Mỗi ví dụ dưới đây gồm ba phần: văn bản gốc, một bản diễn giải theo nghĩa đen mô tả cách hoạt động của từng từ, và một bản dịch tự nhiên. Các bản diễn giải sử dụng một số ký hiệu viết tắt để giữ cho chúng ngắn gọn. Đừng lo phải ghi nhớ chúng — đây là tài liệu tham khảo mà bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.
Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg — ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl — ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)
Giống và cách · m / f / n — giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl — số ít / số nhiều · m.sg — kết hợp: giống đực số ít (và tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC — các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/tặng cách/công cụ cách/định vị cách) — vai trò mà từ đó đóng trong câu
Thì và thể · PRES — hiện tại · PRET — quá khứ đơn (một sự việc đã xảy ra và kết thúc) · IMPF — chưa hoàn thành (một tình huống quá khứ đang diễn ra hoặc theo thói quen) · FUT — tương lai · PERF — hoàn thành (một hành động đã hoàn tất và còn liên quan đến hiện tại) · PROG — tiếp diễn (hành động đang diễn ra, ví dụ đang ăn) · COND — điều kiện (sẽ…)
Thức · IND — trần thuật (câu phát biểu thông thường) · SUBJ — giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP — mệnh lệnh (câu ra lệnh) · INF — nguyên thể (dạng từ điển: đi, ăn)
Khác · REFL — phản thân (hành động tác động lên chính mình: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERS — giới từ a nhân xưng (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha — đánh dấu tân ngữ trực tiếp là người) · HON — kính ngữ (dạng lịch sự đặc biệt, phổ biến trong tiếng Nhật/Hàn) · TOP / SUB / OBJ — trợ từ chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, tiếng Hàn) · CL — loại từ (tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn — từ dùng để đếm danh từ) · NEG — phủ định
Trật tự mặc định là Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ, giống như tiếng Anh. Tuy nhiên, vì tiếng Ba Lan đánh dấu vai trò ngữ pháp của mỗi danh từ bằng đuôi cách, trật tự từ linh hoạt hơn nhiều so với tiếng Anh: bạn có thể di chuyển các thành phần để thay đổi trọng tâm nhấn mạnh mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản. Thành phần đứng đầu câu thường mang chủ đề, còn thành phần đứng cuối câu thường mang thông tin mới hoặc được nhấn mạnh. Trong các câu trung tính, hãy giữ trật tự Chủ-Động-Tân cho đến khi bạn nắm vững các cách. Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó mô tả (một tính từ 'phân loại' có thể đứng sau). Đại từ chủ ngữ thường được lược bỏ vì đuôi động từ đã cho biết ngôi.
Tiếng Ba Lan không có từ tương đương với 'a/an' hay 'the'. Một danh từ trần trụi có thể mang nghĩa xác định hay không xác định tùy theo ngữ cảnh. Tính xác định, khi cần thiết, được thể hiện qua trật tự từ (thông tin đã biết thường đứng trước, thông tin mới đứng sau), qua các từ chỉ định như 'ten/ta/to' (này), 'tamten/tamta/tamto' (kia, đó), hoặc qua các từ bất định như 'jakiś/jakaś/jakieś' (một, một... nào đó). Khi dịch từ tiếng Anh, chỉ cần bỏ mạo từ. Khi dịch sang tiếng Anh, thêm 'a' hoặc 'the' tùy theo việc danh từ đã được nhắc đến trước đó hay là duy nhất trong ngữ cảnh.
Mỗi danh từ đều có một giống ngữ pháp chi phối đuôi tính từ và đuôi quá khứ. Người mới học ba giống: giống đực, giống cái, và giống trung. Bạn thường có thể nhận biết qua đuôi của chủ cách số ít: hầu hết danh từ giống đực kết thúc bằng phụ âm (stół, kot, pan), hầu hết danh từ giống cái kết thúc bằng -a (kobieta, książka), hầu hết danh từ giống trung kết thúc bằng -o, -e, -ę, hoặc -um (okno, morze, imię, muzeum). Người học nâng cao sau đó sẽ chia giống đực thành ba tiểu loại (giống đực-chỉ người dùng cho nam giới, giống đực-chỉ động vật dùng cho động vật, giống đực-vô tri dùng cho đồ vật), điều này chủ yếu quan trọng ở đối cách số ít và ở số nhiều.
