Tiếng Trung (Quan Thoại) Essential grammar

Chữ Hán, pinyin và thanh điệu

Tiếng Trung không có bảng chữ cái — mỗi từ được viết bằng một hoặc nhiều chữ Hán (汉字, hànzì), mỗi chữ là một âm tiết mang một nghĩa. Có hàng nghìn chữ; để đọc hằng ngày cần khoảng 2.000-3.000 chữ.

Pinyin là hệ thống La-tinh hoá chính thức dùng để dạy phát âm. Nhìn giống chữ cái La-tinh nhưng nhiều chữ có cách đọc khác thường: · c = ts (như trong tiếng Anh cats) · q = ch với lưỡi lùi về phía sau hơn · x = sh nhưng nhẹ hơn, lưỡi chạm hàm răng dưới · zh = j trong tiếng Anh judge · ch = ch tiếng Anh nhưng lưỡi cong lên · sh = sh tiếng Anh nhưng lưỡi cong lên · r = giống r trong tiếng Anh raw, lưỡi cong lên

Thanh điệu làm thay đổi nghĩa. Tiếng Quan Thoại có bốn thanh điệu cộng với thanh nhẹ. Cùng một âm tiết ma nhưng mang thanh điệu khác nhau sẽ là những từ khác nhau: · Thanh 1 (mā, ˉ) — cao, ngang bằng, như ngân một nốt nhạc. 妈 = mẹ · Thanh 2 (má, ´) — đi lên, như khi hỏi lại hả?. 麻 = cây gai dầu · Thanh 3 (mǎ, ˇ) — hạ xuống rồi lên, như ừm…. 马 = ngựa · Thanh 4 (mà, `) — hạ mạnh xuống, như tiếng không! tức giận. 骂 = mắng · Thanh nhẹ (ma) — ngắn, không nhấn, dùng trong các trợ từ như trợ từ nghi vấn .

Học thanh điệu của một từ quan trọng không kém gì học phụ âm và nguyên âm của nó.

  • 你好 — nǐ-hǎo (thanh 3 + thanh 3)
    Xin chào.
  • 谢谢 — xiè-xie (thanh 4 + thanh nhẹ)
    Cảm ơn.
  • 我爱你 — wǒ ài nǐ (thanh 3, 4, 3)
    Anh/em yêu em/anh.

Các chữ viết tắt dùng trong hướng dẫn này

Mỗi ví dụ dưới đây có ba phần: câu gốc, phần diễn giải từng từ (gloss) mô tả cách mỗi từ hoạt động, và một bản dịch tự nhiên. Phần gloss dùng một số nhãn viết tắt để giữ cho ngắn gọn. Đừng lo phải học thuộc — đây là tài liệu tham khảo bạn có thể quay lại bất cứ lúc nào.

Ngôi và số · 1sg / 2sg / 3sg — ngôi thứ nhất / hai / ba số ít (tôi, bạn, anh ấy/cô ấy/nó) · 1pl / 2pl / 3pl — ngôi thứ nhất / hai / ba số nhiều (chúng tôi, các bạn, họ)

Giống và cách · m / f / n — giống đực / giống cái / giống trung · sg / pl — số ít / số nhiều · m.sg — kết hợp: giống đực số ít (tương tự với f.pl, n.sg, v.v.) · NOM / ACC / GEN / DAT / INS / LOC — các cách ngữ pháp (chủ cách/đối cách/sở hữu cách/tặng cách/công cụ cách/định vị cách) — vai trò của từ trong câu

Thì và thể · PRES — hiện tại · PRET — quá khứ đơn (một sự việc đã hoàn tất trong quá khứ) · IMPF — quá khứ tiếp diễn/thường xuyên (một tình huống quá khứ đang diễn ra hoặc theo thói quen) · FUT — tương lai · PERF — hoàn thành (hành động đã hoàn tất còn liên quan đến hiện tại) · PROG — tiếp diễn (hành động đang xảy ra, ví dụ đang ăn) · COND — điều kiện (sẽ…)

Thức · IND — trần thuật (câu bình thường) · SUBJ — giả định (sự không chắc chắn, mong muốn, nghi ngờ) · IMP — mệnh lệnh (câu ra lệnh) · INF — nguyên mẫu (dạng từ điển: đi, ăn)

Khác · REFL — phản thân (hành động lên chính mình: bản thân tôi, bản thân bạn) · PERS — giới từ a nhân xưng (chỉ có trong tiếng Tây Ban Nha — đánh dấu tân ngữ trực tiếp chỉ người) · HON — kính ngữ (hình thức lịch sự trang trọng, phổ biến trong tiếng Nhật/Hàn) · TOP / SUB / OBJ — trợ từ chỉ chủ đề / chủ ngữ / tân ngữ (tiếng Nhật, Hàn) · CL — loại từ (tiếng Trung, Nhật, Hàn — từ dùng để đếm danh từ) · NEG — phủ định

Hệ thống chữ viết: chữ Hán và pinyin

Tiếng Trung được viết bằng chữ Hán (汉字 hànzì) — các ký hiệu biểu ý, trong đó mỗi chữ đại diện cho một âm tiết và một nghĩa, chứ không phải một chữ cái ghi âm. KHÔNG có bảng chữ cái: bạn không đánh vần từ bằng các chữ cái, mà học từng chữ Hán như một đơn vị. Để thể hiện cách phát âm bằng chữ La-tinh, tiếng Trung hiện đại dùng pinyin, hệ thống La-tinh hoá chính thức, ghi âm tiết bằng các chữ cái quen thuộc cộng thêm dấu thanh. Tiếng Quan Thoại có bốn thanh điệu từ vựng cộng với thanh nhẹ, và thanh điệu là một phần của từ: mā, má, mǎ, mà, ma là năm âm tiết khác nhau mang nghĩa khác nhau. Có hai bộ chữ chính: chữ Hán giản thể, dùng ở Trung Quốc đại lục và Singapore, và chữ Hán phồn thể, dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao.

  • character 'you' + pinyin with rising tone
    chữ 你 nghĩa là "bạn"; pinyin của nó, nǐ, cho thấy cách phát âm ở thanh 3
  • mā má mǎ mà — 4 tones change meaning
    mẹ / cây gai dầu / ngựa / mắng
  • consonant + vowel = syllable
    âm tiết "ba"

Pinyin, thanh điệu, phụ âm đầu và phần vần

Pinyin là hệ thống La-tinh hoá chính thức của tiếng Quan Thoại. Mỗi âm tiết có ba phần: phụ âm đầu (tuỳ chọn, phụ âm), phần vần (nguyên âm hoặc nguyên âm + âm mũi), và một thanh điệu. Nắm vững pinyin nghĩa là nắm vững ba lớp này, cộng thêm một số chữ KHÔNG phát âm giống chữ cái tiếng Anh tương ứng.

Bốn thanh điệu (cộng thanh nhẹ)

ThanhDấuĐường nét cao độVí dụNghĩa
1ā / mācao, bằngmā 妈mẹ
2á / máđi lênmá 麻cây gai dầu
3ǎ / mǎhạ xuống rồi lênmǎ 马ngựa
4à / màhạ mạnh xuốngmà 骂mắng
nhẹa / mangắn, không nhấnma 吗trợ từ nghi vấn

Thanh điệu là một phần của từ: mǎi 买 (mua) và mài 卖 (bán) chỉ khác nhau ở thanh điệu, cũng như shū 书 (sách) và shǔ 鼠 (chuột). Một quy tắc biến điệu (sandhi) thường gặp: khi hai thanh 3 đứng cạnh nhau, thanh đầu tiên đổi thành thanh 2, nên 你好 (nǐ + hǎo) được đọc là ní hǎo.

