học-INF REFL tiếng Ba Lan-GEN
    Họ sẽ học tiếng Ba Lan.

Tương lai hoàn thành (= dạng hiện tại của động từ thể hoàn thành)

Động từ thể hoàn thành KHÔNG có thì hiện tại thực sự. Các đuôi trông giống đuôi hiện tại gắn trên một động từ thể hoàn thành thực ra diễn tả một THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN, được xem như một sự việc hoàn tất duy nhất. Đây là một trong những đặc điểm gây bất ngờ nhất của tiếng Ba Lan đối với người nói tiếng Anh: cùng một mẫu chia động từ có nghĩa 'tôi làm' khi gắn với động từ thể chưa hoàn thành, và 'tôi sẽ làm (và làm xong)' khi gắn với động từ thể hoàn thành tương ứng.

chưa hoàn thành (hiện tại)hoàn thành (tương lai)
piszę 'tôi viết / tôi đang viết'napiszę 'tôi sẽ viết (và viết xong)'
czytam 'tôi đọc / tôi đang đọc'przeczytam 'tôi sẽ đọc (xong toàn bộ)'
robię 'tôi làm / tôi đang làm'zrobię 'tôi sẽ làm xong'
kupuję 'tôi đang mua'kupię 'tôi sẽ mua'
mówię 'tôi đang nói'powiem 'tôi sẽ nói'

Bảng chia đầy đủ cho 'napisać' (thể hoàn thành của 'pisać'):

ngôinapisać → tương lai
janapiszę
tynapiszesz
on/ona/ononapisze
mynapiszemy
wynapiszecie
oni/onenapiszą

Dùng thì tương lai hoàn thành khi bạn tập trung vào kết quả, thời hạn, hoặc sự hoàn tất của một hành động cụ thể ('Tôi sẽ viết xong trước thứ Sáu'). Dùng thì tương lai chưa hoàn thành (być + nguyên thể) khi bạn tập trung vào quá trình, khoảng thời gian, hoặc sự lặp lại ('Tôi sẽ viết suốt cả buổi chiều').

  • Napiszę do ciebie jutro. — Viết-PFV-1sg.FUT cho bạn-GEN ngày mai
    Ngày mai tôi sẽ viết thư cho bạn.
  • Przeczytasz tę książkę w weekend. — Đọc-PFV-2sg.FUT cuốn đó-ACC sách-ACC vào cuối tuần-ACC
    Bạn sẽ đọc xong cuốn sách đó vào cuối tuần.
  • Kupię chleb po pracy. — Mua-PFV-1sg.FUT bánh mì-ACC sau khi làm việc-LOC
    Tôi sẽ mua bánh mì sau khi tan làm.
  • Zrobimy to razem. — Làm-PFV-1pl.FUT nó-ACC cùng nhau
    Chúng tôi sẽ cùng nhau làm việc đó.
  • Powiem ci wszystko. — Nói-PFV-1sg.FUT bạn-DAT mọi thứ-ACC
    Tôi sẽ nói cho bạn biết mọi thứ.
  • Czy przyjdziesz na kolację? — Q đến-PFV-2sg.FUT dự bữa tối-ACC
    Bạn có đến dự bữa tối không?

Hoàn thành / quá khứ hoàn thành (quá khứ -ł với động từ thể hoàn thành)

Tiếng Ba Lan không có một thì hoàn thành riêng biệt kiểu 'have + phân từ' như tiếng Anh hay tiếng Đức. Thay vào đó, quá khứ hoàn thành bao quát cả những gì tiếng Anh tách thành 'tôi đã làm' và 'tôi đã làm xong'. Về mặt hình thái, đây là đuôi quá khứ thông thường gắn trên gốc quá khứ (bỏ -ć của nguyên thể, thêm -ł cộng đuôi giống/số/ngôi), nhưng áp dụng cho một động từ THỂ HOÀN THÀNH nên nghĩa là 'đã hoàn tất, đã xong, có kết quả'.