Danh từ, tính từ và đại từ tiếng Ba Lan thay đổi đuôi theo bảy cách ngữ pháp. Chủ cách (mianownik) đánh dấu chủ ngữ và là dạng từ điển. Đối cách (biernik) đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hầu hết động từ. Sở hữu cách (dopełniacz) đánh dấu sự sở hữu, nghĩa 'của', tân ngữ của câu phủ định, và hầu hết các số lượng. Tặng cách (celownik) đánh dấu tân ngữ gián tiếp ('cho ai đó'). Công cụ cách (narzędnik) đánh dấu phương tiện hay công cụ ('bằng/với'), và theo sau động từ 'być' khi diễn đạt nghề nghiệp. Định vị cách (miejscownik) chỉ được dùng sau một số giới từ chỉ vị trí ('trong, trên, tại'). Hô cách (wołacz) dùng để gọi trực tiếp ai đó. Các cách ngữ pháp thay thế phần lớn những gì tiếng Anh thể hiện bằng giới từ và trật tự từ.
Đại từ nhân xưng ở chủ cách là ja (tôi), ty (bạn, số ít), on/ona/ono (anh ấy/cô ấy/nó), my (chúng tôi), wy (các bạn), oni (họ, giống đực-chỉ người) / one (họ, mọi nhóm khác). Chúng thường được lược bỏ vì đuôi động từ đã cho biết ngôi; chỉ dùng chúng để nhấn mạnh hoặc đối lập. Ở các cách khác, các dạng thường gặp gồm: tôi - mnie/mi, bạn - ciebie/cię/tobie/ci, anh ấy - jego/go/jemu/mu, cô ấy - jej/ją, chúng tôi - nas/nam, các bạn - was/wam, họ - ich/im/je. Cách xưng hô lịch sự dùng pan (ông) / pani (bà) / państwo (quý ông quý bà) cùng với động từ chia ở ngôi thứ ba, không dùng 'ty'.
Giống như tiếng Nga, động từ tiếng Ba Lan đi theo cặp thể: chưa hoàn thành và hoàn thành. Thể chưa hoàn thành mô tả một hành động đang diễn ra, lặp lại, hoặc theo thói quen, không ngụ ý điểm kết thúc (pisać - viết/đang viết). Thể hoàn thành mô tả hành động như một tổng thể đã hoàn tất, thường có kết quả (napisać - viết xong). Cả hai thành viên trong một cặp có chung nghĩa cơ bản nhưng khác nhau về thể. Thể hoàn thành thường được tạo bằng cách thêm tiền tố (pisać → napisać, robić → zrobić) hoặc bằng cách thay đổi gốc từ (kupować → kupić). Chọn đúng thể là một trong những phần khó nhất của tiếng Ba Lan: hãy nghĩ đến 'quá trình' (chưa hoàn thành) so với 'thành quả' (hoàn thành).
Chỉ những động từ thể chưa hoàn thành mới có thì hiện tại; các dạng chia 'giống hiện tại' của động từ thể hoàn thành luôn chỉ tương lai. Nguyên thể thường kết thúc bằng -ć. Động từ được chia thành các nhóm biến vị theo đuôi của chúng; các mẫu phổ biến nhất là -m/-sz (mam, masz, ma, mamy, macie, mają), -ę/-isz/-ysz (mówię, mówisz, mówi, mówimy, mówicie, mówią), và -ę/-esz (piszę, piszesz, pisze, piszemy, piszecie, piszą). Các đuôi này thể hiện ngôi và số, nên đại từ chủ ngữ thường được lược bỏ. Không có dạng tiếp diễn riêng: 'piszę' bao hàm cả 'tôi viết' lẫn 'tôi đang viết'.
Thì quá khứ tiếng Ba Lan được tạo từ gốc nguyên thể (bỏ -ć) cộng với một đuôi hòa hợp với chủ ngữ về số, ngôi, VÀ giống. Số ít giống đực thêm -łem/-łeś/-ł, giống cái thêm -łam/-łaś/-ła, giống trung thêm -ło. Số nhiều chia thành giống đực-chỉ người (-liśmy/-liście/-li) và 'tất cả các trường hợp khác' (-łyśmy/-łyście/-ły). Vì vậy 'tôi đã viết' là 'pisałem' nếu bạn là nam, 'pisałam' nếu bạn là nữ. Điều tương tự cũng áp dụng cho động từ thể hoàn thành: napisałem (nam) / napisałam (nữ). Các đuôi nhân xưng (-(e)m, -(e)ś, v.v.) có thể tách ra và 'trôi' sang một từ được nhấn khác trong câu, đặc biệt là sau các từ để hỏi.