Phụ âm đầu

NhómPhụ âm đầuGhi chú phát âm
Môib, p, m, fb là p không bật hơi (như spy tiếng Anh); p là p có bật hơi (như pie)
Đầu lưỡid, t, n, ld là t không bật hơi; t là t có bật hơi
Gốc lưỡig, k, hg là k không bật hơi; h thô hơn h tiếng Anh, gần với ach tiếng Đức
Xát-tắcz, c, sz = ts trong cats (không bật hơi); c = ts trong cats (có bật hơi); s = s tiếng Anh
Uốn lưỡizh, ch, sh, rlưỡi cong lên; zh = j trong judge; ch = ch trong church; sh = sh trong shoe; r = giống r tiếng Anh nhưng lưỡi cong hơn
Mặt lưỡij, q, xlưỡi chạm hàm răng dưới; j = j nhẹ; q = ch nhẹ có bật hơi; x = sh nhẹ
Bán nguyên âmy, wbán nguyên âm

Phần vần (nguyên âm và nguyên âm + âm mũi)

ĐơnGhépKết thúc -nKết thúc -ng
a, o, e, i, u, üai, ei, ao, ouan, en, in, un, ünang, eng, ing, ong
ia, ie, iao, iu, ua, uo, uai, uiian, uan, ueniang, iong, uang, ueng

Nguyên âm ü (viết là u sau j, q, x, y) là ü của tiếng Đức hoặc u của tiếng Pháp: tròn môi để nói oo nhưng cố nói ee. Người học nói u thay vì ü sẽ bị hiểu nhầm: lǜ 绿 (xanh lá) không phải cùng âm tiết với lù 路 (đường).

Lỗi thường gặp với người nói tiếng Anh

PinyinLỗi thường gặpĐúng
qđọc như k hoặc kw tiếng Anhch nhẹ (nói ở phía trước miệng)
xđọc như x hoặc ks tiếng Anhsh nhẹ (nói ở phía trước miệng)
zh / ch / shđọc phẳng như j / ch / shlưỡi cong lên
rđọc như r tiếng Anhâm uốn lưỡi; gần giống zh rung
cđọc như k hoặc s tiếng Anhts với luồng hơi mạnh
e (một mình)đọc như eh tiếng Anhnguyên âm sau không tròn môi, gần với uh
ianđọc như ee-anee-en (âm a nâng lên trước n)

Chữ giản thể và phồn thể. Tiếng Quan Thoại có thể viết bằng hai bộ chữ. Giản thể (简体字 jiǎntǐzì) dùng ở Trung Quốc đại lục và Singapore; nhiều chữ đã được giảm số nét chính thức vào thập niên 1950 và 1960. Phồn thể (繁體字 fántǐzì) dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao, giữ nguyên dạng cũ. Ngữ pháp, cách phát âm và pinyin đều giống hệt nhau: 學 (phồn thể) và 学 (giản thể) đều đọc là xué và đều nghĩa là học. Hướng dẫn này dùng chữ Hán giản thể.

  • mā má mǎ mà ma — năm thanh điệu, cùng một âm tiết
    mẹ / cây gai dầu / ngựa / mắng / (trợ từ nghi vấn)
  • qī xī jī — phụ âm mặt lưỡi q, x, j với nguyên âm i
    bảy / tây / gà
  • zhōngguó rén — zhōng-guó rén (uốn lưỡi zh + r)
    người Trung Quốc
  • lǜchá — lǜ-chá (ü sau l, không phải u)
    trà xanh
  • Nǐ hǎo — nǐ + hǎo, nhưng đọc là ní hǎo (biến điệu 3+3)
    Xin chào.
  • 学 / 學 — xué (giản thể / phồn thể, cùng âm và cùng nghĩa)
    học

Trật tự từ: Chủ-Vị-Bổ và cấu trúc Chủ đề-Bình luận

Câu tiếng Quan Thoại mặc định theo trật tự Chủ ngữ-Động từ-Tân ngữ, giống tiếng Anh: 'Tôi ăn cơm.' Tuy nhiên, tiếng Trung cũng là một ngôn ngữ thiên về chủ đề rất mạnh. Người nói rất thường đưa lên đầu câu điều họ muốn nói đến, rồi đưa ra một bình luận về điều đó. Chủ đề không nhất thiết là chủ ngữ ngữ pháp — nó có thể là tân ngữ, thời gian, hoặc địa điểm. Đây là lý do tiếng Trung có vẻ "linh hoạt" dù trật tự Chủ-Vị-Bổ cơ bản là cố định: người nói sắp xếp lại để nhấn mạnh chứ không phải vì vai trò ngữ pháp. Trạng từ, từ chỉ thời gian và địa điểm hầu như luôn đứng TRƯỚC động từ, không đứng sau. Nhận diện được cấu trúc chủ đề-bình luận là điều thiết yếu để phân tích tiếng Quan Thoại nói thực tế.

  • Wǒ hē chá.
    Tôi uống trà. (Chủ-Vị-Bổ cơ bản)
  • Zhè běn shū wǒ kàn guo le.
    Quyển sách này, tôi đã đọc rồi. (tân ngữ làm chủ đề)
  • Jīntiān wǒ hěn máng.
    Hôm nay tôi rất bận. (thời gian làm chủ đề, thời gian đứng trước chủ ngữ)

Không có mạo từ, không biến đổi hình thái

Tiếng Trung không có "một/cái đó". Tính xác định được suy ra từ ngữ cảnh, trật tự từ, hoặc loại từ. Điều còn cách mạng hơn nữa đối với người nói tiếng Anh: động từ và danh từ KHÔNG BAO GIỜ thay đổi hình thái. Không có chia động từ theo ngôi, số, thì, hay thức. 吃 (chī, 'ăn') giữ nguyên hình thức dù chủ ngữ là tôi, bạn, anh ấy, chúng tôi, hay họ, và dù hành động xảy ra hôm qua, hôm nay, hay ngày mai. Danh từ không đánh dấu số ít hay số nhiều. Không có giống ngữ pháp. Những gì tiếng Anh gói gọn trong các đuôi biến đổi, tiếng Trung diễn đạt bằng các từ riêng biệt: từ chỉ thời gian, trợ từ chỉ thể, loại từ, và ngữ cảnh. Một khi bạn thấm nhuần điều này, ngôn ngữ trở nên bớt đáng sợ hơn nhiều.

  • Wǒ shì xuéshēng.
    Tôi là sinh viên. / Tôi là người sinh viên đó. (không có mạo từ)
  • Tā chī, wǒ yě chī.
    Anh ấy ăn, tôi cũng ăn. (hình thức động từ giống hệt nhau)
  • Zuótiān tā chī, míngtiān tā yě chī.
    Hôm qua anh ấy ăn, ngày mai anh ấy cũng sẽ ăn. (không biến đổi theo thì)

Đại từ

Đại từ trong tiếng Trung đơn giản và đều đặn đến bất ngờ. Số ít: 我 (wǒ) 'tôi', 你 (nǐ) 'bạn', 他 (tā) 'anh ấy', 她 (tā) 'cô ấy', 它 (tā) 'nó'. Lưu ý rằng anh ấy/cô ấy/nó đều đọc là 'tā' — chỉ khác nhau ở chữ viết. Số nhiều được tạo bằng cách thêm 们 (men): 我们 (wǒmen) 'chúng tôi', 你们 (nǐmen) 'các bạn', 他们 (tāmen) 'họ'. Không có sự phân biệt giữa đại từ chủ ngữ và tân ngữ ('tôi' và 'tôi' đều là 我 dù ở vị trí nào), và không có dạng sở hữu riêng — sở hữu được tạo bằng cách thêm 的 (de): 我的 (wǒ de) 'của tôi'. 'Bạn' lịch sự là 您 (nín), dùng với người lớn tuổi, khách hàng, và trong giao tiếp trang trọng.

