Tiếng Nga Essential grammar

Các từ viết tắt dùng trong hướng dẫn này

Mỗi ví dụ dưới đây gồm ba phần: văn bản gốc, một dòng chú giải theo nghĩa đen mô tả cách hoạt động của từng từ, và một bản dịch tự nhiên. Các chú giải dùng một số ký hiệu viết tắt để giữ cho ngắn gọn. Đừng lo phải ghi nhớ chúng — đây là phần tham khảo bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.

Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg — ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl — ngôi thứ nhất / thứ hai / thứ ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)

Giống và cách · m / f / n — giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl — số ít / số nhiều · m.sg — kết hợp: giống đực số ít (tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC — các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/gián tiếp cách/công cụ cách/vị trí cách) — vai trò của từ trong câu

Thì và thể · PRES — thì hiện tại · PRET — quá khứ đơn (một sự việc đã hoàn tất trong quá khứ) · IMPF — thể chưa hoàn thành (một tình huống quá khứ đang diễn ra hoặc theo thói quen) · FUT — thì tương lai · PERF — thể hoàn thành (một hành động đã hoàn tất và còn liên quan đến hiện tại) · PROG — thể tiếp diễn (hành động đang diễn ra, ví dụ đang ăn) · COND — thể giả định/điều kiện (sẽ…)

Thức · IND — thức trần thuật (câu khẳng định thông thường) · SUBJ — thức giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP — thức mệnh lệnh (câu mệnh lệnh) · INF — nguyên mẫu (dạng từ điển: to go, to eat)

Khác · REFL — phản thân (hành động tác động lên chính chủ thể: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERS — giới từ a nhân xưng (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha — đánh dấu tân ngữ trực tiếp chỉ người) · HON — kính ngữ (dạng đặc biệt lịch sự, phổ biến trong tiếng Nhật/Hàn) · TOP / SUB / OBJ — trợ từ đánh dấu chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, tiếng Hàn) · CL — loại từ (tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn — từ dùng để đếm danh từ) · NEG — phủ định

Bảng chữ cái Kirin

Tiếng Nga được viết bằng bảng chữ cái Kirin, gồm 33 chữ cái: 10 nguyên âm (а, е, ё, и, о, у, ы, э, ю, я), 21 phụ âm, và 2 dấu không mang âm riêng. Dấu mềm (ь) làm mềm hóa (khẩu cái hóa) phụ âm đứng trước nó, khiến âm đó nghe 'mềm' hơn, còn dấu cứng (ъ) giữ cho nguyên âm đứng sau tách biệt với phụ âm đứng trước. Một số chữ cái trông giống chữ Latin nhưng có âm đọc hoàn toàn khác — đây là những 'bạn giả' cần lưu ý: В đọc như 'V', Н đọc như 'N', Р là âm 'R' rung lưỡi, С đọc như 'S', và Х đọc như 'KH' (giống âm 'ch' trong tiếng Scotland 'loch'). Nhận ra sớm những 'bạn giả' này giúp tránh rất nhiều nhầm lẫn.

  • В в — phụ âm: 'v'
    trông giống chữ B Latin, nhưng đọc như âm 'v' trong tiếng Anh 'van'
  • Я я — nguyên âm: 'ya'
    trông giống chữ R viết ngược, nhưng đọc như 'ya' trong tiếng Anh 'yard'
  • Ь ь — dấu mềm: không có âm
    làm mềm (khẩu cái hóa) phụ âm đứng trước

Bảng chữ cái Kirin (tham khảo đầy đủ)

Bảng chữ cái tiếng Nga có 33 chữ cái: 10 nguyên âm, 21 phụ âm, và 2 dấu biến âm (ь, ъ) không mang âm riêng. Bảng dưới đây liệt kê từng chữ cái, cách chuyển tự Latin gần đúng nhất, giá trị IPA, và một từ mẫu thường gặp. Cách chuyển tự theo hệ thống học thuật thông dụng (ví dụ: š, ž, č cho ш, ж, ч); phần IPA trong ngoặc vuông thể hiện âm đọc thực tế.

Chữ cáiLatinIPATừ mẫuNghĩa
А аa[a]мамаmẹ
Б бb[b]братanh trai
В вv[v]водаnước
Г гg[g]городthành phố
Д дd[d]домnhà
Е еye / e[je] / [e]еслиnếu
Ё ёyo[jo]ёлкаcây linh sam
Ж жzh / ž[ʐ]женаvợ
З зz[z]зимаmùa đông
И иi[i]имяtên
Й йy / j[j]мойcủa tôi
К кk[k]книгаsách
Л лl[l]летоmùa hè
М мm[m]мостcầu
Н нn[n]ночьđêm
О оo[o]окноcửa sổ
П пp[p]папаbố
Р рr[r] (rung lưỡi)рукаtay
С сs[s]сынcon trai
Т тt[t]тутở đây
У уu[u]утроbuổi sáng
Ф фf[f]фактsự thật
Х хkh / x[x]хлебbánh mì
Ц цts / c[ts]ценаgiá
Ч чch / č[tɕ]часgiờ
Ш шsh / š[ʂ]школаtrường học
Щ щshch / šč[ɕː]щиsúp bắp cải
Ъ ъ(dấu cứng)không cóобъектvật thể
Ы ыy / ɨ[ɨ]сынcon trai
Ь ь(dấu mềm)không cóденьngày
Э эe[ɛ]этоcái này
Ю юyu[ju]югphía nam
Я яya[ja]яблокоquả táo

Những 'bạn giả'. Một số chữ cái trông giống chữ Latin nhưng có âm đọc hoàn toàn khác. Hãy luyện những chữ này trước: Р = R (không phải P), Н = N (không phải H), В = V (không phải B), С = S (không phải C), Х = KH (không phải X), У = U (không phải Y), Р = R rung lưỡi (không phải P trong tiếng Anh), П = P (không phải pi Hy Lạp/n). Những chữ cái trông lạ nhưng dễ đoán: Я = ya, Ю = yu, Ё = yo, Й = y ngắn, Ж = zh, Ш = sh, Щ = shch, Ц = ts, Ч = ch, Э = e mở.