Tiếng Ba Lan xây dựng thì tương lai theo hai cách, tùy theo thể của động từ. Động từ thể chưa hoàn thành dùng thì tương lai ghép: một dạng chia của 'być' (będę, będziesz, będzie, będziemy, będziecie, będą) cộng với nguyên thể hoặc phân từ quá khứ có đánh dấu giống (będę pisać hoặc będę pisał/pisała). Động từ thể hoàn thành không có thì hiện tại; dạng chia trông giống hiện tại của chúng thực ra là thì tương lai đơn, diễn tả một hành động sẽ hoàn tất (napiszę = 'tôi sẽ viết (và viết xong)'). Vì vậy người học cần chọn thể trước, rồi mới chia động từ: quá trình chưa hoàn thành = 'będę' + nguyên thể; kết quả hoàn thành = đuôi dạng hiện tại gắn vào động từ thể hoàn thành.
Sách giáo khoa tiếng Ba Lan xếp động từ thể chưa hoàn thành vào ba mẫu chia ở thì hiện tại, ở đây gọi là Chia động từ I, II và III. Nhóm được xác định theo đuôi ở thì hiện tại, chứ không theo đuôi nguyên thể. Đại từ chủ ngữ thường bị lược bỏ; đuôi động từ đã cho biết ngôi và số.
Chia động từ I (-ę / -esz): thường gặp ở các động từ như 'pić' (uống), 'pisać' (viết), 'iść' (đi). Gốc từ thường khác với nguyên thể (pić → pij-).
| ngôi | pić (uống) | pisać (viết) |
|---|---|---|
| ja | piję | piszę |
| ty | pijesz | piszesz |
| on/ona/ono | pije | pisze |
| my | pijemy | piszemy |
| wy | pijecie | piszecie |
| oni/one | piją | piszą |
Chia động từ II (-ę / -isz hoặc -ysz): thường gặp ở các động từ như 'mówić' (nói), 'robić' (làm), 'lubić' (thích). Ngôi thứ hai số ít kết thúc bằng -isz sau phụ âm mềm và -ysz sau sz/cz/ż/rz.
| ngôi | mówić (nói) | lubić (thích) |
|---|---|---|
| ja | mówię | lubię |
| ty | mówisz | lubisz |
| on/ona/ono | mówi | lubi |
| my | mówimy | lubimy |
| wy | mówicie | lubicie |
| oni/one | mówią | lubią |
Chia động từ III (-m / -sz): nhóm nhỏ nhất nhưng chứa các động từ có tần suất rất cao: 'czytać' (đọc), 'mieć' (có), 'znać' (biết), 'rozumieć' (hiểu), 'kochać' (yêu).
| ngôi | czytać (đọc) | mieć (có) |
|---|---|---|
| ja | czytam | mam |
| ty | czytasz | masz |
| on/ona/ono | czyta | ma |
| my | czytamy | mamy |
| wy | czytacie | macie |
| oni/one | czytają | mają |
Lưu ý rằng tiếng Ba Lan không có dạng tiếp diễn riêng: 'czytam' bao hàm cả 'tôi đọc' lẫn 'tôi đang đọc'. Hãy nhớ rằng động từ thể hoàn thành (ví dụ 'napisać', 'przeczytać') không thể tạo thì hiện tại; dạng chia trông giống hiện tại của chúng thực ra là thì tương lai (đã nêu trong phần 'thì tương lai').