  • Wǒ rènshi tā.
    Tôi biết anh ấy. (cùng dùng 我 cho chủ ngữ và tân ngữ)
  • Zhè shì nǐ de shū.
    Đây là sách của bạn.
  • Nín hǎo, lǎoshī.
    Xin chào, thầy/cô. (kính ngữ 您)

Loại từ (từ phân loại)

Mọi danh từ đếm được trong tiếng Trung đều cần một loại từ (từ phân loại) đứng giữa số/từ chỉ định và danh từ. Bạn không thể nói "ba sách" — phải nói "ba [loại từ] sách". Loại từ phụ thuộc vào hình dạng hoặc loại của danh từ. 个 (gè) là loại từ mặc định dùng cho mọi trường hợp — khi không chắc, cứ dùng nó (người, khái niệm trừu tượng, nhiều đồ vật). 只 (zhī) dùng cho hầu hết động vật và một vật trong một cặp. 本 (běn) dùng cho vật đóng thành tập: sách, tạp chí, từ điển. 杯 (bēi) nghĩa là "cốc/ly" (đồ uống). 张 (zhāng) dùng cho vật phẳng, dạng tấm: giấy, vé, bàn, giường, ảnh. Loại từ cũng xuất hiện sau 这 (này) và 那 (đó/kia).

  • sān gè péngyou
    ba người bạn (loại từ chung 个)
  • liǎng zhī māo, yī běn shū
    hai con mèo, một quyển sách (只 cho động vật, 本 cho sách)
  • yī bēi shuǐ hé zhè zhāng zhàopiàn
    một cốc nước và bức ảnh này (杯 cho đồ uống, 张 cho vật phẳng)

Cách dùng động từ — Không chia động từ

Động từ chỉ có MỘT hình thức. 去 (qù, 'đi') vẫn là 去 dù chủ ngữ là tôi, bạn, chúng tôi, hay họ, và dù hành động là quá khứ, hiện tại, hay tương lai. Để chỉ khi nào việc gì xảy ra, tiếng Quan Thoại dùng hai cách: (1) từ chỉ thời gian đặt trước động từ (昨天 'hôm qua', 现在 'bây giờ', 明天 'ngày mai'), và (2) trợ từ chỉ thể gắn vào động từ (xem phần sau). Quan trọng là, thể KHÔNG PHẢI thì — nó đánh dấu một hành động đã hoàn tất, đã trải qua, đang diễn ra, v.v., chứ không phải là khi nào nó xảy ra. Một động từ trần trụi không có từ chỉ thời gian và không có trợ từ chỉ thể thường được hiểu là thói quen hoặc một sự thật chung. Ngữ cảnh làm phần lớn công việc mà sự chia động từ đảm nhận trong các ngôn ngữ châu Âu.

  • Wǒ měitiān hē kāfēi.
    Tôi uống cà phê mỗi ngày. (thói quen, động từ trần trụi)
  • Míngtiān wǒ qù Běijīng.
    Ngày mai tôi đi Bắc Kinh. (tương lai qua từ chỉ thời gian)
  • Tā xiànzài gōngzuò.
    Anh ấy đang làm việc bây giờ. (hiện tại qua từ chỉ thời gian, động từ không đổi)

Chủ ngữ + động từ (mẫu cơ bản)

Vì động từ tiếng Trung không bao giờ thay đổi hình thức, mọi câu cơ bản chỉ đơn giản là chủ ngữ + động từ (+ tân ngữ). Cùng một hình thức động từ dùng cho mọi ngôi và số; không có đuôi -s cho ngôi thứ ba và không có đuôi nguyên mẫu. So sánh mô hình này với tiếng Anh/Tây Ban Nha tương ứng: trong khi tiếng Tây Ban Nha có sáu hình thức chia động từ khác nhau, tiếng Quan Thoại dùng một hình thức cơ bản duy nhất cho tất cả.

Chủ ngữ+ động từ (chī 吃 = ăn)Bản dịch
我 wǒ我吃 wǒ chīTôi ăn
你 nǐ你吃 nǐ chīBạn ăn
他 / 她 / 它 tā他吃 tā chīAnh ấy / cô ấy / nó ăn
我们 wǒmen我们吃 wǒmen chīChúng tôi ăn
你们 nǐmen你们吃 nǐmen chīCác bạn ăn
他们 / 她们 tāmen他们吃 tāmen chīHọ ăn

Phủ định cũng đồng nhất: đặt 不 (bù) trước động từ để phủ định thói quen, tương lai, hoặc trạng thái, và 没 (méi) trước động từ cho những hành động đã không xảy ra. Câu hỏi có/không chỉ cần thêm 吗 (ma) ở cuối câu, hoặc dùng dạng A-không-A (吃不吃? chī bu chī, ăn-không-ăn). Bản thân động từ không thay đổi trong mọi trường hợp.

Mẫu câuVí dụBản dịch
Khẳng định我喝水 wǒ hē shuǐTôi uống nước
Phủ định (thói quen)我不喝水 wǒ bù hē shuǐTôi không uống nước
Phủ định (quá khứ)我没喝水 wǒ méi hē shuǐTôi đã không uống nước
Câu hỏi có/không你喝水吗? nǐ hē shuǐ ma?Bạn có uống nước không?
Câu hỏi A-không-A你喝不喝水? nǐ hē bu hē shuǐ?Bạn uống nước hay không?

Thời gian được thêm vào bằng các trạng từ đặt TRƯỚC động từ (今天 jīntiān hôm nay, 明天 míngtiān ngày mai, 昨天 zuótiān hôm qua). Động từ vẫn giữ nguyên hình thức cơ bản trong mọi trường hợp.

  • 我学中文。 — wǒ xué zhōngwén (1sg + học + tiếng Trung)
    Tôi học tiếng Trung.
  • 他喜欢咖啡。 — tā xǐhuan kāfēi (3sg + thích + cà phê)
    Anh ấy thích cà phê.
  • 我们今天去公园。 — wǒmen jīntiān qù gōngyuán (1pl + hôm nay + đi + công viên)
    Hôm nay chúng tôi đi công viên.
  • 你说英文吗? — nǐ shuō yīngwén ma? (2sg + nói + tiếng Anh + Q)
    Bạn có nói tiếng Anh không?
  • 他们不吃肉。 — tāmen bù chī ròu (3pl + NEG + ăn + thịt)
    Họ không ăn thịt.
  • 我昨天没看电视。 — wǒ zuótiān méi kàn diànshì (1sg + hôm qua + NEG + xem + ti vi)
    Hôm qua tôi đã không xem ti vi.