Tính di động của trọng âm. Trọng âm tiếng Nga là tự do (bất kỳ âm tiết nào cũng có thể mang trọng âm) và di động (có thể thay đổi giữa các dạng khác nhau của cùng một từ). Trọng âm thường không được đánh dấu khi viết; người học phải ghi nhớ từng từ một. Trọng âm quyết định chất lượng của nguyên âm.

Sự rút gọn nguyên âm. Các nguyên âm không mang trọng âm bị rút gọn. Quy tắc quan trọng nhất: о không mang trọng âm được đọc như а (hoặc một âm schwa yếu). Vì vậy молоко (sữa) nghe như [məlɐˈko], chứ không phải [moloko]: chỉ có о cuối cùng mang trọng âm mới giữ nguyên giá trị đầy đủ. Tương tự, ея không mang trọng âm có xu hướng rút gọn thành [ɪ]. Hiện tượng này gọi là akanyeikanye. Điều đó có nghĩa là cách viết và cách phát âm của nguyên âm không trùng khớp, dù nhìn chung tiếng Nga vẫn có tính ngữ âm cao.

Dấu mềm và dấu cứng. Dấu mềm ь làm mềm hóa phụ âm đứng trước nó (день nghe như [denʲ], âm n là âm 'mềm'). Dấu cứng ъ hiếm gặp và chỉ xuất hiện giữa một tiền tố và gốc từ để giữ nguyên âm theo sau tách biệt (объект = об + ект, không đọc liền thành một âm tiết 'obyekt').

  • Россия — R-o-s-s-i-ya [rɐˈsʲijə]
    nước Nga (lưu ý о không mang trọng âm được đọc như а)
  • молоко — m-o-l-o-k-o [məlɐˈko]
    sữa (chỉ có o cuối mang trọng âm mới giữ âm đầy đủ)
  • хорошо — kh-o-r-o-sh-o [xərɐˈʂo]
    tốt / khỏe (ba chữ o: chỉ chữ cuối là đầy đủ)
  • ресторан — r-e-s-t-o-r-a-n [rʲɪstɐˈran]
    nhà hàng (е và о không mang trọng âm bị rút gọn)
  • день / дань — denʲ vs danʲ
    ngày và cống vật (dấu mềm làm mềm hóa âm n)
  • объявление — ob-yav-le-ni-ye [ɐbjɪvˈlʲenʲɪjɪ]
    thông báo (dấu cứng giữ tiền tố об- tách biệt)

Trật tự từ

Trật tự từ mặc định trong tiếng Nga là Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ, giống tiếng Việt và tiếng Anh. Nhưng vì các đuôi cách trên danh từ đánh dấu vai trò ngữ pháp của chúng, trật tự từ rất linh hoạt và chủ yếu được dùng để nhấn mạnh hoặc điều phối luồng thông tin: thông tin quan trọng hoặc mới nhất thường đứng ở cuối câu. Việc chuyển tân ngữ lên trước động từ không làm thay đổi ai làm gì với ai — các đuôi cách vẫn giữ điều đó rõ ràng. Thông tin mới có xu hướng đứng cuối; thông tin đã biết/đã cho đứng đầu. Điều này có nghĩa là bạn có thể sắp xếp lại các từ để làm nổi bật điều quan trọng, mà không gây mơ hồ.

  • Я читаю книгу. — tôi đọc sách(đối cách)
    Tôi đang đọc một cuốn sách.
  • Книгу читаю я. — sách(đối cách) đọc tôi
    Chính tôi mới là người đang đọc cuốn sách.
  • Мама любит сына. — mẹ(nom) yêu con-trai(acc)
    Người mẹ yêu con trai mình.

Không có mạo từ

Tiếng Nga không có từ tương ứng với 'a', 'an', hay 'the' (mạo từ) — giống như tiếng Việt. Một danh từ đứng riêng có thể mang nghĩa 'một cuốn sách' hoặc 'cuốn sách đó' tùy theo ngữ cảnh. Tính xác định được thể hiện qua trật tự từ (thông tin đã biết đứng trước, thông tin mới đứng sau), qua các từ chỉ định như этот ('cái này') và тот ('cái đó'), hoặc chỉ đơn giản qua ngữ cảnh. Vì tiếng Việt cũng không có mạo từ, đây là một trong những đặc điểm dễ tiếp thu nhất của tiếng Nga đối với người nói tiếng Việt: không có gì phải học thêm, và cũng không có gì phải bỏ bớt — cách tư duy về danh từ trong hai ngôn ngữ vốn đã tương đồng.

  • Книга на столе. — sách trên bàn
    Cuốn sách ở trên bàn.
  • Это книга. — cái-này [là] sách
    Đây là một cuốn sách.
  • Я вижу собаку. — tôi thấy chó(acc)
    Tôi nhìn thấy con chó.

Giống

Mọi danh từ tiếng Nga đều thuộc giống đực, giống cái, hoặc giống trung. Bạn thường có thể nhận biết qua đuôi của dạng từ điển (chủ cách). Danh từ giống đực kết thúc bằng phụ âm (стол 'cái bàn', дом 'ngôi nhà'). Danh từ giống cái thường kết thúc bằng -а hoặc -я (мама 'mẹ', земля 'đất'). Danh từ giống trung kết thúc bằng -о hoặc -е (окно 'cửa sổ', море 'biển'). Danh từ kết thúc bằng -ь (dấu mềm) có thể là giống đực hoặc giống cái và phải học thuộc từng từ (день 'ngày' là giống đực; ночь 'đêm' là giống cái). Giống quyết định sự hòa hợp của tính từ, hình thức động từ ở thì quá khứ, và cách chọn đại từ.