Để nói 'tôi muốn làm gì đó', tiếng Ba Lan dùng động từ 'chcieć' (muốn) theo sau trực tiếp là một nguyên thể. Không có giới từ nào chen giữa hai từ. 'Chcieć' thuộc Chia động từ I nhưng có một biến đổi nguyên âm nhỏ ở gốc từ (chc- ở hầu hết các dạng, chc- xuyên suốt thì hiện tại, nhưng chú ý biến đổi ở thì quá khứ chciał-/chcie-).
| ngôi | chcieć (muốn) | + nguyên thể |
|---|---|---|
| ja | chcę | iść / jeść / pić / spać |
| ty | chcesz | iść / jeść / pić / spać |
| on/ona/ono | chce | iść / jeść / pić / spać |
| my | chcemy | iść / jeść / pić / spać |
| wy | chcecie | iść / jeść / pić / spać |
| oni/one | chcą | iść / jeść / pić / spać |
Khi tân ngữ của 'muốn' là một danh từ (không phải động từ), nó thường ở đối cách trong câu khẳng định và chuyển sang sở hữu cách khi bị phủ định: 'Chcę kawę' (Tôi muốn cà phê) nhưng 'Nie chcę kawy' (Tôi không muốn cà phê). Với những thứ trừu tượng hơn hoặc mang tính bộ phận, sở hữu cách cũng thường gặp ngay cả trong câu khẳng định: 'Chcę wody' (Tôi muốn (một chút) nước).
Một cách nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn là thức điều kiện 'chciałbym / chciałabym' (xem phần riêng). Đối với yêu cầu ở ngôi thứ ba, người ta dùng cấu trúc 'chcieć, żeby + mệnh đề dạng quá khứ': 'Chcę, żebyś przyszedł' (Tôi muốn bạn đến).
Để nói về những hành động tương lai đang diễn ra, lặp lại, hoặc đơn giản là chưa hoàn tất, tiếng Ba Lan dùng một thì tương lai ghép được tạo từ dạng tương lai của 'być' (là/thì) cộng với HOẶC nguyên thể trần HOẶC phân từ quá khứ có đánh dấu giống. Cả hai lựa chọn đều mang cùng một nghĩa; dạng phân từ phổ biến hơn một chút trong lời nói và buộc bạn phải đánh dấu giống, còn dạng nguyên thể trung tính hơn và dễ hơn một chút cho người học.
| ngôi | tương lai của być | + nguyên thể | + phân từ quá khứ (nam/nữ/trung) |
|---|---|---|---|
| ja | będę | pisać | pisał / pisała |
| ty | będziesz | pisać | pisał / pisała |
| on/ona/ono | będzie | pisać | pisał / pisała / pisało |
| my | będziemy | pisać | pisali / pisały |
| wy | będziecie | pisać | pisali / pisały |
| oni/one | będą | pisać | pisali / pisały |
Một vài quy tắc:
· CHỈ dùng cấu trúc này với động từ thể chưa hoàn thành. Với động từ thể hoàn thành, bạn phải dùng thì tương lai hoàn thành (xem phần tiếp theo), trông giống như một dạng chia ở thì hiện tại. · Bạn không thể trộn lẫn: không bao giờ nói *'będę napisać'. Cặp 'być + nguyên thể' đòi hỏi nguyên thể phải ở thể chưa hoàn thành. · Phân từ số nhiều tách theo tính chỉ-người-nam: 'będziemy pisali' (nhóm có nam giới) so với 'będziemy pisały' (chỉ nữ / nhóm hỗn hợp không có nam / vật vô tri).
Động từ thể hoàn thành KHÔNG có thì hiện tại thực sự. Các đuôi trông giống đuôi hiện tại gắn trên một động từ thể hoàn thành thực ra diễn tả một THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN, được xem như một sự việc hoàn tất duy nhất. Đây là một trong những đặc điểm gây bất ngờ nhất của tiếng Ba Lan đối với người nói tiếng Anh: cùng một mẫu chia động từ có nghĩa 'tôi làm' khi gắn với động từ thể chưa hoàn thành, và 'tôi sẽ làm (và làm xong)' khi gắn với động từ thể hoàn thành tương ứng.