想 (xiǎng) + động từ: muốn / muốn được

Để nói muốn + động từ, đặt 想 (xiǎng) trước động từ. 想 cũng có nghĩa là nghĩnhớ (ai đó), nhưng khi đứng ngay trước một động từ khác, nó diễn tả mong muốn hoặc ý định, nhẹ nhàng hơn so với 要 (yào) vốn dứt khoát hơn. Nó dùng được cho mọi ngôi mà không thay đổi hình thức.

Chủ ngữ+ 想 + động từBản dịch
我 wǒ我想去 wǒ xiǎng qùTôi muốn đi
你 nǐ你想吃 nǐ xiǎng chīBạn muốn ăn
他 / 她 tā他想学 tā xiǎng xuéAnh ấy muốn học
我们 wǒmen我们想看 wǒmen xiǎng kànChúng tôi muốn xem
你们 nǐmen你们想买 nǐmen xiǎng mǎiCác bạn muốn mua
他们 tāmen他们想来 tāmen xiǎng láiHọ muốn đến

Phủ định dùng 不: 我不想去 (wǒ bù xiǎng qù) Tôi không muốn đi. Ước muốn trong quá khứ: thêm 当时 (dāngshí, lúc đó) hoặc 那时候 (nà shíhou, hồi đó); để nói tôi đã muốn nhưng không, dùng 本来想 (běnlái xiǎng, vốn định).

Câu hỏi: thêm 吗 ở cuối câu, hoặc dùng A-không-A ngay trên 想: 想不想 (xiǎng bu xiǎng, muốn hay không).

Mẹo và những điều dễ nhầm

- 想 + động từ = muốn làm gì. 想 + danh từ = nhớ (một người/vật): 我想你 wǒ xiǎng nǐ Tôi nhớ bạn. Trật tự từ cho biết nghĩa nào đang được dùng. - Để nói tôi muốn (một cách lịch sự), bạn có thể làm nhẹ hơn nữa với 我想 + động từ + 一下 (yīxià, một chút): 我想看一下 Tôi muốn xem qua một chút. - So sánh với 要 (yào), nghe mạnh mẽ và dứt khoát hơn (tôi muốn / tôi sẽ) và với 想要 (xiǎngyào, muốn có được), gần với muốn có hơn.

  • 我想喝咖啡。 — wǒ xiǎng hē kāfēi (1sg + muốn + uống + cà phê)
    Tôi muốn uống cà phê.
  • 你想去哪儿? — nǐ xiǎng qù nǎr? (2sg + muốn + đi + đâu)
    Bạn muốn đi đâu?
  • 她想学法语。 — tā xiǎng xué fǎyǔ (3sg.f + muốn + học + tiếng Pháp)
    Cô ấy muốn học tiếng Pháp.
  • 我不想出去。 — wǒ bù xiǎng chūqù (1sg + NEG + muốn + ra ngoài)
    Tôi không muốn ra ngoài.
  • 你想不想跟我们一起吃饭? — nǐ xiǎng bu xiǎng gēn wǒmen yīqǐ chīfàn? (A-không-A + cùng với + 1pl + cùng nhau + ăn cơm)
    Bạn có muốn ăn cơm cùng chúng tôi không?
  • 我本来想去,可是太晚了。 — wǒ běnlái xiǎng qù, kěshì tài wǎn le (1sg + vốn định + muốn + đi, nhưng + quá + muộn + LE)
    Tôi đã định đi, nhưng đã quá muộn.

要 (yào) và 将 (jiāng) + động từ: sắp / sẽ

Tiếng Quan Thoại dùng hai từ đánh dấu chính cho một sự việc trong tương lai được xem là đã lên kế hoạch hoặc dự kiến: 要 (yào) cho các hành động thường ngày, trong tương lai gần hoặc có chủ định (sắp), và 将 (jiāng) cho tương lai mang tính trang trọng, văn viết, hoặc kiểu thông báo (sẽ). Cả hai đứng ngay trước động từ; động từ vẫn giữ nguyên hình thức cơ bản.

Chủ ngữ+ 要 + động từ+ 将 + động từBản dịch
我 wǒ我要走 wǒ yào zǒu我将离开 wǒ jiāng líkāiTôi sắp đi / Tôi sẽ rời đi
你 nǐ你要去 nǐ yào qù你将参加 nǐ jiāng cānjiāBạn sắp đi / Bạn sẽ tham dự
他 tā他要来 tā yào lái他将到达 tā jiāng dàodáAnh ấy sắp đến / Anh ấy sẽ đến nơi
我们 wǒmen我们要吃饭 wǒmen yào chīfàn我们将出发 wǒmen jiāng chūfāChúng tôi sắp ăn cơm / Chúng tôi sẽ khởi hành
他们 tāmen他们要回家 tāmen yào huíjiā他们将宣布 tāmen jiāng xuānbùHọ sắp về nhà / Họ sẽ thông báo

要 có hai mặt. Khi đứng trước một động từ, nó có thể có nghĩa là muốn / cần HOẶC sắp (sẽ sớm). Cách hiểu về tương lai hầu như luôn được củng cố bằng một từ chỉ thời gian (明天 ngày mai, 下个月 tháng sau) hoặc cặp 快要…了 / 就要…了 (sắp, với 了 ở cuối câu).

Mẫu câuVí dụBản dịch
Tương lai đơn thuần明天要下雨 míngtiān yào xià yǔNgày mai trời sắp mưa
Sắp xảy ra (快要…了)火车快要到了 huǒchē kuài yào dào leTàu sắp đến nơi
Sắp xảy ra (就要…了)我就要走了 wǒ jiù yào zǒu leTôi sắp đi rồi
Văn viết trang trọng大会将于明天召开 dàhuì jiāng yú míngtiān zhàokāiHội nghị sẽ được tổ chức vào ngày mai

Phủ định. Đối với 要 mang nghĩa kế hoạch tương lai, dùng 不 (我不去 Tôi không đi). 不要 chủ yếu có nghĩa đừng (một mệnh lệnh) chứ không phải sẽ không. Với 将, dùng 将不 (trang trọng) hoặc đơn giản là cấu trúc lại với 不会 (sẽ không).

Điều dễ nhầm. Đừng kết hợp 要 với 了 sau động từ để diễn đạt tương lai + đã hoàn thành; 了 dùng cho các sự việc đã xảy ra rồi. Hãy dùng 快要…了 / 就要…了 để đánh dấu tương lai gần thay vào đó.

  • 我明天要去上海。 — wǒ míngtiān yào qù shànghǎi (1sg + ngày mai + sắp + đi + Thượng Hải)
    Ngày mai tôi sẽ đi Thượng Hải.
  • 他要给你打电话。 — tā yào gěi nǐ dǎ diànhuà (3sg + sắp + cho + 2sg + gọi + điện thoại)
    Anh ấy sắp gọi điện cho bạn.
  • 电影快要开始了。 — diànyǐng kuài yào kāishǐ le (phim + sắp + bắt đầu + LE)
    Bộ phim sắp bắt đầu.
  • 我们就要毕业了。 — wǒmen jiù yào bìyè le (1pl + sắp + tốt nghiệp + LE)
    Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
  • 新法律将于明年生效。 — xīn fǎlǜ jiāng yú míngnián shēngxiào (luật + mới + FUT + vào + năm sau + có hiệu lực)
    Luật mới sẽ có hiệu lực vào năm sau.
  • 下个星期我不去北京。 — xià gè xīngqī wǒ bù qù běijīng (sau + CL + tuần + 1sg + NEG + đi + Bắc Kinh)
    Tuần sau tôi sẽ không đi Bắc Kinh.