  • стол, дом, брат — bàn, nhà, anh-trai
    danh từ giống đực (kết thúc bằng phụ âm)
  • мама, книга, земля — mẹ, sách, đất
    danh từ giống cái (kết thúc bằng -а / -я)
  • окно, море, имя — cửa-sổ, biển, tên
    danh từ giống trung (kết thúc bằng -о / -е / -я)

Sáu cách

Danh từ, đại từ, và tính từ trong tiếng Nga thay đổi đuôi từ tùy theo vai trò của chúng trong câu. Chủ cách (nominative) là chủ ngữ ('ai/cái gì làm'). Đối cách (accusative) là tân ngữ trực tiếp ('ai/cái gì'). Sở hữu cách (genitive) thể hiện sự sở hữu hay 'của' ('của ai'), và được dùng sau hầu hết các số đếm cũng như sau phủ định. Gián tiếp cách (dative) là tân ngữ gián tiếp ('cho ai'). Công cụ cách (instrumental) thể hiện phương tiện hay công cụ ('bằng cái gì/bởi ai'). Giới từ cách (prepositional) chỉ xuất hiện sau một số giới từ nhất định (в 'trong', на 'trên', о 'về') và biểu thị vị trí hoặc chủ đề. Mỗi giới từ chi phối một cách cụ thể, vì vậy cách sẽ cho bạn biết mối quan hệ.

  • Мама (nom) дала сыну (dat) книгу (acc) брата (gen). — mẹ đã-cho cho-con-trai sách của-anh-trai
    Mẹ đưa cho con trai cuốn sách của anh trai.
  • Я пишу ручкой (instr) о школе (prep). — tôi viết bằng-bút về trường-học
    Tôi đang viết về trường học bằng bút.
  • Книга на столе (prep). — sách trên bàn
    Cuốn sách ở trên bàn.

Đại từ nhân xưng

Các dạng ở chủ cách: я 'tôi', ты 'bạn (số ít, thân mật)', он 'anh ấy/nó (giống đực)', она 'cô ấy/nó (giống cái)', оно 'nó (giống trung)', мы 'chúng tôi', вы 'các bạn/quý vị (số nhiều hoặc số ít trang trọng)', они 'họ'. Giống như danh từ, đại từ cũng biến đổi qua cả sáu cách. Các dạng không phải chủ cách thường gặp cần nhận biết: меня/мне/мной ('tôi' ở đối cách-sở hữu cách / gián tiếp cách / công cụ cách), тебя/тебе/тобой ('bạn' số ít), его/ему/им ('anh ấy'), её/ей/ей ('cô ấy'), нас/нам/нами ('chúng tôi'), вас/вам/вами ('các bạn' số nhiều), их/им/ими ('họ'). Sau giới từ, đại từ ngôi thứ ba thêm н- (у него 'ở chỗ anh ấy').

  • Я тебя люблю. — tôi bạn(acc) yêu
    Tôi yêu bạn.
  • Он мне помогает. — anh-ấy tôi(dat) giúp
    Anh ấy đang giúp tôi.
  • Мы с ними говорим. — chúng-tôi với họ(instr) nói
    Chúng tôi đang nói chuyện với họ.

Thể động từ

Đây là đặc điểm ngữ pháp quan trọng nhất của tiếng Nga. Hầu như mọi động từ đều có hai dạng: thể chưa hoàn thành (diễn tả quá trình, hành động lặp lại, đang diễn ra) và thể hoàn thành (một hành động hoàn tất duy nhất với kết quả). Từ điển liệt kê chúng theo từng cặp: писать / написать ('viết'), читать / прочитать ('đọc'), делать / сделать ('làm'). Thể chưa hoàn thành trả lời câu hỏi 'điều gì đã đang xảy ra?'; thể hoàn thành trả lời câu hỏi 'điều gì đã được hoàn tất?'. Thể quyết định các dạng thì: thể chưa hoàn thành có thì quá khứ, hiện tại, và tương lai ghép; thể hoàn thành chỉ có thì quá khứ và tương lai (đơn) — nó không có thì hiện tại, vì một hành động đã hoàn tất không thể đang diễn ra.

  • Я читал книгу. — tôi đọc(impf-past) sách
    Lúc đó tôi đang đọc một cuốn sách.
  • Я прочитал книгу. — tôi đọc(pf-past) sách
    Tôi đã đọc xong cuốn sách.
  • Он часто пишет письма. — anh-ấy thường viết(impf) thư
    Anh ấy thường viết thư.

Thì hiện tại

Chỉ động từ thể chưa hoàn thành mới có thì hiện tại (động từ thể hoàn thành không thể 'đang xảy ra bây giờ'). Động từ chia thành hai nhóm chia động từ. Nhóm chia thứ nhất (hầu hết động từ tận cùng -ать): я работаю, ты работаешь, он/она работает, мы работаем, вы работаете, они работают ('làm việc'). Nhóm chia thứ hai (hầu hết động từ tận cùng -ить): я говорю, ты говоришь, он/она говорит, мы говорим, вы говорите, они говорят ('nói'). Đuôi từ thay đổi theo ngôi và số, nhưng đại từ chủ ngữ vẫn thường được thêm vào để rõ nghĩa. Không có sự phân biệt giữa 'tôi làm việc' và 'tôi đang làm việc' — một dạng bao hàm cả hai.

  • Я работаю дома. — tôi làm-việc ở-nhà
    Tôi làm việc / đang làm việc ở nhà.
  • Что ты делаешь? — cái-gì bạn làm?
    Bạn đang làm gì vậy?
  • Они говорят по-русски. — họ nói bằng-tiếng-Nga
    Họ nói tiếng Nga.

Thì quá khứ

Thì quá khứ vô cùng đơn giản: bỏ đuôi -ть của nguyên mẫu và thêm -л cho chủ ngữ giống đực, -ла cho giống cái, -ло cho giống trung, và -ли cho số nhiều. Dạng này phụ thuộc vào GIỐNG và SỐ của chủ ngữ, chứ không phụ thuộc vào ngôi. Vì vậy 'tôi đã đọc' là я читал (nếu người nói là nam) hoặc я читала (nếu người nói là nữ). Cả thể chưa hoàn thành lẫn thể hoàn thành đều có thì quá khứ, và việc lựa chọn thể sẽ thể hiện ý nghĩa: читал = 'đang đọc / từng đọc'; прочитал = 'đã đọc xong'. Chỉ có một dạng quá khứ duy nhất — không có sự phân biệt kiểu 'đã đọc rồi' và 'đọc' như trong một số ngôn ngữ khác.