| chưa hoàn thành (hiện tại) | hoàn thành (tương lai) |
|---|---|
| piszę 'tôi viết / tôi đang viết' | napiszę 'tôi sẽ viết (và viết xong)' |
| czytam 'tôi đọc / tôi đang đọc' | przeczytam 'tôi sẽ đọc (xong toàn bộ)' |
| robię 'tôi làm / tôi đang làm' | zrobię 'tôi sẽ làm xong' |
| kupuję 'tôi đang mua' | kupię 'tôi sẽ mua' |
| mówię 'tôi đang nói' | powiem 'tôi sẽ nói' |
Bảng chia đầy đủ cho 'napisać' (thể hoàn thành của 'pisać'):
| ngôi | napisać → tương lai |
|---|---|
| ja | napiszę |
| ty | napiszesz |
| on/ona/ono | napisze |
| my | napiszemy |
| wy | napiszecie |
| oni/one | napiszą |
Dùng thì tương lai hoàn thành khi bạn tập trung vào kết quả, thời hạn, hoặc sự hoàn tất của một hành động cụ thể ('Tôi sẽ viết xong trước thứ Sáu'). Dùng thì tương lai chưa hoàn thành (być + nguyên thể) khi bạn tập trung vào quá trình, khoảng thời gian, hoặc sự lặp lại ('Tôi sẽ viết suốt cả buổi chiều').
Tiếng Ba Lan không có một thì hoàn thành riêng biệt kiểu 'have + phân từ' như tiếng Anh hay tiếng Đức. Thay vào đó, quá khứ hoàn thành bao quát cả những gì tiếng Anh tách thành 'tôi đã làm' và 'tôi đã làm xong'. Về mặt hình thái, đây là đuôi quá khứ thông thường gắn trên gốc quá khứ (bỏ -ć của nguyên thể, thêm -ł cộng đuôi giống/số/ngôi), nhưng áp dụng cho một động từ THỂ HOÀN THÀNH nên nghĩa là 'đã hoàn tất, đã xong, có kết quả'.
So sánh:
| quá khứ chưa hoàn thành (quá trình) | quá khứ hoàn thành (kết quả) |
|---|---|
| pisałem list 'tôi đang viết một lá thư' | napisałem list 'tôi đã viết / tôi đã viết xong một lá thư' |
| czytałam książkę 'tôi đang đọc một cuốn sách' | przeczytałam książkę 'tôi đã đọc / tôi đã đọc xong cuốn sách' |
| robił obiad 'anh ấy đang nấu bữa trưa' | zrobił obiad 'anh ấy đã nấu / đã nấu xong bữa trưa' |
| kupowaliśmy chleb 'chúng tôi đang mua bánh mì' | kupiliśmy chleb 'chúng tôi đã mua / đã mua xong bánh mì' |
Bảng chia đầy đủ cho 'napisać' (quá khứ hoàn thành):
| ngôi | nam | nữ | trung |
|---|---|---|---|
| 1sg | napisałem | napisałam | (hiếm) |
| 2sg | napisałeś | napisałaś | (hiếm) |
| 3sg | napisał | napisała | napisało |
| 1pl nam-chỉ-người | napisaliśmy | (không có) | (không có) |
| 1pl khác | napisałyśmy | napisałyśmy | (không có) |
| 2pl nam-chỉ-người | napisaliście | (không có) | (không có) |
| 2pl khác | napisałyście | napisałyście | (không có) |
| 3pl nam-chỉ-người | napisali | (không có) | (không có) |
| 3pl khác | napisały | napisały | (không có) |
Chọn thể hoàn thành khi hành động đã đạt đến điểm kết thúc và chính sự hoàn tất đó là điều bạn muốn nhấn mạnh. Dùng thể chưa hoàn thành khi trọng tâm là quá trình, sự lặp lại, hoặc khoảng thời gian, kể cả ở thì quá khứ.
Dạng lịch sự, nhẹ nhàng hơn của 'chcę' (tôi muốn) được tạo từ phân từ quá khứ của 'chcieć' cộng với tiểu từ điều kiện '-by-' cộng với đuôi nhân xưng. Kết quả có đánh dấu giống, giống như thì quá khứ: nam nói 'chciałbym', nữ nói 'chciałabym'. Nó tương ứng với 'tôi muốn' (lịch sự) trong tiếng Anh.
| ngôi | nam | nữ |
|---|---|---|
| ja | chciałbym | chciałabym |
| ty | chciałbyś | chciałabyś |
| on/ona/ono | chciałby | chciałaby (chciałoby trung) |
| my (nam-chỉ-người) | chcielibyśmy | (không có) |
| my (khác) | chciałybyśmy | chciałybyśmy |
| wy (nam-chỉ-người) | chcielibyście | (không có) |
| wy (khác) | chciałybyście | chciałybyście |
| oni / one | chcieliby (nam-chỉ-người) | chciałyby (khác) |
Cấu trúc này đi với một nguyên thể trần: 'Chciałbym kupić bilet' (Tôi muốn mua một tấm vé). Với một danh từ, danh từ đó ở đối cách trong câu khẳng định và sở hữu cách khi bị phủ định, giống như với 'chcę'.