Hoàn thành và trải nghiệm với 了 và 过

Trong khi tiếng Anh dùng have / has + phân từ quá khứ, tiếng Quan Thoại phân biệt hai mẫu liên quan nhưng khác nhau: 了 (le) đánh dấu một hành động đã hoàn thành hoặc đã xảy ra, và 过 (guo) đánh dấu một trải nghiệm trong quá khứ (đã từng làm X). Cả hai đều gắn trực tiếp vào động từ; bản thân động từ không thay đổi.

Hoàn thành (hành động đã hoàn tất) với Động từ + 了

Chủ ngữ+ động từ + 了 + tân ngữBản dịch
我 wǒ我吃了饭 wǒ chī le fànTôi đã ăn (cơm)
你 nǐ你看了电影 nǐ kàn le diànyǐngBạn đã xem (bộ) phim
他 tā他喝了茶 tā hē le cháAnh ấy đã uống trà
我们 wǒmen我们买了书 wǒmen mǎi le shūChúng tôi đã mua sách
他们 tāmen他们到了 tāmen dào leHọ đã đến

Phiên bản nhấn mạnh hơn với 已经 (yǐjīng, đã/rồi): 我已经吃了饭 (wǒ yǐjīng chī le fàn) Tôi đã ăn cơm rồi. Khung 已经…了 gần giống nhất với thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Anh.

Trải nghiệm với Động từ + 过

Chủ ngữ+ động từ + 过 + tân ngữBản dịch
我 wǒ我去过北京 wǒ qù guo běijīngTôi đã từng đến Bắc Kinh
你 nǐ你吃过寿司 nǐ chī guo shòusīBạn đã từng ăn sushi
他 tā他看过这本书 tā kàn guo zhè běn shūAnh ấy đã từng đọc quyển sách này
我们 wǒmen我们学过中文 wǒmen xué guo zhōngwénChúng tôi đã từng học tiếng Trung
他们 tāmen他们见过她 tāmen jiàn guo tāHọ đã từng gặp cô ấy

Phủ định. Hành động hoàn thành với 了 được phủ định bằng 没 (méi) và 了 bị lược bỏ: 我没吃饭 (wǒ méi chī fàn) Tôi chưa ăn / Tôi đã không ăn. Trải nghiệm với 过 cũng được phủ định bằng 没, nhưng 过 vẫn được giữ lại: 我没去过北京 (wǒ méi qù guo běijīng) Tôi chưa từng đến Bắc Kinh.

Câu hỏi. Thêm 吗 vào cuối câu, hoặc dùng 没有 ở cuối câu (động từ + 了 + …+ 没有? / động từ + 过 + …+ 没有?): 你吃了没有? Bạn ăn chưa?

Những điều dễ nhầm.

- 了 KHÔNG phải là một dấu hiệu chỉ thì quá khứ. Hôm qua tôi đã ăn (một sự việc mang tính thói quen hoặc không xác định) vẫn ổn mà không cần 了: 昨天我吃米饭 Hôm qua tôi ăn cơm. Dùng 了 khi trọng tâm là sự hoàn thành hoặc sự thay đổi trạng thái. - 过 nhấn mạnh trải nghiệm sống (ít nhất một lần, đã từng); 了 nhấn mạnh rằng một sự việc đã xảy ra (và đã kết thúc). - 已经…了 gói gọn ý đã X rồi và là lựa chọn an toàn nhất khi dịch thì hiện tại hoàn thành tiếng Anh.

  • 我已经吃了早饭。 — wǒ yǐjīng chī le zǎofàn (1sg + đã + ăn + LE + bữa sáng)
    Tôi đã ăn sáng rồi.
  • 他刚到了机场。 — tā gāng dào le jīchǎng (3sg + vừa mới + đến + LE + sân bay)
    Anh ấy vừa mới đến sân bay.
  • 你看过那部电影吗? — nǐ kàn guo nà bù diànyǐng ma? (2sg + xem + GUO + đó + CL + phim + Q)
    Bạn đã từng xem bộ phim đó chưa?
  • 我从来没去过日本。 — wǒ cónglái méi qù guo rìběn (1sg + chưa bao giờ + NEG + đi + GUO + Nhật Bản)
    Tôi chưa từng đến Nhật Bản.
  • 他们没买书。 — tāmen méi mǎi shū (3pl + NEG + mua + sách)
    Họ đã không mua sách / Họ chưa mua sách.
  • 你吃了没有? — nǐ chī le méi yǒu? (2sg + ăn + LE + hay-chưa)
    Bạn ăn chưa?

能 / 会 / 可以 + động từ: có thể, biết, được phép

Tiếng Anh can bao trùm ba loại khả năng và sự cho phép khác nhau, và tiếng Quan Thoại dùng ba từ khác nhau cho chúng. Cả ba đều đứng ngay trước động từ và không bao giờ thay đổi hình thức.

Trợ động từCách dùngVí dụBản dịch
会 huìkỹ năng đã học được (bạn biết cách làm)我会开车 wǒ huì kāichēTôi biết lái xe (tôi biết cách)
能 néngkhả năng thể chất hoặc khả năng do hoàn cảnh我今天能来 wǒ jīntiān néng láiHôm nay tôi có thể đến
可以 kěyǐsự cho phép hoặc tôi có thể… lịch sự你可以走 nǐ kěyǐ zǒuBạn có thể đi (được phép)

Mô hình theo ngôi (lấy 会 làm mẫu; cùng mẫu áp dụng cho 能 và 可以)

Chủ ngữ+ 会 + động từBản dịch
我 wǒ我会说中文 wǒ huì shuō zhōngwénTôi biết nói tiếng Trung
你 nǐ你会用筷子吗? nǐ huì yòng kuàizi ma?Bạn biết dùng đũa không?
他 tā他会做饭 tā huì zuòfànAnh ấy biết nấu ăn
我们 wǒmen我们会唱这首歌 wǒmen huì chàng zhè shǒu gēChúng tôi biết hát bài này
他们 tāmen他们会游泳 tāmen huì yóuyǒngHọ biết bơi

Chọn từ nào

- 会 nhấn mạnh kỹ năng đã học được (ngôn ngữ, nhạc cụ, lái xe). Tôi biết bơi theo nghĩa tôi biết cách = 我会游泳. - 能 nhấn mạnh khả năng thể chất, thời gian, hoặc hoàn cảnh. Hôm nay tôi có thể bơi (bể bơi đang mở cửa) = 我今天能游泳. - 可以 nhấn mạnh sự cho phép hoặc khả năng về mặt xã hội (được phép / có thể). Tôi có thể ngồi đây không? = 我可以坐这儿吗? - 会 cũng đánh dấu dự đoán / khả năng xảy ra: 明天会下雨 míngtiān huì xià yǔ Ngày mai (có lẽ) sẽ mưa.

Phủ định. Phủ định bằng 不: 不会 (không biết cách / sẽ không), 不能 (không thể / không đủ khả năng), 不可以 (không được phép). Không bao giờ dùng 没 với các trợ động từ này ở thì hiện tại.

Câu hỏi. Thêm 吗 hoặc dùng A-không-A trên trợ động từ: 会不会 / 能不能 / 可不可以.