So sánh:

quá khứ chưa hoàn thành (quá trình)quá khứ hoàn thành (kết quả)
pisałem list 'tôi đang viết một lá thư'napisałem list 'tôi đã viết / tôi đã viết xong một lá thư'
czytałam książkę 'tôi đang đọc một cuốn sách'przeczytałam książkę 'tôi đã đọc / tôi đã đọc xong cuốn sách'
robił obiad 'anh ấy đang nấu bữa trưa'zrobił obiad 'anh ấy đã nấu / đã nấu xong bữa trưa'
kupowaliśmy chleb 'chúng tôi đang mua bánh mì'kupiliśmy chleb 'chúng tôi đã mua / đã mua xong bánh mì'

Bảng chia đầy đủ cho 'napisać' (quá khứ hoàn thành):

ngôinamnữtrung
1sgnapisałemnapisałam(hiếm)
2sgnapisałeśnapisałaś(hiếm)
3sgnapisałnapisałanapisało
1pl nam-chỉ-ngườinapisaliśmy(không có)(không có)
1pl khácnapisałyśmynapisałyśmy(không có)
2pl nam-chỉ-ngườinapisaliście(không có)(không có)
2pl khácnapisałyścienapisałyście(không có)
3pl nam-chỉ-ngườinapisali(không có)(không có)
3pl khácnapisałynapisały(không có)

Chọn thể hoàn thành khi hành động đã đạt đến điểm kết thúc và chính sự hoàn tất đó là điều bạn muốn nhấn mạnh. Dùng thể chưa hoàn thành khi trọng tâm là quá trình, sự lặp lại, hoặc khoảng thời gian, kể cả ở thì quá khứ.

  • Już zjadłem śniadanie. — Rồi ăn-PFV-PAST-1sg.M bữa sáng-ACC
    Tôi (nam) đã ăn sáng rồi.
  • Anna napisała list do mamy. — Anna viết-PFV-PAST-3sg.F thư-ACC cho mẹ-GEN
    Anna đã viết / đã viết xong một lá thư cho mẹ.
  • Kupiliśmy nowy samochód. — Mua-PFV-PAST-1pl.MASCPERS mới-ACC xe hơi-ACC
    Chúng tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.
  • Czy przeczytałeś tę książkę? — Q đọc-PFV-PAST-2sg.M cuốn đó-ACC sách-ACC
    Bạn (nam) đã đọc cuốn sách đó chưa?
  • Zrobiłam wszystko. — Làm-PFV-PAST-1sg.F mọi thứ-ACC
    Tôi (nữ) đã làm xong mọi thứ.
  • Goście już przyszli. — Khách đã đến-PFV-PAST-3pl.MASCPERS
    Khách đã đến rồi.

Muốn (lịch sự) + động từ (chciałbym / chciałabym + nguyên thể)

Dạng lịch sự, nhẹ nhàng hơn của 'chcę' (tôi muốn) được tạo từ phân từ quá khứ của 'chcieć' cộng với tiểu từ điều kiện '-by-' cộng với đuôi nhân xưng. Kết quả có đánh dấu giống, giống như thì quá khứ: nam nói 'chciałbym', nữ nói 'chciałabym'. Nó tương ứng với 'tôi muốn' (lịch sự) trong tiếng Anh.

ngôinamnữ
jachciałbymchciałabym
tychciałbyśchciałabyś
on/ona/onochciałbychciałaby (chciałoby trung)
my (nam-chỉ-người)chcielibyśmy(không có)
my (khác)chciałybyśmychciałybyśmy
wy (nam-chỉ-người)chcielibyście(không có)
wy (khác)chciałybyściechciałybyście
oni / onechcieliby (nam-chỉ-người)chciałyby (khác)

Cấu trúc này đi với một nguyên thể trần: 'Chciałbym kupić bilet' (Tôi muốn mua một tấm vé). Với một danh từ, danh từ đó ở đối cách trong câu khẳng định và sở hữu cách khi bị phủ định, giống như với 'chcę'.

Đây là cách yêu cầu lịch sự tiêu chuẩn trong nhà hàng, cửa hàng và văn phòng. Nó nhẹ nhàng hơn đáng kể so với 'chcę', vốn có thể nghe cộc lốc hoặc thậm chí thô lỗ trong các tình huống dịch vụ. Một dạng rút gọn rất phổ biến dùng danh từ đứng một mình sau 'poprosić' hoặc trực tiếp: 'Poproszę kawę' (cho tôi một ly cà phê) cũng lịch sự không kém.