Đây là cách yêu cầu lịch sự tiêu chuẩn trong nhà hàng, cửa hàng và văn phòng. Nó nhẹ nhàng hơn đáng kể so với 'chcę', vốn có thể nghe cộc lốc hoặc thậm chí thô lỗ trong các tình huống dịch vụ. Một dạng rút gọn rất phổ biến dùng danh từ đứng một mình sau 'poprosić' hoặc trực tiếp: 'Poproszę kawę' (cho tôi một ly cà phê) cũng lịch sự không kém.
Tiếng Ba Lan không có một thì tiếp diễn riêng. Dạng hiện tại (hoặc quá khứ) đơn giản đảm nhiệm cả hai vai trò: 'piszę' vừa có nghĩa 'tôi viết' vừa có nghĩa 'tôi đang viết'. Khi bạn muốn nhấn mạnh cụ thể rằng một hành động đang xảy ra ngay lúc này, bạn thêm một trạng từ: 'teraz' (bây giờ), 'właśnie' (vừa mới, ngay lúc này), 'w tej chwili' (vào lúc này), 'akurat' (đúng lúc đó).
| thể tiếp diễn tiếng Anh | tương đương tiếng Ba Lan |
|---|---|
| Tôi đang viết một lá thư | Piszę list. (hoặc: Właśnie piszę list.) |
| Cô ấy đang nấu bữa tối ngay bây giờ | Ona właśnie gotuje obiad. |
| Bạn đang làm gì vậy? | Co (teraz) robisz? |
| Chúng tôi đang xem TV thì... | Oglądaliśmy telewizję, kiedy... |
| Đừng làm phiền tôi, tôi đang làm việc | Nie przeszkadzaj mi, pracuję. |
Ghi chú:
· Cấu trúc này chỉ dùng với động từ thể chưa hoàn thành; thể chưa hoàn thành vốn đã mang nghĩa 'quá trình', và 'teraz' hay 'właśnie' chỉ đơn giản gắn nó vào thời điểm hiện tại. · Đừng cố tạo ra một cấu trúc kiểu 'być + danh động từ' theo mô hình tiếng Đức hay tiếng Anh. *'Jestem pisać' là câu sai ngữ pháp. · Với câu quá khứ 'tôi đang làm X thì Y xảy ra', dùng thì quá khứ chưa hoàn thành cho hành động nền và thì quá khứ hoàn thành cho sự việc xen vào: 'Czytałem, kiedy zadzwonił telefon' (Tôi đang đọc sách thì điện thoại reo).
'Móc' có nghĩa là 'có thể, có khả năng, được phép'. Đây là động từ Chia động từ I với biến đổi gốc từ giữa mog- (1sg, 3pl) và moż- (các dạng khác). Nó theo sau trực tiếp là một nguyên thể, không có giới từ.
| ngôi | móc (có thể) | + nguyên thể |
|---|---|---|
| ja | mogę | iść / pomóc / przyjść |
| ty | możesz | iść / pomóc / przyjść |
| on/ona/ono | może | iść / pomóc / przyjść |
| my | możemy | iść / pomóc / przyjść |
| wy | możecie | iść / pomóc / przyjść |
| oni/one | mogą | iść / pomóc / przyjść |
'Móc' bao quát ba nghĩa trong tiếng Anh:
1. Khả năng: 'Mogę nieść te torby' (Tôi có thể mang những chiếc túi này). 2. Sự cho phép / khả năng xảy ra: 'Czy mogę wejść?' (Tôi vào được không?). 3. Yêu cầu, được làm dịu bằng thức điều kiện: 'Czy mógłbyś / mogłabyś...?' (Bạn có thể... không?).