  • Он работал. — anh-ấy đã-làm-việc(masc)
    Anh ấy đã làm việc / đang làm việc (khi đó).
  • Она работала. — cô-ấy đã-làm-việc(fem)
    Cô ấy đã làm việc / đang làm việc (khi đó).
  • Мы прочитали книгу. — chúng-tôi đã-đọc(pf-plural) sách
    Chúng tôi đã đọc xong cuốn sách.

Thì tương lai

Tiếng Nga có hai thì tương lai, một cho mỗi thể. Tương lai THỂ CHƯA HOÀN THÀNH là dạng ghép: động từ быть ('là/thì') được chia + nguyên mẫu thể chưa hoàn thành. Các dạng chia của быть: я буду, ты будешь, он будет, мы будем, вы будете, они будут. Vì vậy 'tôi sẽ đang đọc' = я буду читать. Tương lai THỂ HOÀN THÀNH dùng cách chia đơn giản (cùng đuôi như thì hiện tại, nhưng áp dụng cho động từ thể hoàn thành): я прочитаю 'tôi sẽ đọc xong', ты прочитаешь, он прочитает, v.v. Hãy chọn tương lai thể chưa hoàn thành cho các hành động tương lai đang diễn ra/lặp lại, và tương lai thể hoàn thành cho các hành động tương lai một lần và hoàn tất.

  • Я буду читать. — tôi sẽ-là đọc(impf-inf)
    Tôi sẽ đang đọc / sẽ đọc (trong một khoảng thời gian).
  • Я прочитаю книгу завтра. — tôi đọc(pf-future-1sg) sách ngày-mai
    Ngày mai tôi sẽ đọc xong cuốn sách.
  • Мы будем работать. — chúng-tôi sẽ-là làm-việc(impf-inf)
    Chúng tôi sẽ làm việc / sẽ đang làm việc.

Các mẫu chia động từ thì hiện tại

Tiếng Nga chia động từ thành hai nhóm chia động từ. Nhóm quyết định nguyên âm trong đuôi chia theo ngôi: nhóm chia thứ nhất dùng -е- (và đuôi -ю/-ут), nhóm chia thứ hai dùng -и- (và đuôi -ю/-ат / -ят). Đuôi nguyên mẫu chỉ là một gợi ý chứ không phải quy tắc tuyệt đối: hầu hết động từ tận cùng -ать và -еть theo nhóm chia thứ nhất, hầu hết động từ tận cùng -ить theo nhóm chia thứ hai, nhưng vẫn có ngoại lệ (ví dụ: смотреть 'xem' thuộc nhóm chia thứ hai dù tận cùng -еть; брить 'cạo' thuộc nhóm chia thứ nhất dù tận cùng -ить). Chỉ động từ thể chưa hoàn thành mới có thì hiện tại thực sự.

Dưới đây là ba mẫu chia đều đặn, mỗi mẫu ứng với một đuôi nguyên mẫu thường gặp.

работать ('làm việc', nhóm chia 1, -АТЬ)

NgôiDạngPhiên âm La-tinh
яработаюrabotayu
тыработаешьrabotayesh'
он / она / оноработаетrabotayet
мыработаемrabotayem
выработаетеrabotayete
ониработаютrabotayut

уметь ('biết cách / có khả năng', nhóm chia 1, -ЕТЬ)

NgôiDạngPhiên âm La-tinh
яумеюumeyu
тыумеешьumeyesh'
он / она / оноумеетumeyet
мыумеемumeyem
выумеетеumeyete
ониумеютumeyut

говорить ('nói', nhóm chia 2, -ИТЬ)

NgôiDạngPhiên âm La-tinh
яговорюgovoryu
тыговоришьgovorish'
он / она / оноговоритgovorit
мыговоримgovorim
выговоритеgovorite
ониговорятgovoryat

Quy tắc chính tả. Sau các phụ âm rít (ж, ш, щ, ч, ц), viết -у chứ không phải -ю, và -а chứ không phải -я: я учу, они учат (учить 'dạy/học'). Đuôi của ты luôn mang dấu mềm (-шь): работаешь, говоришь. Đại từ chủ ngữ thường được thêm vào; các dạng chia hiện tại trong tiếng Nga tuy đủ để phân biệt ngôi nhưng người Nga vẫn dùng đại từ để rõ nghĩa và tạo nhịp điệu. Không có thể tiếp diễn riêng: я работаю có nghĩa là cả 'tôi làm việc' lẫn 'tôi đang làm việc'.

  • Я работаю в офисе. — tôi làm-việc(1sg) trong văn-phòng(prep)
    Tôi làm việc trong văn phòng.
  • Ты говоришь по-английски? — bạn nói(2sg) bằng-tiếng-Anh?
    Bạn có nói được tiếng Anh không?
  • Она умеет плавать. — cô-ấy biết-cách(3sg) bơi(inf)
    Cô ấy biết bơi.
  • Мы говорим по-русски каждый день. — chúng-tôi nói(1pl) bằng-tiếng-Nga mỗi ngày
    Chúng tôi nói tiếng Nga mỗi ngày.
  • Что вы делаете? — cái-gì bạn(pl/formal) làm(2pl)?
    Quý vị đang làm gì vậy?
  • Они работают и учатся. — họ làm-việc(3pl) và học(3pl-refl)
    Họ vừa làm việc vừa học.

Muốn + động từ (хотеть + nguyên mẫu)

Động từ хотеть ('muốn') là động từ bất quy tắc: nó pha trộn đuôi của nhóm chia thứ nhất ở số ít với đuôi của nhóm chia thứ hai ở số nhiều. Kết hợp хотеть với một nguyên mẫu (dạng từ điển tận cùng -ть) để nói 'tôi muốn làm X'. Nguyên mẫu không thay đổi. Đối với 'tôi muốn một thứ gì đó' (một danh từ, không phải một hành động), dùng хотеть + đối cách: я хочу чай 'tôi muốn (uống) trà'.