  • 我会说一点中文。 — wǒ huì shuō yīdiǎn zhōngwén (1sg + biết + nói + một chút + tiếng Trung)
    Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
  • 你能帮我吗? — nǐ néng bāng wǒ ma? (2sg + có thể + giúp + 1sg + Q)
    Bạn có thể giúp tôi không?
  • 对不起,我今天不能来。 — duìbuqǐ, wǒ jīntiān bù néng lái (xin lỗi, 1sg + hôm nay + NEG + có thể + đến)
    Xin lỗi, hôm nay tôi không thể đến.
  • 可以借一下你的笔吗? — kěyǐ jiè yīxià nǐ de bǐ ma? (được phép + mượn + một chút + 2sg + DE + bút + Q)
    Tôi có thể mượn bút của bạn được không?
  • 这里不可以抽烟。 — zhèlǐ bù kěyǐ chōuyān (ở đây + NEG + được phép + hút thuốc)
    Ở đây không được hút thuốc.
  • 明天会下雨吗? — míngtiān huì xià yǔ ma? (ngày mai + sẽ + mưa + Q)
    Ngày mai có mưa không?

想要 / 喜欢 / 愿意 + động từ: muốn có, thích, sẵn lòng

Để diễn đạt những mong muốn, sở thích, hoặc sự sẵn lòng một cách nhẹ nhàng hơn, tiếng Quan Thoại có một nhóm nhỏ các trợ động từ, tất cả đều đứng trước động từ chính mà không thay đổi hình thức.

Trợ động từÝ nghĩaVí dụBản dịch
想要 xiǎngyàomuốn có / muốn làm我想要买一本书 wǒ xiǎngyào mǎi yī běn shūTôi muốn mua một quyển sách
喜欢 xǐhuanthích (sở thích nói chung)我喜欢看电影 wǒ xǐhuan kàn diànyǐngTôi thích xem phim
愿意 yuànyìsẵn lòng他愿意帮你 tā yuànyì bāng nǐAnh ấy sẵn lòng giúp bạn

Mô hình theo ngôi (喜欢 + động từ)

Chủ ngữ+ 喜欢 + động từBản dịch
我 wǒ我喜欢读书 wǒ xǐhuan dúshūTôi thích đọc sách
你 nǐ你喜欢游泳吗? nǐ xǐhuan yóuyǒng ma?Bạn có thích bơi không?
他 tā他喜欢喝茶 tā xǐhuan hē cháAnh ấy thích uống trà
我们 wǒmen我们喜欢散步 wǒmen xǐhuan sànbùChúng tôi thích đi dạo
他们 tāmen他们喜欢看球赛 tāmen xǐhuan kàn qiúsàiHọ thích xem thi đấu thể thao

Chọn từ nào

- 想要 là cách nói muốn lịch sự. Trong nhà hàng và cửa hàng, đây là cách gọi món tiêu chuẩn: 我想要一杯咖啡 Tôi muốn một ly cà phê. Với một động từ, nó diễn đạt mong muốn nhẹ nhàng hơn so với 要 (yào) đơn thuần. - 喜欢 đánh dấu một sở thích ổn định. Nó có thể theo sau bởi một danh từ (我喜欢咖啡 Tôi thích cà phê) HOẶC bởi một động từ / cụm động từ (我喜欢喝咖啡 Tôi thích uống cà phê). - 愿意 nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc sự đồng ý, và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng, văn viết, hoặc mang tính cảm xúc: 我愿意跟你结婚 Tôi sẵn lòng kết hôn với bạn.

Phủ định. Dùng 不 trước cả ba: 不想要 (không muốn), 不喜欢 (không thích), 不愿意 (không sẵn lòng).

Mẹo lịch sự.

- Trong các ngữ cảnh dịch vụ (nhà hàng, cửa hàng), 我想要 + danh từ + 麻烦你了 (máfan nǐ le, phiền bạn) nghe thân thiện và tự nhiên. - 想要 nhẹ nhàng hơn 要; chỉ dùng 要 một mình có thể nghe hơi đường đột trong ngữ cảnh dịch vụ. - 愿意不愿意? nghe trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày, để nói bạn có muốn không?, nên dùng 想不想 hoặc 要不要.

  • 我想要一杯茶。 — wǒ xiǎngyào yī bēi chá (1sg + muốn có + một + CL + trà)
    Tôi muốn một ly trà.
  • 你想要点什么? — nǐ xiǎngyào diǎn shénme? (2sg + muốn có + gọi món + gì)
    Bạn muốn gọi món gì?
  • 她喜欢跳舞。 — tā xǐhuan tiàowǔ (3sg.f + thích + nhảy múa)
    Cô ấy thích nhảy múa.
  • 我不喜欢早起。 — wǒ bù xǐhuan zǎo qǐ (1sg + NEG + thích + dậy sớm)
    Tôi không thích dậy sớm.
  • 他愿意为家人付出一切。 — tā yuànyì wèi jiārén fùchū yīqiè (3sg + sẵn lòng + vì + gia đình + cho đi + tất cả)
    Anh ấy sẵn lòng hy sinh tất cả vì gia đình.
  • 你愿意跟我跳舞吗? — nǐ yuànyì gēn wǒ tiàowǔ ma? (2sg + sẵn lòng + cùng với + 1sg + nhảy múa + Q)
    Bạn có muốn khiêu vũ với tôi không?

正在 / 在 + động từ: thể tiếp diễn (đang làm)

Để đánh dấu một hành động đang diễn ra ngay lúc này (hoặc tại một thời điểm tham chiếu), tiếng Quan Thoại đặt 正在 (zhèngzài) hoặc 在 (zài) trước động từ. Thông thường, một từ 呢 (ne) ở cuối câu củng cố thêm cảm giác tiếp diễn.

Dấu hiệuMức độVí dụBản dịch
正在 + động từrõ ràng nhất, ngay lúc này我正在吃饭 wǒ zhèngzài chīfànTôi đang ăn (ngay bây giờ)
+ động từphổ biến, tiếp diễn trung tính他在看书 tā zài kàn shūAnh ấy đang đọc sách
động từ + khẩu ngữ, hơi nhẹ nhàng hơn我看书呢 wǒ kàn shū neTôi đang đọc sách đây
正在 + động từ + nhấn mạnh gấp đôi妈妈正在做饭呢 māma zhèngzài zuòfàn neMẹ đang nấu cơm đấy

Mô hình theo ngôi (在 + động từ)

Chủ ngữ+ 在 + động từBản dịch
我 wǒ我在听音乐 wǒ zài tīng yīnyuèTôi đang nghe nhạc
你 nǐ你在做什么? nǐ zài zuò shénme?Bạn đang làm gì?
他 tā他在睡觉 tā zài shuìjiàoAnh ấy đang ngủ
我们 wǒmen我们在等你 wǒmen zài děng nǐChúng tôi đang đợi bạn
他们 tāmen他们在开会 tāmen zài kāihuìHọ đang họp

Phủ định. Bỏ dấu hiệu tiếp diễn và dùng 没(有) + 在: 我没在睡觉 Tôi không đang ngủ. Hoặc diễn đạt lại bằng động từ trần trụi + 没 để phủ định một sự việc trong quá khứ.

Câu hỏi. Thêm 吗 vào cuối câu: 你在工作吗? Bạn đang làm việc à? Chỉ dùng 在 + 不 + 在 + động từ trong các dạng cố định; phổ biến hơn là bỏ trợ động từ và hỏi 你做什么呢? Bạn đang làm gì đấy?