Phân biệt 'móc' với 'umieć' (biết cách làm, đã học được một kỹ năng) và với 'potrafić' (có khả năng làm, thường sau khi được rèn luyện): 'Umiem pływać' (Tôi biết bơi, tôi đã học), 'Mogę pływać' (Tôi được phép / có thể bơi ngay bây giờ). Với 'tôi không thể làm gì khác' / 'tôi không có lựa chọn nào', một thành ngữ thường gặp là 'nie mogę nic poradzić'.
'Móc' ở dạng phủ định đi với một nguyên thể trần: 'Nie mogę przyjść' (Tôi không thể đến). Khi bị phủ định, tân ngữ trực tiếp của nguyên thể có thể chuyển sang sở hữu cách nếu động từ của nguyên thể đó đòi hỏi; bản thân 'móc' không làm thay đổi cách của tân ngữ.
Phần 'thể động từ' ở trên đã giới thiệu sự phân biệt giữa chưa hoàn thành và hoàn thành. Dưới đây là bảng tham khảo thực tế các cặp động từ tần suất cao và cách chọn giữa chúng.
| chưa hoàn thành | hoàn thành | cách chia tương ứng trong tiếng Anh |
|---|---|---|
| pisać | napisać | đang viết / viết (xong) |
| czytać | przeczytać | đang đọc / đọc (đến hết) |
| robić | zrobić | đang làm / làm xong |
| kupować | kupić | đang mua / mua |
| dawać | dać | đang cho / cho |
| mówić | powiedzieć | đang nói / nói (cặp bổ sung) |
| widzieć | zobaczyć | nhìn thấy (đang diễn ra) / bắt gặp (bổ sung) |
| jeść | zjeść | đang ăn / ăn hết |
| pić | wypić | đang uống / uống hết |
| iść | pójść | đang đi / đi (và đến nơi) |
| brać | wziąć | đang lấy / lấy (bổ sung) |
Quy tắc nhanh:
· Quá trình, khoảng thời gian, sự lặp lại, thói quen, bối cảnh nền, đồng thời → chưa hoàn thành. · Một sự việc hoàn tất duy nhất, kết quả, sự thay đổi trạng thái, chuỗi hành động nối tiếp nhau, thời hạn → hoàn thành. · Ở thì hiện tại chỉ có thể chưa hoàn thành xuất hiện. Dạng 'hiện tại' của thể hoàn thành thực ra là thì tương lai. · Ở thì tương lai, thể chưa hoàn thành dùng 'być' + nguyên thể (hoặc phân từ), thể hoàn thành dùng dạng trông giống hiện tại đơn giản. · Ở thì quá khứ, cả hai thể đều được chia theo cùng một cách (quá khứ -ł); chỉ có thể từ vựng của động từ mới cho biết đó là quá trình hay kết quả. · Phủ định thiên về thể chưa hoàn thành: 'Nie pisałem listu' (Tôi đã không viết một lá thư / Tôi chưa viết lá thư nào) tự nhiên hơn thể hoàn thành khi phủ định, mặc dù 'Nie napisałem listu' (Tôi đã không viết xong lá thư) vẫn ổn khi trọng tâm là việc không hoàn tất. · Nhiều người học lạm dụng thể chưa hoàn thành. Khi kể lại một chuỗi sự việc đã hoàn tất trong một câu chuyện, thể hoàn thành thường là lựa chọn đúng.
Để phủ định một động từ, đặt 'nie' ngay trước nó; hai từ được phát âm như một khối thống nhất. Tiếng Ba Lan dùng phủ định kép (hoặc nhiều lần) như một quy tắc chuẩn: 'nikt nic nie wie' = 'không ai biết gì cả' (nghĩa đen: 'không ai không cái gì không biết'). Một quy tắc quan trọng: khi một động từ ngoại động bị phủ định, tân ngữ trực tiếp của nó chuyển từ đối cách sang sở hữu cách ('mam czas' → 'nie mam czasu'). Với 'không có', dùng 'nie ma' (dạng số ít, ngôi thứ ba) theo sau bởi một danh từ ở sở hữu cách: 'nie ma chleba' = 'không có bánh mì'. Dạng khẳng định tương ứng 'jest / są' đi với chủ cách.