хотеть ('muốn', bất quy tắc)

NgôiDạngPhiên âm La-tinh
яхочуkhochu
тыхочешьkhochesh'
он / онахочетkhochet
мыхотимkhotim
выхотитеkhotite
онихотятkhotyat

Mẫu câu: chủ ngữ + dạng-chia-của-хотеть + nguyên mẫu. Nguyên mẫu là một dạng cố định duy nhất cho cả hai thể, nhưng việc chọn nguyên mẫu thể chưa hoàn thành hay thể hoàn thành lại có ý nghĩa: я хочу читать 'tôi muốn đọc (nói chung, đang diễn ra)'; я хочу прочитать эту книгу 'tôi muốn đọc hết cuốn sách này'.

Phủ định dùng не trước dạng đã chia: я не хочу есть 'tôi không muốn ăn'. Câu hỏi được tạo bằng ngữ điệu: ты хочешь пойти? 'bạn có muốn đi không?'. Để biết cách diễn đạt mong muốn lịch sự/nhẹ nhàng hơn, xem 'Muốn (một cách lịch sự) + động từ (хотел бы)' bên dưới.

  • Я хочу пить. — tôi muốn(1sg) uống(inf)
    Tôi muốn uống nước. / Tôi khát.
  • Что ты хочешь делать сегодня? — cái-gì bạn muốn(2sg) làm(impf-inf) hôm-nay?
    Hôm nay bạn muốn làm gì?
  • Мы хотим посмотреть этот фильм. — chúng-tôi muốn(1pl) xem(pf-inf) bộ-phim này
    Chúng tôi muốn xem bộ phim này.
  • Они не хотят идти домой. — họ không muốn(3pl) đi(inf) về-nhà
    Họ không muốn về nhà.
  • Вы хотите кофе или чай? — bạn(pl/formal) muốn(2pl) cà-phê hay trà?
    Quý vị muốn dùng cà phê hay trà?
  • Она хочет купить новую машину. — cô-ấy muốn(3sg) mua(pf-inf) xe-hơi(acc) mới
    Cô ấy muốn mua một chiếc xe hơi mới.

Sắp / tương lai (быть + nguyên mẫu thể chưa hoàn thành)

Tiếng Nga tạo tương lai thể chưa hoàn thành bằng быть ('là/thì') đã chia cộng với một nguyên mẫu thể chưa hoàn thành. Đây là cách diễn đạt gần nhất với tiếng Anh 'will be doing' hoặc 'going to do' (kéo dài theo thời gian). Đối với các hành động tương lai một lần và hoàn tất, hãy dùng một động từ thể hoàn thành ở dạng tương lai đơn (xem mục Thì tương lai).

быть ('là/thì', mẫu chia thì tương lai)

NgôiDạngPhiên âm La-tinh
ябудуbudu
тыбудешьbudesh'
он / онабудетbudet
мыбудемbudem
выбудетеbudete
онибудутbudut

Mẫu câu: chủ ngữ + dạng-chia-của-быть + nguyên mẫu thể chưa hoàn thành. So sánh:

- я буду читать книгу = 'tôi sắp đọc / sẽ đang đọc (một cuốn) sách' (một quá trình, có thể kéo dài theo thời gian) - я прочитаю книгу = 'tôi sẽ đọc xong cuốn sách' (tương lai đơn thể hoàn thành, một lần đọc trọn vẹn)

Dạng chia của быть đứng một mình (không kèm nguyên mẫu) cũng có thể mang nghĩa 'sẽ ở/sẽ có' theo nghĩa tồn tại/vị trí: я буду дома 'tôi sẽ ở nhà'. Khi đi với tính từ hoặc danh từ, công cụ cách được sử dụng: он будет врачом 'anh ấy sẽ là bác sĩ'.

Phủ định: đặt не trước быть: я не буду работать завтра 'ngày mai tôi sẽ không làm việc'. Câu hỏi: dùng ngữ điệu trên dạng chia của быть: ты будешь есть? 'bạn có định ăn không?'.

  • Завтра я буду работать дома. — ngày-mai tôi sẽ-là(1sg) làm-việc(impf-inf) ở-nhà
    Ngày mai tôi sẽ làm việc ở nhà.
  • Что ты будешь делать в выходные? — cái-gì bạn sẽ-là(2sg) làm(impf-inf) vào cuối-tuần(prep)?
    Cuối tuần này bạn định làm gì?
  • Мы будем жить в Москве. — chúng-tôi sẽ-là(1pl) sống(impf-inf) ở Moskva(prep)
    Chúng tôi sẽ sống ở Moskva.
  • Они не будут учиться летом. — họ không sẽ-là(3pl) học(impf-inf-refl) vào-mùa-hè(instr)
    Mùa hè này họ sẽ không đi học.
  • Вы будете есть мясо? — bạn(pl/formal) sẽ-là(2pl) ăn(impf-inf) thịt(acc)?
    Quý vị có định ăn thịt không?
  • Она будет ждать на станции. — cô-ấy sẽ-là(3sg) chờ(impf-inf) ở ga(prep)
    Cô ấy sẽ chờ ở nhà ga.

Thì quá khứ với -л và các cặp thể

Thì quá khứ được hình thành từ nguyên mẫu: bỏ -ть và thêm một hậu tố hòa hợp với giống và số của chủ ngữ (không phải ngôi của nó). Chỉ một mẫu chia đơn giản áp dụng cho mọi ngôi.

читать ('đọc', thể chưa hoàn thành, quá khứ)

Chủ ngữDạngPhiên âm La-tinh
giống đực số ít (я/ты/он + người nói là nam)читалchital
giống cái số ít (я/ты/она + người nói là nữ)читалаchitala
giống trung số ít (оно)читалоchitalo
số nhiều (мы/вы/они)читалиchitali

прочитать ('đọc xong', thể hoàn thành, quá khứ)

Chủ ngữDạngPhiên âm La-tinh
giống đực số ítпрочиталprochital
giống cái số ítпрочиталаprochitala
giống trung số ítпрочиталоprochitalo
số nhiềuпрочиталиprochitali

Việc chọn thể ở thì quá khứ chính là điều then chốt:

- Quá khứ thể chưa hoàn thành = một quá trình, hành động lặp lại, hoặc tình huống nền. Я читал книгу 'tôi đã đang đọc / từng đọc cuốn sách': tập trung vào hoạt động, không khẳng định là đã xong. - Quá khứ thể hoàn thành = một hành động hoàn tất duy nhất với kết quả. Я прочитал книгу 'tôi đã đọc xong cuốn sách (đã hoàn tất)': tập trung vào kết quả đã hoàn thành.