  • Chciałbym kawę z mlekiem. — Muốn(lịch sự)-1sg.M cà phê-ACC với sữa-INSTR
    Tôi muốn một ly cà phê sữa.
  • Chciałabym zarezerwować stolik. — Muốn(lịch sự)-1sg.F đặt-INF bàn-ACC
    Tôi (nữ) muốn đặt một bàn.
  • Chcielibyśmy zapłacić. — Muốn(lịch sự)-1pl.MASCPERS trả tiền-INF
    Chúng tôi muốn thanh toán.
  • Czy chciałbyś pójść z nami? — Q muốn(lịch sự)-2sg.M đi-PFV-INF cùng chúng tôi-INSTR
    Bạn (nam) có muốn đi cùng chúng tôi không?
  • Anna chciałaby zostać dłużej. — Anna muốn(lịch sự)-3sg.F ở lại-PFV-INF lâu hơn
    Anna muốn ở lại lâu hơn.
  • Nie chciałbym przeszkadzać. — Không muốn(lịch sự)-1sg.M làm phiền-INF
    Tôi (nam) không muốn làm phiền bạn.

Thể tiếp diễn (hiện tại + 'teraz' / 'właśnie')

Tiếng Ba Lan không có một thì tiếp diễn riêng. Dạng hiện tại (hoặc quá khứ) đơn giản đảm nhiệm cả hai vai trò: 'piszę' vừa có nghĩa 'tôi viết' vừa có nghĩa 'tôi đang viết'. Khi bạn muốn nhấn mạnh cụ thể rằng một hành động đang xảy ra ngay lúc này, bạn thêm một trạng từ: 'teraz' (bây giờ), 'właśnie' (vừa mới, ngay lúc này), 'w tej chwili' (vào lúc này), 'akurat' (đúng lúc đó).

thể tiếp diễn tiếng Anhtương đương tiếng Ba Lan
Tôi đang viết một lá thưPiszę list. (hoặc: Właśnie piszę list.)
Cô ấy đang nấu bữa tối ngay bây giờOna właśnie gotuje obiad.
Bạn đang làm gì vậy?Co (teraz) robisz?
Chúng tôi đang xem TV thì...Oglądaliśmy telewizję, kiedy...
Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm việcNie przeszkadzaj mi, pracuję.

Ghi chú:

· Cấu trúc này chỉ dùng với động từ thể chưa hoàn thành; thể chưa hoàn thành vốn đã mang nghĩa 'quá trình', và 'teraz' hay 'właśnie' chỉ đơn giản gắn nó vào thời điểm hiện tại. · Đừng cố tạo ra một cấu trúc kiểu 'być + danh động từ' theo mô hình tiếng Đức hay tiếng Anh. *'Jestem pisać' là câu sai ngữ pháp. · Với câu quá khứ 'tôi đang làm X thì Y xảy ra', dùng thì quá khứ chưa hoàn thành cho hành động nền và thì quá khứ hoàn thành cho sự việc xen vào: 'Czytałem, kiedy zadzwonił telefon' (Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo).

  • Teraz piszę e-mail. — Bây giờ viết-1sg email-ACC
    Tôi đang viết một email ngay bây giờ.
  • Właśnie gotuję obiad. — Vừa-mới nấu-1sg bữa trưa-ACC
    Tôi đang nấu bữa trưa ngay lúc này.
  • Co robisz w tej chwili? — Gì làm-2sg trong này-LOC lúc-LOC
    Bạn đang làm gì vào lúc này?
  • Dzieci akurat oglądają bajkę. — Trẻ con đúng-lúc-đó xem-3pl phim hoạt hình-ACC
    Bọn trẻ đang xem phim hoạt hình.
  • Nie mogę teraz rozmawiać, pracuję. — Không có thể-1sg bây giờ nói chuyện-INF, làm việc-1sg
    Tôi không thể nói chuyện bây giờ, tôi đang làm việc.
  • Czytałem, kiedy zadzwonił telefon. — Đọc-IMPF-PAST-1sg.M, khi reo-PFV-PAST-3sg.M điện thoại-NOM
    Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo.

Có thể + động từ (móc + nguyên thể)

'Móc' có nghĩa là 'có thể, có khả năng, được phép'. Đây là động từ Chia động từ I với biến đổi gốc từ giữa mog- (1sg, 3pl) và moż- (các dạng khác). Nó theo sau trực tiếp là một nguyên thể, không có giới từ.

ngôimóc (có thể)+ nguyên thể
jamogęiść / pomóc / przyjść
tymożesziść / pomóc / przyjść
on/ona/onomożeiść / pomóc / przyjść
mymożemyiść / pomóc / przyjść
wymożecieiść / pomóc / przyjść
oni/onemogąiść / pomóc / przyjść

'Móc' bao quát ba nghĩa trong tiếng Anh:

1. Khả năng: 'Mogę nieść te torby' (Tôi có thể mang những chiếc túi này). 2. Sự cho phép / khả năng xảy ra: 'Czy mogę wejść?' (Tôi vào được không?). 3. Yêu cầu, được làm dịu bằng thức điều kiện: 'Czy mógłbyś / mogłabyś...?' (Bạn có thể... không?).