So sánh với 着 (zhe). 在 / 正在 đánh dấu một hành động đang diễn ra (quá trình động). 着 (đặt SAU động từ) đánh dấu một trạng thái kéo dài hoặc một điều kiện nền: 门开着 cửa đang (ở trạng thái) mở. Chúng có thể cùng xuất hiện trong lời kể: 他在床上躺着看书 anh ấy đang nằm trên giường đọc sách.

Điều dễ nhầm. Đừng kết hợp 在 (tiếp diễn) với 了 trên cùng một động từ; 了 đánh dấu sự hoàn thành, 在 đánh dấu hành động đang diễn ra. Hai ý nghĩa này không tương thích với nhau. Dùng một từ chỉ thời gian + 在 để nói về quá khứ: 昨天晚上八点我在看电视 Tối qua lúc 8 giờ tôi đang xem ti vi.

  • 我正在学中文。 — wǒ zhèngzài xué zhōngwén (1sg + PROG + học + tiếng Trung)
    Tôi đang học tiếng Trung (ngay bây giờ).
  • 他在打电话呢。 — tā zài dǎ diànhuà ne (3sg + PROG + gọi + điện thoại + NE)
    Anh ấy đang gọi điện thoại.
  • 你在做什么? — nǐ zài zuò shénme? (2sg + PROG + làm + gì)
    Bạn đang làm gì?
  • 我没在看电视,我在工作。 — wǒ méi zài kàn diànshì, wǒ zài gōngzuò (1sg + NEG + PROG + xem + ti vi, 1sg + PROG + làm việc)
    Tôi không đang xem ti vi, tôi đang làm việc.
  • 孩子们正在花园里玩呢。 — háizimen zhèngzài huāyuán lǐ wán ne (bọn trẻ + PROG + khu vườn + trong + chơi + NE)
    Bọn trẻ đang chơi trong vườn.
  • 昨天晚上你在干什么? — zuótiān wǎnshang nǐ zài gàn shénme? (hôm qua + buổi tối + 2sg + PROG + làm + gì)
    Tối qua bạn đang làm gì?

Trợ từ chỉ thể: 了, 过, 着, 在

Tiếng Quan Thoại đánh dấu thể (hình dạng nội tại của một sự việc), chứ không phải thì. 了 (le) sau động từ báo hiệu một hành động đã hoàn thành/đã xảy ra — thường có thể dịch là thì quá khứ, nhưng thực chất là 'đã xong'. 过 (guo) đánh dấu một trải nghiệm mà người nói đã có ít nhất một lần trong đời ('đã từng làm X'). 着 (zhe) đánh dấu một trạng thái đang diễn ra hoặc một hành động nền — kết quả còn kéo dài. 在 (zài) đặt TRƯỚC động từ đánh dấu một hành động tiếp diễn đang xảy ra, giống '-ing' trong tiếng Anh. Bốn trợ từ này không thể thay thế cho nhau: 我吃了 ('tôi đã ăn' / 'tôi đã ăn rồi') khác với 我吃过 ('tôi đã từng thử ăn nó trước đây') và khác với 我在吃 ('tôi đang ăn ngay bây giờ').

  • Wǒ chī le fàn.
    Tôi đã ăn (bữa cơm). (hành động hoàn thành với 了)
  • Wǒ qù guo Zhōngguó.
    Tôi đã từng đến Trung Quốc (vào một thời điểm nào đó). (trải nghiệm 过)
  • Tā zài shuìjiào, mén kāi zhe.
    Anh ấy đang ngủ; cửa đang mở. (在 tiếp diễn, 着 trạng thái kéo dài)

Quá khứ và Tương lai qua Từ chỉ thời gian

Vì động từ không chia, tiếng Quan Thoại phụ thuộc rất nhiều vào các cách diễn đạt thời gian để neo một sự việc vào thời điểm. Quá khứ thường được đánh dấu bằng một từ chỉ thời gian quá khứ (昨天 'hôm qua', 上个星期 'tuần trước', 去年 'năm ngoái'), thường kết hợp với 了 hoặc 过 nếu sự hoàn thành/trải nghiệm được nhấn mạnh. Tương lai được đánh dấu bằng một từ chỉ thời gian tương lai (明天 'ngày mai', 下个月 'tháng sau'), và 了/过 thường KHÔNG được dùng cho các sự việc trong tương lai. Từ chỉ thời gian đứng trước động từ, và thường ngay sau (hoặc trước) chủ ngữ. Một khi một khung thời gian đã được thiết lập, các động từ tiếp theo trong cùng cuộc hội thoại vẫn giữ nguyên khung đó mà không cần đánh dấu thêm.

  • Zuótiān wǒ kàn le yī bù diànyǐng.
    Hôm qua tôi đã xem một bộ phim. (quá khứ qua 昨天 + 了)
  • Míngtiān wǒ qù jīchǎng.
    Ngày mai tôi đi (sẽ đi) sân bay. (tương lai qua 明天, không có trợ từ)
  • Qùnián tā xué guo Fǎyǔ.
    Năm ngoái anh ấy đã từng học tiếng Pháp (vào một thời điểm nào đó). (quá khứ + trải nghiệm 过)

Phủ định: 不 và 没

Tiếng Quan Thoại dùng hai từ phủ định, và chọn sai từ là một lỗi kinh điển của người học. 不 (bù) là từ phủ định chung/thói quen/tương lai/có chủ ý — nó phủ định trạng thái, thói quen, ý định, và vị ngữ tính từ. 没 (méi, dạng đầy đủ 没有 méiyǒu) phủ định các hành động đã hoàn thành trong quá khứ VÀ động từ 有 'có'. Quy tắc chung: bất kỳ hành động nào ĐÃ KHÔNG XẢY RA thì dùng 没; bất kỳ trạng thái, sở thích, hoặc kế hoạch tương lai nào thì dùng 不. Bạn không bao giờ có thể kết hợp 没 với 了 — phủ định hoàn thành chỉ đơn giản là 没 mà thôi. Với tính từ, chỉ dùng 不 (不好 'không tốt'). Với 有, chỉ dùng 没 (没有钱 'không có tiền').

  • Wǒ bù hē jiǔ.
    Tôi không uống rượu. (thói quen, 不)
  • Wǒ méi chī fàn.
    Tôi đã không ăn. (hành động quá khứ đã không xảy ra, 没)
  • Tā méiyǒu shíjiān, suǒyǐ bù lái.
    Anh ấy không có thời gian, nên anh ấy không đến. (没 với 有, 不 với ý định tương lai)

Câu hỏi

Câu hỏi có/không được tạo thành đơn giản: thêm trợ từ 吗 (ma) vào cuối câu khẳng định, không thay đổi trật tự từ. Một dạng trung tính tương đương là cấu trúc A-không-A: lặp lại động từ hoặc tính từ với 不 ở giữa (是不是 'là hay không phải là', 好不好 'tốt hay không tốt', 去不去 'đi hay không đi'). Với câu hỏi wh-, tiếng Trung dùng các từ để hỏi NGAY TẠI VỊ TRÍ mà câu trả lời sẽ chiếm giữ — KHÔNG có sự di chuyển lên đầu câu. 什么 (shénme) 'gì', 哪儿/哪里 (nǎr/nǎlǐ) 'ở đâu', 谁 (shéi) 'ai', 为什么 (wèishénme) 'tại sao', 怎么 (zěnme) 'như thế nào', 什么时候 (shénme shíhou) 'khi nào'.