Các cặp thể thường gặp nên học cùng nhau:

Thể chưa hoàn thànhThể hoàn thànhNghĩa
читатьпрочитатьđọc
писатьнаписатьviết
делатьсделатьlàm
говоритьсказатьnói
естьсъестьăn
питьвыпитьuống
смотретьпосмотретьxem
покупатькупитьmua
идтипойтиđi (bộ)
видетьувидетьnhìn thấy

Lưu ý rằng các cặp thể thường liên hệ với nhau qua một tiền tố (про-, на-, с-, по-) hoặc qua sự thay đổi gốc từ. Không có sự hòa hợp theo ngôi ở thì quá khứ, chỉ có hòa hợp theo giống và số, vì vậy giống của chính người nói sẽ được thể hiện: phụ nữ nói я читала, đàn ông nói я читал.

  • Я читал газету утром. — tôi đọc(impf-past-m) báo(acc) vào-buổi-sáng(instr)
    Sáng nay tôi đang đọc báo. (người nói là nam)
  • Я прочитала всю книгу за один день. — tôi đọc(pf-past-f) toàn-bộ(acc) sách(acc) trong một ngày(acc)
    Tôi đã đọc xong cả cuốn sách trong một ngày. (người nói là nữ)
  • Он писал письмо, когда я пришла. — anh-ấy viết(impf-past-m) thư(acc), khi tôi đến(pf-past-f)
    Anh ấy đang viết thư thì tôi đến.
  • Мы купили хлеб и молоко. — chúng-tôi mua(pf-past-pl) bánh-mì(acc) và sữa(acc)
    Chúng tôi đã mua bánh mì và sữa.
  • Что вы делали вчера вечером? — cái-gì bạn(pl/formal) làm(impf-past-pl) hôm-qua vào-buổi-tối(instr)?
    Tối qua quý vị đã làm gì?
  • Она сказала, что не пойдёт. — cô-ấy nói(pf-past-f), rằng không đi(pf-fut-3sg)
    Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không đi.

Có thể + động từ (мочь + nguyên mẫu)

Tiếng Nga dùng мочь ('có thể') để diễn tả khả năng và tính khả thi, cộng với một nguyên mẫu. Động từ này bất quy tắc với sự luân phiên phụ âm (ч ↔ ж) xuyên suốt các dạng thì hiện tại.

мочь ('có thể', bất quy tắc)

NgôiDạngPhiên âm La-tinh
ямогуmogu
тыможешьmozhesh'
он / онаможетmozhet
мыможемmozhem
выможетеmozhete
онимогутmogut

Thì quá khứ dùng các đuôi -л thông thường: мог, могла, могло, могли. Dạng thể hoàn thành tương ứng là смочь, dùng để diễn tả 'đã xoay xở/đã có thể (và thành công)': я смог открыть дверь 'tôi đã xoay xở mở được cửa'.

Mẫu câu: chủ ngữ + dạng-chia-của-мочь + nguyên mẫu. Nguyên mẫu thường ở thể hoàn thành khi nói về khả năng một lần ('có thể làm ngay bây giờ'), và ở thể chưa hoàn thành khi nói về năng lực nói chung ('có thể làm được nói chung').

уметь so với мочь: уметь nghĩa là biết cách làm (một kỹ năng đã học được); мочь nghĩa là có thể làm (có khả năng thực hiện ngay bây giờ, trong tình huống này). Я умею плавать = tôi biết bơi; я могу плавать здесь = tôi được phép / có thể bơi ở đây.

Yêu cầu lịch sự: ngôi thứ hai ты/вы можешь/можете + nguyên mẫu thể hoàn thành là dạng yêu cầu lịch sự tiêu chuẩn: вы можете повторить? 'quý vị có thể nhắc lại được không?'.

Phủ định: я не могу + nguyên mẫu 'tôi không thể': я не могу прийти 'tôi không thể đến'.

  • Я могу помочь вам. — tôi có-thể(1sg) giúp(pf-inf) bạn(dat-pl/formal)
    Tôi có thể giúp quý vị.
  • Ты можешь говорить медленнее? — bạn có-thể(2sg) nói(impf-inf) chậm-hơn?
    Bạn có thể nói chậm hơn được không?
  • Она не может прийти сегодня. — cô-ấy không có-thể(3sg) đến(pf-inf) hôm-nay
    Hôm nay cô ấy không thể đến.
  • Мы можем встретиться завтра. — chúng-tôi có-thể(1pl) gặp-nhau(pf-inf-refl) ngày-mai
    Ngày mai chúng tôi có thể gặp nhau.
  • Вы можете повторить вопрос? — bạn(pl/formal) có-thể(2pl) nhắc-lại(pf-inf) câu-hỏi(acc)?
    Quý vị có thể nhắc lại câu hỏi được không?
  • Они могут работать дистанционно. — họ có-thể(3pl) làm-việc(impf-inf) từ-xa
    Họ có thể làm việc từ xa.

Muốn (lịch sự) + động từ (хотел бы + nguyên mẫu)

Để làm cho хотеть trở nên nhẹ nhàng, lịch sự hơn thành 'muốn (một cách lịch sự)', hãy thêm tiểu từ бы (đôi khi viết là б sau một nguyên âm) và dùng thì quá khứ của хотеть. Đây là cấu trúc điều kiện/giả định; khi có бы, dạng quá khứ mang nghĩa không-quá-khứ, giả định, lịch sự. Dạng quá khứ vẫn hòa hợp với giống và số của người nói.

хотел бы ('muốn, một cách lịch sự', giả định)

Chủ ngữDạngPhiên âm La-tinh
giống đực số ít(я) хотел бы(ya) khotel by
giống cái số ít(я) хотела бы(ya) khotela by
giống trung số ít(оно) хотело быkhotelo by (hiếm dùng)
số nhiều(мы / вы / они) хотели быkhoteli by

Mẫu câu: chủ ngữ + хотел/-а/-и + бы + nguyên mẫu (hoặc danh từ ở đối cách). бы có thể đứng trước hoặc sau động từ, nhưng thường được đặt ngay sau хотел/-а/-и nhất.