Phân biệt 'móc' với 'umieć' (biết cách làm, đã học được một kỹ năng) và với 'potrafić' (có khả năng làm, thường sau khi được rèn luyện): 'Umiem pływać' (Tôi biết bơi, tôi đã học), 'Mogę pływać' (Tôi được phép / có thể bơi ngay bây giờ). Với 'tôi không thể làm gì khác' / 'tôi không có lựa chọn nào', một thành ngữ thường gặp là 'nie mogę nic poradzić'.

'Móc' ở dạng phủ định đi với một nguyên thể trần: 'Nie mogę przyjść' (Tôi không thể đến). Khi bị phủ định, tân ngữ trực tiếp của nguyên thể có thể chuyển sang sở hữu cách nếu động từ của nguyên thể đó đòi hỏi; bản thân 'móc' không làm thay đổi cách của tân ngữ.

  • Mogę ci pomóc? — Có thể-1sg bạn-DAT giúp-PFV-INF
    Tôi có thể giúp gì cho bạn không?
  • Czy mogę wejść? — Q có thể-1sg vào-PFV-INF
    Tôi vào được không?
  • Nie możemy dziś przyjść. — Không có thể-1pl hôm nay đến-PFV-INF
    Hôm nay chúng tôi không thể đến.
  • Możesz mówić wolniej? — Có thể-2sg nói-INF chậm hơn
    Bạn có thể nói chậm hơn được không?
  • Dzieci mogą oglądać telewizję godzinę. — Trẻ con có thể-3pl xem-INF tivi-ACC một giờ-ACC
    Bọn trẻ có thể xem tivi trong một giờ.
  • Czy mógłbyś otworzyć okno? — Q có thể(lịch sự)-2sg.M mở-PFV-INF cửa sổ-ACC
    Bạn (nam) có thể mở cửa sổ được không?

Cặp thể trong thực tế

Phần 'thể động từ' ở trên đã giới thiệu sự phân biệt giữa chưa hoàn thành và hoàn thành. Dưới đây là bảng tham khảo thực tế các cặp động từ tần suất cao và cách chọn giữa chúng.

chưa hoàn thànhhoàn thànhcách chia tương ứng trong tiếng Anh
pisaćnapisaćđang viết / viết (xong)
czytaćprzeczytaćđang đọc / đọc (đến hết)
robićzrobićđang làm / làm xong
kupowaćkupićđang mua / mua
dawaćdaćđang cho / cho
mówićpowiedziećđang nói / nói (cặp bổ sung)
widziećzobaczyćnhìn thấy (đang diễn ra) / bắt gặp (bổ sung)
jeśćzjeśćđang ăn / ăn hết
pićwypićđang uống / uống hết
iśćpójśćđang đi / đi (và đến nơi)
braćwziąćđang lấy / lấy (bổ sung)

Quy tắc nhanh:

· Quá trình, khoảng thời gian, sự lặp lại, thói quen, bối cảnh nền, đồng thời → chưa hoàn thành. · Một sự việc hoàn tất duy nhất, kết quả, sự thay đổi trạng thái, chuỗi hành động nối tiếp nhau, thời hạn → hoàn thành. · Ở thì hiện tại chỉ có thể chưa hoàn thành xuất hiện. Dạng 'hiện tại' của thể hoàn thành thực ra là thì tương lai. · Ở thì tương lai, thể chưa hoàn thành dùng 'być' + nguyên thể (hoặc phân từ), thể hoàn thành dùng dạng trông giống hiện tại đơn giản. · Ở thì quá khứ, cả hai thể đều được chia theo cùng một cách (quá khứ -ł); chỉ có thể từ vựng của động từ mới cho biết đó là quá trình hay kết quả. · Phủ định thiên về thể chưa hoàn thành: 'Nie pisałem listu' (Tôi đã không viết một lá thư / Tôi chưa viết lá thư nào) tự nhiên hơn thể hoàn thành khi phủ định, mặc dù 'Nie napisałem listu' (Tôi đã không viết xong lá thư) vẫn ổn khi trọng tâm là việc không hoàn tất. · Nhiều người học lạm dụng thể chưa hoàn thành. Khi kể lại một chuỗi sự việc đã hoàn tất trong một câu chuyện, thể hoàn thành thường là lựa chọn đúng.