  • Nǐ shì xuéshēng ma?
    Bạn là sinh viên phải không? (câu hỏi với 吗)
  • Jīntiān de cài hǎo bu hǎo chī?
    Món ăn hôm nay ngon hay không ngon? (A-không-A)
  • Nǐ qù nǎr? Tā shì shéi?
    Bạn đi đâu? Anh ấy là ai? (từ hỏi giữ nguyên vị trí)

Số nhiều với 们

Tiếng Trung không có một dấu hiệu số nhiều chung. Một danh từ như 书 (shū, 'sách') mập mờ giữa 'quyển sách' và 'những quyển sách' — số lượng được thể hiện bằng số đếm + loại từ, bằng các từ chỉ số lượng như 很多 'nhiều', hoặc bằng ngữ cảnh. Hậu tố 们 (men) THỰC SỰ tồn tại, nhưng nó chỉ gắn vào các đối tượng CÓ SINH MẠNG: đại từ nhân xưng (我们, 你们, 他们) và danh từ chỉ người (朋友们 'bạn bè', 老师们 'các thầy cô', 同学们 'các bạn cùng lớp'). Bạn không thể dùng 们 với vật vô tri (không có 书们) và bạn không thể dùng 们 cùng với một con số cụ thể — '三个学生' (ba học sinh), không bao giờ là '三个学生们'. 们 được dùng để chỉ chung hoặc chỉ tập thể về người.

  • Wǒmen shì Zhōngguó rén.
    Chúng tôi là người Trung Quốc. (们 trên đại từ)
  • Tóngxuémen, nǐmen hǎo!
    Các bạn cùng lớp, xin chào! (们 trên danh từ chỉ người)
  • Wǒ yǒu sān běn shū.
    Tôi có ba quyển sách. (không có dấu hiệu số nhiều trên 书; số đếm đảm nhiệm việc đó)

是 (shì) — Là, nhưng chỉ dùng để đồng nhất

是 (shì) là động từ 'là', nhưng cách dùng của nó hẹp hơn nhiều so với 'be' trong tiếng Anh. Nó đồng nhất hai danh từ: 'X là Y'. Dùng 是 khi cả hai vế của câu đều là danh từ hoặc cụm danh từ. QUAN TRỌNG, KHÔNG dùng 是 trước tính từ — tính từ tiếng Trung tự nó đã là vị ngữ (xem phần sau). Nói 我是高 để diễn đạt 'tôi cao' là một lỗi kinh điển của người mới học. 是 cũng được dùng để nhấn mạnh trong cấu trúc 是…的 (shì…de), làm nổi bật một chi tiết cụ thể (thời gian, địa điểm, cách thức) của một hành động trong quá khứ. Phủ định là 不是 (bú shì) — 没 không bao giờ được dùng với 是.

  • Tā shì yīshēng.
    Anh ấy là bác sĩ. (danh từ = danh từ, cần 是)
  • Zhè bú shì wǒ de.
    Cái này không phải của tôi. (phủ định với 不是)
  • Wǒ shì zuótiān lái de.
    Chính là hôm qua tôi đã đến. (nhấn mạnh với 是…的)

Vị ngữ tính từ: 很 và không có động từ liên kết

Tính từ tiếng Trung hoạt động như động từ đầy đủ: chỉ riêng '好' có thể có nghĩa là 'thì tốt'. Không cần 是 giữa chủ ngữ và tính từ. Tuy nhiên, một vị ngữ tính từ trần trụi thường nghe có tính đối lập ('X thì tốt (nhưng Y thì không)'). Để tạo một câu khẳng định trung tính, tiếng Quan Thoại lấp vào vị trí đó bằng 很 (hěn). Mặc dù nghĩa đen là 'rất', 很 trong cấu trúc này phần lớn chỉ là một từ đệm ngữ pháp trống nghĩa — 我很忙 chỉ đơn giản có nghĩa là 'tôi bận', không nhất thiết là 'rất bận'. Sự nhấn mạnh thực sự dùng trọng âm, 非常 (fēicháng) 'cực kỳ', hoặc 太…了 (tài…le) 'quá…'. Khi phủ định, 不 thay thế 很: 我不忙 'tôi không bận'. Trong câu hỏi, A-không-A áp dụng trực tiếp: 忙不忙?

  • Wǒ hěn lèi.
    Tôi mệt. (很 lấp vào vị trí; không có 是)
  • Tiānqì fēicháng hǎo, dànshì lù bù hǎo.
    Thời tiết cực kỳ đẹp, nhưng đường thì không tốt.
  • Zhège cài hǎochī bu hǎochī?
    Món này ngon hay không ngon? (A-không-A trên một tính từ)

Cấu trúc 把 (bǎ)

Cấu trúc 把 cho phép bạn đưa TÂN NGỮ của một động từ ngoại động lên phía trước để nhấn mạnh điều xảy ra VỚI nó — thường là một tân ngữ xác định, cụ thể, bị tác động, di chuyển, hoặc thay đổi bởi hành động. Cấu trúc: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + (kết quả/bổ ngữ). Động từ không thể đứng trần trụi — nó phải mang theo một kết quả, hướng, vị trí, 了, một sự láy lại, hoặc một bổ ngữ nào đó. Dùng 把 khi bạn cần chỉ rõ tân ngữ đã kết thúc ở đâu, ở trạng thái nào, hoặc được xử lý ra sao. Bạn không thể dùng 把 với các động từ chỉ tri giác, cảm xúc, hoặc sự tồn tại (看见, 喜欢, 有). Phủ định (不/没) đứng TRƯỚC 把.

  • Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
    Tôi đặt quyển sách lên bàn. (chỉ rõ điểm đến)
  • Qǐng bǎ mén guān shàng.
    Làm ơn đóng cửa lại. (chỉ rõ kết quả của hành động lên tân ngữ)
  • Tā méi bǎ zuòyè zuò wán.
    Anh ấy đã không làm xong bài tập. (phủ định đứng trước 把)

Thanh điệu

Tiếng Quan Thoại là một ngôn ngữ có thanh điệu: đường nét cao độ của một âm tiết là một phần của từ, và thay đổi thanh điệu sẽ thay đổi nghĩa. Có bốn thanh điệu từ vựng cộng với một thanh nhẹ. Thanh 1 cao và bằng phẳng (mā 妈 'mẹ'); Thanh 2 đi lên (má 麻 'cây gai dầu'); Thanh 3 hạ xuống rồi lên (mǎ 马 'ngựa'); Thanh 4 hạ mạnh xuống (mà 骂 'mắng'); thanh nhẹ ngắn và không nhấn (ma 吗, trợ từ nghi vấn). Cùng phụ âm và nguyên âm nhưng khác thanh điệu là những từ hoàn toàn khác nhau. Thanh điệu phải được học cùng với mỗi từ mới, và có những quy tắc biến điệu (sandhi) — ví dụ, hai thanh 3 liên tiếp trở thành thanh 2 rồi thanh 3 (3+3 → 2+3).

  • mā / má / mǎ / mà
    mẹ / cây gai dầu / ngựa / mắng (cùng âm tiết, bốn từ khác nhau)
  • Wǒ xiǎng mǎi yī pǐ mǎ.
    Tôi muốn mua một con ngựa. (买 mǎi 'mua' khác với 卖 mài 'bán' chỉ ở thanh điệu)
  • Nǐ hǎo! (pronounced Ní hǎo)
    Xin chào! (biến điệu 3+3: thanh 3 đầu tiên đổi thành thanh 2)