Trường hợp sử dụng: gọi món ăn, yêu cầu lịch sự, mơ ước và nguyện vọng, đề nghị. Я хотел бы заказать кофе (nam) / я хотела бы заказать кофе (nữ) là cách lịch sự tiêu chuẩn để gọi món trong quán cà phê, tương đương với 'tôi muốn gọi một ly cà phê' trong tiếng Việt. So sánh với dạng trơn я хочу кофе 'tôi muốn cà phê', vốn trực tiếp hơn, không hẳn thô lỗ nhưng thẳng thừng hơn.

Phủ định: я не хотел бы 'tôi không muốn / tôi thà không'. Các cách dùng giả định khác: cùng cấu trúc бы + quá khứ này là cách tiếng Nga tạo mọi câu điều kiện và ước muốn không có thật: если бы я знал… 'giá mà tôi đã biết…'.

  • Я хотел бы заказать чай. — tôi muốn(m) gọi(pf-inf) trà(acc)
    Tôi muốn gọi một tách trà. (người nói là nam)
  • Я хотела бы поговорить с вами. — tôi muốn(f) nói-chuyện(pf-inf) với bạn(instr-pl/formal)
    Tôi muốn nói chuyện với quý vị một chút. (người nói là nữ)
  • Мы хотели бы поехать в Россию. — chúng-tôi muốn(pl) đi-bằng-xe(pf-inf) đến nước-Nga(acc)
    Chúng tôi muốn đi đến nước Nga.
  • Что вы хотели бы съесть? — cái-gì bạn(pl/formal) muốn(pl) ăn(pf-inf)?
    Quý vị muốn dùng món gì?
  • Я не хотел бы вас беспокоить. — tôi không muốn(m) bạn(acc-pl/formal) làm-phiền(impf-inf)
    Tôi không muốn làm phiền quý vị.
  • Она хотела бы выучить русский. — cô-ấy muốn(f) học(pf-inf) tiếng-Nga(acc)
    Cô ấy muốn học tiếng Nga.

Thể tiếp diễn ('ngay bây giờ' qua сейчас + động từ thì hiện tại)

Tiếng Nga không có thể tiếp diễn riêng biệt như tiếng Việt (nơi có từ 'đang' để đánh dấu rõ ràng). Một dạng động từ ở thì hiện tại duy nhất bao hàm cả 'tôi làm việc' lẫn 'tôi đang làm việc': ngữ cảnh sẽ quyết định cách hiểu nào phù hợp. Để nói rõ 'ngay bây giờ, đang diễn ra', tiếng Nga dùng một trạng từ chỉ thời gian, phổ biến nhất là сейчас ('bây giờ') hoặc в данный момент ('vào thời điểm hiện tại').

Mẫu câu: chủ ngữ + сейчас + động từ hiện tại thể chưa hoàn thành + (tân ngữ). Vị trí của сейчас khá linh hoạt: nó thường xuất hiện ngay trước động từ hoặc ở đầu câu để nhấn mạnh.

Các trạng từ quan trọng cho hành động đang diễn ra:

Trạng từNghĩa
сейчасngay bây giờ / vào lúc này
в данный моментvào thời điểm hiện tại (trang trọng)
прямо сейчасngay lập tức (nhấn mạnh)
в этот моментvào thời điểm này
как разđúng lúc (ngay lúc này)

Lưu ý về thể. Chỉ động từ thể chưa hoàn thành mới được dùng cho các hành động đang diễn ra; động từ thể hoàn thành không thể miêu tả một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, vì thể hoàn thành luôn mang nghĩa 'đã hoàn tất'. Vì vậy я сейчас читаю (thể chưa hoàn thành) 'tôi đang đọc ngay bây giờ' là đúng; còn я сейчас прочитаю (thể hoàn thành) sẽ có nghĩa 'tôi sẽ đọc nó ngay bây giờ / tôi sắp đọc nó' (tương lai), chứ không phải 'tôi đang đọc'.

Tương đương thể tiếp diễn ở quá khứ: dùng thì quá khứ thể chưa hoàn thành cộng với в это время ('vào lúc đó') hoặc в тот момент ('vào thời điểm đó'): я читал в это время 'lúc đó tôi đang đọc'. Tiếng Nga thường để thể tiếp diễn ngầm hiểu và để thể động từ mang nghĩa đó.

  • Я сейчас работаю. — tôi bây-giờ làm-việc(impf-1sg)
    Tôi đang làm việc ngay bây giờ.
  • Что ты сейчас делаешь? — cái-gì bạn bây-giờ làm(impf-2sg)?
    Bạn đang làm gì ngay bây giờ vậy?
  • Она сейчас говорит по телефону. — cô-ấy bây-giờ nói-chuyện(impf-3sg) qua điện-thoại(dat)
    Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.
  • Мы как раз обедаем. — chúng-tôi đúng-lúc ăn-trưa(impf-1pl)
    Chúng tôi đang ăn trưa.
  • Они в данный момент готовят ужин. — họ vào thời-điểm-hiện-tại(acc) chuẩn-bị(impf-3pl) bữa-tối(acc)
    Họ đang chuẩn bị bữa tối vào lúc này.
  • Прямо сейчас идёт дождь. — ngay-bây-giờ đang-rơi(impf-3sg) mưa(nom)
    Trời đang mưa ngay bây giờ.

Phủ định

Có hai từ phủ định then chốt. Не được đặt ngay trước bất cứ điều gì nó phủ định (thường là động từ): я не знаю 'tôi không biết'; не сегодня 'không phải hôm nay'. Нет nghĩa là 'không' khi dùng làm câu trả lời, và cũng nghĩa là 'không có/không tồn tại' (phủ định sự tồn tại), trong trường hợp đó thứ bị thiếu sẽ chuyển sang sở hữu cách: у меня нет книги 'tôi không có sách' (nghĩa đen 'ở tôi [có] không của-sách'). Tiếng Nga dùng phủ định kép, thậm chí ba lần một cách tự nhiên: никто никогда ничего не говорит 'không ai từng nói bất cứ điều gì' (nghĩa đen 'không-ai không-bao-giờ không-gì không nói').