Câu hỏi có/không được tạo thành bằng cách đặt tiểu từ 'czy' ở đầu một câu khẳng định bình thường; trong lời nói thân mật, 'czy' thường bị lược bỏ và chỉ có ngữ điệu lên cao đánh dấu câu hỏi. Câu hỏi có từ để hỏi bắt đầu bằng một từ hỏi: co (cái gì), kto (ai), gdzie (ở đâu), kiedy (khi nào), dlaczego (tại sao), jak (như thế nào), ile (bao nhiêu), który/która/które (cái nào). Từ để hỏi được theo sau bởi động từ, còn chủ ngữ (nếu có) đứng sau đó. Các từ để hỏi biến cách giống như các đại từ hoặc tính từ khác: 'kogo' = ai (đối cách/sở hữu cách), 'komu' = cho ai (tặng cách).
Đuôi số nhiều phụ thuộc vào giống, và đối với danh từ giống đực, còn phụ thuộc vào tính hữu sinh. Số nhiều giống cái và giống trung đơn giản hơn: giống cái kết thúc bằng -a thường lấy -y hoặc -i (kobieta → kobiety, książka → książki); giống trung kết thúc bằng -o hoặc -e lấy -a (okno → okna, morze → morza). Số nhiều giống đực tách làm hai: giống đực-chỉ người (nhóm có ít nhất một người nam) dùng -i hoặc -y kèm biến đổi phụ âm (student → studenci, Polak → Polacy); giống đực-không-chỉ-người (động vật + đồ vật) và tất cả giống cái/giống trung dùng chung một dạng số nhiều 'không-nam-chỉ-người' để hòa hợp với động từ và tính từ. Sự phân chia theo tính hữu sinh này cũng ảnh hưởng đến tính từ, từ chỉ định, và đuôi thì quá khứ.
Tính từ hòa hợp với danh từ của nó về giống, số và cách. Đuôi chủ cách số ít là -y/-i cho giống đực (dobry, tani), -a cho giống cái (dobra), -e cho giống trung (dobre). Ở số nhiều, giống đực-chỉ người lấy -i hoặc -y kèm làm mềm phụ âm (dobrzy studenci), còn tất cả các trường hợp khác lấy -e (dobre książki, dobre psy, dobre dzieci). Khi danh từ đổi cách, tính từ cũng đổi theo, theo một bộ đuôi song song riêng (ví dụ: nowego studenta - sở hữu cách giống đực số ít). Tính từ thường đứng trước danh từ; các tính từ phân loại tạo thành một cụm từ cố định có thể đứng sau (język polski = tiếng Ba Lan).
'Być' là động từ bất quy tắc nhưng thiết yếu. Hiện tại: jestem, jesteś, jest, jesteśmy, jesteście, są. Khác với tiếng Nga, tiếng Ba Lan KHÔNG lược bỏ động từ liên hệ ở thì hiện tại: bạn phải nói 'Jestem studentem', chứ không bao giờ nói 'Jestem student' hay 'Ja student'. Khi 'być' nối chủ ngữ với một danh từ chỉ một loại người hay nghề nghiệp, danh từ đó ở CÔNG CỤ CÁCH: 'Jestem nauczycielem' (Tôi là giáo viên). Nhưng khi nối với 'to' (đây/đó) làm chủ ngữ, danh từ vẫn ở chủ cách: 'To jest stół' (Đây là một cái bàn). Thì quá khứ dùng các dạng quá khứ có đánh dấu giống (byłem/byłam, v.v.); thì tương lai dùng będę/będziesz/będzie...
Tiếng Ba Lan dùng chín chữ cái đặc biệt: ą, ę, ć, ł, ń, ó, ś, ź, ż. Hướng dẫn đọc nhanh: ą là âm mũi 'on' (như trong tiếng Pháp 'bon'); ę là âm mũi 'en' nhưng thường mất tính mũi khi ở cuối từ; ć là âm 'ch' mềm (giống 'tch' trong tiếng Anh 'kitchen', nhưng nhẹ hơn); ł được phát âm giống 'w' trong tiếng Anh (mleko nghe như 'mweko'); ń là 'ny' như trong 'canyon'; ó nghe giống hệt 'u' ('oo' trong 'food'); ś là âm 'sh' mềm; ź là âm 'zh' mềm; ż (và tổ hợp chữ 'rz') là âm 'zh' cứng hơn như trong 'measure'. Các tổ hợp chữ 'sz', 'cz', 'dż', 'dz', 'dź', 'ch' cũng quan trọng; 'ch' = 'h'.