  • Codziennie piję kawę, ale dzisiaj jeszcze nie wypiłem. — Mỗi-ngày uống-IPFV-1sg cà phê-ACC, nhưng hôm nay vẫn chưa uống-PFV-PAST-1sg.M
    Mỗi ngày tôi đều uống cà phê, nhưng hôm nay tôi vẫn chưa uống.
  • Wczoraj cały wieczór czytałam, ale nie przeczytałam książki. — Hôm qua cả buổi tối-ACC đọc-IPFV-PAST-1sg.F, nhưng không đọc-PFV-PAST-1sg.F sách-GEN
    Hôm qua tôi (nữ) đọc sách suốt cả buổi tối, nhưng tôi chưa đọc xong cuốn sách.
  • Kiedy gotowałem obiad, zadzwonił telefon. — Khi nấu-IPFV-PAST-1sg.M bữa trưa-ACC, reo-PFV-PAST-3sg.M điện thoại-NOM
    Trong khi tôi (nam) đang nấu bữa trưa, điện thoại reo.
  • Zrobię to jutro. — Làm-PFV-1sg.FUT nó-ACC ngày mai
    Ngày mai tôi sẽ làm xong việc đó.
  • Będę robił to przez cały weekend. — Sẽ-là-1sg.M làm-PAST.M nó-ACC suốt cả cuối tuần-ACC
    Tôi sẽ làm việc đó suốt cả cuối tuần.
  • Powiedziała, że często pisze do rodziców. — Nói-PFV-PAST-3sg.F rằng thường xuyên viết-IPFV-3sg cho cha mẹ-GEN
    Cô ấy nói rằng cô ấy thường xuyên viết thư cho cha mẹ.

Phủ định

Để phủ định một động từ, đặt 'nie' ngay trước nó; hai từ được phát âm như một khối thống nhất. Tiếng Ba Lan dùng phủ định kép (hoặc nhiều lần) như một quy tắc chuẩn: 'nikt nic nie wie' = 'không ai biết gì cả' (nghĩa đen: 'không ai không cái gì không biết'). Một quy tắc quan trọng: khi một động từ ngoại động bị phủ định, tân ngữ trực tiếp của nó chuyển từ đối cách sang sở hữu cách ('mam czas' → 'nie mam czasu'). Với 'không có', dùng 'nie ma' (dạng số ít, ngôi thứ ba) theo sau bởi một danh từ ở sở hữu cách: 'nie ma chleba' = 'không có bánh mì'. Dạng khẳng định tương ứng 'jest / są' đi với chủ cách.

  • Nie wiem. — Không biết-tôi
    Tôi không biết.
  • Nie mam czasu. — Không có-tôi thời gian-GEN
    Tôi không có thời gian.
  • Nie ma chleba. — Không có bánh mì-GEN
    Không có bánh mì.

Câu hỏi

Câu hỏi có/không được tạo thành bằng cách đặt tiểu từ 'czy' ở đầu một câu khẳng định bình thường; trong lời nói thân mật, 'czy' thường bị lược bỏ và chỉ có ngữ điệu lên cao đánh dấu câu hỏi. Câu hỏi có từ để hỏi bắt đầu bằng một từ hỏi: co (cái gì), kto (ai), gdzie (ở đâu), kiedy (khi nào), dlaczego (tại sao), jak (như thế nào), ile (bao nhiêu), który/która/które (cái nào). Từ để hỏi được theo sau bởi động từ, còn chủ ngữ (nếu có) đứng sau đó. Các từ để hỏi biến cách giống như các đại từ hoặc tính từ khác: 'kogo' = ai (đối cách/sở hữu cách), 'komu' = cho ai (tặng cách).

  • Czy mówisz po polsku? — Q nói-bạn bằng tiếng Ba Lan
    Bạn có nói tiếng Ba Lan không?
  • Gdzie mieszkasz? — Ở đâu sống-bạn
    Bạn sống ở đâu?
  • Dlaczego płaczesz? — Tại sao khóc-bạn
    Tại sao bạn khóc?

Số nhiều

Đuôi số nhiều phụ thuộc vào giống, và đối với danh từ giống đực, còn phụ thuộc vào tính hữu sinh. Số nhiều giống cái và giống trung đơn giản hơn: giống cái kết thúc bằng -a thường lấy -y hoặc -i (kobieta → kobiety, książka → książki); giống trung kết thúc bằng -o hoặc -e lấy -a (okno → okna, morze → morza). Số nhiều giống đực tách làm hai: giống đực-chỉ người (nhóm có ít nhất một người nam) dùng -i hoặc -y kèm biến đổi phụ âm (student → studenci, Polak → Polacy); giống đực-không-chỉ-người (động vật + đồ vật) và tất cả giống cái/giống trung dùng chung một dạng số nhiều 'không-nam-chỉ-người' để hòa hợp với động từ và tính từ. Sự phân chia theo tính hữu sinh này cũng ảnh hưởng đến tính từ, từ chỉ định, và đuôi thì quá khứ.