  • Я не знаю. — tôi không biết
    Tôi không biết.
  • У меня нет времени. — ở tôi không thời-gian(gen)
    Tôi không có thời gian.
  • Никто не пришёл. — không-ai không đến
    Không ai đến cả.

Câu hỏi

Câu hỏi có/không thường được tạo chỉ bằng ngữ điệu — trật tự từ không thay đổi. Một giọng lên cao ở từ trọng tâm biến một câu khẳng định thành câu hỏi: Ты дома? 'Bạn có ở nhà không?'. Các câu hỏi có/không trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn dùng tiểu từ ли, đặt sau từ đang được hỏi: знаешь ли ты? 'bạn có biết không?'. Câu hỏi có từ để hỏi đặt từ để hỏi ở đầu câu: кто 'ai', что 'cái gì', где 'ở đâu', куда 'đi đâu', когда 'khi nào', почему 'tại sao', как 'như thế nào', сколько 'bao nhiêu', какой 'cái nào/loại gì'. Các từ để hỏi cũng biến đổi theo cách khi cần thiết (кого 'ai (đối cách)', кому 'cho ai').

  • Ты говоришь по-русски? — bạn nói bằng-tiếng-Nga?
    Bạn có nói được tiếng Nga không?
  • Где ты живёшь? — ở-đâu bạn sống?
    Bạn sống ở đâu?
  • Кого ты видел? — ai(acc) bạn đã-thấy?
    Bạn đã thấy ai?

Số nhiều của danh từ

Ở chủ cách số nhiều, danh từ giống đực và giống cái nhìn chung nhận đuôi -ы (hoặc -и sau một số phụ âm nhất định): стол → столы 'những cái bàn', книга → книги 'những cuốn sách'. Danh từ giống trung nhận đuôi -а hoặc -я: окно → окна 'những cửa sổ', море → моря 'những biển'. Có một số dạng số nhiều bất quy tắc cần ghi nhớ (друг → друзья 'bạn bè', человек → люди 'người/những người', ребёнок → дети 'trẻ em'). Danh từ số nhiều cũng biến đổi qua cả sáu cách với bộ đuôi riêng, thường dùng chung cho các giống (sở hữu cách số nhiều nổi tiếng là đa dạng và đáng để học riêng). Tính từ và động từ hòa hợp với chủ ngữ số nhiều bất kể giống.

  • стол → столы — cái bàn → những cái bàn
    số nhiều giống đực với đuôi -ы
  • книга → книги — cuốn sách → những cuốn sách
    số nhiều giống cái với đuôi -и
  • окно → окна — cửa sổ → những cửa sổ
    số nhiều giống trung với đuôi -а

Sự hòa hợp của tính từ

Tính từ phải hòa hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống, số, VÀ cách. Các đuôi chủ cách cơ bản là: giống đực -ый/-ий/-ой (новый дом 'ngôi nhà mới'), giống cái -ая/-яя (новая книга 'cuốn sách mới'), giống trung -ое/-ее (новое окно 'cửa sổ mới'), số nhiều -ые/-ие (новые дома 'những ngôi nhà mới'). Khi danh từ đổi cách, tính từ cũng đổi đuôi theo cho khớp. Vì vậy 'trong ngôi nhà mới' là в новом доме (giới từ cách, giống đực), 'với một cuốn sách mới' là с новой книгой (công cụ cách, giống cái). Tính từ trong tiếng Nga thường đứng trước danh từ, khác với tiếng Việt, nơi tính từ thường đứng sau danh từ (ví dụ 'nhà mới', chứ không phải 'mới nhà').

  • новый дом — mới(masc-nom) nhà
    một ngôi nhà mới
  • новая книга — mới(fem-nom) sách
    một cuốn sách mới
  • в новом доме — trong mới(masc-prep) nhà(prep)
    trong ngôi nhà mới

Động từ 'là/thì' (быть)

Ở thì hiện tại, động từ 'là' (быть) hoàn toàn bị LƯỢC BỎ. 'Tôi là sinh viên' chỉ đơn giản là я студент (nghĩa đen 'tôi sinh viên'); 'đây là một cuốn sách' là это книга. Trong khi tiếng Việt cần dùng 'là' ('tôi LÀ sinh viên'), tiếng Nga không viết gì cả — đôi khi người ta dùng một dấu gạch ngang giữa hai danh từ khi viết (Москва — столица 'Moskva là thủ đô'). Động từ này vẫn tồn tại ở thì quá khứ (был/была/было/были) và thì tương lai (буду, будешь, v.v.), nơi nó hoạt động bình thường. Cũng có есть 'có/tồn tại' để diễn tả sự tồn tại: у меня есть книга 'tôi có một cuốn sách' (nghĩa đen 'ở tôi có sách').

  • Я студент. — tôi sinh-viên
    Tôi là sinh viên.
  • Это моя мама. — đây mẹ-của-tôi
    Đây là mẹ tôi.
  • Он был дома. — anh-ấy đã-là ở-nhà
    Anh ấy đã ở nhà.

Bảng chữ cái Kirin

Tiếng Nga được viết bằng bảng chữ cái Kirin, với 33 chữ cái. Một số trông giống và đọc giống chữ Latin (А а, К к, М м, О о, Т т). Một số trông quen thuộc nhưng đọc khác — những 'bạn giả': В = 'v', Н = 'n', Р = 'r', С = 's', У = 'u', Х = 'kh'. Một số có hình dạng hoàn toàn mới: Ж = 'zh', Ц = 'ts', Ч = 'ch', Ш = 'sh', Щ = 'shch', Ю = 'yu', Я = 'ya', Й = 'y' ngắn, Э = 'e'. Hai chữ cái câm làm biến đổi phụ âm đứng trước chúng: Ь (dấu mềm) làm mềm hóa, Ъ (dấu cứng) tách biệt. Cách viết phần lớn mang tính ngữ âm.

  • мама — m-a-m-a
    mẹ (các chữ cái quen thuộc)
  • хорошо — kh-o-r-o-sh-o
    tốt / khỏe (hình dạng mới)
  • Россия — R-o-s-s-i-ya
    nước Nga (pha trộn giữa quen thuộc và mới)