  • studenci czytają — sinh viên-MASCPERS đọc
    các (nam/hỗn hợp) sinh viên đọc sách
  • studentki czytają — nữ sinh viên đọc
    các nữ sinh viên đọc sách
  • psy biegają — chó chạy
    chó chạy / những con chó chạy

Sự hòa hợp của tính từ

Tính từ hòa hợp với danh từ của nó về giống, số và cách. Đuôi chủ cách số ít là -y/-i cho giống đực (dobry, tani), -a cho giống cái (dobra), -e cho giống trung (dobre). Ở số nhiều, giống đực-chỉ người lấy -i hoặc -y kèm làm mềm phụ âm (dobrzy studenci), còn tất cả các trường hợp khác lấy -e (dobre książki, dobre psy, dobre dzieci). Khi danh từ đổi cách, tính từ cũng đổi theo, theo một bộ đuôi song song riêng (ví dụ: nowego studenta - sở hữu cách giống đực số ít). Tính từ thường đứng trước danh từ; các tính từ phân loại tạo thành một cụm từ cố định có thể đứng sau (język polski = tiếng Ba Lan).

  • dobry student — tốt-M sinh viên
    một sinh viên (nam) giỏi
  • dobra książka — hay-F sách
    một cuốn sách hay
  • dobre dzieci — ngoan-NONMASCPL trẻ con
    những đứa trẻ ngoan

Động từ 'thì, là, ở' (być)

'Być' là động từ bất quy tắc nhưng thiết yếu. Hiện tại: jestem, jesteś, jest, jesteśmy, jesteście, są. Khác với tiếng Nga, tiếng Ba Lan KHÔNG lược bỏ động từ liên hệ ở thì hiện tại: bạn phải nói 'Jestem studentem', chứ không bao giờ nói 'Jestem student' hay 'Ja student'. Khi 'być' nối chủ ngữ với một danh từ chỉ một loại người hay nghề nghiệp, danh từ đó ở CÔNG CỤ CÁCH: 'Jestem nauczycielem' (Tôi là giáo viên). Nhưng khi nối với 'to' (đây/đó) làm chủ ngữ, danh từ vẫn ở chủ cách: 'To jest stół' (Đây là một cái bàn). Thì quá khứ dùng các dạng quá khứ có đánh dấu giống (byłem/byłam, v.v.); thì tương lai dùng będę/będziesz/będzie...

  • Jestem studentem. — Là-tôi sinh viên-INSTR.M
    Tôi là một sinh viên (nam).
  • Jesteśmy w domu. — Là-chúng tôi ở nhà-LOC
    Chúng tôi đang ở nhà.
  • To jest moja siostra. — Đây là chị/em gái tôi-NOM
    Đây là chị/em gái tôi.

Dấu phụ

Tiếng Ba Lan dùng chín chữ cái đặc biệt: ą, ę, ć, ł, ń, ó, ś, ź, ż. Hướng dẫn đọc nhanh: ą là âm mũi 'on' (như trong tiếng Pháp 'bon'); ę là âm mũi 'en' nhưng thường mất tính mũi khi ở cuối từ; ć là âm 'ch' mềm (giống 'tch' trong tiếng Anh 'kitchen', nhưng nhẹ hơn); ł được phát âm giống 'w' trong tiếng Anh (mleko nghe như 'mweko'); ń là 'ny' như trong 'canyon'; ó nghe giống hệt 'u' ('oo' trong 'food'); ś là âm 'sh' mềm; ź là âm 'zh' mềm; ż (và tổ hợp chữ 'rz') là âm 'zh' cứng hơn như trong 'measure'. Các tổ hợp chữ 'sz', 'cz', 'dż', 'dz', 'dź', 'ch' cũng quan trọng; 'ch' = 'h'.

  • łóżko — giường
    giường — phát âm gần đúng là 'WOOZH-ko'
  • dziękuję — cảm ơn-tôi
    cảm ơn — phát âm gần đúng là 'jen-KOO-yeh'
  • część — phần
    phần — phát âm gần đúng là 'chenshch'